| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trường công lập | 공립학교 | ||
| Trường tư thục | 사립학교 | ||
| Trường quốc tế | 국제학교 | ||
| Trường song ngữ | 이중언어 학교 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trường nội trú | 기숙학교 | ||
| Trường bán trú | 반기숙학교 / 학교에서 식사·휴식을 하는 통학 학교 | ||
| Trường ngoại trú | 통학 학교 | ||
| Trường liên cấp | 통합학교 / 초·중·고 통합학교 | ||
| Trường trực tuyến | 온라인 학교 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trường chuyên | 우수 학생 선발 학교 / 특목학교 | ||
| Trường năng khiếu | 예체능 특기학교 / 영재학교 | ||
| Trường nghề | 직업학교 | ||
| Trường kỹ thuật | 기술학교 | ||
| Trường nghệ thuật | 예술학교 | ||
| Trường thể thao | 체육학교 | ||
| Trường quân sự | 군사학교 | ||
| Trường công an | 경찰학교 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trường dành cho người khuyết tật | 장애인 특수학교 | ||
| Trường phổ thông dân tộc nội trú | 소수민족 기숙학교 | ||
| Trường giáo dưỡng | 소년원 학교 / 교정교육기관 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Học sinh | 학생 | ||
| Sinh viên | 대학생 | ||
| Học viên | 수강생 / 교육생 | ||
| Du học sinh | 유학생 | ||
| Nghiên cứu sinh | 대학원생 / 박사 과정생 | ||
| Học sinh mới | 신입생 | ||
| Học sinh chuyển trường | 전학생 | ||
| Cựu học sinh | 동문 / 졸업생 | ||
| Lớp trưởng | 반장 | ||
| Lớp phó | 부반장 | ||
| Bạn cùng lớp | 반 친구 | ||
| Bạn cùng trường | 같은 학교 학생 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giáo viên | 교사 / 선생님 | ||
| Giáo viên chủ nhiệm | 담임교사 | ||
| Giáo viên bộ môn | 교과 담당 교사 | ||
| Giáo viên nước ngoài | 외국인 교사 | ||
| Giáo viên bản ngữ | 원어민 교사 | ||
| Giảng viên | 강사 / 대학 강사 | ||
| Giáo sư | 교수 | ||
| Trợ giảng | 조교 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ban giám hiệu | 학교 경영진 / 교장단 | ||
| Hiệu trưởng | 교장 | ||
| Phó hiệu trưởng | 교감 | ||
| Trưởng khoa | 학과장 / 학장 | ||
| Phó trưởng khoa | 부학과장 / 부학장 | ||
| Trưởng bộ môn | 교과 책임자 / 전공 책임자 | ||
| Chủ nhiệm khoa | 학과장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phụ huynh | 학부모 | ||
| Người giám hộ | 보호자 | ||
| Tình nguyện viên | 자원봉사자 | ||
| Thực tập sinh | 실습생 / 인턴 | ||
| Nhân viên vệ sinh | 청소원 | ||
| Nhân viên bảo vệ | 경비원 | ||
| Nhân viên y tế | 학교 간호사 | ||
| Nhân viên thư viện | 사서 | ||
| Nhân viên căng tin | 급식실 직원 | ||
| Người trông xe | 주차 관리원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khuôn viên trường | 교정 / 캠퍼스 | ||
| Cổng trường | 교문 | ||
| Lối vào | 입구 | ||
| Lối ra | 출구 | ||
| Sân trường | 교정 / 학교 운동장 | ||
| Tòa nhà học | 교사동 | ||
| Dãy phòng học | 교실동 | ||
| Tầng | 층 | ||
| Hành lang | 복도 | ||
| Cầu thang | 계단 | ||
| Thang máy | 엘리베이터 | ||
| Sảnh | 로비 / 홀 | ||
| Khu vực nghỉ ngơi | 휴게 공간 | ||
| Vườn trường | 학교 정원 | ||
| Bãi đỗ xe | 주차장 | ||
| Nhà để xe | 자전거·오토바이 보관소 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phòng học | 교실 | ||
| Giảng đường | 강의실 | ||
| Phòng máy tính | 컴퓨터실 | ||
| Phòng thí nghiệm | 실험실 | ||
| Phòng thực hành | 실습실 | ||
| Phòng hội thảo | 세미나실 | ||
| Phòng tự học | 자습실 | ||
| Thư viện | 도서관 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Văn phòng nhà trường | 행정실 | ||
| Phòng hiệu trưởng | 교장실 | ||
| Phòng phó hiệu trưởng | 교감실 | ||
| Phòng giáo viên | 교무실 | ||
| Phòng họp | 회의실 | ||
| Phòng tiếp khách | 응접실 | ||
| Phòng y tế | 보건실 | ||
| Phòng bảo vệ | 경비실 | ||
| Phòng trực | 당직실 | ||
| Kho | 창고 | ||
| Phòng vệ sinh | 화장실 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hội trường | 강당 | ||
| Nhà đa năng | 다목적관 | ||
| Nhà ăn | 구내식당 | ||
| Căng tin | 매점 / 학생식당 | ||
| Ký túc xá | 기숙사 | ||
| Sân chơi | 놀이터 | ||
| Sân thể thao | 운동장 | ||
| Sân bóng đá | 축구장 | ||
| Sân bóng rổ | 농구장 | ||
| Sân cầu lông | 배드민턴장 | ||
| Nhà thi đấu | 체육관 | ||
| Phòng tập thể dục | 체육실 / 운동실 | ||
| Bể bơi | 수영장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bàn học sinh | 학생용 책상 | ||
| Ghế học sinh | 학생용 의자 | ||
| Bàn giáo viên | 교사용 책상 | ||
| Ghế giáo viên | 교사용 의자 | ||
| Bục giảng | 교단 | ||
| Bàn thí nghiệm | 실험대 | ||
| Tủ lớp học | 교실 수납장 | ||
| Giá sách | 책장 | ||
| Kệ để đồ | 수납 선반 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bảng | 칠판 | ||
| Bảng đen | 흑판 | ||
| Bảng trắng | 화이트보드 | ||
| Bảng thông báo | 게시판 | ||
| Bảng từ | 자석 칠판 | ||
| Phấn | 분필 | ||
| Bút viết bảng | 보드마커 | ||
| Dụng cụ xóa bảng | 칠판지우개 | ||
| Nam châm | 자석 | ||
| Que chỉ bảng | 지시봉 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Máy chiếu | 프로젝터 | ||
| Máy tính của giáo viên | 교사용 컴퓨터 | ||
| Màn hình | 모니터 | ||
| Ti vi | 텔레비전 | ||
| Loa | 스피커 | ||
| Micro | 마이크 | ||
| Máy ghi âm | 녹음기 | ||
| Máy quay | 비디오카메라 | ||
| Điều khiển | 리모컨 | ||
| Bút trình chiếu | 프레젠테이션 리모컨 | ||
| Bút chỉ laser | 레이저 포인터 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giáo trình | 교재 | ||
| Sách giáo khoa | 교과서 | ||
| Phiếu bài tập | 문제지 / 활동지 | ||
| Thẻ học | 학습 카드 | ||
| Tranh minh họa | 학습용 그림 | ||
| Biểu đồ | 도표 | ||
| Bản đồ | 지도 | ||
| Quả địa cầu | 지구본 | ||
| Bộ dụng cụ thí nghiệm | 실험 도구 세트 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bút bi | 볼펜 | ||
| Bút máy | 만년필 | ||
| Bút chì | 연필 | ||
| Bút đánh dấu | 형광펜 | ||
| Bút lông | 사인펜 / 마커펜 | ||
| Ruột bút | 펜심 | ||
| Ngòi bút | 펜촉 | ||
| Hộp bút | 필통 | ||
| Tẩy / Gôm | 지우개 | ||
| Gọt bút chì | 연필깎이 | ||
| Bút xóa | 수정펜 | ||
| Băng xóa | 수정테이프 | ||
| Vở | 공책 | ||
| Sổ tay | 수첩 | ||
| Giấy | 종이 | ||
| Giấy nháp | 연습지 / 이면지 | ||
| Giấy kẻ ô | 모눈종이 | ||
| Giấy kiểm tra | 시험지 | ||
| Giấy ghi chú | 메모지 | ||
| Sách giáo khoa | 교과서 | ||
| Sách bài tập | 문제집 | ||
| Từ điển | 사전 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thước kẻ | 자 | ||
| Thước thẳng | 직선자 | ||
| Thước ê-ke | 삼각자 | ||
| Thước đo góc | 각도기 | ||
| Compa | 컴퍼스 | ||
| Máy tính cầm tay | 계산기 | ||
| Kéo | 가위 | ||
| Dao rọc giấy | 커터칼 | ||
| Hồ dán | 풀 | ||
| Băng keo | 테이프 | ||
| Băng keo hai mặt | 양면테이프 | ||
| Ghim bấm | 스테이플러 심 | ||
| Máy bấm ghim | 스테이플러 | ||
| Kẹp giấy | 종이 클립 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bút sáp màu | 크레파스 | ||
| Màu nước | 수채화 물감 | ||
| Màu vẽ | 그림물감 | ||
| Cọ vẽ | 붓 | ||
| Bảng pha màu | 팔레트 | ||
| Đất nặn | 찰흙 / 클레이 | ||
| Giấy thủ công | 공예용 종이 | ||
| Cặp sách | 책가방 | ||
| Ba lô | 백팩 | ||
| Túi đựng tài liệu | 서류 가방 | ||
| Bìa hồ sơ | 파일 | ||
| Bìa còng | 바인더 | ||
| Túi đựng giấy | 서류 봉투 | ||
| Kẹp tài liệu | 서류 집게 | ||
| Nhãn dán | 라벨 스티커 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Toán | 수학 | ||
| Tiếng Việt | 베트남어 | ||
| Ngữ văn | 베트남어·문학 | ||
| Ngoại ngữ | 외국어 | ||
| Tiếng Anh | 영어 | ||
| Tiếng Hàn | 한국어 | ||
| Tiếng Việt | 베트남어 | ||
| Khoa học tự nhiên | 자연과학 | ||
| Vật lý | 물리 | ||
| Hóa học | 화학 | ||
| Sinh học | 생물 | ||
| Lịch sử | 역사 | ||
| Địa lý | 지리 | ||
| Tự nhiên và xã hội | 자연과 사회 | ||
| Đạo đức | 도덕 | ||
| Giáo dục công dân | 시민교육 | ||
| Tin học | 정보 / 컴퓨터 | ||
| Công nghệ | 기술 | ||
| Mỹ thuật | 미술 | ||
| Âm nhạc | 음악 | ||
| Thể dục | 체육 | ||
| Giáo dục thể chất | 체육교육 | ||
| Giáo dục quốc phòng và an ninh | 국방·안보 교육 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chuyên ngành | 전공 | ||
| Ngành học | 학과 / 전공 분야 | ||
| Chuyên ngành chính | 주전공 | ||
| Chuyên ngành phụ | 부전공 | ||
| Chuyên ngành kép | 복수전공 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kinh tế | 경제학 | ||
| Quản trị kinh doanh | 경영학 | ||
| Kế toán | 회계학 | ||
| Tài chính | 금융학 / 재무학 | ||
| Ngân hàng | 금융학 | ||
| Marketing | 마케팅학 | ||
| Kinh doanh quốc tế | 국제경영학 | ||
| Thương mại quốc tế | 국제통상학 | ||
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 물류·공급망관리학 | ||
| Quản trị nhân lực | 인적자원관리학 | ||
| Quản trị du lịch | 관광경영학 | ||
| Quản trị khách sạn | 호텔경영학 | ||
| Luật | 법학 | ||
| Quan hệ quốc tế | 국제관계학 | ||
| Báo chí | 언론학 | ||
| Truyền thông | 미디어커뮤니케이션학 | ||
| Tâm lý học | 심리학 | ||
| Xã hội học | 사회학 | ||
| Ngôn ngữ Anh | 영어학 | ||
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 한국어학 | ||
| Việt Nam học | 베트남학 | ||
| Hàn Quốc học | 한국학 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công nghệ thông tin | 정보기술학 | ||
| Khoa học máy tính | 컴퓨터과학 | ||
| An toàn thông tin | 정보보안학 | ||
| Trí tuệ nhân tạo | 인공지능학 | ||
| Khoa học dữ liệu | 데이터과학 | ||
| Kỹ thuật điện | 전기공학 | ||
| Kỹ thuật điện tử | 전자공학 | ||
| Điện tử viễn thông | 전자·통신공학 | ||
| Kỹ thuật cơ khí | 기계공학 | ||
| Kỹ thuật ô tô | 자동차공학 | ||
| Kỹ thuật xây dựng | 건설공학 | ||
| Kiến trúc | 건축학 | ||
| Tự động hóa | 자동화공학 | ||
| Công nghệ thực phẩm | 식품공학 | ||
| Công nghệ sinh học | 생명공학 | ||
| Khoa học môi trường | 환경과학 | ||
| Nông nghiệp | 농학 | ||
| Thủy sản | 수산학 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Y khoa | 의학 | ||
| Răng hàm mặt | 치의학 | ||
| Dược học | 약학 | ||
| Điều dưỡng | 간호학 | ||
| Y tế công cộng | 공중보건학 | ||
| Dinh dưỡng | 영양학 | ||
| Vật lý trị liệu | 물리치료학 | ||
| Thú y | 수의학 | ||
| Giáo dục mầm non | 유아교육학 | ||
| Giáo dục tiểu học | 초등교육학 | ||
| Sư phạm Toán | 수학교육학 | ||
| Sư phạm tiếng Anh | 영어교육학 | ||
| Mỹ thuật | 미술학 | ||
| Âm nhạc | 음악학 | ||
| Thiết kế đồ họa | 시각디자인학 | ||
| Thiết kế thời trang | 패션디자인학 | ||
| Thiết kế nội thất | 실내디자인학 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kỳ thi | 시험 | ||
| Bài kiểm tra | 시험 / 테스트 | ||
| Kiểm tra miệng | 구술시험 | ||
| Kiểm tra viết | 필기시험 | ||
| Thi trắc nghiệm | 객관식 시험 | ||
| Thi tự luận | 주관식 시험 | ||
| Thi thực hành | 실기시험 | ||
| Thi nghe | 듣기 시험 | ||
| Thi nói | 말하기 시험 | ||
| Thi trực tuyến | 온라인 시험 | ||
| Thi giữa kỳ | 중간고사 | ||
| Thi cuối kỳ | 기말고사 | ||
| Thi thử | 모의시험 | ||
| Thi lại | 재시험 | ||
| Thi tuyển sinh | 입학시험 | ||
| Thi tốt nghiệp | 졸업시험 | ||
| Thi năng lực | 능력시험 | ||
| Thi chứng chỉ | 자격증 시험 | ||
| Kỳ thi quốc gia | 국가시험 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đề thi | 시험 문제지 | ||
| Câu hỏi | 문항 / 문제 | ||
| Đáp án | 정답 | ||
| Giấy thi | 답안지 | ||
| Phiếu trả lời | 답안지 | ||
| Giấy nháp | 연습지 | ||
| Mã đề | 문제지 코드 | ||
| Số báo danh | 수험번호 | ||
| Thẻ dự thi | 수험표 | ||
| Lịch thi | 시험 일정 | ||
| Môn thi | 시험 과목 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thí sinh | 수험생 | ||
| Giám thị | 시험 감독관 | ||
| Hội đồng thi | 시험위원회 | ||
| Phòng thi | 시험실 | ||
| Địa điểm thi | 시험 장소 | ||
| Ca thi | 시험 회차 | ||
| Thời gian làm bài | 시험 시간 | ||
| Nội quy thi | 시험 규정 | ||
| Kết quả thi | 시험 결과 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Điểm số | 점수 | ||
| Điểm thi | 시험 성적 | ||
| Điểm trung bình | 평균 점수 / 평균 평점 | ||
| Điểm tổng kết | 최종 성적 | ||
| Điểm tối đa | 만점 | ||
| Điểm đạt | 합격점 | ||
| Điểm liệt | 과락 점수 | ||
| Điểm cộng | 가산점 | ||
| Điểm trừ | 감점 | ||
| Thang điểm | 점수 체계 | ||
| Bảng điểm | 성적표 | ||
| Phiếu điểm | 성적 통지표 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kết quả học tập | 학업 성적 | ||
| Thành tích học tập | 학업 성취도 | ||
| Học lực | 학업 성취 수준 | ||
| Xếp loại | 성적 등급 | ||
| Xếp hạng | 순위 | ||
| Loại xuất sắc | 최우수 | ||
| Loại giỏi | 우수 | ||
| Loại khá | 양호 | ||
| Loại trung bình | 보통 | ||
| Loại yếu | 미흡 | ||
| Loại kém | 매우 미흡 | ||
| Đạt yêu cầu | 기준 충족 | ||
| Không đạt yêu cầu | 기준 미달 | ||
| Đỗ | 합격 | ||
| Trượt | 불합격 | ||
| Qua môn | 과목 이수 / 과목 통과 | ||
| Trượt môn | 과목 낙제 | ||
| Lên lớp | 진급 | ||
| Lưu ban | 유급 | ||
| Hoàn thành khóa học | 과정 수료 | ||
| Tốt nghiệp | 졸업 | ||
| Học bạ | 학교생활기록부 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Văn bằng | 학위증 / 졸업 증서 | ||
| Học vị | 학위 | ||
| Bằng tốt nghiệp cấp 3 | 고등학교 졸업장 | ||
| Bằng trung cấp | 중급 직업교육 졸업장 | ||
| Bằng cao đẳng | 전문대학 졸업장 | ||
| Bằng cử nhân | 학사 학위 | ||
| Bằng kỹ sư | 공학사 학위 | ||
| Bằng thạc sĩ | 석사 학위 | ||
| Bằng tiến sĩ | 박사 학위 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chứng chỉ ngoại ngữ | 어학 자격증 | ||
| Chứng chỉ tin học | 컴퓨터 활용 자격증 | ||
| Chứng chỉ nghề | 직업 자격증 | ||
| Chứng chỉ nghiệp vụ | 직무 자격증 / 전문 교육 수료증 | ||
| Chứng chỉ quốc tế | 국제 자격증 | ||
| Giấy chứng nhận | 증명서 | ||
| Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học | 수료증 | ||
| Giấy chứng nhận tốt nghiệp | 졸업증명서 | ||
| Bảng điểm | 성적증명서 | ||
| Bản sao bằng cấp | 학위증 사본 | ||
| Bản sao chứng chỉ | 자격증 사본 |