Pháp luật và xã hội

법과 사회 Pháp luật và xã hội

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

391개 단어
8개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Pháp luật
Hệ thống pháp luật 법체계
Trật tự pháp luật 법질서
Lĩnh vực pháp luật 법률 분야
Ngành luật 법 분야
Luật công 공법
Luật tư 사법
Luật quốc tế 국제법
Pháp luật trong nước 국내법
Luật dân sự 민법
Luật hình sự 형법
Luật hành chính 행정법
Luật lao động 노동법
Luật thương mại 상법
Luật đất đai 토지법
Luật hôn nhân và gia đình 혼인·가족법
Hiệu lực pháp luật 법적 효력
Căn cứ pháp lý 법적 근거
Nguyên tắc pháp luật 법 원칙
베트남어 단어 한국어 의미
Văn bản pháp luật 법률 문서
Hiến pháp 헌법
Bộ luật 법전
Luật 법률
Luật sửa đổi 개정법률
Dự thảo luật 법률안
Pháp lệnh 법령
Nghị quyết 결의
Nghị định 정부령
Thông tư 시행규칙
Quyết định 결정문
Chỉ thị 지시문
Quy định 규정
Quy chế 규칙
Hướng dẫn thi hành 시행 지침
Văn bản hợp nhất 통합 법령
Công văn 공문
Bản chính 원본
Bản sao 사본
베트남어 단어 한국어 의미
Tên văn bản 문서명
Số hiệu văn bản 문서 번호
Nội dung văn bản 문서 내용
Phần
Chương
Mục
Điều
Khoản
Điểm
Điều luật 법 조항
Phụ lục 부록
Phạm vi điều chỉnh 규율 범위
Đối tượng áp dụng 적용 대상
Điều khoản thi hành 시행 조항
Điều khoản chuyển tiếp 경과 조항
Ngày ban hành 공포일
Ngày có hiệu lực 시행일
Thời hạn hiệu lực 효력 기간
Cơ quan ban hành 발행 기관
Người ký 서명자
베트남어 단어 한국어 의미
Quyền 권리
Quyền lợi 권익
Quyền con người 인권
Quyền công dân 국민의 권리
Quyền bình đẳng 평등권
Quyền tự do 자유권
Quyền riêng tư 사생활 보호권
Quyền sở hữu 소유권
Quyền sử dụng 사용권
Quyền thừa kế 상속권
Quyền lao động 노동권
Quyền được bảo vệ 보호받을 권리
Quyền khởi kiện 소송 제기권
Quyền bào chữa 방어권
Quyền kháng cáo 항소권
Quyền được xét xử công bằng 공정한 재판을 받을 권리
Quyền và lợi ích hợp pháp 합법적인 권리와 이익
베트남어 단어 한국어 의미
Nghĩa vụ 의무
Nghĩa vụ pháp lý 법적 의무
Nghĩa vụ dân sự 민사상 의무
Nghĩa vụ theo hợp đồng 계약상 의무
Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật 법 준수 의무
Nghĩa vụ thanh toán 지급 의무
Nghĩa vụ bồi thường 손해배상 의무
Nghĩa vụ cấp dưỡng 부양 의무
Nghĩa vụ bảo mật 비밀유지 의무
Nghĩa vụ cung cấp thông tin 정보 제공 의무
Nghĩa vụ nộp thuế 납세 의무
Nghĩa vụ quân sự 병역 의무
베트남어 단어 한국어 의미
Trách nhiệm 책임
Trách nhiệm pháp lý 법적 책임
Trách nhiệm dân sự 민사책임
Trách nhiệm hình sự 형사책임
Trách nhiệm hành chính 행정상 책임
Trách nhiệm kỷ luật 징계 책임
Trách nhiệm bồi thường 손해배상책임
Trách nhiệm liên đới 연대책임
Trách nhiệm cá nhân 개인 책임
Năng lực chịu trách nhiệm 책임 능력
Giới hạn trách nhiệm 책임 제한
Miễn trách nhiệm 면책
베트남어 단어 한국어 의미
Quan hệ dân sự 민사관계
Giao dịch dân sự 민사 거래
Chủ thể dân sự 민사 주체
Cá nhân 개인
Pháp nhân 법인
Các bên 당사자들
Bên liên quan 관계 당사자
Bên thứ ba 제3자
Người đại diện 대리인
Người ủy quyền 위임인
Người được ủy quyền 수임인
Năng lực pháp luật dân sự 민사상 권리능력
Năng lực hành vi dân sự 민사행위능력
Lợi ích hợp pháp 합법적 이익
베트남어 단어 한국어 의미
Thỏa thuận 합의
Cam kết 약정
Hợp đồng dân sự 민사계약
Điều khoản hợp đồng 계약 조항
Đối tượng hợp đồng 계약 대상
Hiệu lực hợp đồng 계약의 효력
Phụ lục hợp đồng 계약 부속서
Tài sản 재산
Bất động sản 부동산
Tài sản chung 공동재산
Tài sản riêng 개인재산
Di sản 상속재산
Thừa kế 상속
Di chúc 유언장
Người để lại di sản 피상속인
Người thừa kế 상속인
Phần di sản 상속분
베트남어 단어 한국어 의미
Tranh chấp dân sự 민사 분쟁
Tranh chấp hợp đồng 계약 분쟁
Tranh chấp tài sản 재산 분쟁
Tranh chấp đất đai 토지 분쟁
Tranh chấp thừa kế 상속 분쟁
Yêu cầu dân sự 민사상 청구
Thiệt hại 손해
Thiệt hại vật chất 재산상 손해
Thiệt hại tinh thần 정신적 손해
Tiền bồi thường 손해배상금
Giải quyết tranh chấp 분쟁 해결
Thương lượng 협상
Hòa giải 조정
Trọng tài 중재
Thỏa thuận hòa giải 조정 합의
Biên bản hòa giải 조정조서
Cơ chế giải quyết tranh chấp 분쟁 해결 절차
베트남어 단어 한국어 의미
Xét xử 재판
Tố tụng 소송 절차
Tố tụng dân sự 민사소송
Tố tụng hình sự 형사소송
Tố tụng hành chính 행정소송
Vụ án 사건
Vụ kiện 소송
Hồ sơ vụ án 사건 기록
Đơn khởi kiện 소장
Yêu cầu khởi kiện 청구
Thụ lý vụ án 사건 접수
Thẩm quyền xét xử 재판 관할권
Cấp xét xử 심급
Sơ thẩm 제1심
Phúc thẩm 항소심
Tái thẩm 재심
Phiên tòa 재판
Phiên tòa công khai 공개 재판
Phiên tòa kín 비공개 재판
베트남어 단어 한국어 의미
Đương sự 소송 당사자
Nguyên đơn 원고
Bị đơn 피고
Bị can 피의자
Bị cáo 피고인
Người bị hại 피해자
Người làm chứng 증인
Người đại diện 대리인
Người bào chữa 변호인
Người giám định 감정인
Người phiên dịch 통역인
베트남어 단어 한국어 의미
Chứng cứ 증거
Vật chứng 증거물
Tài liệu chứng cứ 증거 자료
Lời khai 진술
Nhân chứng 목격자 / 증인
Kết luận giám định 감정 결과
Biên bản phiên tòa 재판 조서
Thẩm vấn 심문
Đối chất 대질신문
Tranh tụng 법정 변론
Lập luận pháp lý 법적 주장
Yêu cầu của đương sự 당사자의 청구
베트남어 단어 한국어 의미
Phán quyết 판결
Bản án 판결문
Quyết định của tòa 법원 결정
Tuyên án 판결 선고
Kết quả xét xử 재판 결과
Án phí 재판 비용
Kháng cáo 항소
Đơn kháng cáo 항소장
Bản án sơ thẩm 제1심 판결
Bản án phúc thẩm 항소심 판결
Bản án có hiệu lực 확정판결
Thi hành án 판결 집행
베트남어 단어 한국어 의미
Tội phạm 범죄
Hành vi phạm tội 범죄 행위
Người phạm tội 범죄자
Tội danh 죄명
Tội cố ý 고의범
Tội vô ý 과실범
Đồng phạm 공범
Tội phạm có tổ chức 조직범죄
Tái phạm 재범
Tội phạm xuyên quốc gia 초국가적 범죄
Vi phạm pháp luật 위법 행위
Vi phạm hành chính 행정법규 위반
Vi phạm kỷ luật 규율 위반
베트남어 단어 한국어 의미
Giết người 살인
Cố ý gây thương tích 상해
Bạo hành 학대
Bạo lực gia đình 가정폭력
Bắt cóc 납치
Giam giữ trái pháp luật 불법 감금
Xâm hại tình dục 성폭력
Buôn người 인신매매
Trộm cắp 절도
Cướp 강도
Cướp giật 날치기
Lừa đảo 사기
Lừa đảo trực tuyến 온라인 사기
Phá hoại tài sản 재물손괴
Tham ô 횡령
Tham nhũng 부패
Hối lộ 뇌물 수수
Rửa tiền 자금세탁
Buôn lậu 밀수
Trốn thuế 탈세
Làm giả giấy tờ 문서 위조
Buôn bán ma túy 마약 밀매
Tàng trữ ma túy 마약 소지
Đánh bạc 도박
Gây rối trật tự công cộng 공공질서 문란
Tội phạm mạng 사이버 범죄
Xâm nhập trái phép vào hệ thống 시스템 불법 침입
Đánh cắp dữ liệu 데이터 절도
Phát tán mã độc 악성코드 유포
Mạo danh 신원 사칭
베트남어 단어 한국어 의미
Vi phạm giao thông 교통법규 위반
Vi phạm bản quyền 저작권 침해
Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ 지식재산권 침해
Xâm phạm quyền riêng tư 사생활 침해
Vi phạm quy định an toàn 안전 규정 위반
Vi phạm quy định môi trường 환경 규정 위반
Kinh doanh trái phép 불법 영업
Xây dựng trái phép 불법 건축
Sử dụng lao động trái phép 불법 고용
Quảng cáo sai sự thật 허위 광고
Hàng giả 위조품
Gian lận thương mại 상거래 사기
Vi phạm hợp đồng 계약 위반
베트남어 단어 한국어 의미
Hình phạt 형벌
Chế tài 제재
Biện pháp xử lý 제재 조치
Án phạt 선고형
Mức phạt 처벌 수위
Khung hình phạt 법정형의 범위
Hình phạt chính 주형
Hình phạt bổ sung 부가형
Tình tiết tăng nặng 가중 사유
Tình tiết giảm nhẹ 감경 사유
Miễn hình phạt 형의 면제
Giảm hình phạt 형의 감경
베트남어 단어 한국어 의미
Cảnh cáo 경고
Phạt tiền 벌금
Cải tạo không giam giữ 비구금 교정형
Trục xuất 추방
Tù có thời hạn 유기징역
Tù chung thân 무기징역
Tử hình 사형
Án treo 집행유예
Cấm đảm nhiệm chức vụ 직위 취임 금지
Cấm hành nghề 직업 활동 금지
Cấm cư trú 거주 제한
Tước một số quyền công dân 일부 공민권 박탈
Tịch thu tài sản 재산 몰수
베트남어 단어 한국어 의미
Xử phạt hành chính 행정처분
Cảnh cáo hành chính 행정상 경고
Phạt tiền hành chính 행정상 과태료
Tước quyền sử dụng giấy phép 면허 사용권 박탈
Đình chỉ hoạt động 영업 정지
Tịch thu tang vật 위반 물품 몰수
Tịch thu phương tiện 위반 수단 몰수
Buộc khắc phục hậu quả 시정명령
Buộc khôi phục tình trạng ban đầu 원상회복 명령
Buộc tiêu hủy 폐기 명령
Buộc nộp lại khoản thu lợi bất hợp pháp 부당이득 반환 명령
베트남어 단어 한국어 의미
Chế tài dân sự 민사상 제재
Phạt vi phạm 위약벌
Buộc thực hiện nghĩa vụ 의무 이행 명령
Hủy bỏ hợp đồng 계약 해제
Đình chỉ thực hiện hợp đồng 계약 이행 정지
Chế tài kỷ luật 징계 처분
Khiển trách 견책
Cảnh cáo kỷ luật 경고 처분
Hạ bậc lương 감봉
Cách chức 해임
Sa thải 해고
Buộc thôi việc 파면
베트남어 단어 한국어 의미
An sinh xã hội 사회보장
Phúc lợi xã hội 사회복지
Hệ thống an sinh xã hội 사회보장제도
Hệ thống phúc lợi xã hội 사회복지제도
Chính sách an sinh xã hội 사회보장정책
Chính sách phúc lợi xã hội 사회복지정책
Mạng lưới an sinh xã hội 사회안전망
Bảo trợ xã hội 사회보호
Bảo hiểm xã hội 사회보험
Bảo hiểm y tế 건강보험
Bảo hiểm thất nghiệp 고용보험
Quỹ bảo hiểm xã hội 사회보험기금
Chính sách hỗ trợ 지원 정책
Chế độ phúc lợi 복지 제도
베트남어 단어 한국어 의미
Trợ cấp xã hội 사회수당
Trợ cấp sinh hoạt 생계급여
Trợ cấp thất nghiệp 실업급여
Trợ cấp thai sản 출산급여
Trợ cấp ốm đau 상병급여
Trợ cấp khuyết tật 장애수당
Trợ cấp người cao tuổi 노인수당
Lương hưu 연금
Chế độ hưu trí 연금제도
Chế độ tử tuất 유족급여
Hỗ trợ y tế 의료 지원
Hỗ trợ giáo dục 교육 지원
Hỗ trợ nhà ở 주거 지원
Hỗ trợ khẩn cấp 긴급 지원
Cứu trợ xã hội 사회구호
Cứu trợ thiên tai 재난 구호
Nhà ở xã hội 공공주택
Dịch vụ chăm sóc xã hội 사회돌봄 서비스
Điều kiện hưởng trợ cấp 급여 수급 요건
Người hưởng trợ cấp 급여 수급자
베트남어 단어 한국어 의미
Đối tượng bảo trợ xã hội 사회보호 대상자
Đối tượng hưởng trợ cấp 급여 수급 대상자
Nhóm yếu thế 취약계층
Người có hoàn cảnh khó khăn 생활이 어려운 사람
Người nghèo 빈곤층
Hộ nghèo 빈곤 가구
Hộ có thu nhập thấp 저소득 가구
Người cao tuổi 노인
Người khuyết tật 장애인
Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt 취약 아동
Người thất nghiệp 실업자
Người vô gia cư 노숙인
Gia đình đơn thân 한부모 가정
Người cần được chăm sóc 돌봄이 필요한 사람
베트남어 단어 한국어 의미
Vấn đề xã hội 사회 문제
Bất bình đẳng xã hội 사회적 불평등
Bất bình đẳng thu nhập 소득 불평등
Khoảng cách giàu nghèo 빈부 격차
Nghèo đói 빈곤
Thất nghiệp 실업
Thiếu việc làm 불완전 고용
Gánh nặng chi phí sinh hoạt 생활비 부담
Khủng hoảng nhà ở 주거 위기
Vô gia cư 노숙 문제
Bất bình đẳng giáo dục 교육 불평등
Bất bình đẳng y tế 의료 불평등
Khoảng cách số 디지털 격차
Chênh lệch vùng miền 지역 격차
베트남어 단어 한국어 의미
Già hóa dân số 인구 고령화
Tỷ lệ sinh thấp 저출산
Suy giảm dân số 인구 감소
Di cư 이주
Di cư lao động 노동 이주
Đô thị hóa 도시화
Quá tải đô thị 도시 과밀
Cô lập xã hội 사회적 고립
Loại trừ xã hội 사회적 배제
Phân biệt đối xử 차별
Định kiến xã hội 사회적 편견
Kỳ thị xã hội 사회적 낙인
베트남어 단어 한국어 의미
Bạo lực học đường 학교폭력
Bắt nạt 괴롭힘
Bắt nạt trên mạng 사이버 괴롭힘
Bỏ học 학업 중단
Lao động trẻ em 아동 노동
Tảo hôn 조혼
Nghiện rượu 알코올 중독
Nghiện ma túy 마약 중독
Nghiện cờ bạc 도박 중독
Tệ nạn xã hội 사회악
Khủng hoảng sức khỏe tâm thần 정신건강 위기
Sự tan rã gia đình 가족 해체