Mua sắm và dịch vụ

쇼핑과 서비스 Mua sắm và dịch vụ

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

715개 단어
12개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Cửa hàng 상점 / 가게
Trung tâm thương mại 쇼핑몰
Siêu thị 슈퍼마켓
Cửa hàng tiện lợi 편의점
Cửa hàng bách hóa 잡화점 / 종합상점
Cửa hàng bán lẻ 소매점
Cửa hàng bán buôn 도매점
Cửa hàng miễn thuế 면세점
Cửa hàng chính hãng 공식 매장
Cửa hàng đại lý 대리점
Cửa hàng đồ cũ 중고품 가게
Cửa hàng trực tuyến 온라인 상점 / 온라인 쇼핑몰
Chợ 시장
Chợ truyền thống 전통시장
Chợ đầu mối 도매시장
Chợ đêm 야시장
Chợ trời 벼룩시장
Quầy hàng 판매대 / 매대
Gian hàng 매장 / 판매 부스
베트남어 단어 한국어 의미
Cửa hàng quần áo 의류 매장
Cửa hàng giày dép 신발 가게
Cửa hàng túi xách 가방 가게
Cửa hàng mỹ phẩm 화장품 매장
Cửa hàng trang sức 보석점
Hiệu sách 서점
Cửa hàng văn phòng phẩm 문구점
Cửa hàng điện máy 전자·가전제품 매장
Cửa hàng điện thoại 휴대전화 매장
Cửa hàng đồ gia dụng 생활용품점
Cửa hàng nội thất 가구점 / 인테리어 매장
Cửa hàng đồ thể thao 스포츠용품점
Cửa hàng đồ chơi 장난감 가게
Cửa hàng thực phẩm 식품점
Cửa hàng hoa 꽃집
Cửa hàng quà lưu niệm 기념품점
베트남어 단어 한국어 의미
Hàng hóa 상품 / 물품
Sản phẩm 제품 / 상품
Thông tin sản phẩm 상품 정보
Thương hiệu 브랜드
Nhãn hiệu 상표
Nhà sản xuất 제조업체
Nhà cung cấp 공급업체
Xuất xứ 원산지
Nước sản xuất 제조국
Mã sản phẩm 상품 코드
Mã vạch 바코드
Số sê-ri 일련번호 / 시리얼 번호
Nhãn sản phẩm 상품 라벨
Ngày sản xuất 제조일자
Hạn sử dụng 소비기한 / 유통기한
베트남어 단어 한국어 의미
Mẫu mã 디자인 / 모델
Kiểu dáng 형태 / 스타일
Phiên bản 버전
Kích cỡ 사이즈
Màu sắc 색상
Chất liệu 소재
Thành phần 성분
Trọng lượng 중량
Dung tích 용량
Kích thước 크기 / 치수
Số lượng 수량
Thông số kỹ thuật 제품 사양
Tính năng 기능
Công dụng 용도 / 효능
Hướng dẫn sử dụng 사용 설명
Đối tượng sử dụng 사용 대상
베트남어 단어 한국어 의미
Hàng có sẵn 바로 구매 가능한 상품
Còn hàng 재고 있음
Sắp hết hàng 품절 임박
Hết hàng 품절
Hàng mới về 신규 입고 상품
Sản phẩm mới 신상품
Sản phẩm bán chạy 인기 상품 / 베스트셀러
Sản phẩm giới hạn 한정 상품
Hàng đặt trước 예약 상품 / 선주문 상품
Hàng tồn kho 재고품 / 재고 상품
Hàng ngừng sản xuất 단종 상품
Hàng nhập khẩu 수입품
Hàng nội địa 국산품 / 국내산 제품
Hàng thủ công 수제품
베트남어 단어 한국어 의미
Chất lượng 품질
Tình trạng sản phẩm 상품 상태
Hàng mới 새 상품
Hàng chưa sử dụng 미사용 상품
Hàng đã qua sử dụng 중고품
Hàng trưng bày 전시 상품
Hàng đổi trả 반품 상품
Hàng chính hãng 정품
Hàng giả 위조품 / 가품
Hàng nhái 모조품
Hàng lỗi 불량품
Hàng hư hỏng 파손 상품
Hàng thiếu phụ kiện 구성품이 누락된 상품
Sản phẩm nguyên vẹn 온전한 상품
Sản phẩm đã mở hộp 개봉 상품
Sản phẩm chưa mở hộp 미개봉 상품
베트남어 단어 한국어 의미
Giá cả 가격
Giá bán 판매가
Giá niêm yết 표시 가격 / 정가
Giá trước khi giảm 할인 전 가격
Giá sau khi giảm 할인 적용가 / 최종 할인가
Giá khuyến mãi 행사가 / 프로모션 가격
Giá ưu đãi 할인가
Giá bán lẻ 소매가
Giá bán buôn 도매가
Đơn giá 단가
Mức giá 가격대
Giá cố định 정찰가
Giá có thể thương lượng 협상 가능 가격
Giá thấp nhất 최저가
Giá cao nhất 최고가
Chênh lệch giá 가격 차이
Phụ thu 추가 요금
Giá đã bao gồm thuế 세금 포함 가격
Giá chưa bao gồm thuế 세금 별도 가격
베트남어 단어 한국어 의미
Khuyến mãi 프로모션 / 판촉 행사
Chương trình khuyến mãi 프로모션 행사
Giảm giá 할인
Mức giảm giá 할인율
Giảm giá trực tiếp 즉시 할인
Giảm theo phần trăm 정률 할인
Giảm theo số tiền 정액 할인
Giảm giá đặc biệt 특별 할인
Giảm giá theo mùa 시즌 할인
Giảm giá thanh lý 재고 정리 할인
Flash sale 타임 세일 / 플래시 세일
Mua một tặng một 1+1 행사
Mua nhiều giảm nhiều 다량 구매 할인
Quà tặng kèm 사은품
Sản phẩm khuyến mãi 행사 상품
Sản phẩm giảm giá 할인 상품
Hàng thanh lý 재고 정리 상품
베트남어 단어 한국어 의미
Mã giảm giá 할인 코드
Mã khuyến mãi 프로모션 코드
Phiếu giảm giá 할인 쿠폰
Phiếu mua hàng 상품권
Ưu đãi 혜택
Ưu đãi đặc biệt 특별 혜택
Ưu đãi thành viên 회원 혜택
Giảm giá thành viên 회원 할인
Thẻ thành viên 회원 카드
Chương trình tích điểm 포인트 적립 프로그램
Điểm thưởng 적립 포인트
Điều kiện áp dụng 적용 조건
Sản phẩm áp dụng 적용 대상 상품
Thời gian khuyến mãi 프로모션 기간
Ngày hết hạn 만료일
Số lượng có hạn 한정 수량
베트남어 단어 한국어 의미
Đồng tiền 통화
Đơn vị tiền tệ 통화 단위
Nội tệ 자국 통화
Ngoại tệ 외화
Tiền mặt 현금
Tiền giấy 지폐
Tiền xu 동전
Tiền lẻ 잔돈
Tiền thừa 거스름돈
Mệnh giá 액면가 / 권종
Tiền thật 진짜 화폐
Tiền giả 위조지폐
Đồng Việt Nam 베트남 동
Won Hàn Quốc 한국 원
Đô la Mỹ 미국 달러
Euro 유로
Yên Nhật 일본 엔
Nhân dân tệ Trung Quốc 중국 위안화
베트남어 단어 한국어 의미
Thanh toán 결제
Phương thức thanh toán 결제 수단
Thanh toán bằng tiền mặt 현금 결제
Thanh toán bằng thẻ 카드 결제
Thẻ tín dụng 신용카드
Thẻ ghi nợ 체크카드 / 직불카드
Thẻ trả trước 선불카드
Ví điện tử 전자지갑
Mã QR QR 코드
Chuyển khoản ngân hàng 계좌이체
Thanh toán trực tuyến 온라인 결제
Thanh toán qua điện thoại 모바일 결제
Thanh toán khi nhận hàng 상품 수령 시 결제 / COD
Thanh toán một lần 일시불 결제
Thanh toán trả góp 할부 결제
Thanh toán toàn bộ 전액 결제
Thanh toán một phần 부분 결제
Thanh toán riêng 따로 결제
Mã PIN PIN 번호
Mã OTP 일회용 인증번호 / OTP
베트남어 단어 한국어 의미
Thông tin thanh toán 결제 정보
Số tiền thanh toán 결제 금액
Tổng số tiền 총금액
Giao dịch 거래
Mã giao dịch 거래 번호
Thời gian giao dịch 거래 시간
Xác nhận thanh toán 결제 확인
Thanh toán thành công 결제 성공
Thanh toán thất bại 결제 실패
Thanh toán đang được xử lý 결제 처리 중
Thanh toán bị từ chối 결제 거절
Thanh toán bị hủy 결제 취소
Thanh toán lại 재결제
Số tiền còn thiếu 미결제 금액
Lỗi thanh toán 결제 오류
베트남어 단어 한국어 의미
Hóa đơn bán hàng 판매 영수증
Hóa đơn điện tử 전자 영수증
Hóa đơn giá trị gia tăng 부가가치세 세금계산서
Biên lai 납부 영수증 / 수납증
Phiếu thanh toán 결제 전표
Phiếu thu 수납 영수증
Chứng từ thanh toán 결제 증빙 서류
Bằng chứng thanh toán 결제 증빙
Xác nhận giao dịch 거래 확인서
Mã hóa đơn 영수증 번호 / 청구서 번호
Ngày xuất hóa đơn 영수증 발행일
Thông tin người mua 구매자 정보
Thông tin người bán 판매자 정보
Danh sách sản phẩm 상품 목록
Số lượng 수량
Đơn giá 단가
Thành tiền 금액
Tiền thuế 세액
Thuế giá trị gia tăng 부가가치세
Tổng tiền thanh toán 최종 결제 금액
베트남어 단어 한국어 의미
Đơn hàng 주문 / 주문 내역
Giỏ hàng 장바구니
Mã đơn hàng 주문 번호
Ngày đặt hàng 주문일
Số lượng đặt mua 주문 수량
Thông tin đơn hàng 주문 정보
Chi tiết đơn hàng 주문 상세 정보
Tổng giá trị đơn hàng 총 주문 금액
Người đặt hàng 주문자
Người nhận hàng 수령인
Địa chỉ giao hàng 배송지 주소
Số điện thoại người nhận 수령인 전화번호
Ghi chú đơn hàng 주문 요청 사항
Xác nhận đơn hàng 주문 확인
Thay đổi đơn hàng 주문 변경
Hủy đơn hàng 주문 취소
Đơn hàng đã xác nhận 주문 확인 완료
Đơn hàng đang được xử lý 주문 처리 중
Đơn hàng đã bị hủy 주문 취소 완료
베트남어 단어 한국어 의미
Phí giao hàng 배송비
Miễn phí giao hàng 무료 배송
Phương thức giao hàng 배송 방법
Giao hàng tiêu chuẩn 일반 배송
Giao hàng nhanh 빠른 배송 / 특급 배송
Giao hàng trong ngày 당일 배송
Giao hàng tận nơi 방문 배송
Ngày giao hàng dự kiến 배송 예정일
Thời gian giao hàng 배송 시간
Tình trạng giao hàng 배송 상태
Theo dõi đơn hàng 주문 배송 조회
Chờ giao hàng 배송 대기
Đang chuẩn bị hàng 상품 준비 중
Đang giao hàng 배송 중
Đã giao hàng 배송 완료
Giao hàng bị chậm 배송 지연
Giao hàng thất bại 배송 실패
Không nhận được hàng 상품 미수령
Giao nhầm hàng 오배송
Thiếu hàng 상품 누락
베트남어 단어 한국어 의미
Đổi hàng 교환
Trả hàng 반품
Yêu cầu đổi hàng 교환 요청
Yêu cầu trả hàng 반품 요청
Sản phẩm đổi 교환 상품
Sản phẩm trả lại 반품 상품
Lý do đổi trả 교환·반품 사유
Chính sách đổi trả 교환·반품 정책
Điều kiện đổi trả 교환·반품 조건
Thời hạn đổi trả 교환·반품 기간
Phí đổi trả 교환·반품 비용
Phí gửi trả hàng 반품 배송비
Địa chỉ trả hàng 반품 주소
Xác nhận đổi trả 교환·반품 확인
Đổi trả miễn phí 무료 교환·반품
Từ chối đổi trả 교환·반품 거절
베트남어 단어 한국어 의미
Yêu cầu hoàn tiền 환불 요청
Tiền hoàn lại 환불금
Hoàn tiền toàn bộ 전액 환불
Hoàn tiền một phần 부분 환불
Phương thức hoàn tiền 환불 수단
Thời gian xử lý hoàn tiền 환불 처리 기간
Trạng thái hoàn tiền 환불 상태
Đang xử lý hoàn tiền 환불 처리 중
Hoàn tiền thành công 환불 완료
Hoàn tiền thất bại 환불 실패
Từ chối hoàn tiền 환불 거절
베트남어 단어 한국어 의미
Bao bì sản phẩm 상품 포장재
Bao bì dùng một lần 일회용 포장재
Bao bì tái sử dụng 다회용 포장재
Bao bì thân thiện với môi trường 친환경 포장재
Túi ni lông 비닐봉지
Túi giấy 종이봉투
Túi vải 천 가방 / 에코백
Túi zip 지퍼백
Túi giữ nhiệt 보냉백
Hộp giấy 종이 상자
Hộp nhựa 플라스틱 용기
Hộp đựng thực phẩm 식품 용기
Khay đựng 포장 트레이
Chai
Lọ 작은 병 / 용기
Lon
Tuýp 튜브형 용기
Gói 봉지 / 포장
Túi hút chân không 진공 포장 봉투
베트남어 단어 한국어 의미
Giấy gói hàng 포장지
Màng bọc 포장 필름
Màng xốp hơi 에어캡 / 뽁뽁이
Xốp chống sốc 완충재
Giấy lót 포장 완충지
Băng dính 테이프
Dây buộc 포장 끈
Dây thun 고무줄
Nhãn dán 스티커 라벨
Tem niêm phong 봉인 스티커
베트남어 단어 한국어 의미
Giỏ mua hàng 쇼핑 바구니
Xe đẩy hàng 쇼핑 카트
Túi mua sắm 쇼핑백
Túi mua sắm tái sử dụng 다회용 쇼핑백
Hộp quà 선물 상자
Túi quà 선물용 가방
Giỏ quà 선물 바구니
Giấy gói quà 선물 포장지
Ruy băng 리본
Nơ trang trí 장식용 리본
Thiệp đính kèm quà 선물 메시지 카드
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà hàng 레스토랑
Quán ăn 음식점 / 식당
Quán cơm 밥집 / 식당
Nhà hàng gia đình 패밀리 레스토랑
Nhà hàng cao cấp 고급 레스토랑
Nhà hàng chay 채식 식당
Nhà hàng buffet 뷔페식당
Nhà hàng tự phục vụ 셀프서비스 식당
Quán ăn nhanh 패스트푸드점
Quán nướng 구이 전문점
Quán lẩu 전골 전문점
Quán nhậu 술집 / 주점
Quán ăn đường phố 길거리 음식점
Quầy bán đồ ăn 음식 판매대
Xe bán đồ ăn 푸드 트럭
Khu ẩm thực 푸드코트
Căng tin 구내식당
베트남어 단어 한국어 의미
Quán cà phê 카페
Quán cà phê mang đi 테이크아웃 전문 카페
Quán cà phê sân vườn 정원 카페
Quán cà phê ngoài trời 야외 카페
Quán trà 찻집 / 티하우스
Quán trà sữa 버블티 전문점
Tiệm bánh 베이커리 / 빵집
Quán nước 음료 가게
베트남어 단어 한국어 의미
Khu vực ăn uống 식사 공간
Phòng ăn 다이닝 공간
Phòng riêng 개별실 / 룸
Chỗ ngồi 좌석
Chỗ ngồi ngoài trời 야외 좌석
Sân thượng 루프탑 / 옥상 테라스
Bàn ăn 식탁
Bàn đặt trước 예약석
Ghế trẻ em 유아용 의자
Quầy gọi món 주문대
Quầy thanh toán 계산대
Quầy pha chế 음료 제조대 / 바 카운터
Quầy nhận món 음식 수령대
Khu vực chờ 대기 공간
Bếp 주방
베트남어 단어 한국어 의미
Thực đơn 메뉴
Thực đơn đồ ăn 음식 메뉴
Thực đơn đồ uống 음료 메뉴
Thực đơn gọi món 단품 메뉴
Thực đơn theo suất 세트 메뉴
Thực đơn trẻ em 어린이 메뉴
Món trong ngày 오늘의 메뉴
Món đặc biệt 특선 메뉴
Món được đề xuất 추천 메뉴
Combo 콤보 / 세트 메뉴
Phần ăn 1인분
Số bàn 테이블 번호
Phiếu gọi món 주문서
Danh sách chờ 대기 명단
Số thứ tự chờ 대기 번호
Thẻ rung 진동벨
Chuông gọi nhân viên 직원 호출벨
베트남어 단어 한국어 의미
Dụng cụ ăn uống 식기류
Bộ đồ ăn 식기 세트
Bộ dao nĩa 나이프·포크 세트
Khăn ăn 냅킨
Khay 쟁반
Ống hút 빨대
Que khuấy 음료 젓개
Cốc mang đi 테이크아웃 컵
Nắp cốc 컵 뚜껑
Giá đựng cốc 컵 홀더
베트남어 단어 한국어 의미
Dịch vụ tại bàn 테이블 서비스
Tự phục vụ 셀프서비스
Đồ ăn mang đi 포장 음식 / 테이크아웃
Dịch vụ giao đồ ăn 음식 배달 서비스
Đặt bàn trước 사전 예약
Suất ăn tại chỗ 매장 식사
Giờ nhận món cuối 라스트 오더 시간
베트남어 단어 한국어 의미
Ngân hàng 은행
Ngân hàng trung ương 중앙은행
Ngân hàng thương mại 상업은행
Ngân hàng quốc doanh 국영은행
Ngân hàng tư nhân 민간은행
Ngân hàng nước ngoài 외국계 은행
Ngân hàng số 디지털 은행
Chi nhánh ngân hàng 은행 지점
Phòng giao dịch 은행 영업점
Quầy giao dịch 은행 창구
Máy rút tiền tự động 현금자동인출기 / ATM
Máy nộp tiền tự động 현금자동입금기
Nhân viên ngân hàng 은행원
Giao dịch viên 은행 창구 직원
Khách hàng 고객
베트남어 단어 한국어 의미
Tài khoản ngân hàng 은행 계좌
Tài khoản thanh toán 입출금 계좌
Tài khoản tiết kiệm 저축예금 계좌
Tài khoản cá nhân 개인 계좌
Tài khoản doanh nghiệp 법인 계좌
Tài khoản chung 공동 계좌
Chủ tài khoản 예금주 / 계좌 명의자
Tên chủ tài khoản 예금주명
Số tài khoản 계좌번호
Mã ngân hàng 은행 코드
Mã SWIFT 스위프트 코드
Số dư 잔액
Số dư khả dụng 출금 가능 잔액
Lịch sử giao dịch 거래 내역
Sao kê tài khoản 계좌 거래내역서
Sổ ngân hàng 은행 통장
Sổ tiết kiệm 정기예금 통장
베트남어 단어 한국어 의미
Nộp tiền 입금
Rút tiền 출금
Chuyển khoản 계좌이체
Chuyển tiền 송금
Chuyển tiền quốc tế 해외 송금
Nhận tiền 송금액 수령
Đổi ngoại tệ 환전
Đăng ký tài khoản 계좌 개설 신청
Mở tài khoản 계좌 개설
Đóng tài khoản 계좌 해지
Xác nhận giao dịch 거래 확인
Biên lai giao dịch 거래 영수증
Hạn mức giao dịch 거래 한도
Phí giao dịch 거래 수수료
Phí chuyển khoản 이체 수수료
Phí rút tiền 출금 수수료
Phí quản lý tài khoản 계좌 관리 수수료
베트남어 단어 한국어 의미
Tiền gửi 예금
Tiền gửi không kỳ hạn 보통예금
Tiền gửi có kỳ hạn 정기예금
Tiết kiệm 저축
Khoản tiết kiệm 저축금
Tiền gốc 원금
Tiền lãi 이자
Lãi suất 금리
Lãi suất tiền gửi 예금 금리
Kỳ hạn gửi 예금 기간
Ngày đáo hạn 만기일
Số tiền gửi tối thiểu 최소 예치금
Tái tục tiền gửi 예금 자동 연장
베트남어 단어 한국어 의미
Khoản vay 대출
Vay tiêu dùng 소비자 대출
Vay tín chấp 신용대출
Vay thế chấp 담보대출
Khoản vay mua nhà 주택담보대출
Khoản vay mua xe 자동차 대출
Người vay 대출자
Hồ sơ vay 대출 서류
Hạn mức tín dụng 신용한도
Lãi suất vay 대출 금리
Kỳ hạn vay 대출 기간
Khoản trả hằng tháng 월 상환금
Tiền trả góp 할부금
Tài sản thế chấp 담보물
Nợ 부채
Nợ quá hạn 연체 채무
Phí trả nợ trước hạn 중도상환 수수료
베트남어 단어 한국어 의미
Ngoại tệ 외화
Tỷ giá 환율
Tỷ giá mua vào 매입 환율
Tỷ giá bán ra 매도 환율
Quầy đổi ngoại tệ 환전소
Phí đổi ngoại tệ 환전 수수료
Số tiền quy đổi 환전 금액
Chênh lệch tỷ giá 환율 차이
베트남어 단어 한국어 의미
Ngân hàng trực tuyến 인터넷 뱅킹
Ngân hàng di động 모바일 뱅킹
Ứng dụng ngân hàng 뱅킹 앱
Tài khoản đăng nhập 로그인 계정
Mật khẩu giao dịch 거래 비밀번호
Xác thực sinh trắc học 생체 인증
Thông báo giao dịch 거래 알림
Thông báo biến động số dư 입출금 알림
Dịch vụ khách hàng 고객 서비스
Tổng đài ngân hàng 은행 고객센터
베트남어 단어 한국어 의미
Bưu điện 우체국
Đơn vị chuyển phát 택배사
Bưu tá 집배원
Nhân viên chuyển phát 택배 기사
Người gửi 발송인
Người nhận 수취인
Thư 편지
Thư thường 일반우편
Thư bảo đảm 등기우편
Thư quốc tế 국제우편
Bưu thiếp 엽서
Bưu kiện 소포
Hàng dễ vỡ 파손 주의 물품
Hàng có giá trị 귀중품
Hàng nguy hiểm 위험물
Hàng cấm gửi 발송 금지 물품
베트남어 단어 한국어 의미
Phong bì 봉투
Thùng hàng 택배 상자
Tem bưu chính 우표
Vận đơn 운송장
Mã vận đơn 운송장 번호
Biên nhận gửi hàng 발송 접수증
Mã bưu chính 우편번호
Địa chỉ người gửi 발송인 주소
Địa chỉ người nhận 수취인 주소
Thông tin liên hệ 연락처
Chữ ký người nhận 수취인 서명
베트남어 단어 한국어 의미
Gửi thư 우편 발송
Gửi bưu kiện 소포 발송
Chuyển phát thường 일반 배송
Chuyển phát nhanh 특급 배송
Chuyển phát hỏa tốc 긴급 특송
Chuyển phát trong ngày 당일 배송
Chuyển phát quốc tế 국제 특송
Gửi trong nước 국내 발송
Gửi quốc tế 국제 발송
Nhận hàng tận nơi 방문 수거
Giao hàng tận nơi 문 앞 배송
Nhận tại bưu điện 우체국 수령
Lưu giữ tại bưu điện 우체국 보관
Chuyển hoàn 반송
Bảo hiểm bưu gửi 우편물 보험
Dịch vụ báo phát 배달증명 서비스
Tra cứu bưu gửi 우편물 배송 조회
베트남어 단어 한국어 의미
Cước bưu chính 우편 요금
Cước chuyển phát 택배비 / 배송비
Phí gửi hàng 발송 요금
Phí bảo hiểm 보험료
Khối lượng bưu gửi 우편물 중량
Kích thước bưu gửi 우편물 크기
Ngày gửi 발송일
Ngày nhận 수령일
Thời gian giao dự kiến 배송 예정 기간
Thời hạn lưu giữ 보관 기간
Tình trạng bưu gửi 우편물 배송 상태
Bưu gửi bị hoàn trả 반송된 우편물
Bưu gửi bị thất lạc 분실된 우편물
Bưu gửi bị hư hỏng 파손된 우편물
베트남어 단어 한국어 의미
Tiệm làm tóc 미용실
Tiệm cắt tóc nam 이발소 / 바버숍
Thợ làm tóc 헤어 디자이너
Cắt tóc 커트
Cắt tóc mái 앞머리 커트
Gội đầu 샴푸
Sấy tóc 드라이
Tạo kiểu tóc 헤어 스타일링
Nhuộm tóc 염색
Tẩy tóc 탈색
Uốn tóc
Duỗi tóc 매직 스트레이트
Chăm sóc tóc 헤어 케어
Phục hồi tóc 헤어 클리닉
Nối tóc 붙임머리
Cạo râu 면도
Cắt tỉa râu 수염 정리
베트남어 단어 한국어 의미
Tiệm làm móng 네일숍
Thợ làm móng 네일 아티스트
Chăm sóc móng 네일 케어
Làm móng tay 매니큐어
Làm móng chân 페디큐어
Sơn móng 네일 컬러링
Sơn gel 젤 네일
Vẽ móng 네일 아트
Nối móng 네일 연장
Tháo sơn gel 젤 네일 제거
Cắt da quanh móng 큐티클 정리
베트남어 단어 한국어 의미
Spa 스파
Cơ sở massage 마사지숍
Chuyên viên chăm sóc da 피부관리사
Chăm sóc da 피부 관리
Chăm sóc da mặt 페이셜 관리
Làm sạch da 클렌징
Tẩy tế bào chết 각질 제거
Đắp mặt nạ 팩 관리
Dưỡng ẩm 보습 관리
Chăm sóc cơ thể 바디 케어
Massage toàn thân 전신 마사지
Massage chân 발 마사지
Massage vai và cổ 목·어깨 마사지
Xông hơi 스팀 사우나
Tẩy lông 제모
Triệt lông bằng laser 레이저 제모
베트남어 단어 한국어 의미
Trang điểm 메이크업
Trang điểm cô dâu 신부 메이크업
Tỉa lông mày 눈썹 정리
Tạo dáng lông mày 눈썹 디자인
Phun lông mày 눈썹 반영구
Nối mi 속눈썹 연장
Uốn mi 속눈썹 펌
베트남어 단어 한국어 의미
Đặt lịch 예약
Xác nhận đặt lịch 예약 확인
Thay đổi lịch hẹn 예약 변경
Hủy lịch hẹn 예약 취소
Tư vấn 상담
Liệu trình chăm sóc 관리 프로그램
Gói dịch vụ 서비스 패키지
Giá dịch vụ 서비스 요금
Thời gian thực hiện 소요 시간
Nhân viên phụ trách 담당자
베트남어 단어 한국어 의미
Cửa hàng sửa chữa 수리점
Trung tâm bảo hành 서비스센터
Trung tâm bảo hành chính hãng 공식 서비스센터
Yêu cầu sửa chữa 수리 요청
Tiếp nhận sửa chữa 수리 접수
Phiếu tiếp nhận sửa chữa 수리 접수증
Kiểm tra sản phẩm 제품 점검
Chẩn đoán lỗi 고장 진단
Kết quả kiểm tra 점검 결과
Phương án sửa chữa 수리 방안
Sửa chữa 수리
Linh kiện thay thế 교체 부품
Linh kiện chính hãng 정품 부품
Bảo trì 유지보수
베트남어 단어 한국어 의미
Tình trạng sản phẩm 제품 상태
Hỏng hóc 고장
Lỗi sản phẩm 제품 불량
Lỗi do nhà sản xuất 제조상 결함
Hư hỏng 손상
Vết xước 흠집
Vết nứt 균열
Pin bị hỏng 배터리 고장
Sự cố phần mềm 소프트웨어 오류
Nguyên nhân hỏng hóc 고장 원인
베트남어 단어 한국어 의미
Bảo hành 보증
Phiếu bảo hành 보증서
Thời hạn bảo hành 보증 기간
Điều kiện bảo hành 보증 조건
Phạm vi bảo hành 보증 범위
Bảo hành của nhà sản xuất 제조사 보증
Bảo hành mở rộng 연장 보증
Yêu cầu bảo hành 보증 수리 신청
Còn thời hạn bảo hành 보증 기간 내
Hết thời hạn bảo hành 보증 기간 만료
Thuộc phạm vi bảo hành 보증 대상
Không thuộc phạm vi bảo hành 보증 제외 대상
Sửa chữa miễn phí 무상 수리
Sửa chữa có tính phí 유상 수리
Lỗi do người sử dụng 사용자 과실
Hư hỏng do nước 침수로 인한 고장
베트남어 단어 한국어 의미
Báo giá sửa chữa 수리 견적
Chi phí sửa chữa 수리비
Phí kiểm tra 점검비
Phí linh kiện 부품비
Tiền công sửa chữa 수리 공임
Nội dung sửa chữa 수리 내역
Thời gian sửa chữa dự kiến 예상 수리 기간
Đã tiếp nhận 접수 완료
Đang kiểm tra 점검 중
Đang sửa chữa 수리 중
Đang chờ linh kiện 부품 입고 대기 중
Đã sửa chữa xong 수리 완료
Không thể sửa chữa 수리 불가
Ngày hẹn nhận lại sản phẩm 제품 수령 예정일
베트남어 단어 한국어 의미
Tiệm giặt là 세탁소
Tiệm giặt tự phục vụ 셀프 빨래방 / 코인 빨래방
Giặt nước 물세탁
Giặt khô 드라이클리닝
Giặt tay 손세탁
Giặt riêng 단독 세탁
Giặt chăn ga 침구 세탁
Giặt rèm 커튼 세탁
Giặt thảm 카펫 세탁
Giặt giày 신발 세탁
Tẩy vết bẩn 얼룩 제거
Khử mùi đồ giặt 세탁물 탈취
Là quần áo 다림질
베트남어 단어 한국어 의미
Công ty vệ sinh 청소 업체
Vệ sinh nhà ở 가정집 청소
Vệ sinh văn phòng 사무실 청소
Vệ sinh định kỳ 정기 청소
Tổng vệ sinh 대청소
Vệ sinh trước khi chuyển vào 입주 청소
Vệ sinh sau xây dựng 준공 청소
Lau kính 유리창 청소
Vệ sinh điều hòa 에어컨 청소
Vệ sinh máy giặt 세탁기 청소
Vệ sinh sofa 소파 청소
Vệ sinh nệm 매트리스 청소
Khử trùng 소독
Diệt côn trùng 해충 방제
베트남어 단어 한국어 의미
Đồ cần giặt 세탁물
Phiếu tiếp nhận đồ giặt 세탁물 접수증
Mã tiếp nhận 접수 번호
Số lượng đồ giặt 세탁물 수량
Trọng lượng đồ giặt 세탁물 중량
Giá giặt 세탁 요금
Phí vệ sinh 청소 요금
Báo giá vệ sinh 청소 견적
Ngày nhận đồ 세탁물 접수일
Ngày hẹn trả đồ 세탁물 수령 예정일
Thời gian hoàn thành 소요 기간
Đã tiếp nhận 접수 완료
Đang giặt 세탁 중
Đã giặt xong 세탁 완료
Đồ giặt bị thất lạc 세탁물 분실
Đồ giặt bị hư hỏng 세탁물 손상
Bồi thường 배상