| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Lễ hội | 축제 | ||
| Ngày nghỉ lễ | 공휴일 | ||
| Ngày lễ quốc gia | 국경일 | ||
| Ngày kỷ niệm | 기념일 | ||
| Kỳ nghỉ lễ | 연휴 | ||
| Ngày nghỉ bù | 대체공휴일 | ||
| Lịch âm | 음력 | ||
| Lịch dương | 양력 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Lễ hội truyền thống | 전통 축제 | ||
| Lễ hội dân gian | 민속 축제 | ||
| Lễ hội văn hóa | 문화 축제 | ||
| Lễ hội tôn giáo | 종교 축제 | ||
| Lễ hội âm nhạc | 음악 축제 | ||
| Lễ hội ẩm thực | 음식 축제 | ||
| Lễ hội đường phố | 거리 축제 | ||
| Lễ hội mùa xuân | 봄 축제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tết Nguyên Đán | 베트남 설 / 음력 설 | ||
| Tết Dương lịch | 신정 | ||
| Giỗ Tổ Hùng Vương | 훙왕 기념일 | ||
| Ngày Giải phóng miền Nam | 남부 해방 기념일 | ||
| Ngày Quốc tế Lao động | 국제 노동절 | ||
| Ngày Quốc khánh | 국경절 | ||
| Tết Trung thu | 중추절 | ||
| Lễ Phật Đản | 부처님오신날 | ||
| Lễ Vu Lan | 우란분절 | ||
| Ngày Quốc tế Phụ nữ | 세계 여성의 날 | ||
| Ngày Phụ nữ Việt Nam | 베트남 여성의 날 | ||
| Ngày Nhà giáo Việt Nam | 베트남 스승의 날 | ||
| Ngày Quốc tế Thiếu nhi | 국제아동절 | ||
| Lễ Giáng sinh | 크리스마스 | ||
| Ngày lễ Tình nhân | 밸런타인데이 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Lễ khai mạc | 개막식 | ||
| Lễ bế mạc | 폐막식 | ||
| Lễ kỷ niệm | 기념식 | ||
| Cuộc diễu hành | 퍼레이드 | ||
| Màn bắn pháo hoa | 불꽃놀이 | ||
| Chương trình biểu diễn | 공연 프로그램 | ||
| Gian hàng lễ hội | 축제 부스 | ||
| Trò chơi dân gian | 민속놀이 | ||
| Khách tham quan | 관람객 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phong tục | 풍습 | ||
| Tập quán | 관습 | ||
| Truyền thống | 전통 | ||
| Nếp sống | 생활 방식 | ||
| Nghi lễ | 의례 | ||
| Lễ nghi | 예법 | ||
| Phong tục truyền thống | 전통 풍습 | ||
| Văn hóa dân gian | 민속 문화 | ||
| Bản sắc văn hóa | 문화적 정체성 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thờ cúng tổ tiên | 조상 제사 문화 | ||
| Bàn thờ tổ tiên | 조상 제단 | ||
| Ảnh thờ | 영정사진 | ||
| Mâm cúng | 제사상 | ||
| Đồ cúng | 제물 | ||
| Hương | 향 | ||
| Lễ giỗ | 제사 | ||
| Ngày giỗ | 기일 | ||
| Giỗ đầu | 첫 기일 제사 | ||
| Giỗ tổ | 시조 제사 | ||
| Tảo mộ | 성묘 | ||
| Mộ tổ tiên | 조상 묘 | ||
| Gia phả | 족보 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đón Tết | 설맞이 | ||
| Dọn nhà đón Tết | 설맞이 대청소 | ||
| Cúng giao thừa | 섣달그믐 제사 | ||
| Chúc Tết | 새해 인사 | ||
| Lì xì | 세뱃돈 | ||
| Bao lì xì | 세뱃돈 봉투 | ||
| Xông đất | 새해 첫 손님 맞이 풍습 | ||
| Đi chúc Tết | 새해 인사를 다니기 | ||
| Đi lễ đầu năm | 새해 참배 | ||
| Xin chữ đầu năm | 새해 서예 글귀 받기 | ||
| Gói bánh chưng | 반쯩 만들기 | ||
| Mâm ngũ quả | 오과상 | ||
| Cây nêu | 대나무 장식 기둥 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cưới hỏi | 혼례 | ||
| Lễ dạm ngõ | 혼담을 시작하는 첫 만남 | ||
| Lễ ăn hỏi | 약혼식 | ||
| Lễ cưới | 결혼식 | ||
| Lễ rước dâu | 신부 맞이 의식 | ||
| Lễ gia tiên | 조상께 올리는 혼례 의식 | ||
| Quà cưới | 결혼 선물 | ||
| Tiền mừng cưới | 축의금 | ||
| Tang lễ | 장례 | ||
| Đám tang | 장례식 | ||
| Lễ viếng | 조문 | ||
| Tiền phúng viếng | 조의금 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tín ngưỡng | 신앙 | ||
| Tôn giáo | 종교 | ||
| Tín ngưỡng dân gian | 민간신앙 | ||
| Tự do tín ngưỡng | 종교의 자유 | ||
| Tín đồ | 신자 | ||
| Người theo đạo | 종교인 / 신자 | ||
| Người không theo đạo | 무교인 | ||
| Nghi lễ tôn giáo | 종교 의식 | ||
| Hoạt động tôn giáo | 종교 활동 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phật giáo | 불교 | ||
| Cơ Đốc giáo | 기독교 | ||
| Công giáo | 천주교 | ||
| Tin Lành | 개신교 | ||
| Hồi giáo | 이슬람교 | ||
| Ấn Độ giáo | 힌두교 | ||
| Đạo giáo | 도교 | ||
| Nho giáo | 유교 | ||
| Đạo Cao Đài | 까오다이교 | ||
| Phật giáo Hòa Hảo | 호아하오교 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chùa | 절 / 사찰 | ||
| Nhà thờ | 교회 | ||
| Đền | 사당 | ||
| Miếu | 사당 | ||
| Tu viện | 수도원 | ||
| Thánh đường Hồi giáo | 이슬람 사원 / 모스크 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phật tử | 불교 신자 | ||
| Giáo dân | 천주교 신자 | ||
| Nhà sư | 승려 / 스님 | ||
| Ni cô | 비구니 | ||
| Linh mục | 신부 | ||
| Mục sư | 목사 | ||
| Nữ tu | 수녀 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cầu nguyện | 기도 | ||
| Đi lễ | 예배나 미사에 참석하기 | ||
| Lễ Phật | 불공 | ||
| Tụng kinh | 독경 | ||
| Thiền | 명상 | ||
| Hành hương | 순례 | ||
| Lễ rửa tội | 세례식 | ||
| Xưng tội | 고해성사 | ||
| Lễ cầu nguyện | 기도회 | ||
| Thắp hương | 향을 피우기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kinh sách | 경전 | ||
| Kinh Phật | 불경 | ||
| Kinh Thánh | 성경 | ||
| Tượng Phật | 불상 | ||
| Thánh giá | 십자가 | ||
| Tràng hạt Phật giáo | 염주 | ||
| Chuỗi Mân Côi | 묵주 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Di sản | 유산 | ||
| Di sản văn hóa | 문화유산 | ||
| Di sản vật thể | 유형문화유산 | ||
| Di sản phi vật thể | 무형문화유산 | ||
| Di sản thiên nhiên | 자연유산 | ||
| Di sản thế giới | 세계유산 | ||
| Di tích | 유적 | ||
| Di tích lịch sử | 역사 유적 | ||
| Danh lam thắng cảnh | 명승지 | ||
| Di vật | 유물 | ||
| Cổ vật | 고대 유물 | ||
| Bảo vật quốc gia | 국보 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công trình kiến trúc | 건축물 | ||
| Kiến trúc truyền thống | 전통 건축 | ||
| Công trình cổ | 옛 건축물 | ||
| Thành cổ | 고성 | ||
| Cung điện | 궁궐 | ||
| Lăng tẩm | 왕릉 | ||
| Phố cổ | 구시가지 | ||
| Làng cổ | 전통 마을 | ||
| Nhà cổ | 고택 | ||
| Cổng làng | 마을 문 | ||
| Bia đá | 석비 | ||
| Tượng đài | 기념비 | ||
| Trống đồng | 청동북 | ||
| Đồ gốm cổ | 고대 도자기 | ||
| Hoa văn truyền thống | 전통 문양 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nghệ thuật dân gian | 민속예술 | ||
| Dân ca | 민요 | ||
| Múa dân gian | 민속무용 | ||
| Sân khấu truyền thống | 전통극 | ||
| Lễ hội truyền thống | 전통 축제 | ||
| Phong tục dân gian | 민속 풍습 | ||
| Nghề thủ công truyền thống | 전통 공예 | ||
| Làng nghề truyền thống | 전통 공예 마을 | ||
| Kỹ thuật truyền thống | 전통 기술 | ||
| Tri thức dân gian | 전통 지식 | ||
| Văn hóa ẩm thực | 음식 문화 | ||
| Văn hóa truyền miệng | 구전 문화 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Biểu tượng văn hóa | 문화 상징 | ||
| Biểu tượng quốc gia | 국가 상징 | ||
| Quốc kỳ | 국기 | ||
| Quốc huy | 국장 | ||
| Quốc ca | 국가 | ||
| Áo dài | 아오자이 | ||
| Nón lá | 논라 (전통 모자) | ||
| Hoa sen | 연꽃 | ||
| Cây tre | 대나무 | ||
| Rồng | 용 | ||
| Trống đồng Đông Sơn | 동선 청동북 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Âm nhạc | 음악 | ||
| Bài hát | 노래 | ||
| Ca khúc | 곡 | ||
| Giai điệu | 멜로디 | ||
| Nhịp điệu | 리듬 | ||
| Nhịp | 박자 | ||
| Tốc độ | 템포 | ||
| Âm thanh | 소리 | ||
| Âm sắc | 음색 | ||
| Âm lượng | 음량 | ||
| Lời bài hát | 가사 | ||
| Điệp khúc | 후렴 | ||
| Nốt nhạc | 음표 | ||
| Hợp âm | 코드 | ||
| Thang âm | 음계 | ||
| Bản nhạc | 악보 | ||
| Album | 앨범 | ||
| Đĩa đơn | 싱글 | ||
| Danh sách phát | 플레이리스트 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhạc pop | 팝 음악 | ||
| Nhạc ballad | 발라드 | ||
| Nhạc rock | 록 음악 | ||
| Nhạc jazz | 재즈 | ||
| Nhạc cổ điển | 클래식 음악 | ||
| Nhạc dân gian | 민속 음악 | ||
| Nhạc truyền thống | 전통 음악 | ||
| Nhạc điện tử | 전자 음악 | ||
| Nhạc không lời | 연주곡 | ||
| Nhạc phim | 영화 음악 / OST | ||
| Nhạc thiếu nhi | 동요 | ||
| Nhạc đồng quê | 컨트리 음악 | ||
| Nhạc rap | 랩 음악 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ca sĩ | 가수 | ||
| Nhạc sĩ | 음악가 | ||
| Nhà soạn nhạc | 작곡가 | ||
| Người viết lời | 작사가 | ||
| Nhạc công | 연주자 | ||
| Rapper | 래퍼 | ||
| DJ | 디제이 | ||
| Ban nhạc | 밴드 | ||
| Dàn nhạc | 오케스트라 | ||
| Dàn hợp xướng | 합창단 | ||
| Chỉ huy dàn nhạc | 지휘자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhạc cụ | 악기 | ||
| Đàn guitar | 기타 | ||
| Đàn bass | 베이스 기타 | ||
| Đàn piano | 피아노 | ||
| Đàn organ | 전자키보드 | ||
| Đàn ukulele | 우쿨렐레 | ||
| Đàn violin | 바이올린 | ||
| Đàn cello | 첼로 | ||
| Sáo | 플루트 | ||
| Kèn trumpet | 트럼펫 | ||
| Kèn saxophone | 색소폰 | ||
| Kèn harmonica | 하모니카 | ||
| Đàn accordion | 아코디언 | ||
| Bộ trống | 드럼 세트 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đàn bầu | 베트남 전통 외현악기 | ||
| Đàn tranh | 베트남 전통 현악기 | ||
| Đàn nguyệt | 베트남 전통 월금 | ||
| Đàn t’rưng | 베트남 대나무 실로폰 | ||
| Sáo trúc | 대나무 피리 | ||
| Trống cơm | 베트남 전통 북 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nghệ thuật | 예술 | ||
| Mỹ thuật | 미술 | ||
| Nghệ thuật biểu diễn | 공연예술 | ||
| Tác phẩm nghệ thuật | 예술 작품 | ||
| Phong cách nghệ thuật | 예술 양식 | ||
| Nghệ sĩ | 예술가 | ||
| Khán giả | 관객 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hội họa | 회화 | ||
| Tranh | 그림 | ||
| Tranh sơn dầu | 유화 | ||
| Tranh màu nước | 수채화 | ||
| Tranh dân gian | 민화 | ||
| Tranh chân dung | 초상화 | ||
| Tranh phong cảnh | 풍경화 | ||
| Điêu khắc | 조각 | ||
| Tượng | 조각상 | ||
| Gốm nghệ thuật | 도예 | ||
| Thư pháp | 서예 | ||
| Nhiếp ảnh | 사진예술 | ||
| Minh họa | 일러스트레이션 | ||
| Nghệ thuật đường phố | 거리예술 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Buổi biểu diễn | 공연 | ||
| Kịch | 연극 | ||
| Hài kịch | 희극 | ||
| Bi kịch | 비극 | ||
| Kịch câm | 무언극 | ||
| Nhạc kịch | 뮤지컬 | ||
| Múa | 무용 | ||
| Múa truyền thống | 전통무용 | ||
| Múa rối | 인형극 | ||
| Múa rối nước | 수상인형극 | ||
| Xiếc | 서커스 | ||
| Ảo thuật | 마술 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Họa sĩ | 화가 | ||
| Nhà điêu khắc | 조각가 | ||
| Nhiếp ảnh gia | 사진작가 | ||
| Diễn viên | 배우 | ||
| Diễn viên sân khấu | 연극배우 | ||
| Vũ công | 무용수 | ||
| Biên đạo múa | 안무가 | ||
| Đạo diễn sân khấu | 연출가 | ||
| Nghệ sĩ xiếc | 서커스 단원 | ||
| Ảo thuật gia | 마술사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kịch bản | 대본 | ||
| Vai diễn | 배역 | ||
| Nhân vật | 등장인물 | ||
| Cảnh diễn | 장면 | ||
| Đạo cụ | 소품 | ||
| Trang phục biểu diễn | 공연 의상 | ||
| Phông sân khấu | 무대 배경 | ||
| Ánh sáng sân khấu | 무대 조명 | ||
| Âm thanh sân khấu | 무대 음향 | ||
| Tiết mục | 공연 프로그램 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phim | 영화 | ||
| Điện ảnh | 영화 | ||
| Phim chiếu rạp | 극장 영화 | ||
| Phim truyền hình | 드라마 / TV 드라마 | ||
| Chương trình truyền hình | TV 프로그램 | ||
| Kênh truyền hình | TV 채널 | ||
| Đài truyền hình | 방송국 | ||
| Tập phim | 회차 / 에피소드 | ||
| Phần phim | 시즌 | ||
| Đoạn phim | 영상 클립 | ||
| Phụ đề | 자막 | ||
| Lồng tiếng | 더빙 | ||
| Phát sóng trực tiếp | 생방송 | ||
| Chiếu lại | 재방송 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phim hành động | 액션 영화 | ||
| Phim hài | 코미디 영화 | ||
| Phim tình cảm | 로맨스 영화 | ||
| Phim kinh dị | 공포 영화 | ||
| Phim hoạt hình | 애니메이션 | ||
| Phim tài liệu | 다큐멘터리 | ||
| Phim khoa học viễn tưởng | SF 영화 | ||
| Phim cổ trang | 사극 | ||
| Phim lịch sử | 역사 영화 | ||
| Phim trinh thám | 추리 영화 | ||
| Phim tội phạm | 범죄 영화 | ||
| Phim gia đình | 가족 영화 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bản tin | 뉴스 | ||
| Chương trình thời sự | 시사 프로그램 | ||
| Chương trình giải trí | 예능 프로그램 | ||
| Chương trình thực tế | 리얼리티 프로그램 | ||
| Trò chơi truyền hình | 게임쇼 | ||
| Chương trình trò chuyện | 토크쇼 | ||
| Chương trình thiếu nhi | 어린이 프로그램 | ||
| Chương trình thể thao | 스포츠 프로그램 | ||
| Dự báo thời tiết | 일기예보 | ||
| Quảng cáo truyền hình | TV 광고 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đạo diễn | 감독 | ||
| Biên kịch | 각본가 | ||
| Nhà sản xuất | 제작자 / 프로듀서 | ||
| Đạo diễn hình ảnh | 촬영 감독 | ||
| Người quay phim | 촬영 기사 | ||
| Biên tập viên hình ảnh | 영상 편집자 | ||
| Đội ngũ sản xuất | 제작진 | ||
| Người dẫn chương trình | 진행자 / MC | ||
| Phát thanh viên | 아나운서 | ||
| Phóng viên | 기자 | ||
| Diễn viên lồng tiếng | 성우 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cảnh phim | 영화 장면 | ||
| Bối cảnh | 배경 | ||
| Địa điểm quay phim | 촬영지 | ||
| Trường quay | 촬영장 / 스튜디오 | ||
| Hậu trường | 촬영 현장 / 비하인드 | ||
| Áp phích phim | 영화 포스터 | ||
| Trailer | 예고편 | ||
| Ngày công chiếu | 개봉일 | ||
| Lịch phát sóng | 편성표 | ||
| Giờ phát sóng | 방송 시간 | ||
| Tỉ suất người xem | 시청률 | ||
| Phân loại độ tuổi | 관람 등급 | ||
| Nền tảng phát trực tuyến | 스트리밍 플랫폼 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sách | 책 | ||
| Ấn phẩm | 출판물 | ||
| Sách giấy | 종이책 | ||
| Sách điện tử | 전자책 | ||
| Sách nói | 오디오북 | ||
| Sách giáo khoa | 교과서 | ||
| Sách tham khảo | 참고서 | ||
| Sách bài tập | 문제집 | ||
| Từ điển | 사전 | ||
| Sách chuyên ngành | 전문 서적 | ||
| Sách hướng dẫn | 안내서 | ||
| Sách thiếu nhi | 어린이책 | ||
| Sách tranh | 그림책 | ||
| Sách nấu ăn | 요리책 | ||
| Sách phát triển bản thân | 자기계발서 | ||
| Tiểu sử | 전기 | ||
| Hồi ký | 회고록 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Báo | 신문 | ||
| Báo chí | 언론 | ||
| Báo giấy | 종이신문 | ||
| Báo điện tử | 인터넷 신문 | ||
| Báo ngày | 일간지 | ||
| Báo tuần | 주간지 | ||
| Tạp chí | 잡지 | ||
| Bài báo | 기사 | ||
| Tin tức | 뉴스 | ||
| Chuyên mục | 코너 / 섹션 | ||
| Trang nhất | 신문 1면 | ||
| Tiêu đề bài báo | 기사 제목 | ||
| Số báo | 신문 호 | ||
| Quảng cáo trên báo | 신문 광고 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Truyện | 이야기 | ||
| Tiểu thuyết | 소설 | ||
| Truyện ngắn | 단편소설 | ||
| Truyện tranh | 만화 | ||
| Truyện cổ tích | 전래동화 | ||
| Truyện dân gian | 민담 | ||
| Truyện ngụ ngôn | 우화 | ||
| Thần thoại | 신화 | ||
| Truyền thuyết | 전설 | ||
| Truyện trinh thám | 추리소설 | ||
| Truyện khoa học viễn tưởng | SF 소설 | ||
| Truyện kinh dị | 공포소설 | ||
| Truyện tình cảm | 로맨스 소설 | ||
| Thơ | 시 | ||
| Tập thơ | 시집 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tên sách | 책 제목 | ||
| Tác giả | 저자 | ||
| Nội dung | 내용 | ||
| Chủ đề | 주제 | ||
| Bìa sách | 책 표지 | ||
| Trang | 페이지 / 쪽 | ||
| Chương | 장 | ||
| Mục lục | 목차 | ||
| Lời nói đầu | 머리말 / 서문 | ||
| Bản gốc | 원서 | ||
| Bản dịch | 번역본 | ||
| Bản thảo | 원고 | ||
| Ấn bản | 판본 | ||
| Nhà xuất bản | 출판사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhà văn | 작가 | ||
| Nhà thơ | 시인 | ||
| Nhà báo | 기자 | ||
| Biên tập viên | 편집자 | ||
| Dịch giả | 번역가 | ||
| Họa sĩ minh họa | 삽화가 | ||
| Độc giả | 독자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bóng đá | 축구 | ||
| Bóng rổ | 농구 | ||
| Bóng chuyền | 배구 | ||
| Bóng chày | 야구 | ||
| Cầu lông | 배드민턴 | ||
| Quần vợt | 테니스 | ||
| Bóng bàn | 탁구 | ||
| Gôn | 골프 | ||
| Bi-a | 당구 | ||
| Bowling | 볼링 | ||
| Điền kinh | 육상 | ||
| Chạy marathon | 마라톤 | ||
| Thể dục dụng cụ | 기계체조 | ||
| Cử tạ | 역도 | ||
| Bắn cung | 양궁 | ||
| Bắn súng | 사격 | ||
| Đua xe đạp | 사이클 | ||
| Leo núi thể thao | 스포츠클라이밍 | ||
| Trượt ván | 스케이트보드 | ||
| Bơi lội | 수영 | ||
| Nhảy cầu | 다이빙 | ||
| Lướt sóng | 서핑 | ||
| Chèo thuyền kayak | 카약 | ||
| Taekwondo | 태권도 | ||
| Judo | 유도 | ||
| Karate | 가라테 | ||
| Quyền Anh | 복싱 | ||
| Đấu vật | 레슬링 | ||
| Đấu kiếm | 펜싱 | ||
| Vovinam | 보비남 | ||
| Trượt tuyết | 스키 | ||
| Trượt băng | 스케이트 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bóng | 공 | ||
| Quả bóng đá | 축구공 | ||
| Quả bóng rổ | 농구공 | ||
| Quả bóng chuyền | 배구공 | ||
| Quả bóng tennis | 테니스공 | ||
| Quả cầu lông | 셔틀콕 | ||
| Vợt tennis | 테니스 라켓 | ||
| Vợt cầu lông | 배드민턴 라켓 | ||
| Vợt bóng bàn | 탁구채 | ||
| Gậy gôn | 골프채 | ||
| Găng tay boxing | 복싱 글러브 | ||
| Găng tay thủ môn | 골키퍼 장갑 | ||
| Mũ bảo hiểm | 헬멧 | ||
| Kính bơi | 수경 | ||
| Mũ bơi | 수영모 | ||
| Phao bơi | 수영용 튜브 | ||
| Dây nhảy | 줄넘기 | ||
| Thảm yoga | 요가 매트 | ||
| Tạ tay | 아령 / 덤벨 | ||
| Máy chạy bộ | 러닝머신 | ||
| Xe đạp tập | 실내 자전거 | ||
| Đồng hồ bấm giờ | 스톱워치 | ||
| Bảng điểm | 점수판 | ||
| Còi trọng tài | 심판용 호루라기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sân thể thao | 운동장 | ||
| Sân vận động | 경기장 | ||
| Nhà thi đấu | 실내체육관 | ||
| Khu liên hợp thể thao | 종합운동장 | ||
| Sân bóng đá | 축구장 | ||
| Sân bóng rổ | 농구장 | ||
| Sân bóng chuyền | 배구장 | ||
| Sân bóng chày | 야구장 | ||
| Sân tennis | 테니스장 | ||
| Sân cầu lông | 배드민턴장 | ||
| Sân golf | 골프장 | ||
| Sân tập golf | 골프연습장 | ||
| Bể bơi | 수영장 | ||
| Phòng gym | 헬스장 | ||
| Sân bowling | 볼링장 | ||
| Phòng bi-a | 당구장 | ||
| Trường bắn | 사격장 | ||
| Sân trượt băng | 스케이트장 | ||
| Khu trượt tuyết | 스키장 | ||
| Đường chạy | 육상 트랙 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bảo tàng | 박물관 | ||
| Bảo tàng lịch sử | 역사박물관 | ||
| Bảo tàng mỹ thuật | 미술관 | ||
| Phòng triển lãm | 전시실 | ||
| Trung tâm triển lãm | 전시센터 | ||
| Phòng tranh | 갤러리 | ||
| Thư viện | 도서관 | ||
| Phòng đọc | 열람실 | ||
| Hiệu sách | 서점 | ||
| Trung tâm văn hóa | 문화센터 | ||
| Nhà văn hóa | 문화회관 | ||
| Trung tâm nghệ thuật | 예술센터 | ||
| Nhà hát | 극장 | ||
| Địa điểm biểu diễn | 공연장 | ||
| Phòng hòa nhạc | 콘서트홀 | ||
| Rạp chiếu phim | 영화관 | ||
| Trường quay | 스튜디오 / 촬영장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khu vui chơi | 놀이시설 | ||
| Khu vui chơi trong nhà | 실내 놀이터 | ||
| Khu vui chơi trẻ em | 어린이 놀이시설 | ||
| Công viên | 공원 | ||
| Công viên giải trí | 놀이공원 | ||
| Công viên nước | 워터파크 | ||
| Vườn thú | 동물원 | ||
| Thủy cung | 수족관 | ||
| Vườn bách thảo | 식물원 | ||
| Phòng karaoke | 노래방 | ||
| Trung tâm trò chơi | 게임센터 / 오락실 | ||
| Quán cà phê truyện tranh | 만화카페 | ||
| Khu cắm trại | 캠핑장 | ||
| Khu dã ngoại | 피크닉장 |