Thiên nhiên và môi trường

자연과 환경 Thiên nhiên và môi trường

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

514개 단어
12개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Thời tiết 날씨
Khí hậu 기후
Dự báo thời tiết 일기예보
Nhiệt độ 기온
Nhiệt độ cao nhất 최고기온
Nhiệt độ thấp nhất 최저기온
Độ ẩm 습도
Áp suất khí quyển 기압
Lượng mưa 강수량
Tốc độ gió 풍속
Bầu trời 하늘
Mây 구름
Ánh nắng 햇빛
Tia cực tím 자외선
Chỉ số UV 자외선 지수
베트남어 단어 한국어 의미
Trời quang 맑은 날씨
Trời nắng 화창한 날씨
Trời nhiều mây 구름이 많은 날씨
Trời âm u 흐린 날씨
Trời nóng 더운 날씨
Nắng nóng 무덥다
Oi bức 후덥지근하다
Ấm 따뜻하다
Mát 선선하다
Se lạnh 쌀쌀하다
Lạnh 춥다
Rét 매우 춥다
Ẩm 습하다
Khô 건조하다
Hanh khô 건조하고 쌀쌀하다
Có gió 바람이 불다
Gió mạnh 바람이 강하다
Thời tiết đẹp 좋은 날씨
Thời tiết xấu 궂은 날씨
베트남어 단어 한국어 의미
Gió 바람
Mưa
Mưa phùn 이슬비
Mưa rào 소나기
Mưa lớn 폭우
Mưa đá 우박
Sấm 천둥
Chớp 번개
Dông 뇌우
Bão 폭풍
Bão nhiệt đới 열대성 폭풍
Bão biển 태풍
Áp thấp nhiệt đới 열대저압부
Lốc xoáy 회오리바람
Sương mù 안개
Sương 이슬
Sương giá 서리
Tuyết
Cầu vồng 무지개
Đợt nắng nóng 폭염
Đợt rét 한파
Gió mùa 계절풍
Gió mùa Đông Bắc 북동계절풍
Gió mùa Tây Nam 남서계절풍
Hạn hán 가뭄
Lũ lụt 홍수
베트남어 단어 한국어 의미
Mùa 계절
Bốn mùa 사계절
Mùa xuân
Mùa hè 여름
Mùa thu 가을
Mùa đông 겨울
Mùa mưa 우기
Mùa khô 건기
Mùa nóng 더운 계절
Mùa lạnh 추운 계절
Mùa bão 태풍철
Mùa gió mùa 계절풍 시기
Thời điểm giao mùa 환절기
Đầu mùa 초입
Giữa mùa 한철
Cuối mùa 계절 말
베트남어 단어 한국어 의미
Bầu trời 하늘
Chân trời 지평선
Không trung 상공
Bầu khí quyển 대기권
Không gian 우주 공간
Vũ trụ 우주
Thiên thể 천체
Hệ Mặt Trời 태양계
Thiên hà 은하
Dải Ngân Hà 은하수 / 우리은하
Quỹ đạo 궤도
베트남어 단어 한국어 의미
Mặt Trời 태양
Mặt Trăng
Trái Đất 지구
Hành tinh 행성
Ngôi sao
Chòm sao 별자리
Vệ tinh 위성
Vệ tinh tự nhiên 천연위성
Sao chổi 혜성
Tiểu hành tinh 소행성
Thiên thạch 운석
Lỗ đen 블랙홀
베트남어 단어 한국어 의미
Bình minh 여명 / 새벽
Hoàng hôn 황혼 / 해질녘
Mặt trời mọc 일출
Mặt trời lặn 일몰
Nhật thực 일식
Nguyệt thực 월식
Sao băng 유성
Mưa sao băng 유성우
Cực quang 오로라 / 극광
Trăng tròn 보름달
Trăng lưỡi liềm 초승달
Ánh trăng 달빛
Ánh sao 별빛
베트남어 단어 한국어 의미
Địa hình 지형
Núi
Dãy núi 산맥
Đỉnh núi 산봉우리
Sườn núi 산비탈
Chân núi 산기슭
Đèo 고개
Đồi 언덕
Trung du 구릉 지대
Cao nguyên 고원
Đồng bằng 평야
Thung lũng 계곡
Hẻm núi 협곡
Khe núi 산골짜기
Vách đá 절벽
Hang động 동굴
Núi đá vôi 석회암 산
Sa mạc 사막
Cồn cát 사구
Ốc đảo 오아시스
Đầm lầy 늪지
Bãi bồi 충적지
Châu thổ 삼각주
Vùng đất thấp 저지대
Vùng đất cao 고지대
Miền núi 산악 지역
Vùng đồng bằng 평야 지역
베트남어 단어 한국어 의미
Bờ biển 해안
Bãi biển 해변
Đồng bằng ven biển 해안 평야
Vịnh 만, 베이
Đầm phá 석호
Mũi đất
Bán đảo 반도
Eo biển 해협
Cửa sông 하구
Đảo
Quần đảo 군도
Vách đá ven biển 해안 절벽
Cồn cát ven biển 해안 사구
Bãi triều 갯벌
Thềm lục địa 대륙붕
베트남어 단어 한국어 의미
Sông
Suối 개울
Kênh 수로
Nguồn sông 발원지
Thượng nguồn 상류
Trung lưu 중류
Hạ lưu 하류
Phụ lưu 지류
Cửa sông 하구
Lòng sông 강바닥
Bờ sông 강가
Dòng chảy 물의 흐름
Mực nước 수위
Thác nước 폭포
Ghềnh 여울
베트남어 단어 한국어 의미
Hồ 호수
Ao 연못
Hồ chứa 저수지
Hồ tự nhiên 자연호수
Hồ nhân tạo 인공호수
Mặt hồ 호수 수면
Bờ hồ 호숫가
베트남어 단어 한국어 의미
Biển 바다
Đại dương 대양
Vùng biển 해역
Vùng biển ven bờ 연안 해역
Biển khơi 먼바다
Nước biển 바닷물
Mặt biển 바다 표면
Đáy biển 해저
Sóng biển 파도
Thủy triều 조수
Hải lưu 해류
Rạn san hô 산호초
베트남어 단어 한국어 의미
Nước ngọt 담수
Nước mặn 염수
Nước lợ 기수
베트남어 단어 한국어 의미
Cây 나무
Cây cối 식물
Cây thân gỗ 목본식물
Cây thân thảo 초본식물
Cây bụi 관목
Cây leo 덩굴식물
Cây cảnh 관상용 식물
Cây bóng mát 그늘나무
Cây ăn quả 과일나무
Cỏ
Gốc cây 나무 밑동
Rễ cây 뿌리
Thân cây 나무줄기
Cành cây 가지
Lá cây
Chồi 새싹
Vỏ cây 나무껍질
Hạt giống 씨앗
베트남어 단어 한국어 의미
Cây tre 대나무
Cây dừa 코코넛나무
Cây cau 빈랑나무
Cây đa 반얀나무
Cây thông 소나무
Cây liễu 버드나무
Cây phong 단풍나무
Cây sồi 참나무
Cây bạch đàn 유칼립투스
Cây keo 아카시아나무
Cây phượng 봉황목
Cây bàng 인도아몬드나무
Cây xương rồng 선인장
Cây bonsai 분재
베트남어 단어 한국어 의미
Nụ hoa 꽃봉오리
Cánh hoa 꽃잎
Nhụy hoa 꽃술
Cuống hoa 꽃자루
베트남어 단어 한국어 의미
Hoa hồng 장미
Hoa cúc 국화
Hoa sen 연꽃
Hoa đào 복숭아꽃
Hoa mai 베트남 노란 매화
Hoa lan 난초
Hoa ly 백합
Hoa hướng dương 해바라기
Hoa tulip 튤립
Hoa nhài 재스민
Hoa giấy 부겐빌레아
Hoa dâm bụt 하이비스커스
Hoa đồng tiền 거베라
Hoa cẩm chướng 카네이션
Hoa cẩm tú cầu 수국
Hoa oải hương 라벤더
Hoa mẫu đơn 모란
Hoa thủy tiên 수선화
베트남어 단어 한국어 의미
Vật nuôi 사육동물
Thú cưng 반려동물
Gia súc 가축
Gia cầm 가금류
Con đực 수컷
Con cái 암컷
Con non 새끼
베트남어 단어 한국어 의미
Chó
Chó con 강아지
Mèo 고양이
Thỏ 토끼
Chuột lang 기니피그
Cá cảnh 관상어
Chim cảnh 관상조
Vẹt 앵무새
Rùa 거북이
베트남어 단어 한국어 의미
Trâu 물소
Bò sữa 젖소
Bò thịt 육우
송아지
Ngựa
Lợn / Heo 돼지
염소
Cừu con 어린 양
베트남어 단어 한국어 의미
Gà trống 수탉
Gà mái 암탉
Gà con 병아리
Vịt 오리
Vịt con 새끼 오리
Ngan 사향오리
Ngỗng 거위
Gà tây 칠면조
Chim cút 메추라기
Bồ câu 비둘기
베트남어 단어 한국어 의미
Sư tử 사자
Hổ 호랑이
Báo đốm 재규어
Voi 코끼리
Tê giác 코뿔소
Hà mã 하마
Hươu cao cổ 기린
Ngựa vằn 얼룩말
Hươu 사슴
Linh dương 영양
Khỉ 원숭이
Vượn 긴팔원숭이
Tinh tinh 침팬지
Khỉ đột 고릴라
Gấu
Gấu trúc 판다
Sói 늑대
Cáo 여우
Lợn rừng 멧돼지
Bò tót 가우르
Kangaroo 캥거루
Gấu koala 코알라
Tê tê 천산갑
Nhím 호저
Rái cá 수달
Sóc 다람쥐
Dơi 박쥐
베트남어 단어 한국어 의미
Bò sát 파충류
Lưỡng cư 양서류
Cá sấu 악어
Rắn
Trăn 비단뱀
Rắn hổ mang 코브라
Kỳ đà 왕도마뱀
Thằn lằn 도마뱀
Tắc kè 도마뱀붙이
Tắc kè hoa 카멜레온
Rùa cạn 육지거북
Ếch 개구리
Cóc 두꺼비
Kỳ giông 도롱뇽
베트남어 단어 한국어 의미
Chim
Chim sẻ 참새
Chim én 제비
Bồ câu 비둘기
Quạ 까마귀
Chim khách 까치
Chim gõ kiến 딱따구리
Chim bói cá 물총새
Chim sơn ca 종달새
Chim hoàng yến 카나리아
Vẹt 앵무새
Đại bàng 독수리
Chim ưng
Cú mèo 부엉이
백로
Sếu 두루미
Công 공작
Thiên nga 백조
Hồng hạc 홍학
Đà điểu 타조
Chim cánh cụt 펭귄
Kền kền 대머리수리
베트남어 단어 한국어 의미
Côn trùng 곤충
Bướm 나비
Ong
Ong mật 꿀벌
Kiến 개미
Muỗi 모기
Ruồi 파리
Gián 바퀴벌레
Chuồn chuồn 잠자리
Châu chấu 메뚜기
Dế 귀뚜라미
Bọ ngựa 사마귀
Ve sầu 매미
Bọ rùa 무당벌레
Đom đóm 반딧불이
Mối 흰개미
Rận
Rệp giường 빈대
Sâu bướm 애벌레
베트남어 단어 한국어 의미
Cá biển 바닷물고기
Cá mập 상어
Cá voi 고래
Cá heo 돌고래
Cá đuối 가오리
Cá kiếm 황새치
Cá ngừ 참치
Cá thu 고등어
Cá trích 청어
Cá mòi 정어리
Cá cơm 멸치
Cá nóc 복어
Cá ngựa 해마
Hải cẩu 바다표범
Sư tử biển 바다사자
Bò biển 매너티
Rùa biển 바다거북
베트남어 단어 한국어 의미
Tôm 새우
Tôm hùm 바닷가재
Cua
Ghẹ 꽃게
Cua hoàng đế 킹크랩
Nhuyễn thể 연체동물
Mực 오징어
Mực nang 갑오징어
Bạch tuộc 문어
조개
Ngao / Nghêu 바지락
Sò điệp 가리비
Hàu
Vẹm 홍합
Ốc biển 고둥
베트남어 단어 한국어 의미
Sứa 해파리
Sao biển 불가사리
Hải sâm 해삼
San hô 산호
Hải quỳ 말미잘
Rong biển 해조류
Sinh vật phù du 플랑크톤
베트남어 단어 한국어 의미
Tài nguyên đất 토지 자원
Tài nguyên nước 수자원
Nước mặt 지표수
Nước ngầm 지하수
Tài nguyên rừng 산림 자원
Tài nguyên sinh vật 생물 자원
Tài nguyên biển 해양 자원
Nguồn lợi thủy sản 수산 자원
Tài nguyên khoáng sản 광물 자원
Tài nguyên năng lượng 에너지 자원
베트남어 단어 한국어 의미
Khoáng sản 광물 자원
Quặng 광석
Than đá 석탄
Dầu mỏ 석유
Khí tự nhiên 천연가스
Quặng sắt 철광석
Quặng đồng 동광석
Bô-xít 보크사이트
Đất hiếm 희토류
Vàng
Bạc
Đá vôi 석회석
Cát 모래
Sỏi 자갈
Đá quý 보석
Muối 소금
베트남어 단어 한국어 의미
Năng lượng mặt trời 태양에너지
Năng lượng gió 풍력에너지
Thủy năng 수력에너지
Năng lượng địa nhiệt 지열에너지
Năng lượng sinh khối 바이오매스 에너지
Nhiên liệu hóa thạch 화석연료
베트남어 단어 한국어 의미
Môi trường 환경
Môi trường tự nhiên 자연환경
Môi trường sống 생활환경
Hệ sinh thái 생태계
Cân bằng sinh thái 생태 균형
Đa dạng sinh học 생물다양성
Chất lượng môi trường 환경의 질
Khu bảo tồn thiên nhiên 자연보호구역
Khu bảo tồn động vật hoang dã 야생동물 보호구역
Vườn quốc gia 국립공원
베트남어 단어 한국어 의미
Ô nhiễm 오염
Ô nhiễm môi trường 환경오염
Ô nhiễm không khí 대기오염
Ô nhiễm nguồn nước 수질오염
Ô nhiễm đất 토양오염
Ô nhiễm biển 해양오염
Ô nhiễm tiếng ồn 소음공해
Ô nhiễm ánh sáng 빛공해
Ô nhiễm nhựa 플라스틱 오염
Ô nhiễm phóng xạ 방사능 오염
베트남어 단어 한국어 의미
Rác 쓰레기
Rác thải 폐기물
Rác thải sinh hoạt 생활폐기물
Rác thải công nghiệp 산업폐기물
Rác thải y tế 의료폐기물
Rác thải nhựa 플라스틱 폐기물
Rác thải điện tử 전자폐기물
Rác hữu cơ 유기성 폐기물
Rác tái chế 재활용 쓰레기
Chất thải nguy hại 유해 폐기물
Khí thải 배출가스
Nước thải 폐수
Khói bụi 매연과 먼지
Bụi mịn 미세먼지
Hóa chất độc hại 유해 화학물질
Dầu tràn 기름 유출
Khí nhà kính 온실가스
베트남어 단어 한국어 의미
Biến đổi khí hậu 기후변화
Nóng lên toàn cầu 지구온난화
Hiệu ứng nhà kính 온실효과
Mưa axit 산성비
Suy giảm tầng ô-dôn 오존층 파괴
Sa mạc hóa 사막화
Xói mòn đất 토양 침식
Suy thoái đất 토양 황폐화
Suy thoái môi trường 환경 악화
Phá rừng 산림 파괴
Suy giảm đa dạng sinh học 생물다양성 감소
Sự tuyệt chủng 멸종
베트남어 단어 한국어 의미
Thiên tai 자연재해
Thảm họa thiên nhiên 자연재난
Rủi ro thiên tai 재해 위험
Cảnh báo thiên tai 재난 경보
Khu vực thiên tai 재해 지역
Vùng bị thiên tai 재해 피해 지역
Thiệt hại do thiên tai 재해 피해
베트남어 단어 한국어 의미
Bão 태풍
Áp thấp nhiệt đới 열대저압부
Lốc xoáy 토네이도
Mưa lớn 폭우
Mưa đá 우박
Sét 낙뢰
Lũ lụt 홍수
Lũ quét 돌발홍수
Ngập lụt 침수
Triều cường 만조로 인한 침수
Hạn hán 가뭄
Xâm nhập mặn 염수 침입
Nắng nóng cực đoan 폭염
Rét đậm 한파
Động đất 지진
Sóng thần 쓰나미
Núi lửa phun trào 화산 분화
Sạt lở đất 산사태
Sụt lún đất 지반 침하
Nứt đất 지반 균열
Sạt lở bờ sông 강변 침식
Sạt lở bờ biển 해안 침식
Cháy rừng 산불
Tuyết lở 눈사태