Nhà cửa và sinh hoạt

집과 생활 Nhà cửa và sinh hoạt

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

385개 단어
9개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà ở 주택 / 주거
Nhà riêng 단독주택
Nhà phố 도시형 주택
Nhà ống 폭이 좁고 긴 주택
Nhà liền kề 연립주택 / 테라스하우스
Nhà cấp bốn 단층 주택
Biệt thự 고급 단독주택 / 빌라
Nhà vườn 전원주택 / 정원이 있는 주택
Nhà nghỉ dưỡng 별장 / 휴양 주택
베트남어 단어 한국어 의미
Chung cư 아파트 / 공동주택
Căn hộ 아파트 / 주거용 세대
Căn hộ chung cư 아파트
Căn hộ studio 원룸형 아파트
Căn hộ dịch vụ 서비스드 레지던스
Căn hộ áp mái 펜트하우스 / 옥상층 아파트
Nhà tập thể 구식 공동주택
Ký túc xá 기숙사
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà thuê 임대 주택
Phòng trọ 월세방 / 자취방
Nhà trọ 하숙집 / 임대 숙소
Nhà công vụ 관사
Nhà ở xã hội 공공주택 / 사회주택
Nhà tái định cư 재정착 주택
Nhà dưỡng lão 요양원 / 노인 주거 시설
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà sàn 고상가옥
Nhà tranh 초가집
Nhà gỗ 목조주택
Nhà tre 대나무집
Nhà đất 대지가 포함된 주택
Nhà nổi 수상가옥
Nhà thuyền 하우스보트 / 선상 주택
Nhà di động 이동식 주택
Nhà lắp ghép 조립식 주택
Nhà thông minh 스마트 홈
베트남어 단어 한국어 의미
Tầng
Tầng trệt 1층
Tầng trên 위층
Tầng dưới 아래층
Tầng lửng 중이층
Tầng hầm 지하층
Gác xép 다락방 / 로프트
Sân thượng 옥상 / 옥상 테라스
Lối vào 입구
Lối ra 출구
Lối đi 통로
Hành lang 복도
Cầu thang 계단
Sảnh 홀 / 로비
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng khách 거실
Phòng ngủ 침실
Phòng bếp 주방
Phòng ăn 식당
Phòng tắm 욕실
Phòng vệ sinh 화장실
Phòng làm việc 서재 / 업무 공간
Phòng học 공부방
Phòng trẻ em 아이 방
Phòng dành cho khách 손님방
Phòng thay đồ 드레스룸
Phòng giặt 세탁실
Phòng kho 창고 / 수납실
Phòng thờ 제사 공간
Phòng sinh hoạt chung 가족실 / 공용 거실
베트남어 단어 한국어 의미
Ban công 발코니
Sân 마당
Hiên nhà 현관 앞 공간 / 베란다
Vườn 정원
Vườn hoa 꽃밭
Vườn rau 텃밭
Bãi cỏ 잔디밭
Gara 차고
Bãi đỗ xe 주차장
Sân chơi 놀이터
Hồ bơi 수영장
Hàng rào quanh nhà 집 주변 울타리
베트남어 단어 한국어 의미
Ghế sô pha 소파
Ghế bành 안락의자
Bàn trà 거실 테이블 / 소파 테이블
Bàn trang trí 콘솔 테이블
Kệ ti vi TV장 / TV 선반
Tủ trưng bày 장식장
Tủ ngăn kéo 서랍장
Giá sách 책장
Kệ treo tường 벽 선반
베트남어 단어 한국어 의미
Rèm cửa 커튼
Rèm cuốn 롤스크린
Mành cửa 블라인드
Thảm trải sàn 카펫 / 러그
Thảm chùi chân 발매트
Gối tựa 쿠션
Vỏ gối tựa 쿠션 커버
Khăn phủ ghế 소파 덮개
Vỏ bọc ghế sô pha 소파 커버
베트남어 단어 한국어 의미
Tranh treo tường 벽걸이 그림
Khung ảnh 액자
Ảnh gia đình 가족사진
Gương 거울
Đồng hồ treo tường 벽시계
Lọ hoa 꽃병
Chậu cây 화분
Cây cảnh 실내 식물 / 관엽식물
Tượng trang trí 장식용 조각상
Đồ trang trí 장식품
Nến 양초
Nến thơm 향초
베트남어 단어 한국어 의미
Đèn trần 천장등
Đèn chùm 샹들리에
Đèn cây 플로어 램프
Đèn bàn 탁상등
Đèn treo tường 벽등
베트남어 단어 한국어 의미
Hộp đựng đồ 수납함
Giỏ đựng đồ 수납 바구니
Khay 트레이
Giá để báo và tạp chí 신문·잡지꽂이
Hộp đựng khăn giấy 티슈 케이스
Khăn giấy 티슈
Gạt tàn 재떨이
Thùng rác 쓰레기통
Điều khiển từ xa 리모컨
베트남어 단어 한국어 의미
Giường 침대
Giường đơn 싱글 침대
Giường đôi 더블 침대
Giường tầng 이층 침대
Giường gấp 접이식 침대
Giường trẻ em 어린이 침대
Cũi em bé 아기 침대
Khung giường 침대 프레임
Tủ quần áo 옷장
Tủ ngăn kéo 서랍장
Bàn trang điểm 화장대
Ghế bàn trang điểm 화장대 의자
Giá treo quần áo 옷걸이 행거
Gương toàn thân 전신거울
베트남어 단어 한국어 의미
Nệm 매트리스
Ga trải giường 침대 시트
Chăn 이불
Chăn mỏng 얇은 이불
Chăn bông 솜이불
Chăn điện 전기요
Vỏ chăn 이불 커버
Gối 베개
Ruột gối 베개 속
Vỏ gối 베갯잇
Gối ôm 긴 베개 / 바디필로우
Gối tựa 쿠션
Màn chống muỗi 모기장
베트남어 단어 한국어 의미
Móc treo quần áo 옷걸이
Hộp đựng quần áo 옷 수납함
Giỏ đựng quần áo 빨래 바구니
Túi đựng chăn 이불 보관 가방
Hộp đựng trang sức 보석함
Giá để đồ 수납 선반
Kệ đầu giường 침대 옆 선반
Đèn ngủ 취침등
Đồng hồ báo thức 알람 시계
베트남어 단어 한국어 의미
Nồi 냄비
Nồi nhỏ 작은 냄비
Nồi lớn 큰 냄비
Nồi áp suất 압력솥
Nồi hấp 찜솥
Xửng hấp 찜기
Chảo 프라이팬
Chảo sâu lòng 웍 / 깊은 프라이팬
Chảo chống dính 코팅 프라이팬
Vung nồi 냄비 뚜껑
Tay cầm nồi 냄비 손잡이
Muôi / Vá 국자
Muôi thủng 구멍 국자
Thìa gỗ 나무 주걱
Đũa nấu ăn 요리용 젓가락
Kẹp thức ăn 음식 집게
Găng tay cách nhiệt 오븐 장갑
Miếng lót nồi 냄비 받침
베트남어 단어 한국어 의미
Dao làm bếp 식칼
Dao thái thịt 고기칼
Dao gọt hoa quả 과도
Dao chặt 중식도 / 고기칼
Dao răng cưa 톱니칼
Kéo nhà bếp 주방 가위
Thớt 도마
Dụng cụ gọt vỏ 필러
Dụng cụ nạo 강판
Dụng cụ mở hộp 캔 따개
Dụng cụ mở chai 병따개
Cối 절구
Chày 절굿공이
Khuôn cắt 모양틀
Giá để dao 칼꽂이
베트남어 단어 한국어 의미
Bát trộn 믹싱 볼
Phới lồng 거품기
Rây
Rổ 채반
Cái lọc 거름망
Cốc đong 계량컵
Thìa đong 계량스푼
Cân nhà bếp 주방 저울
Cây cán bột 밀대
Chổi quét dầu 오일 브러시
Túi bắt kem 짤주머니
Khuôn làm bánh 베이킹 틀
Khay nướng 오븐 팬
Giấy nướng bánh 유산지
베트남어 단어 한국어 의미
Bát (chén) 그릇 / 밥공기
Bát tô 큰 그릇 / 대접
Đĩa 접시
Đũa 젓가락
Thìa / Muỗng 숟가락
Dĩa / Nĩa 포크
Dao ăn 테이블 나이프
Bộ đồ ăn 식기 세트
Hộp đựng thìa đũa 수저통
Khay thức ăn 식판
Mâm 쟁반 / 상
베트남어 단어 한국어 의미
Cốc
Ly
Tách 찻잔 / 커피잔
Cốc giấy 종이컵
Ống hút 빨대
Bình nước 물병
Bình đựng nước 물통
Bình giữ nhiệt 보온병
Bình trà 찻주전자
Bộ ấm trà 다기 세트
Khay đựng cốc 컵 트레이
Miếng lót cốc 컵 받침
베트남어 단어 한국어 의미
Khăn trải bàn 식탁보
Lọ đựng gia vị 양념통
Lọ muối 소금통
Lọ tiêu 후추통
Chai đựng nước mắm 액젓병
Bình đựng nước sốt 소스병
Hũ đựng tăm 이쑤시개 통
Tăm 이쑤시개
Khay phục vụ 서빙 트레이
Đĩa đựng thức ăn 음식 접시
Bát đựng nước chấm 소스 종지
Chuông bàn 테이블 벨
베트남어 단어 한국어 의미
Hộp đựng thực phẩm 식품 보관 용기
Hộp cơm 도시락통
Hũ thủy tinh 유리병
Lọ 용기 / 병
Chai
Túi đựng thực phẩm 식품 보관 봉투
Túi khóa kéo 지퍼백
Màng bọc thực phẩm 식품 포장 랩
Giấy bạc 알루미늄 포일
Giấy thấm dầu 기름종이
Kẹp miệng túi 봉지 집게
Giỏ đựng hoa quả 과일 바구니
Hộp đựng gia vị 양념통
Khay đựng trứng 달걀 보관함
베트남어 단어 한국어 의미
Kệ úp bát 식기 건조대
Giá treo dụng cụ bếp 주방 도구 걸이
Kệ đựng gia vị 양념 선반
Giá để nồi 냄비 정리대
Khăn lau bếp 주방 행주
Khăn lau tay 손수건 / 손 닦는 수건
Miếng rửa bát 수세미
베트남어 단어 한국어 의미
Bồn cầu 변기
Bồn rửa mặt 세면대
Bồn tắm 욕조
Vòi sen 샤워기
Vòi nước 수도꼭지
Gương 거울
Tủ gương 거울장
Rèm tắm 샤워 커튼
베트남어 단어 한국어 의미
Kệ phòng tắm 욕실 선반
Giá treo khăn 수건걸이
Móc treo 걸이 / 후크
Giá treo giấy vệ sinh 휴지걸이
Hộp đựng xà phòng 비누 받침
Cốc đánh răng 양치컵
Hộp đựng bàn chải 칫솔꽂이
Thảm phòng tắm 욕실 매트
베트남어 단어 한국어 의미
Khăn tắm 목욕 수건
Khăn mặt 세면 수건
Giấy vệ sinh 화장지
Chổi cọ bồn cầu 변기 솔
베트남어 단어 한국어 의미
Tủ lạnh 냉장고
Tủ đông 냉동고
Nồi cơm điện 전기밥솥
Lò vi sóng 전자레인지
Lò nướng 오븐
Bếp điện 전기레인지
Bếp từ 인덕션 레인지
Ấm siêu tốc 전기 주전자
Máy xay sinh tố 믹서기
Máy ép trái cây 착즙기
Máy pha cà phê 커피 머신
Máy rửa bát 식기세척기
Máy hút mùi 레인지 후드
베트남어 단어 한국어 의미
Máy giặt 세탁기
Máy sấy 의류 건조기
Bàn là / Bàn ủi 다리미
Máy hút bụi 진공청소기
Robot hút bụi 로봇청소기
Máy lau nhà 바닥 청소기
베트남어 단어 한국어 의미
Điều hòa 에어컨
Quạt điện 선풍기
Quạt trần 천장 선풍기
Máy sưởi 히터 / 난방기
Máy lọc không khí 공기청정기
Máy tạo độ ẩm 가습기
Máy hút ẩm 제습기
Bình nóng lạnh 온수기
베트남어 단어 한국어 의미
Ti vi 텔레비전
Loa 스피커
Đài 라디오
Máy chiếu 프로젝터
Đầu đĩa 디스크 플레이어
베트남어 단어 한국어 의미
Máy sấy tóc 헤어드라이어
Máy cạo râu 전기면도기
Máy uốn tóc 고데기
Máy massage 마사지기
Cân điện tử 전자저울
베트남어 단어 한국어 의미
Chổi quét nhà 바닥 빗자루
Chổi lông gà 먼지떨이
Hót rác 쓰레받기
Cây lau nhà 대걸레 / 밀대
Khăn lau 걸레
Miếng bọt biển 스펀지
Bàn chải vệ sinh 청소용 솔
양동이
Chậu 대야
Găng tay cao su 고무장갑
Bình xịt 분무기
Cây gạt nước 물기 제거기 / 스퀴지
Túi đựng rác 쓰레기봉투
Thùng rác 쓰레기통
베트남어 단어 한국어 의미
Chất tẩy rửa 세정제
Nước lau sàn 바닥 세정제
Nước lau kính 유리 세정제
Nước rửa bát 주방 세제
Nước tẩy bồn cầu 변기 세정제
Chất khử trùng 소독제
Thuốc tẩy 표백제
Chất tẩy dầu mỡ 기름때 제거제
Chất tẩy vết bẩn 얼룩 제거제
베트남어 단어 한국어 의미
Giỏ đựng quần áo 빨래 바구니
Chậu giặt 빨래 대야
Bàn giặt 빨래판
Dây phơi quần áo 빨랫줄
Giá phơi quần áo 빨래 건조대
Móc treo quần áo 옷걸이
Kẹp quần áo 빨래집게
베트남어 단어 한국어 의미
Bột giặt 가루 세제
Nước giặt 액체 세제
Viên giặt 세탁 세제 캡슐
Nước xả vải 섬유유연제
Nước tẩy quần áo 의류용 표백제
베트남어 단어 한국어 의미
Búa 망치
Tua vít 드라이버
Kìm 펜치
Cờ lê 렌치
Mỏ lết 몽키스패너
Cưa
Dao rọc giấy 커터칼
Máy khoan 전동 드릴
Mũi khoan 드릴 비트
Thang 사다리
Hộp dụng cụ 공구함
베트남어 단어 한국어 의미
Thước dây 줄자
Thước kẻ
Găng tay bảo hộ 보호 장갑
Kính bảo hộ 보안경
Khẩu trang bảo hộ 방진 마스크
베트남어 단어 한국어 의미
Đinh
Vít 나사
Bu lông 볼트
Đai ốc 너트
Vòng đệm 와셔
Dây thép 철사
Dây buộc
Keo dán 접착제
Băng keo 테이프
Giấy nhám 사포
베트남어 단어 한국어 의미
Dây điện 전선
Ổ cắm điện 콘센트
Phích cắm 플러그
Cầu chì 퓨즈
Bóng đèn 전구
Ống nước 수도관 / 배관
Sơn 페인트
Cọ sơn 페인트 붓
Con lăn sơn 페인트 롤러