| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giày | 신발 | ||
| Giày thể thao | 운동화 | ||
| Giày chạy bộ | 러닝화 | ||
| Giày đi bộ | 워킹화 | ||
| Giày da | 가죽 구두 | ||
| Giày tây | 정장 구두 | ||
| Giày cao gót | 하이힐 | ||
| Giày bệt | 플랫슈즈 | ||
| Giày lười | 로퍼 | ||
| Giày búp bê | 플랫슈즈 / 발레리나 슈즈 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dép | 슬리퍼 | ||
| Dép xỏ ngón | 쪼리 | ||
| Dép đi trong nhà | 실내화 | ||
| Dép đi trong phòng tắm | 욕실 슬리퍼 | ||
| Xăng đan | 샌들 | ||
| Xăng đan cao gót | 하이힐 샌들 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bốt | 부츠 | ||
| Ủng | 장화 | ||
| Giày leo núi | 등산화 | ||
| Giày bóng đá | 축구화 | ||
| Giày bảo hộ | 안전화 | ||
| Giày trượt patin | 롤러스케이트 | ||
| Giày trượt băng | 스케이트화 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đế giày | 신발 밑창 | ||
| Gót giày | 신발 굽 | ||
| Mũi giày | 신발 앞부분 | ||
| Dây giày | 신발끈 | ||
| Giá để giày | 신발장 / 신발 선반 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Túi | 가방 | ||
| Túi xách | 핸드백 | ||
| Ba lô | 백팩 | ||
| Cặp sách | 책가방 | ||
| Cặp tài liệu | 서류 가방 | ||
| Túi đeo vai | 숄더백 | ||
| Túi đeo chéo | 크로스백 | ||
| Túi cầm tay | 클러치백 / 손가방 | ||
| Túi mini | 미니백 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Túi đựng máy tính xách tay | 노트북 가방 | ||
| Túi thể thao | 스포츠 가방 | ||
| Túi du lịch | 여행 가방 | ||
| Túi mua sắm | 장바구니 / 쇼핑백 | ||
| Túi đựng mỹ phẩm | 화장품 가방 / 파우치 | ||
| Túi đựng đồ | 수납 가방 | ||
| Túi giữ nhiệt | 보냉 가방 | ||
| Túi đựng cơm | 도시락 가방 | ||
| Túi đựng bình nước | 물병 가방 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quai xách | 손잡이 | ||
| Dây đeo | 어깨끈 | ||
| Khóa kéo | 지퍼 | ||
| Ngăn túi | 가방 수납칸 | ||
| Túi nhỏ bên trong | 안주머니 | ||
| Túi nhỏ bên ngoài | 바깥주머니 | ||
| Đáy túi | 가방 바닥 | ||
| Lớp lót | 안감 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phụ kiện | 액세서리 | ||
| Mũ | 모자 | ||
| Mũ lưỡi trai | 야구 모자 / 캡 | ||
| Mũ len | 비니 / 털모자 | ||
| Khăn quàng cổ | 목도리 / 스카프 | ||
| Khăn choàng | 숄 | ||
| Thắt lưng | 벨트 | ||
| Cà vạt | 넥타이 | ||
| Kẹp cà vạt | 넥타이핀 | ||
| Nơ cổ | 나비넥타이 | ||
| Găng tay | 장갑 | ||
| Kính mắt | 안경 | ||
| Kính râm | 선글라스 | ||
| Đồng hồ đeo tay | 손목시계 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dây buộc tóc | 머리끈 | ||
| Kẹp tóc | 머리핀 | ||
| Cặp tóc | 머리핀 | ||
| Băng đô | 머리띠 | ||
| Nơ cài tóc | 리본 머리핀 | ||
| Trâm cài tóc | 비녀 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dây chuyền / Vòng cổ | 목걸이 | ||
| Vòng tay / Lắc tay | 팔찌 | ||
| Nhẫn | 반지 | ||
| Nhẫn cưới | 결혼반지 | ||
| Nhẫn đính hôn | 약혼반지 | ||
| Bông tai / Hoa tai | 귀걸이 | ||
| Vòng chân / Lắc chân | 발찌 | ||
| Trâm cài áo | 브로치 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ví/ bóp | 지갑 | ||
| Chìa khóa | 열쇠 | ||
| Móc chìa khóa | 열쇠고리 | ||
| Khăn tay | 손수건 | ||
| Khăn giấy | 휴지 / 티슈 | ||
| Khăn ướt | 물티슈 | ||
| Khẩu trang | 마스크 | ||
| Bình nước | 물병 | ||
| Bình giữ nhiệt | 보온병 | ||
| Ô / Dù | 우산 | ||
| Áo mưa | 우비 | ||
| Quạt tay | 부채 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sổ tay | 수첩 | ||
| Bút | 펜 | ||
| Bút chì | 연필 | ||
| Danh thiếp | 명함 | ||
| Hộp đựng danh thiếp | 명함 지갑 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Gương bỏ túi | 손거울 | ||
| Lược bỏ túi | 휴대용 빗 | ||
| Hộp đựng kính | 안경 케이스 | ||
| Hộp đựng thuốc | 약통 | ||
| Thuốc cá nhân | 개인 상비약 | ||
| Miếng dán cá nhân | 반창고 | ||
| Bình xịt khử khuẩn | 휴대용 소독 스프레이 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kem lót | 메이크업 베이스 / 프라이머 | ||
| Kem nền | 파운데이션 | ||
| Phấn nước | 쿠션 파운데이션 | ||
| Kem che khuyết điểm | 컨실러 | ||
| Phấn phủ | 페이스 파우더 | ||
| Phấn má | 블러셔 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phấn mắt | 아이섀도 | ||
| Bút kẻ mắt | 아이라이너 | ||
| Chì kẻ mắt | 아이라이너 펜슬 | ||
| Mascara | 마스카라 | ||
| Chì kẻ mày | 아이브로우 펜슬 | ||
| Phấn kẻ mày | 아이브로우 파우더 | ||
| Lông mi giả | 인조 속눈썹 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Son môi | 립스틱 | ||
| Son lì | 매트 립스틱 | ||
| Son tint | 립틴트 | ||
| Son bóng | 립글로스 | ||
| Chì kẻ môi | 립라이너 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cọ trang điểm | 메이크업 브러시 | ||
| Bông phấn | 퍼프 | ||
| Mút trang điểm | 메이크업 스펀지 | ||
| Kẹp mi | 뷰러 | ||
| Bảng phấn trang điểm | 메이크업 팔레트 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bàn chải đánh răng | 칫솔 | ||
| Kem đánh răng | 치약 | ||
| Nước súc miệng | 구강 청결제 / 가글 | ||
| Chỉ nha khoa | 치실 | ||
| Dụng cụ cạo lưỡi | 혀 클리너 | ||
| Tăm | 이쑤시개 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Xà phòng | 비누 | ||
| Sữa tắm | 바디워시 | ||
| Dầu gội | 샴푸 | ||
| Dầu xả | 린스 / 컨디셔너 | ||
| Kem ủ tóc | 헤어 트리트먼트 | ||
| Bông tắm | 샤워볼 | ||
| Miếng chà lưng | 때수건 / 목욕 타월 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sữa rửa mặt | 세안제 / 클렌징 폼 | ||
| Nước tẩy trang | 클렌징 워터 | ||
| Dầu tẩy trang | 클렌징 오일 | ||
| Bông tẩy trang | 화장솜 | ||
| Nước hoa hồng | 토너 / 스킨 | ||
| Serum | 에센스 / 세럼 | ||
| Kem dưỡng da | 보습 크림 | ||
| Kem dưỡng mắt | 아이크림 | ||
| Kem chống nắng | 자외선 차단제 | ||
| Tẩy tế bào chết | 각질 제거제 | ||
| Mặt nạ dưỡng da | 마스크팩 | ||
| Son dưỡng môi | 립밤 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sữa dưỡng thể | 바디로션 | ||
| Kem dưỡng tay | 핸드크림 | ||
| Kem dưỡng chân | 풋크림 | ||
| Kem chống nẻ | 보습 크림 | ||
| Dầu dưỡng thể | 바디오일 | ||
| Kem chống muỗi | 모기 기피제 | ||
| Lăn khử mùi | 롤온 데오드란트 | ||
| Xịt khử mùi | 데오드란트 스프레이 | ||
| Nước hoa | 향수 | ||
| Nước rửa tay | 손 세정제 | ||
| Tăm bông | 면봉 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Băng vệ sinh | 생리대 | ||
| Băng vệ sinh hằng ngày | 팬티라이너 | ||
| Tampon | 탐폰 | ||
| Cốc nguyệt san | 생리컵 | ||
| Dung dịch vệ sinh phụ nữ | 여성 청결제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dao cạo râu | 면도기 | ||
| Bọt cạo râu | 면도 거품 / 쉐이빙 폼 | ||
| Kem cạo râu | 면도 크림 | ||
| Dao cạo lông | 제모용 면도기 | ||
| Kem tẩy lông | 제모 크림 |