Văn hóa, thể thao và giải trí

문화·스포츠·여가 Văn hóa, thể thao và giải trí

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

581개 단어
12개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Lễ hội 축제
Ngày nghỉ lễ 공휴일
Ngày lễ quốc gia 국경일
Ngày kỷ niệm 기념일
Kỳ nghỉ lễ 연휴
Ngày nghỉ bù 대체공휴일
Lịch âm 음력
Lịch dương 양력
베트남어 단어 한국어 의미
Lễ hội truyền thống 전통 축제
Lễ hội dân gian 민속 축제
Lễ hội văn hóa 문화 축제
Lễ hội tôn giáo 종교 축제
Lễ hội âm nhạc 음악 축제
Lễ hội ẩm thực 음식 축제
Lễ hội đường phố 거리 축제
Lễ hội mùa xuân 봄 축제
베트남어 단어 한국어 의미
Tết Nguyên Đán 베트남 설 / 음력 설
Tết Dương lịch 신정
Giỗ Tổ Hùng Vương 훙왕 기념일
Ngày Giải phóng miền Nam 남부 해방 기념일
Ngày Quốc tế Lao động 국제 노동절
Ngày Quốc khánh 국경절
Tết Trung thu 중추절
Lễ Phật Đản 부처님오신날
Lễ Vu Lan 우란분절
Ngày Quốc tế Phụ nữ 세계 여성의 날
Ngày Phụ nữ Việt Nam 베트남 여성의 날
Ngày Nhà giáo Việt Nam 베트남 스승의 날
Ngày Quốc tế Thiếu nhi 국제아동절
Lễ Giáng sinh 크리스마스
Ngày lễ Tình nhân 밸런타인데이
베트남어 단어 한국어 의미
Lễ khai mạc 개막식
Lễ bế mạc 폐막식
Lễ kỷ niệm 기념식
Cuộc diễu hành 퍼레이드
Màn bắn pháo hoa 불꽃놀이
Chương trình biểu diễn 공연 프로그램
Gian hàng lễ hội 축제 부스
Trò chơi dân gian 민속놀이
Khách tham quan 관람객
베트남어 단어 한국어 의미
Phong tục 풍습
Tập quán 관습
Truyền thống 전통
Nếp sống 생활 방식
Nghi lễ 의례
Lễ nghi 예법
Phong tục truyền thống 전통 풍습
Văn hóa dân gian 민속 문화
Bản sắc văn hóa 문화적 정체성
베트남어 단어 한국어 의미
Thờ cúng tổ tiên 조상 제사 문화
Bàn thờ tổ tiên 조상 제단
Ảnh thờ 영정사진
Mâm cúng 제사상
Đồ cúng 제물
Hương
Lễ giỗ 제사
Ngày giỗ 기일
Giỗ đầu 첫 기일 제사
Giỗ tổ 시조 제사
Tảo mộ 성묘
Mộ tổ tiên 조상 묘
Gia phả 족보
베트남어 단어 한국어 의미
Đón Tết 설맞이
Dọn nhà đón Tết 설맞이 대청소
Cúng giao thừa 섣달그믐 제사
Chúc Tết 새해 인사
Lì xì 세뱃돈
Bao lì xì 세뱃돈 봉투
Xông đất 새해 첫 손님 맞이 풍습
Đi chúc Tết 새해 인사를 다니기
Đi lễ đầu năm 새해 참배
Xin chữ đầu năm 새해 서예 글귀 받기
Gói bánh chưng 반쯩 만들기
Mâm ngũ quả 오과상
Cây nêu 대나무 장식 기둥
베트남어 단어 한국어 의미
Cưới hỏi 혼례
Lễ dạm ngõ 혼담을 시작하는 첫 만남
Lễ ăn hỏi 약혼식
Lễ cưới 결혼식
Lễ rước dâu 신부 맞이 의식
Lễ gia tiên 조상께 올리는 혼례 의식
Quà cưới 결혼 선물
Tiền mừng cưới 축의금
Tang lễ 장례
Đám tang 장례식
Lễ viếng 조문
Tiền phúng viếng 조의금
베트남어 단어 한국어 의미
Tín ngưỡng 신앙
Tôn giáo 종교
Tín ngưỡng dân gian 민간신앙
Tự do tín ngưỡng 종교의 자유
Tín đồ 신자
Người theo đạo 종교인 / 신자
Người không theo đạo 무교인
Nghi lễ tôn giáo 종교 의식
Hoạt động tôn giáo 종교 활동
베트남어 단어 한국어 의미
Phật giáo 불교
Cơ Đốc giáo 기독교
Công giáo 천주교
Tin Lành 개신교
Hồi giáo 이슬람교
Ấn Độ giáo 힌두교
Đạo giáo 도교
Nho giáo 유교
Đạo Cao Đài 까오다이교
Phật giáo Hòa Hảo 호아하오교
베트남어 단어 한국어 의미
Chùa 절 / 사찰
Nhà thờ 교회
Đền 사당
Miếu 사당
Tu viện 수도원
Thánh đường Hồi giáo 이슬람 사원 / 모스크
베트남어 단어 한국어 의미
Phật tử 불교 신자
Giáo dân 천주교 신자
Nhà sư 승려 / 스님
Ni cô 비구니
Linh mục 신부
Mục sư 목사
Nữ tu 수녀
베트남어 단어 한국어 의미
Cầu nguyện 기도
Đi lễ 예배나 미사에 참석하기
Lễ Phật 불공
Tụng kinh 독경
Thiền 명상
Hành hương 순례
Lễ rửa tội 세례식
Xưng tội 고해성사
Lễ cầu nguyện 기도회
Thắp hương 향을 피우기
베트남어 단어 한국어 의미
Kinh sách 경전
Kinh Phật 불경
Kinh Thánh 성경
Tượng Phật 불상
Thánh giá 십자가
Tràng hạt Phật giáo 염주
Chuỗi Mân Côi 묵주
베트남어 단어 한국어 의미
Di sản 유산
Di sản văn hóa 문화유산
Di sản vật thể 유형문화유산
Di sản phi vật thể 무형문화유산
Di sản thiên nhiên 자연유산
Di sản thế giới 세계유산
Di tích 유적
Di tích lịch sử 역사 유적
Danh lam thắng cảnh 명승지
Di vật 유물
Cổ vật 고대 유물
Bảo vật quốc gia 국보
베트남어 단어 한국어 의미
Công trình kiến trúc 건축물
Kiến trúc truyền thống 전통 건축
Công trình cổ 옛 건축물
Thành cổ 고성
Cung điện 궁궐
Lăng tẩm 왕릉
Phố cổ 구시가지
Làng cổ 전통 마을
Nhà cổ 고택
Cổng làng 마을 문
Bia đá 석비
Tượng đài 기념비
Trống đồng 청동북
Đồ gốm cổ 고대 도자기
Hoa văn truyền thống 전통 문양
베트남어 단어 한국어 의미
Nghệ thuật dân gian 민속예술
Dân ca 민요
Múa dân gian 민속무용
Sân khấu truyền thống 전통극
Lễ hội truyền thống 전통 축제
Phong tục dân gian 민속 풍습
Nghề thủ công truyền thống 전통 공예
Làng nghề truyền thống 전통 공예 마을
Kỹ thuật truyền thống 전통 기술
Tri thức dân gian 전통 지식
Văn hóa ẩm thực 음식 문화
Văn hóa truyền miệng 구전 문화
베트남어 단어 한국어 의미
Biểu tượng văn hóa 문화 상징
Biểu tượng quốc gia 국가 상징
Quốc kỳ 국기
Quốc huy 국장
Quốc ca 국가
Áo dài 아오자이
Nón lá 논라 (전통 모자)
Hoa sen 연꽃
Cây tre 대나무
Rồng
Trống đồng Đông Sơn 동선 청동북
베트남어 단어 한국어 의미
Âm nhạc 음악
Bài hát 노래
Ca khúc
Giai điệu 멜로디
Nhịp điệu 리듬
Nhịp 박자
Tốc độ 템포
Âm thanh 소리
Âm sắc 음색
Âm lượng 음량
Lời bài hát 가사
Điệp khúc 후렴
Nốt nhạc 음표
Hợp âm 코드
Thang âm 음계
Bản nhạc 악보
Album 앨범
Đĩa đơn 싱글
Danh sách phát 플레이리스트
베트남어 단어 한국어 의미
Nhạc pop 팝 음악
Nhạc ballad 발라드
Nhạc rock 록 음악
Nhạc jazz 재즈
Nhạc cổ điển 클래식 음악
Nhạc dân gian 민속 음악
Nhạc truyền thống 전통 음악
Nhạc điện tử 전자 음악
Nhạc không lời 연주곡
Nhạc phim 영화 음악 / OST
Nhạc thiếu nhi 동요
Nhạc đồng quê 컨트리 음악
Nhạc rap 랩 음악
베트남어 단어 한국어 의미
Ca sĩ 가수
Nhạc sĩ 음악가
Nhà soạn nhạc 작곡가
Người viết lời 작사가
Nhạc công 연주자
Rapper 래퍼
DJ 디제이
Ban nhạc 밴드
Dàn nhạc 오케스트라
Dàn hợp xướng 합창단
Chỉ huy dàn nhạc 지휘자
베트남어 단어 한국어 의미
Nhạc cụ 악기
Đàn guitar 기타
Đàn bass 베이스 기타
Đàn piano 피아노
Đàn organ 전자키보드
Đàn ukulele 우쿨렐레
Đàn violin 바이올린
Đàn cello 첼로
Sáo 플루트
Kèn trumpet 트럼펫
Kèn saxophone 색소폰
Kèn harmonica 하모니카
Đàn accordion 아코디언
Bộ trống 드럼 세트
베트남어 단어 한국어 의미
Đàn bầu 베트남 전통 외현악기
Đàn tranh 베트남 전통 현악기
Đàn nguyệt 베트남 전통 월금
Đàn t’rưng 베트남 대나무 실로폰
Sáo trúc 대나무 피리
Trống cơm 베트남 전통 북
베트남어 단어 한국어 의미
Nghệ thuật 예술
Mỹ thuật 미술
Nghệ thuật biểu diễn 공연예술
Tác phẩm nghệ thuật 예술 작품
Phong cách nghệ thuật 예술 양식
Nghệ sĩ 예술가
Khán giả 관객
베트남어 단어 한국어 의미
Hội họa 회화
Tranh 그림
Tranh sơn dầu 유화
Tranh màu nước 수채화
Tranh dân gian 민화
Tranh chân dung 초상화
Tranh phong cảnh 풍경화
Điêu khắc 조각
Tượng 조각상
Gốm nghệ thuật 도예
Thư pháp 서예
Nhiếp ảnh 사진예술
Minh họa 일러스트레이션
Nghệ thuật đường phố 거리예술
베트남어 단어 한국어 의미
Buổi biểu diễn 공연
Kịch 연극
Hài kịch 희극
Bi kịch 비극
Kịch câm 무언극
Nhạc kịch 뮤지컬
Múa 무용
Múa truyền thống 전통무용
Múa rối 인형극
Múa rối nước 수상인형극
Xiếc 서커스
Ảo thuật 마술
베트남어 단어 한국어 의미
Họa sĩ 화가
Nhà điêu khắc 조각가
Nhiếp ảnh gia 사진작가
Diễn viên 배우
Diễn viên sân khấu 연극배우
Vũ công 무용수
Biên đạo múa 안무가
Đạo diễn sân khấu 연출가
Nghệ sĩ xiếc 서커스 단원
Ảo thuật gia 마술사
베트남어 단어 한국어 의미
Kịch bản 대본
Vai diễn 배역
Nhân vật 등장인물
Cảnh diễn 장면
Đạo cụ 소품
Trang phục biểu diễn 공연 의상
Phông sân khấu 무대 배경
Ánh sáng sân khấu 무대 조명
Âm thanh sân khấu 무대 음향
Tiết mục 공연 프로그램
베트남어 단어 한국어 의미
Phim 영화
Điện ảnh 영화
Phim chiếu rạp 극장 영화
Phim truyền hình 드라마 / TV 드라마
Chương trình truyền hình TV 프로그램
Kênh truyền hình TV 채널
Đài truyền hình 방송국
Tập phim 회차 / 에피소드
Phần phim 시즌
Đoạn phim 영상 클립
Phụ đề 자막
Lồng tiếng 더빙
Phát sóng trực tiếp 생방송
Chiếu lại 재방송
베트남어 단어 한국어 의미
Phim hành động 액션 영화
Phim hài 코미디 영화
Phim tình cảm 로맨스 영화
Phim kinh dị 공포 영화
Phim hoạt hình 애니메이션
Phim tài liệu 다큐멘터리
Phim khoa học viễn tưởng SF 영화
Phim cổ trang 사극
Phim lịch sử 역사 영화
Phim trinh thám 추리 영화
Phim tội phạm 범죄 영화
Phim gia đình 가족 영화
베트남어 단어 한국어 의미
Bản tin 뉴스
Chương trình thời sự 시사 프로그램
Chương trình giải trí 예능 프로그램
Chương trình thực tế 리얼리티 프로그램
Trò chơi truyền hình 게임쇼
Chương trình trò chuyện 토크쇼
Chương trình thiếu nhi 어린이 프로그램
Chương trình thể thao 스포츠 프로그램
Dự báo thời tiết 일기예보
Quảng cáo truyền hình TV 광고
베트남어 단어 한국어 의미
Đạo diễn 감독
Biên kịch 각본가
Nhà sản xuất 제작자 / 프로듀서
Đạo diễn hình ảnh 촬영 감독
Người quay phim 촬영 기사
Biên tập viên hình ảnh 영상 편집자
Đội ngũ sản xuất 제작진
Người dẫn chương trình 진행자 / MC
Phát thanh viên 아나운서
Phóng viên 기자
Diễn viên lồng tiếng 성우
베트남어 단어 한국어 의미
Cảnh phim 영화 장면
Bối cảnh 배경
Địa điểm quay phim 촬영지
Trường quay 촬영장 / 스튜디오
Hậu trường 촬영 현장 / 비하인드
Áp phích phim 영화 포스터
Trailer 예고편
Ngày công chiếu 개봉일
Lịch phát sóng 편성표
Giờ phát sóng 방송 시간
Tỉ suất người xem 시청률
Phân loại độ tuổi 관람 등급
Nền tảng phát trực tuyến 스트리밍 플랫폼
베트남어 단어 한국어 의미
Sách
Ấn phẩm 출판물
Sách giấy 종이책
Sách điện tử 전자책
Sách nói 오디오북
Sách giáo khoa 교과서
Sách tham khảo 참고서
Sách bài tập 문제집
Từ điển 사전
Sách chuyên ngành 전문 서적
Sách hướng dẫn 안내서
Sách thiếu nhi 어린이책
Sách tranh 그림책
Sách nấu ăn 요리책
Sách phát triển bản thân 자기계발서
Tiểu sử 전기
Hồi ký 회고록
베트남어 단어 한국어 의미
Báo 신문
Báo chí 언론
Báo giấy 종이신문
Báo điện tử 인터넷 신문
Báo ngày 일간지
Báo tuần 주간지
Tạp chí 잡지
Bài báo 기사
Tin tức 뉴스
Chuyên mục 코너 / 섹션
Trang nhất 신문 1면
Tiêu đề bài báo 기사 제목
Số báo 신문 호
Quảng cáo trên báo 신문 광고
베트남어 단어 한국어 의미
Truyện 이야기
Tiểu thuyết 소설
Truyện ngắn 단편소설
Truyện tranh 만화
Truyện cổ tích 전래동화
Truyện dân gian 민담
Truyện ngụ ngôn 우화
Thần thoại 신화
Truyền thuyết 전설
Truyện trinh thám 추리소설
Truyện khoa học viễn tưởng SF 소설
Truyện kinh dị 공포소설
Truyện tình cảm 로맨스 소설
Thơ
Tập thơ 시집
베트남어 단어 한국어 의미
Tên sách 책 제목
Tác giả 저자
Nội dung 내용
Chủ đề 주제
Bìa sách 책 표지
Trang 페이지 / 쪽
Chương
Mục lục 목차
Lời nói đầu 머리말 / 서문
Bản gốc 원서
Bản dịch 번역본
Bản thảo 원고
Ấn bản 판본
Nhà xuất bản 출판사
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà văn 작가
Nhà thơ 시인
Nhà báo 기자
Biên tập viên 편집자
Dịch giả 번역가
Họa sĩ minh họa 삽화가
Độc giả 독자
베트남어 단어 한국어 의미
Bóng đá 축구
Bóng rổ 농구
Bóng chuyền 배구
Bóng chày 야구
Cầu lông 배드민턴
Quần vợt 테니스
Bóng bàn 탁구
Gôn 골프
Bi-a 당구
Bowling 볼링
Điền kinh 육상
Chạy marathon 마라톤
Thể dục dụng cụ 기계체조
Cử tạ 역도
Bắn cung 양궁
Bắn súng 사격
Đua xe đạp 사이클
Leo núi thể thao 스포츠클라이밍
Trượt ván 스케이트보드
Bơi lội 수영
Nhảy cầu 다이빙
Lướt sóng 서핑
Chèo thuyền kayak 카약
Taekwondo 태권도
Judo 유도
Karate 가라테
Quyền Anh 복싱
Đấu vật 레슬링
Đấu kiếm 펜싱
Vovinam 보비남
Trượt tuyết 스키
Trượt băng 스케이트
베트남어 단어 한국어 의미
Bóng
Quả bóng đá 축구공
Quả bóng rổ 농구공
Quả bóng chuyền 배구공
Quả bóng tennis 테니스공
Quả cầu lông 셔틀콕
Vợt tennis 테니스 라켓
Vợt cầu lông 배드민턴 라켓
Vợt bóng bàn 탁구채
Gậy gôn 골프채
Găng tay boxing 복싱 글러브
Găng tay thủ môn 골키퍼 장갑
Mũ bảo hiểm 헬멧
Kính bơi 수경
Mũ bơi 수영모
Phao bơi 수영용 튜브
Dây nhảy 줄넘기
Thảm yoga 요가 매트
Tạ tay 아령 / 덤벨
Máy chạy bộ 러닝머신
Xe đạp tập 실내 자전거
Đồng hồ bấm giờ 스톱워치
Bảng điểm 점수판
Còi trọng tài 심판용 호루라기
베트남어 단어 한국어 의미
Sân thể thao 운동장
Sân vận động 경기장
Nhà thi đấu 실내체육관
Khu liên hợp thể thao 종합운동장
Sân bóng đá 축구장
Sân bóng rổ 농구장
Sân bóng chuyền 배구장
Sân bóng chày 야구장
Sân tennis 테니스장
Sân cầu lông 배드민턴장
Sân golf 골프장
Sân tập golf 골프연습장
Bể bơi 수영장
Phòng gym 헬스장
Sân bowling 볼링장
Phòng bi-a 당구장
Trường bắn 사격장
Sân trượt băng 스케이트장
Khu trượt tuyết 스키장
Đường chạy 육상 트랙
베트남어 단어 한국어 의미
Trò chơi dân gian 전통놀이
Trò chơi điện tử 비디오 게임
Trò chơi trực tuyến 온라인 게임
Trò chơi di động 모바일 게임
Trò chơi giải đố 퍼즐 게임
Trò chơi mô phỏng 시뮬레이션 게임
Trò chơi bàn cờ 보드게임
Trò chơi bài 카드 게임
Cờ vua 체스
Cờ tướng 중국장기
Xếp hình 퍼즐
Ô chữ 십자말풀이
Bộ bài 카드 한 벌
Quân cờ
Xúc xắc 주사위
Đồ chơi 장난감
베트남어 단어 한국어 의미
Đọc sách 독서
Xem phim 영화 감상
Nghe nhạc 음악 감상
Du lịch 여행
Nhiếp ảnh 사진 촬영
Nấu ăn 요리
Làm bánh 베이킹
Làm vườn 원예
Câu cá 낚시
Cắm trại 캠핑
Leo núi 등산
Đi bộ đường dài 하이킹
Chạy bộ 조깅
Yoga 요가
Thiền 명상
Khiêu vũ 댄스
Vẽ tranh 그림 그리기
Thư pháp 서예
Làm gốm 도예
Làm đồ thủ công 공예
Đan len 뜨개질
May vá 바느질
Cắm hoa 꽃꽂이
Sưu tầm 수집
Lắp ráp mô hình 모형 조립
Chăm sóc cây cảnh 식물 가꾸기
Nuôi cá cảnh 관상어 기르기
Xem thể thao 스포츠 관람
Xem triển lãm 전시 관람
베트남어 단어 한국어 의미
Bảo tàng 박물관
Bảo tàng lịch sử 역사박물관
Bảo tàng mỹ thuật 미술관
Phòng triển lãm 전시실
Trung tâm triển lãm 전시센터
Phòng tranh 갤러리
Thư viện 도서관
Phòng đọc 열람실
Hiệu sách 서점
Trung tâm văn hóa 문화센터
Nhà văn hóa 문화회관
Trung tâm nghệ thuật 예술센터
Nhà hát 극장
Địa điểm biểu diễn 공연장
Phòng hòa nhạc 콘서트홀
Rạp chiếu phim 영화관
Trường quay 스튜디오 / 촬영장
베트남어 단어 한국어 의미
Khu vui chơi 놀이시설
Khu vui chơi trong nhà 실내 놀이터
Khu vui chơi trẻ em 어린이 놀이시설
Công viên 공원
Công viên giải trí 놀이공원
Công viên nước 워터파크
Vườn thú 동물원
Thủy cung 수족관
Vườn bách thảo 식물원
Phòng karaoke 노래방
Trung tâm trò chơi 게임센터 / 오락실
Quán cà phê truyện tranh 만화카페
Khu cắm trại 캠핑장
Khu dã ngoại 피크닉장