Truyền thông và báo chí

언론과 미디어 Truyền thông và báo chí

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

272개 단어
7개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Cơ quan báo chí 언론기관
Tòa báo 신문사
Tòa soạn 편집국
Hãng thông tấn 통신사
Đài phát thanh 라디오 방송국
Đài truyền hình 텔레비전 방송국
Đài phát thanh và truyền hình 라디오·텔레비전 방송국
Cơ quan phát thanh – truyền hình 방송사
Trung tâm báo chí 프레스센터
Cơ quan truyền thông 미디어 기관
Công ty truyền thông 미디어 회사
Nhà xuất bản 출판사
Công ty sản xuất nội dung 콘텐츠 제작사
Công ty quảng cáo 광고회사
Công ty quan hệ công chúng 홍보대행사
베트남어 단어 한국어 의미
Báo chí 언론
Báo 신문
Báo in 종이신문
Báo điện tử 인터넷 신문
Nhật báo 일간지
Tuần báo 주간지
Báo địa phương 지역 신문
Báo chuyên ngành 전문 신문
Tạp chí 잡지
Tạp chí chuyên ngành 전문 잡지
Tạp chí điện tử 온라인 잡지
Ấn phẩm 간행물
Số báo 신문 호
Số tạp chí 잡지 호
Số đặc biệt 특별호
Trang báo 신문 지면
Trang nhất 신문 1면
Bản điện tử 온라인판
Bản in 인쇄판
베트남어 단어 한국어 의미
Phát thanh 라디오 방송
Kênh phát thanh 라디오 채널
Chương trình phát thanh 라디오 프로그램
Sóng phát thanh 라디오 전파
Tần số 주파수
Tần số AM AM 주파수
Tần số FM FM 주파수
Phát thanh trực tiếp 라디오 생방송
Lịch phát thanh 라디오 편성표
Khung giờ phát thanh 라디오 방송 시간대
베트남어 단어 한국어 의미
Truyền hình 텔레비전 방송
Kênh truyền hình TV 채널
Chương trình truyền hình TV 프로그램
Truyền hình mặt đất 지상파 방송
Truyền hình cáp 케이블 TV
Truyền hình vệ tinh 위성 TV
Truyền hình kỹ thuật số 디지털 방송
Truyền hình trả tiền 유료 방송
Truyền hình trực tiếp 생방송
Chương trình phát lại 재방송 프로그램
Lịch phát sóng 방송 편성표
Khung giờ phát sóng 방송 시간대
Thời lượng phát sóng 방송 시간
Tỷ lệ người xem 시청률
Bản quyền phát sóng 방송권
베트남어 단어 한국어 의미
Tin tức 뉴스
Bản tin 뉴스 브리핑
Tin nóng 속보
Tin mới nhất 최신 뉴스
Tin chính 주요 뉴스
Tin vắn 단신
Tin độc quyền 단독 보도
Tin giả 가짜 뉴스
Bài báo 기사
Bài viết 글 / 기사
Phóng sự 르포 / 기획 보도
Phỏng vấn 인터뷰
Bài phân tích 분석 기사
Bài bình luận 논평
Xã luận 사설
Bài đánh giá 리뷰 기사
Loạt bài 연재 기사
Chuyên mục 코너 / 섹션
Tin đính chính 정정 보도
베트남어 단어 한국어 의미
Tin trong nước 국내 뉴스
Tin quốc tế 국제 뉴스
Tin địa phương 지역 뉴스
Tin chính trị 정치 뉴스
Tin kinh tế 경제 뉴스
Tin xã hội 사회 뉴스
Tin giáo dục 교육 뉴스
Tin y tế 보건·의료 뉴스
Tin khoa học 과학 뉴스
Tin công nghệ 기술 뉴스
Tin văn hóa 문화 뉴스
Tin thể thao 스포츠 뉴스
Tin giải trí 연예 뉴스
Tin thời tiết 날씨 정보
베트남어 단어 한국어 의미
Tiêu đề 제목
Tiêu đề phụ 부제
Đoạn mở đầu 리드문
Nội dung chính 본문
Hình ảnh minh họa 관련 이미지
Chú thích ảnh 사진 설명
Video tin tức 뉴스 영상
Đồ họa thông tin 인포그래픽
Trích dẫn 인용문
Số liệu 수치 자료
Nguồn tin 취재원 / 정보 출처
Tác giả 작성자
Ngày đăng 게시일
Thời gian cập nhật 업데이트 시간
베트남어 단어 한국어 의미
Truyền thông trực tuyến 온라인 미디어
Truyền thông số 디지털 미디어
Nền tảng truyền thông trực tuyến 온라인 미디어 플랫폼
Nền tảng nội dung số 디지털 콘텐츠 플랫폼
Trang tin điện tử 온라인 뉴스 사이트
Cổng thông tin điện tử 웹 포털
Kênh trực tuyến 온라인 채널
Kênh tin tức trực tuyến 온라인 뉴스 채널
Kênh video 동영상 채널
Nền tảng phát trực tuyến 스트리밍 플랫폼
Ứng dụng tin tức 뉴스 앱
Bản tin điện tử 이메일 뉴스레터
Phiên bản trực tuyến 온라인판
베트남어 단어 한국어 의미
Nội dung số 디지털 콘텐츠
Nội dung trực tuyến 온라인 콘텐츠
Nội dung đa phương tiện 멀티미디어 콘텐츠
Nội dung âm thanh 오디오 콘텐츠
Nội dung video 동영상 콘텐츠
Nội dung ngắn 숏폼 콘텐츠
Nội dung theo yêu cầu 온디맨드 콘텐츠
Podcast 팟캐스트
Video trực tuyến 온라인 동영상
Phát trực tiếp 라이브 스트리밍
Chương trình trực tuyến 온라인 프로그램
Bản tin âm thanh 오디오 뉴스
Báo chí đa phương tiện 멀티미디어 저널리즘
Báo chí dữ liệu 데이터 저널리즘
Đồ họa tương tác 인터랙티브 그래픽
베트남어 단어 한국어 의미
Phân phối nội dung 콘텐츠 유통
Hệ thống đề xuất nội dung 콘텐츠 추천 시스템
Nội dung miễn phí 무료 콘텐츠
Nội dung trả phí 유료 콘텐츠
Dịch vụ đăng ký trả phí 유료 구독 서비스
Độc giả trực tuyến 온라인 독자
Người xem trực tuyến 온라인 시청자
Lưu lượng truy cập 웹 트래픽
Lượt truy cập 방문 수
Lượt xem trang 페이지 조회 수
Thời gian xem 시청 시간
Tỷ lệ nhấp 클릭률
베트남어 단어 한국어 의미
Nội dung truyền thông 미디어 콘텐츠
Nội dung báo chí 언론 콘텐츠
Nội dung phát thanh 라디오 콘텐츠
Nội dung truyền hình TV 콘텐츠
Nội dung số 디지털 콘텐츠
Nội dung đa phương tiện 멀티미디어 콘텐츠
Nội dung văn bản 텍스트 콘텐츠
Nội dung hình ảnh 이미지 콘텐츠
Nội dung âm thanh 오디오 콘텐츠
Nội dung video 동영상 콘텐츠
Nội dung ngắn 숏폼 콘텐츠
Nội dung dài 롱폼 콘텐츠
Nội dung phát trực tiếp 라이브 콘텐츠
Nội dung theo yêu cầu 온디맨드 콘텐츠
Nội dung giáo dục 교육 콘텐츠
Nội dung giải trí 엔터테인먼트 콘텐츠
Nội dung tương tác 인터랙티브 콘텐츠
베트남어 단어 한국어 의미
Chương trình 프로그램
Loạt nội dung 콘텐츠 시리즈
Tập 에피소드
Chuyên mục 코너
Phân đoạn 세그먼트
Đoạn video 영상 클립
Đoạn giới thiệu 예고편
Tiêu đề 제목
Tiêu đề phụ 부제
Mô tả nội dung 콘텐츠 설명
Hình thu nhỏ 썸네일
Hình ảnh minh họa 관련 이미지
Đồ họa thông tin 인포그래픽
Phụ đề 자막
Lời thuyết minh 내레이션
Nhạc nền 배경음악
Hiệu ứng âm thanh 음향 효과
베트남어 단어 한국어 의미
Quảng cáo 광고
Nội dung quảng cáo 광고 콘텐츠
Mẫu quảng cáo 광고물
Chiến dịch quảng cáo 광고 캠페인
Quảng cáo truyền hình TV 광고
Quảng cáo phát thanh 라디오 광고
Quảng cáo trực tuyến 온라인 광고
Quảng cáo trên mạng xã hội 소셜 미디어 광고
Quảng cáo video 동영상 광고
Quảng cáo hiển thị 디스플레이 광고
Quảng cáo ngoài trời 옥외 광고
Quảng cáo tìm kiếm 검색 광고
Quảng cáo được tài trợ 스폰서 광고
Nội dung tài trợ 협찬 콘텐츠
Quảng cáo lồng ghép 간접광고 / PPL
Banner quảng cáo 배너 광고
Biển quảng cáo 광고판
Tờ rơi 전단지
Áp phích quảng cáo 광고 포스터
Thông điệp quảng cáo 광고 메시지
Nội dung quảng cáo bằng chữ 광고 문구
Khẩu hiệu 슬로건
Đối tượng mục tiêu 타깃층
Ngân sách quảng cáo 광고 예산
Chi phí quảng cáo 광고비
베트남어 단어 한국어 의미
Thương hiệu 브랜드
Tên thương hiệu 브랜드명
Biểu trưng 로고
Hình ảnh thương hiệu 브랜드 이미지
Nhận diện thương hiệu 브랜드 아이덴티티
Bộ nhận diện thương hiệu 브랜드 아이덴티티 시스템
Mức độ nhận biết thương hiệu 브랜드 인지도
Khách hàng mục tiêu 목표 고객
Khách hàng tiềm năng 잠재 고객
Phạm vi tiếp cận 도달 범위
Lượt hiển thị 노출 수
Lượt nhấp 클릭 수
Tỷ lệ nhấp 클릭률
Hiệu quả quảng cáo 광고 효과
베트남어 단어 한국어 의미
Quan hệ công chúng 홍보 / PR
Chiến dịch truyền thông 홍보 캠페인
Quan hệ báo chí 언론 관계
Truyền thông đối ngoại 대외 홍보
Truyền thông nội bộ 사내 커뮤니케이션
Truyền thông khủng hoảng 위기 커뮤니케이션
Thông cáo báo chí 보도자료
Họp báo 기자회견
Sự kiện truyền thông 미디어 행사
Tài liệu truyền thông 홍보 자료
Bản tin nội bộ 사내 소식지
Hình ảnh doanh nghiệp 기업 이미지
Danh tiếng doanh nghiệp 기업 평판
Dư luận 여론
Nhà tài trợ 후원사
Hoạt động tài trợ 후원 활동
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà báo 언론인
Phóng viên 기자
Phóng viên hiện trường 현장 기자
Phóng viên thường trú 특파원
Phóng viên ảnh 사진기자
Biên tập viên 편집자
Tổng biên tập 편집장
Bình luận viên 논평가
Bình luận viên thể thao 스포츠 해설위원
Người phụ trách chuyên mục 칼럼 담당자
Người viết chuyên mục 칼럼니스트
베트남어 단어 한국어 의미
Người dẫn chương trình 진행자 / MC
Phát thanh viên 아나운서
Người dẫn bản tin 뉴스 앵커
Người dẫn chương trình phát thanh 라디오 진행자
Nhà sản xuất 프로듀서
Đạo diễn truyền hình 방송 연출자
Biên kịch 대본 작가
Người viết nội dung 콘텐츠 작가
Quay phim 촬영 기사
Người dựng phim 영상 편집자
Kỹ thuật viên âm thanh 음향 기사
Kỹ thuật viên ánh sáng 조명 기사
Kỹ thuật viên phát sóng 방송 기술자
Người thuyết minh 내레이터
Người sáng tạo nội dung 콘텐츠 크리에이터
베트남어 단어 한국어 의미
Chuyên viên truyền thông 홍보 담당자
Chuyên viên quan hệ công chúng PR 담당자
Chuyên viên quảng cáo 광고 담당자
Chuyên viên truyền thông nội bộ 사내 홍보 담당자
Chuyên viên truyền thông số 디지털 미디어 담당자
Quản lý mạng xã hội 소셜 미디어 관리자
Người phát ngôn 대변인
Người viết quảng cáo 카피라이터
Giám đốc sáng tạo 크리에이티브 디렉터
Người mẫu quảng cáo 광고 모델
Người có sức ảnh hưởng 인플루언서