Trường học và giáo dục

학교와 교육 Trường học và giáo dục

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

404개 단어
10개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Giáo dục 교육
Cấp học/ Bậc học 교육 단계
Hệ thống giáo dục 교육 제도
Giáo dục chính quy 정규 교육
Giáo dục thường xuyên 평생교육 / 계속교육
Giáo dục nghề nghiệp 직업교육
Giáo dục phổ thông 초·중등교육
Giáo dục đại học 고등교육
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà trẻ 어린이집
Mẫu giáo 유치원
Tiểu học/ Cấp 1 초등학교 / 초등교육
Trung học cơ sở/ Cấp 2 중학교 / 중학교 교육
Trung học phổ thông/ Cấp 3 고등학교 / 고등학교 교육
Lớp một 초등학교 1학년
Lớp hai 초등학교 2학년
Lớp ba 초등학교 3학년
Lớp bốn 초등학교 4학년
Lớp năm 초등학교 5학년
Lớp sáu 중학교 1학년
Lớp bảy 중학교 2학년
Lớp tám 중학교 3학년
Lớp chín 중학교 4학년
Lớp mười 고등학교 1학년
Lớp mười một 고등학교 2학년
Lớp mười hai 고등학교 3학년
베트남어 단어 한국어 의미
Trung cấp nghề 중급 직업교육 과정
Cao đẳng 전문대학
Đại học 대학교
Sau đại học/ Cao học 대학원
Chương trình thạc sĩ 석사 과정
Chương trình tiến sĩ 박사 과정
베트남어 단어 한국어 의미
Trường công lập 공립학교
Trường tư thục 사립학교
Trường quốc tế 국제학교
Trường song ngữ 이중언어 학교
베트남어 단어 한국어 의미
Trường nội trú 기숙학교
Trường bán trú 반기숙학교 / 학교에서 식사·휴식을 하는 통학 학교
Trường ngoại trú 통학 학교
Trường liên cấp 통합학교 / 초·중·고 통합학교
Trường trực tuyến 온라인 학교
베트남어 단어 한국어 의미
Trường chuyên 우수 학생 선발 학교 / 특목학교
Trường năng khiếu 예체능 특기학교 / 영재학교
Trường nghề 직업학교
Trường kỹ thuật 기술학교
Trường nghệ thuật 예술학교
Trường thể thao 체육학교
Trường quân sự 군사학교
Trường công an 경찰학교
베트남어 단어 한국어 의미
Trường dành cho người khuyết tật 장애인 특수학교
Trường phổ thông dân tộc nội trú 소수민족 기숙학교
Trường giáo dưỡng 소년원 학교 / 교정교육기관
베트남어 단어 한국어 의미
Học sinh 학생
Sinh viên 대학생
Học viên 수강생 / 교육생
Du học sinh 유학생
Nghiên cứu sinh 대학원생 / 박사 과정생
Học sinh mới 신입생
Học sinh chuyển trường 전학생
Cựu học sinh 동문 / 졸업생
Lớp trưởng 반장
Lớp phó 부반장
Bạn cùng lớp 반 친구
Bạn cùng trường 같은 학교 학생
베트남어 단어 한국어 의미
Giáo viên 교사 / 선생님
Giáo viên chủ nhiệm 담임교사
Giáo viên bộ môn 교과 담당 교사
Giáo viên nước ngoài 외국인 교사
Giáo viên bản ngữ 원어민 교사
Giảng viên 강사 / 대학 강사
Giáo sư 교수
Trợ giảng 조교
베트남어 단어 한국어 의미
Ban giám hiệu 학교 경영진 / 교장단
Hiệu trưởng 교장
Phó hiệu trưởng 교감
Trưởng khoa 학과장 / 학장
Phó trưởng khoa 부학과장 / 부학장
Trưởng bộ môn 교과 책임자 / 전공 책임자
Chủ nhiệm khoa 학과장
베트남어 단어 한국어 의미
Phụ huynh 학부모
Người giám hộ 보호자
Tình nguyện viên 자원봉사자
Thực tập sinh 실습생 / 인턴
Nhân viên vệ sinh 청소원
Nhân viên bảo vệ 경비원
Nhân viên y tế 학교 간호사
Nhân viên thư viện 사서
Nhân viên căng tin 급식실 직원
Người trông xe 주차 관리원
베트남어 단어 한국어 의미
Khuôn viên trường 교정 / 캠퍼스
Cổng trường 교문
Lối vào 입구
Lối ra 출구
Sân trường 교정 / 학교 운동장
Tòa nhà học 교사동
Dãy phòng học 교실동
Tầng
Hành lang 복도
Cầu thang 계단
Thang máy 엘리베이터
Sảnh 로비 / 홀
Khu vực nghỉ ngơi 휴게 공간
Vườn trường 학교 정원
Bãi đỗ xe 주차장
Nhà để xe 자전거·오토바이 보관소
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng học 교실
Giảng đường 강의실
Phòng máy tính 컴퓨터실
Phòng thí nghiệm 실험실
Phòng thực hành 실습실
Phòng hội thảo 세미나실
Phòng tự học 자습실
Thư viện 도서관
베트남어 단어 한국어 의미
Văn phòng nhà trường 행정실
Phòng hiệu trưởng 교장실
Phòng phó hiệu trưởng 교감실
Phòng giáo viên 교무실
Phòng họp 회의실
Phòng tiếp khách 응접실
Phòng y tế 보건실
Phòng bảo vệ 경비실
Phòng trực 당직실
Kho 창고
Phòng vệ sinh 화장실
베트남어 단어 한국어 의미
Hội trường 강당
Nhà đa năng 다목적관
Nhà ăn 구내식당
Căng tin 매점 / 학생식당
Ký túc xá 기숙사
Sân chơi 놀이터
Sân thể thao 운동장
Sân bóng đá 축구장
Sân bóng rổ 농구장
Sân cầu lông 배드민턴장
Nhà thi đấu 체육관
Phòng tập thể dục 체육실 / 운동실
Bể bơi 수영장
베트남어 단어 한국어 의미
Bàn học sinh 학생용 책상
Ghế học sinh 학생용 의자
Bàn giáo viên 교사용 책상
Ghế giáo viên 교사용 의자
Bục giảng 교단
Bàn thí nghiệm 실험대
Tủ lớp học 교실 수납장
Giá sách 책장
Kệ để đồ 수납 선반
베트남어 단어 한국어 의미
Bảng 칠판
Bảng đen 흑판
Bảng trắng 화이트보드
Bảng thông báo 게시판
Bảng từ 자석 칠판
Phấn 분필
Bút viết bảng 보드마커
Dụng cụ xóa bảng 칠판지우개
Nam châm 자석
Que chỉ bảng 지시봉
베트남어 단어 한국어 의미
Máy chiếu 프로젝터
Máy tính của giáo viên 교사용 컴퓨터
Màn hình 모니터
Ti vi 텔레비전
Loa 스피커
Micro 마이크
Máy ghi âm 녹음기
Máy quay 비디오카메라
Điều khiển 리모컨
Bút trình chiếu 프레젠테이션 리모컨
Bút chỉ laser 레이저 포인터
베트남어 단어 한국어 의미
Giáo trình 교재
Sách giáo khoa 교과서
Phiếu bài tập 문제지 / 활동지
Thẻ học 학습 카드
Tranh minh họa 학습용 그림
Biểu đồ 도표
Bản đồ 지도
Quả địa cầu 지구본
Bộ dụng cụ thí nghiệm 실험 도구 세트
베트남어 단어 한국어 의미
Bút bi 볼펜
Bút máy 만년필
Bút chì 연필
Bút đánh dấu 형광펜
Bút lông 사인펜 / 마커펜
Ruột bút 펜심
Ngòi bút 펜촉
Hộp bút 필통
Tẩy / Gôm 지우개
Gọt bút chì 연필깎이
Bút xóa 수정펜
Băng xóa 수정테이프
Vở 공책
Sổ tay 수첩
Giấy 종이
Giấy nháp 연습지 / 이면지
Giấy kẻ ô 모눈종이
Giấy kiểm tra 시험지
Giấy ghi chú 메모지
Sách giáo khoa 교과서
Sách bài tập 문제집
Từ điển 사전
베트남어 단어 한국어 의미
Thước kẻ
Thước thẳng 직선자
Thước ê-ke 삼각자
Thước đo góc 각도기
Compa 컴퍼스
Máy tính cầm tay 계산기
Kéo 가위
Dao rọc giấy 커터칼
Hồ dán
Băng keo 테이프
Băng keo hai mặt 양면테이프
Ghim bấm 스테이플러 심
Máy bấm ghim 스테이플러
Kẹp giấy 종이 클립
베트남어 단어 한국어 의미
Bút sáp màu 크레파스
Màu nước 수채화 물감
Màu vẽ 그림물감
Cọ vẽ
Bảng pha màu 팔레트
Đất nặn 찰흙 / 클레이
Giấy thủ công 공예용 종이
Cặp sách 책가방
Ba lô 백팩
Túi đựng tài liệu 서류 가방
Bìa hồ sơ 파일
Bìa còng 바인더
Túi đựng giấy 서류 봉투
Kẹp tài liệu 서류 집게
Nhãn dán 라벨 스티커
베트남어 단어 한국어 의미
Toán 수학
Tiếng Việt 베트남어
Ngữ văn 베트남어·문학
Ngoại ngữ 외국어
Tiếng Anh 영어
Tiếng Hàn 한국어
Tiếng Việt 베트남어
Khoa học tự nhiên 자연과학
Vật lý 물리
Hóa học 화학
Sinh học 생물
Lịch sử 역사
Địa lý 지리
Tự nhiên và xã hội 자연과 사회
Đạo đức 도덕
Giáo dục công dân 시민교육
Tin học 정보 / 컴퓨터
Công nghệ 기술
Mỹ thuật 미술
Âm nhạc 음악
Thể dục 체육
Giáo dục thể chất 체육교육
Giáo dục quốc phòng và an ninh 국방·안보 교육
베트남어 단어 한국어 의미
Chuyên ngành 전공
Ngành học 학과 / 전공 분야
Chuyên ngành chính 주전공
Chuyên ngành phụ 부전공
Chuyên ngành kép 복수전공
베트남어 단어 한국어 의미
Kinh tế 경제학
Quản trị kinh doanh 경영학
Kế toán 회계학
Tài chính 금융학 / 재무학
Ngân hàng 금융학
Marketing 마케팅학
Kinh doanh quốc tế 국제경영학
Thương mại quốc tế 국제통상학
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 물류·공급망관리학
Quản trị nhân lực 인적자원관리학
Quản trị du lịch 관광경영학
Quản trị khách sạn 호텔경영학
Luật 법학
Quan hệ quốc tế 국제관계학
Báo chí 언론학
Truyền thông 미디어커뮤니케이션학
Tâm lý học 심리학
Xã hội học 사회학
Ngôn ngữ Anh 영어학
Ngôn ngữ Hàn Quốc 한국어학
Việt Nam học 베트남학
Hàn Quốc học 한국학
베트남어 단어 한국어 의미
Công nghệ thông tin 정보기술학
Khoa học máy tính 컴퓨터과학
An toàn thông tin 정보보안학
Trí tuệ nhân tạo 인공지능학
Khoa học dữ liệu 데이터과학
Kỹ thuật điện 전기공학
Kỹ thuật điện tử 전자공학
Điện tử viễn thông 전자·통신공학
Kỹ thuật cơ khí 기계공학
Kỹ thuật ô tô 자동차공학
Kỹ thuật xây dựng 건설공학
Kiến trúc 건축학
Tự động hóa 자동화공학
Công nghệ thực phẩm 식품공학
Công nghệ sinh học 생명공학
Khoa học môi trường 환경과학
Nông nghiệp 농학
Thủy sản 수산학
베트남어 단어 한국어 의미
Y khoa 의학
Răng hàm mặt 치의학
Dược học 약학
Điều dưỡng 간호학
Y tế công cộng 공중보건학
Dinh dưỡng 영양학
Vật lý trị liệu 물리치료학
Thú y 수의학
Giáo dục mầm non 유아교육학
Giáo dục tiểu học 초등교육학
Sư phạm Toán 수학교육학
Sư phạm tiếng Anh 영어교육학
Mỹ thuật 미술학
Âm nhạc 음악학
Thiết kế đồ họa 시각디자인학
Thiết kế thời trang 패션디자인학
Thiết kế nội thất 실내디자인학
베트남어 단어 한국어 의미
Kỳ thi 시험
Bài kiểm tra 시험 / 테스트
Kiểm tra miệng 구술시험
Kiểm tra viết 필기시험
Thi trắc nghiệm 객관식 시험
Thi tự luận 주관식 시험
Thi thực hành 실기시험
Thi nghe 듣기 시험
Thi nói 말하기 시험
Thi trực tuyến 온라인 시험
Thi giữa kỳ 중간고사
Thi cuối kỳ 기말고사
Thi thử 모의시험
Thi lại 재시험
Thi tuyển sinh 입학시험
Thi tốt nghiệp 졸업시험
Thi năng lực 능력시험
Thi chứng chỉ 자격증 시험
Kỳ thi quốc gia 국가시험
베트남어 단어 한국어 의미
Đề thi 시험 문제지
Câu hỏi 문항 / 문제
Đáp án 정답
Giấy thi 답안지
Phiếu trả lời 답안지
Giấy nháp 연습지
Mã đề 문제지 코드
Số báo danh 수험번호
Thẻ dự thi 수험표
Lịch thi 시험 일정
Môn thi 시험 과목
베트남어 단어 한국어 의미
Thí sinh 수험생
Giám thị 시험 감독관
Hội đồng thi 시험위원회
Phòng thi 시험실
Địa điểm thi 시험 장소
Ca thi 시험 회차
Thời gian làm bài 시험 시간
Nội quy thi 시험 규정
Kết quả thi 시험 결과
베트남어 단어 한국어 의미
Điểm số 점수
Điểm thi 시험 성적
Điểm trung bình 평균 점수 / 평균 평점
Điểm tổng kết 최종 성적
Điểm tối đa 만점
Điểm đạt 합격점
Điểm liệt 과락 점수
Điểm cộng 가산점
Điểm trừ 감점
Thang điểm 점수 체계
Bảng điểm 성적표
Phiếu điểm 성적 통지표
베트남어 단어 한국어 의미
Kết quả học tập 학업 성적
Thành tích học tập 학업 성취도
Học lực 학업 성취 수준
Xếp loại 성적 등급
Xếp hạng 순위
Loại xuất sắc 최우수
Loại giỏi 우수
Loại khá 양호
Loại trung bình 보통
Loại yếu 미흡
Loại kém 매우 미흡
Đạt yêu cầu 기준 충족
Không đạt yêu cầu 기준 미달
Đỗ 합격
Trượt 불합격
Qua môn 과목 이수 / 과목 통과
Trượt môn 과목 낙제
Lên lớp 진급
Lưu ban 유급
Hoàn thành khóa học 과정 수료
Tốt nghiệp 졸업
Học bạ 학교생활기록부
베트남어 단어 한국어 의미
Văn bằng 학위증 / 졸업 증서
Học vị 학위
Bằng tốt nghiệp cấp 3 고등학교 졸업장
Bằng trung cấp 중급 직업교육 졸업장
Bằng cao đẳng 전문대학 졸업장
Bằng cử nhân 학사 학위
Bằng kỹ sư 공학사 학위
Bằng thạc sĩ 석사 학위
Bằng tiến sĩ 박사 학위
베트남어 단어 한국어 의미
Chứng chỉ ngoại ngữ 어학 자격증
Chứng chỉ tin học 컴퓨터 활용 자격증
Chứng chỉ nghề 직업 자격증
Chứng chỉ nghiệp vụ 직무 자격증 / 전문 교육 수료증
Chứng chỉ quốc tế 국제 자격증
Giấy chứng nhận 증명서
Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học 수료증
Giấy chứng nhận tốt nghiệp 졸업증명서
Bảng điểm 성적증명서
Bản sao bằng cấp 학위증 사본
Bản sao chứng chỉ 자격증 사본