| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Pháp luật | 법 | ||
| Hệ thống pháp luật | 법체계 | ||
| Trật tự pháp luật | 법질서 | ||
| Lĩnh vực pháp luật | 법률 분야 | ||
| Ngành luật | 법 분야 | ||
| Luật công | 공법 | ||
| Luật tư | 사법 | ||
| Luật quốc tế | 국제법 | ||
| Pháp luật trong nước | 국내법 | ||
| Luật dân sự | 민법 | ||
| Luật hình sự | 형법 | ||
| Luật hành chính | 행정법 | ||
| Luật lao động | 노동법 | ||
| Luật thương mại | 상법 | ||
| Luật đất đai | 토지법 | ||
| Luật hôn nhân và gia đình | 혼인·가족법 | ||
| Hiệu lực pháp luật | 법적 효력 | ||
| Căn cứ pháp lý | 법적 근거 | ||
| Nguyên tắc pháp luật | 법 원칙 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Văn bản pháp luật | 법률 문서 | ||
| Hiến pháp | 헌법 | ||
| Bộ luật | 법전 | ||
| Luật | 법률 | ||
| Luật sửa đổi | 개정법률 | ||
| Dự thảo luật | 법률안 | ||
| Pháp lệnh | 법령 | ||
| Nghị quyết | 결의 | ||
| Nghị định | 정부령 | ||
| Thông tư | 시행규칙 | ||
| Quyết định | 결정문 | ||
| Chỉ thị | 지시문 | ||
| Quy định | 규정 | ||
| Quy chế | 규칙 | ||
| Hướng dẫn thi hành | 시행 지침 | ||
| Văn bản hợp nhất | 통합 법령 | ||
| Công văn | 공문 | ||
| Bản chính | 원본 | ||
| Bản sao | 사본 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tên văn bản | 문서명 | ||
| Số hiệu văn bản | 문서 번호 | ||
| Nội dung văn bản | 문서 내용 | ||
| Phần | 편 | ||
| Chương | 장 | ||
| Mục | 절 | ||
| Điều | 조 | ||
| Khoản | 항 | ||
| Điểm | 호 | ||
| Điều luật | 법 조항 | ||
| Phụ lục | 부록 | ||
| Phạm vi điều chỉnh | 규율 범위 | ||
| Đối tượng áp dụng | 적용 대상 | ||
| Điều khoản thi hành | 시행 조항 | ||
| Điều khoản chuyển tiếp | 경과 조항 | ||
| Ngày ban hành | 공포일 | ||
| Ngày có hiệu lực | 시행일 | ||
| Thời hạn hiệu lực | 효력 기간 | ||
| Cơ quan ban hành | 발행 기관 | ||
| Người ký | 서명자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quyền | 권리 | ||
| Quyền lợi | 권익 | ||
| Quyền con người | 인권 | ||
| Quyền công dân | 국민의 권리 | ||
| Quyền bình đẳng | 평등권 | ||
| Quyền tự do | 자유권 | ||
| Quyền riêng tư | 사생활 보호권 | ||
| Quyền sở hữu | 소유권 | ||
| Quyền sử dụng | 사용권 | ||
| Quyền thừa kế | 상속권 | ||
| Quyền lao động | 노동권 | ||
| Quyền được bảo vệ | 보호받을 권리 | ||
| Quyền khởi kiện | 소송 제기권 | ||
| Quyền bào chữa | 방어권 | ||
| Quyền kháng cáo | 항소권 | ||
| Quyền được xét xử công bằng | 공정한 재판을 받을 권리 | ||
| Quyền và lợi ích hợp pháp | 합법적인 권리와 이익 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nghĩa vụ | 의무 | ||
| Nghĩa vụ pháp lý | 법적 의무 | ||
| Nghĩa vụ dân sự | 민사상 의무 | ||
| Nghĩa vụ theo hợp đồng | 계약상 의무 | ||
| Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật | 법 준수 의무 | ||
| Nghĩa vụ thanh toán | 지급 의무 | ||
| Nghĩa vụ bồi thường | 손해배상 의무 | ||
| Nghĩa vụ cấp dưỡng | 부양 의무 | ||
| Nghĩa vụ bảo mật | 비밀유지 의무 | ||
| Nghĩa vụ cung cấp thông tin | 정보 제공 의무 | ||
| Nghĩa vụ nộp thuế | 납세 의무 | ||
| Nghĩa vụ quân sự | 병역 의무 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trách nhiệm | 책임 | ||
| Trách nhiệm pháp lý | 법적 책임 | ||
| Trách nhiệm dân sự | 민사책임 | ||
| Trách nhiệm hình sự | 형사책임 | ||
| Trách nhiệm hành chính | 행정상 책임 | ||
| Trách nhiệm kỷ luật | 징계 책임 | ||
| Trách nhiệm bồi thường | 손해배상책임 | ||
| Trách nhiệm liên đới | 연대책임 | ||
| Trách nhiệm cá nhân | 개인 책임 | ||
| Năng lực chịu trách nhiệm | 책임 능력 | ||
| Giới hạn trách nhiệm | 책임 제한 | ||
| Miễn trách nhiệm | 면책 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quan hệ dân sự | 민사관계 | ||
| Giao dịch dân sự | 민사 거래 | ||
| Chủ thể dân sự | 민사 주체 | ||
| Cá nhân | 개인 | ||
| Pháp nhân | 법인 | ||
| Các bên | 당사자들 | ||
| Bên liên quan | 관계 당사자 | ||
| Bên thứ ba | 제3자 | ||
| Người đại diện | 대리인 | ||
| Người ủy quyền | 위임인 | ||
| Người được ủy quyền | 수임인 | ||
| Năng lực pháp luật dân sự | 민사상 권리능력 | ||
| Năng lực hành vi dân sự | 민사행위능력 | ||
| Lợi ích hợp pháp | 합법적 이익 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thỏa thuận | 합의 | ||
| Cam kết | 약정 | ||
| Hợp đồng dân sự | 민사계약 | ||
| Điều khoản hợp đồng | 계약 조항 | ||
| Đối tượng hợp đồng | 계약 대상 | ||
| Hiệu lực hợp đồng | 계약의 효력 | ||
| Phụ lục hợp đồng | 계약 부속서 | ||
| Tài sản | 재산 | ||
| Bất động sản | 부동산 | ||
| Tài sản chung | 공동재산 | ||
| Tài sản riêng | 개인재산 | ||
| Di sản | 상속재산 | ||
| Thừa kế | 상속 | ||
| Di chúc | 유언장 | ||
| Người để lại di sản | 피상속인 | ||
| Người thừa kế | 상속인 | ||
| Phần di sản | 상속분 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tranh chấp dân sự | 민사 분쟁 | ||
| Tranh chấp hợp đồng | 계약 분쟁 | ||
| Tranh chấp tài sản | 재산 분쟁 | ||
| Tranh chấp đất đai | 토지 분쟁 | ||
| Tranh chấp thừa kế | 상속 분쟁 | ||
| Yêu cầu dân sự | 민사상 청구 | ||
| Thiệt hại | 손해 | ||
| Thiệt hại vật chất | 재산상 손해 | ||
| Thiệt hại tinh thần | 정신적 손해 | ||
| Tiền bồi thường | 손해배상금 | ||
| Giải quyết tranh chấp | 분쟁 해결 | ||
| Thương lượng | 협상 | ||
| Hòa giải | 조정 | ||
| Trọng tài | 중재 | ||
| Thỏa thuận hòa giải | 조정 합의 | ||
| Biên bản hòa giải | 조정조서 | ||
| Cơ chế giải quyết tranh chấp | 분쟁 해결 절차 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Xét xử | 재판 | ||
| Tố tụng | 소송 절차 | ||
| Tố tụng dân sự | 민사소송 | ||
| Tố tụng hình sự | 형사소송 | ||
| Tố tụng hành chính | 행정소송 | ||
| Vụ án | 사건 | ||
| Vụ kiện | 소송 | ||
| Hồ sơ vụ án | 사건 기록 | ||
| Đơn khởi kiện | 소장 | ||
| Yêu cầu khởi kiện | 청구 | ||
| Thụ lý vụ án | 사건 접수 | ||
| Thẩm quyền xét xử | 재판 관할권 | ||
| Cấp xét xử | 심급 | ||
| Sơ thẩm | 제1심 | ||
| Phúc thẩm | 항소심 | ||
| Tái thẩm | 재심 | ||
| Phiên tòa | 재판 | ||
| Phiên tòa công khai | 공개 재판 | ||
| Phiên tòa kín | 비공개 재판 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đương sự | 소송 당사자 | ||
| Nguyên đơn | 원고 | ||
| Bị đơn | 피고 | ||
| Bị can | 피의자 | ||
| Bị cáo | 피고인 | ||
| Người bị hại | 피해자 | ||
| Người làm chứng | 증인 | ||
| Người đại diện | 대리인 | ||
| Người bào chữa | 변호인 | ||
| Người giám định | 감정인 | ||
| Người phiên dịch | 통역인 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chứng cứ | 증거 | ||
| Vật chứng | 증거물 | ||
| Tài liệu chứng cứ | 증거 자료 | ||
| Lời khai | 진술 | ||
| Nhân chứng | 목격자 / 증인 | ||
| Kết luận giám định | 감정 결과 | ||
| Biên bản phiên tòa | 재판 조서 | ||
| Thẩm vấn | 심문 | ||
| Đối chất | 대질신문 | ||
| Tranh tụng | 법정 변론 | ||
| Lập luận pháp lý | 법적 주장 | ||
| Yêu cầu của đương sự | 당사자의 청구 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phán quyết | 판결 | ||
| Bản án | 판결문 | ||
| Quyết định của tòa | 법원 결정 | ||
| Tuyên án | 판결 선고 | ||
| Kết quả xét xử | 재판 결과 | ||
| Án phí | 재판 비용 | ||
| Kháng cáo | 항소 | ||
| Đơn kháng cáo | 항소장 | ||
| Bản án sơ thẩm | 제1심 판결 | ||
| Bản án phúc thẩm | 항소심 판결 | ||
| Bản án có hiệu lực | 확정판결 | ||
| Thi hành án | 판결 집행 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tội phạm | 범죄 | ||
| Hành vi phạm tội | 범죄 행위 | ||
| Người phạm tội | 범죄자 | ||
| Tội danh | 죄명 | ||
| Tội cố ý | 고의범 | ||
| Tội vô ý | 과실범 | ||
| Đồng phạm | 공범 | ||
| Tội phạm có tổ chức | 조직범죄 | ||
| Tái phạm | 재범 | ||
| Tội phạm xuyên quốc gia | 초국가적 범죄 | ||
| Vi phạm pháp luật | 위법 행위 | ||
| Vi phạm hành chính | 행정법규 위반 | ||
| Vi phạm kỷ luật | 규율 위반 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giết người | 살인 | ||
| Cố ý gây thương tích | 상해 | ||
| Bạo hành | 학대 | ||
| Bạo lực gia đình | 가정폭력 | ||
| Bắt cóc | 납치 | ||
| Giam giữ trái pháp luật | 불법 감금 | ||
| Xâm hại tình dục | 성폭력 | ||
| Buôn người | 인신매매 | ||
| Trộm cắp | 절도 | ||
| Cướp | 강도 | ||
| Cướp giật | 날치기 | ||
| Lừa đảo | 사기 | ||
| Lừa đảo trực tuyến | 온라인 사기 | ||
| Phá hoại tài sản | 재물손괴 | ||
| Tham ô | 횡령 | ||
| Tham nhũng | 부패 | ||
| Hối lộ | 뇌물 수수 | ||
| Rửa tiền | 자금세탁 | ||
| Buôn lậu | 밀수 | ||
| Trốn thuế | 탈세 | ||
| Làm giả giấy tờ | 문서 위조 | ||
| Buôn bán ma túy | 마약 밀매 | ||
| Tàng trữ ma túy | 마약 소지 | ||
| Đánh bạc | 도박 | ||
| Gây rối trật tự công cộng | 공공질서 문란 | ||
| Tội phạm mạng | 사이버 범죄 | ||
| Xâm nhập trái phép vào hệ thống | 시스템 불법 침입 | ||
| Đánh cắp dữ liệu | 데이터 절도 | ||
| Phát tán mã độc | 악성코드 유포 | ||
| Mạo danh | 신원 사칭 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Vi phạm giao thông | 교통법규 위반 | ||
| Vi phạm bản quyền | 저작권 침해 | ||
| Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ | 지식재산권 침해 | ||
| Xâm phạm quyền riêng tư | 사생활 침해 | ||
| Vi phạm quy định an toàn | 안전 규정 위반 | ||
| Vi phạm quy định môi trường | 환경 규정 위반 | ||
| Kinh doanh trái phép | 불법 영업 | ||
| Xây dựng trái phép | 불법 건축 | ||
| Sử dụng lao động trái phép | 불법 고용 | ||
| Quảng cáo sai sự thật | 허위 광고 | ||
| Hàng giả | 위조품 | ||
| Gian lận thương mại | 상거래 사기 | ||
| Vi phạm hợp đồng | 계약 위반 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| An sinh xã hội | 사회보장 | ||
| Phúc lợi xã hội | 사회복지 | ||
| Hệ thống an sinh xã hội | 사회보장제도 | ||
| Hệ thống phúc lợi xã hội | 사회복지제도 | ||
| Chính sách an sinh xã hội | 사회보장정책 | ||
| Chính sách phúc lợi xã hội | 사회복지정책 | ||
| Mạng lưới an sinh xã hội | 사회안전망 | ||
| Bảo trợ xã hội | 사회보호 | ||
| Bảo hiểm xã hội | 사회보험 | ||
| Bảo hiểm y tế | 건강보험 | ||
| Bảo hiểm thất nghiệp | 고용보험 | ||
| Quỹ bảo hiểm xã hội | 사회보험기금 | ||
| Chính sách hỗ trợ | 지원 정책 | ||
| Chế độ phúc lợi | 복지 제도 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trợ cấp xã hội | 사회수당 | ||
| Trợ cấp sinh hoạt | 생계급여 | ||
| Trợ cấp thất nghiệp | 실업급여 | ||
| Trợ cấp thai sản | 출산급여 | ||
| Trợ cấp ốm đau | 상병급여 | ||
| Trợ cấp khuyết tật | 장애수당 | ||
| Trợ cấp người cao tuổi | 노인수당 | ||
| Lương hưu | 연금 | ||
| Chế độ hưu trí | 연금제도 | ||
| Chế độ tử tuất | 유족급여 | ||
| Hỗ trợ y tế | 의료 지원 | ||
| Hỗ trợ giáo dục | 교육 지원 | ||
| Hỗ trợ nhà ở | 주거 지원 | ||
| Hỗ trợ khẩn cấp | 긴급 지원 | ||
| Cứu trợ xã hội | 사회구호 | ||
| Cứu trợ thiên tai | 재난 구호 | ||
| Nhà ở xã hội | 공공주택 | ||
| Dịch vụ chăm sóc xã hội | 사회돌봄 서비스 | ||
| Điều kiện hưởng trợ cấp | 급여 수급 요건 | ||
| Người hưởng trợ cấp | 급여 수급자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đối tượng bảo trợ xã hội | 사회보호 대상자 | ||
| Đối tượng hưởng trợ cấp | 급여 수급 대상자 | ||
| Nhóm yếu thế | 취약계층 | ||
| Người có hoàn cảnh khó khăn | 생활이 어려운 사람 | ||
| Người nghèo | 빈곤층 | ||
| Hộ nghèo | 빈곤 가구 | ||
| Hộ có thu nhập thấp | 저소득 가구 | ||
| Người cao tuổi | 노인 | ||
| Người khuyết tật | 장애인 | ||
| Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt | 취약 아동 | ||
| Người thất nghiệp | 실업자 | ||
| Người vô gia cư | 노숙인 | ||
| Gia đình đơn thân | 한부모 가정 | ||
| Người cần được chăm sóc | 돌봄이 필요한 사람 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Vấn đề xã hội | 사회 문제 | ||
| Bất bình đẳng xã hội | 사회적 불평등 | ||
| Bất bình đẳng thu nhập | 소득 불평등 | ||
| Khoảng cách giàu nghèo | 빈부 격차 | ||
| Nghèo đói | 빈곤 | ||
| Thất nghiệp | 실업 | ||
| Thiếu việc làm | 불완전 고용 | ||
| Gánh nặng chi phí sinh hoạt | 생활비 부담 | ||
| Khủng hoảng nhà ở | 주거 위기 | ||
| Vô gia cư | 노숙 문제 | ||
| Bất bình đẳng giáo dục | 교육 불평등 | ||
| Bất bình đẳng y tế | 의료 불평등 | ||
| Khoảng cách số | 디지털 격차 | ||
| Chênh lệch vùng miền | 지역 격차 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Già hóa dân số | 인구 고령화 | ||
| Tỷ lệ sinh thấp | 저출산 | ||
| Suy giảm dân số | 인구 감소 | ||
| Di cư | 이주 | ||
| Di cư lao động | 노동 이주 | ||
| Đô thị hóa | 도시화 | ||
| Quá tải đô thị | 도시 과밀 | ||
| Cô lập xã hội | 사회적 고립 | ||
| Loại trừ xã hội | 사회적 배제 | ||
| Phân biệt đối xử | 차별 | ||
| Định kiến xã hội | 사회적 편견 | ||
| Kỳ thị xã hội | 사회적 낙인 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bạo lực học đường | 학교폭력 | ||
| Bắt nạt | 괴롭힘 | ||
| Bắt nạt trên mạng | 사이버 괴롭힘 | ||
| Bỏ học | 학업 중단 | ||
| Lao động trẻ em | 아동 노동 | ||
| Tảo hôn | 조혼 | ||
| Nghiện rượu | 알코올 중독 | ||
| Nghiện ma túy | 마약 중독 | ||
| Nghiện cờ bạc | 도박 중독 | ||
| Tệ nạn xã hội | 사회악 | ||
| Khủng hoảng sức khỏe tâm thần | 정신건강 위기 | ||
| Sự tan rã gia đình | 가족 해체 |