| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cửa hàng | 상점 / 가게 | ||
| Trung tâm thương mại | 쇼핑몰 | ||
| Siêu thị | 슈퍼마켓 | ||
| Cửa hàng tiện lợi | 편의점 | ||
| Cửa hàng bách hóa | 잡화점 / 종합상점 | ||
| Cửa hàng bán lẻ | 소매점 | ||
| Cửa hàng bán buôn | 도매점 | ||
| Cửa hàng miễn thuế | 면세점 | ||
| Cửa hàng chính hãng | 공식 매장 | ||
| Cửa hàng đại lý | 대리점 | ||
| Cửa hàng đồ cũ | 중고품 가게 | ||
| Cửa hàng trực tuyến | 온라인 상점 / 온라인 쇼핑몰 | ||
| Chợ | 시장 | ||
| Chợ truyền thống | 전통시장 | ||
| Chợ đầu mối | 도매시장 | ||
| Chợ đêm | 야시장 | ||
| Chợ trời | 벼룩시장 | ||
| Quầy hàng | 판매대 / 매대 | ||
| Gian hàng | 매장 / 판매 부스 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cửa hàng quần áo | 의류 매장 | ||
| Cửa hàng giày dép | 신발 가게 | ||
| Cửa hàng túi xách | 가방 가게 | ||
| Cửa hàng mỹ phẩm | 화장품 매장 | ||
| Cửa hàng trang sức | 보석점 | ||
| Hiệu sách | 서점 | ||
| Cửa hàng văn phòng phẩm | 문구점 | ||
| Cửa hàng điện máy | 전자·가전제품 매장 | ||
| Cửa hàng điện thoại | 휴대전화 매장 | ||
| Cửa hàng đồ gia dụng | 생활용품점 | ||
| Cửa hàng nội thất | 가구점 / 인테리어 매장 | ||
| Cửa hàng đồ thể thao | 스포츠용품점 | ||
| Cửa hàng đồ chơi | 장난감 가게 | ||
| Cửa hàng thực phẩm | 식품점 | ||
| Cửa hàng hoa | 꽃집 | ||
| Cửa hàng quà lưu niệm | 기념품점 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 상품 / 물품 | ||
| Sản phẩm | 제품 / 상품 | ||
| Thông tin sản phẩm | 상품 정보 | ||
| Thương hiệu | 브랜드 | ||
| Nhãn hiệu | 상표 | ||
| Nhà sản xuất | 제조업체 | ||
| Nhà cung cấp | 공급업체 | ||
| Xuất xứ | 원산지 | ||
| Nước sản xuất | 제조국 | ||
| Mã sản phẩm | 상품 코드 | ||
| Mã vạch | 바코드 | ||
| Số sê-ri | 일련번호 / 시리얼 번호 | ||
| Nhãn sản phẩm | 상품 라벨 | ||
| Ngày sản xuất | 제조일자 | ||
| Hạn sử dụng | 소비기한 / 유통기한 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Mẫu mã | 디자인 / 모델 | ||
| Kiểu dáng | 형태 / 스타일 | ||
| Phiên bản | 버전 | ||
| Kích cỡ | 사이즈 | ||
| Màu sắc | 색상 | ||
| Chất liệu | 소재 | ||
| Thành phần | 성분 | ||
| Trọng lượng | 중량 | ||
| Dung tích | 용량 | ||
| Kích thước | 크기 / 치수 | ||
| Số lượng | 수량 | ||
| Thông số kỹ thuật | 제품 사양 | ||
| Tính năng | 기능 | ||
| Công dụng | 용도 / 효능 | ||
| Hướng dẫn sử dụng | 사용 설명 | ||
| Đối tượng sử dụng | 사용 대상 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hàng có sẵn | 바로 구매 가능한 상품 | ||
| Còn hàng | 재고 있음 | ||
| Sắp hết hàng | 품절 임박 | ||
| Hết hàng | 품절 | ||
| Hàng mới về | 신규 입고 상품 | ||
| Sản phẩm mới | 신상품 | ||
| Sản phẩm bán chạy | 인기 상품 / 베스트셀러 | ||
| Sản phẩm giới hạn | 한정 상품 | ||
| Hàng đặt trước | 예약 상품 / 선주문 상품 | ||
| Hàng tồn kho | 재고품 / 재고 상품 | ||
| Hàng ngừng sản xuất | 단종 상품 | ||
| Hàng nhập khẩu | 수입품 | ||
| Hàng nội địa | 국산품 / 국내산 제품 | ||
| Hàng thủ công | 수제품 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chất lượng | 품질 | ||
| Tình trạng sản phẩm | 상품 상태 | ||
| Hàng mới | 새 상품 | ||
| Hàng chưa sử dụng | 미사용 상품 | ||
| Hàng đã qua sử dụng | 중고품 | ||
| Hàng trưng bày | 전시 상품 | ||
| Hàng đổi trả | 반품 상품 | ||
| Hàng chính hãng | 정품 | ||
| Hàng giả | 위조품 / 가품 | ||
| Hàng nhái | 모조품 | ||
| Hàng lỗi | 불량품 | ||
| Hàng hư hỏng | 파손 상품 | ||
| Hàng thiếu phụ kiện | 구성품이 누락된 상품 | ||
| Sản phẩm nguyên vẹn | 온전한 상품 | ||
| Sản phẩm đã mở hộp | 개봉 상품 | ||
| Sản phẩm chưa mở hộp | 미개봉 상품 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giá cả | 가격 | ||
| Giá bán | 판매가 | ||
| Giá niêm yết | 표시 가격 / 정가 | ||
| Giá trước khi giảm | 할인 전 가격 | ||
| Giá sau khi giảm | 할인 적용가 / 최종 할인가 | ||
| Giá khuyến mãi | 행사가 / 프로모션 가격 | ||
| Giá ưu đãi | 할인가 | ||
| Giá bán lẻ | 소매가 | ||
| Giá bán buôn | 도매가 | ||
| Đơn giá | 단가 | ||
| Mức giá | 가격대 | ||
| Giá cố định | 정찰가 | ||
| Giá có thể thương lượng | 협상 가능 가격 | ||
| Giá thấp nhất | 최저가 | ||
| Giá cao nhất | 최고가 | ||
| Chênh lệch giá | 가격 차이 | ||
| Phụ thu | 추가 요금 | ||
| Giá đã bao gồm thuế | 세금 포함 가격 | ||
| Giá chưa bao gồm thuế | 세금 별도 가격 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khuyến mãi | 프로모션 / 판촉 행사 | ||
| Chương trình khuyến mãi | 프로모션 행사 | ||
| Giảm giá | 할인 | ||
| Mức giảm giá | 할인율 | ||
| Giảm giá trực tiếp | 즉시 할인 | ||
| Giảm theo phần trăm | 정률 할인 | ||
| Giảm theo số tiền | 정액 할인 | ||
| Giảm giá đặc biệt | 특별 할인 | ||
| Giảm giá theo mùa | 시즌 할인 | ||
| Giảm giá thanh lý | 재고 정리 할인 | ||
| Flash sale | 타임 세일 / 플래시 세일 | ||
| Mua một tặng một | 1+1 행사 | ||
| Mua nhiều giảm nhiều | 다량 구매 할인 | ||
| Quà tặng kèm | 사은품 | ||
| Sản phẩm khuyến mãi | 행사 상품 | ||
| Sản phẩm giảm giá | 할인 상품 | ||
| Hàng thanh lý | 재고 정리 상품 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Mã giảm giá | 할인 코드 | ||
| Mã khuyến mãi | 프로모션 코드 | ||
| Phiếu giảm giá | 할인 쿠폰 | ||
| Phiếu mua hàng | 상품권 | ||
| Ưu đãi | 혜택 | ||
| Ưu đãi đặc biệt | 특별 혜택 | ||
| Ưu đãi thành viên | 회원 혜택 | ||
| Giảm giá thành viên | 회원 할인 | ||
| Thẻ thành viên | 회원 카드 | ||
| Chương trình tích điểm | 포인트 적립 프로그램 | ||
| Điểm thưởng | 적립 포인트 | ||
| Điều kiện áp dụng | 적용 조건 | ||
| Sản phẩm áp dụng | 적용 대상 상품 | ||
| Thời gian khuyến mãi | 프로모션 기간 | ||
| Ngày hết hạn | 만료일 | ||
| Số lượng có hạn | 한정 수량 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đồng tiền | 통화 | ||
| Đơn vị tiền tệ | 통화 단위 | ||
| Nội tệ | 자국 통화 | ||
| Ngoại tệ | 외화 | ||
| Tiền mặt | 현금 | ||
| Tiền giấy | 지폐 | ||
| Tiền xu | 동전 | ||
| Tiền lẻ | 잔돈 | ||
| Tiền thừa | 거스름돈 | ||
| Mệnh giá | 액면가 / 권종 | ||
| Tiền thật | 진짜 화폐 | ||
| Tiền giả | 위조지폐 | ||
| Đồng Việt Nam | 베트남 동 | ||
| Won Hàn Quốc | 한국 원 | ||
| Đô la Mỹ | 미국 달러 | ||
| Euro | 유로 | ||
| Yên Nhật | 일본 엔 | ||
| Nhân dân tệ Trung Quốc | 중국 위안화 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thanh toán | 결제 | ||
| Phương thức thanh toán | 결제 수단 | ||
| Thanh toán bằng tiền mặt | 현금 결제 | ||
| Thanh toán bằng thẻ | 카드 결제 | ||
| Thẻ tín dụng | 신용카드 | ||
| Thẻ ghi nợ | 체크카드 / 직불카드 | ||
| Thẻ trả trước | 선불카드 | ||
| Ví điện tử | 전자지갑 | ||
| Mã QR | QR 코드 | ||
| Chuyển khoản ngân hàng | 계좌이체 | ||
| Thanh toán trực tuyến | 온라인 결제 | ||
| Thanh toán qua điện thoại | 모바일 결제 | ||
| Thanh toán khi nhận hàng | 상품 수령 시 결제 / COD | ||
| Thanh toán một lần | 일시불 결제 | ||
| Thanh toán trả góp | 할부 결제 | ||
| Thanh toán toàn bộ | 전액 결제 | ||
| Thanh toán một phần | 부분 결제 | ||
| Thanh toán riêng | 따로 결제 | ||
| Mã PIN | PIN 번호 | ||
| Mã OTP | 일회용 인증번호 / OTP |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thông tin thanh toán | 결제 정보 | ||
| Số tiền thanh toán | 결제 금액 | ||
| Tổng số tiền | 총금액 | ||
| Giao dịch | 거래 | ||
| Mã giao dịch | 거래 번호 | ||
| Thời gian giao dịch | 거래 시간 | ||
| Xác nhận thanh toán | 결제 확인 | ||
| Thanh toán thành công | 결제 성공 | ||
| Thanh toán thất bại | 결제 실패 | ||
| Thanh toán đang được xử lý | 결제 처리 중 | ||
| Thanh toán bị từ chối | 결제 거절 | ||
| Thanh toán bị hủy | 결제 취소 | ||
| Thanh toán lại | 재결제 | ||
| Số tiền còn thiếu | 미결제 금액 | ||
| Lỗi thanh toán | 결제 오류 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hóa đơn bán hàng | 판매 영수증 | ||
| Hóa đơn điện tử | 전자 영수증 | ||
| Hóa đơn giá trị gia tăng | 부가가치세 세금계산서 | ||
| Biên lai | 납부 영수증 / 수납증 | ||
| Phiếu thanh toán | 결제 전표 | ||
| Phiếu thu | 수납 영수증 | ||
| Chứng từ thanh toán | 결제 증빙 서류 | ||
| Bằng chứng thanh toán | 결제 증빙 | ||
| Xác nhận giao dịch | 거래 확인서 | ||
| Mã hóa đơn | 영수증 번호 / 청구서 번호 | ||
| Ngày xuất hóa đơn | 영수증 발행일 | ||
| Thông tin người mua | 구매자 정보 | ||
| Thông tin người bán | 판매자 정보 | ||
| Danh sách sản phẩm | 상품 목록 | ||
| Số lượng | 수량 | ||
| Đơn giá | 단가 | ||
| Thành tiền | 금액 | ||
| Tiền thuế | 세액 | ||
| Thuế giá trị gia tăng | 부가가치세 | ||
| Tổng tiền thanh toán | 최종 결제 금액 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đơn hàng | 주문 / 주문 내역 | ||
| Giỏ hàng | 장바구니 | ||
| Mã đơn hàng | 주문 번호 | ||
| Ngày đặt hàng | 주문일 | ||
| Số lượng đặt mua | 주문 수량 | ||
| Thông tin đơn hàng | 주문 정보 | ||
| Chi tiết đơn hàng | 주문 상세 정보 | ||
| Tổng giá trị đơn hàng | 총 주문 금액 | ||
| Người đặt hàng | 주문자 | ||
| Người nhận hàng | 수령인 | ||
| Địa chỉ giao hàng | 배송지 주소 | ||
| Số điện thoại người nhận | 수령인 전화번호 | ||
| Ghi chú đơn hàng | 주문 요청 사항 | ||
| Xác nhận đơn hàng | 주문 확인 | ||
| Thay đổi đơn hàng | 주문 변경 | ||
| Hủy đơn hàng | 주문 취소 | ||
| Đơn hàng đã xác nhận | 주문 확인 완료 | ||
| Đơn hàng đang được xử lý | 주문 처리 중 | ||
| Đơn hàng đã bị hủy | 주문 취소 완료 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phí giao hàng | 배송비 | ||
| Miễn phí giao hàng | 무료 배송 | ||
| Phương thức giao hàng | 배송 방법 | ||
| Giao hàng tiêu chuẩn | 일반 배송 | ||
| Giao hàng nhanh | 빠른 배송 / 특급 배송 | ||
| Giao hàng trong ngày | 당일 배송 | ||
| Giao hàng tận nơi | 방문 배송 | ||
| Ngày giao hàng dự kiến | 배송 예정일 | ||
| Thời gian giao hàng | 배송 시간 | ||
| Tình trạng giao hàng | 배송 상태 | ||
| Theo dõi đơn hàng | 주문 배송 조회 | ||
| Chờ giao hàng | 배송 대기 | ||
| Đang chuẩn bị hàng | 상품 준비 중 | ||
| Đang giao hàng | 배송 중 | ||
| Đã giao hàng | 배송 완료 | ||
| Giao hàng bị chậm | 배송 지연 | ||
| Giao hàng thất bại | 배송 실패 | ||
| Không nhận được hàng | 상품 미수령 | ||
| Giao nhầm hàng | 오배송 | ||
| Thiếu hàng | 상품 누락 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đổi hàng | 교환 | ||
| Trả hàng | 반품 | ||
| Yêu cầu đổi hàng | 교환 요청 | ||
| Yêu cầu trả hàng | 반품 요청 | ||
| Sản phẩm đổi | 교환 상품 | ||
| Sản phẩm trả lại | 반품 상품 | ||
| Lý do đổi trả | 교환·반품 사유 | ||
| Chính sách đổi trả | 교환·반품 정책 | ||
| Điều kiện đổi trả | 교환·반품 조건 | ||
| Thời hạn đổi trả | 교환·반품 기간 | ||
| Phí đổi trả | 교환·반품 비용 | ||
| Phí gửi trả hàng | 반품 배송비 | ||
| Địa chỉ trả hàng | 반품 주소 | ||
| Xác nhận đổi trả | 교환·반품 확인 | ||
| Đổi trả miễn phí | 무료 교환·반품 | ||
| Từ chối đổi trả | 교환·반품 거절 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Yêu cầu hoàn tiền | 환불 요청 | ||
| Tiền hoàn lại | 환불금 | ||
| Hoàn tiền toàn bộ | 전액 환불 | ||
| Hoàn tiền một phần | 부분 환불 | ||
| Phương thức hoàn tiền | 환불 수단 | ||
| Thời gian xử lý hoàn tiền | 환불 처리 기간 | ||
| Trạng thái hoàn tiền | 환불 상태 | ||
| Đang xử lý hoàn tiền | 환불 처리 중 | ||
| Hoàn tiền thành công | 환불 완료 | ||
| Hoàn tiền thất bại | 환불 실패 | ||
| Từ chối hoàn tiền | 환불 거절 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bao bì sản phẩm | 상품 포장재 | ||
| Bao bì dùng một lần | 일회용 포장재 | ||
| Bao bì tái sử dụng | 다회용 포장재 | ||
| Bao bì thân thiện với môi trường | 친환경 포장재 | ||
| Túi ni lông | 비닐봉지 | ||
| Túi giấy | 종이봉투 | ||
| Túi vải | 천 가방 / 에코백 | ||
| Túi zip | 지퍼백 | ||
| Túi giữ nhiệt | 보냉백 | ||
| Hộp giấy | 종이 상자 | ||
| Hộp nhựa | 플라스틱 용기 | ||
| Hộp đựng thực phẩm | 식품 용기 | ||
| Khay đựng | 포장 트레이 | ||
| Chai | 병 | ||
| Lọ | 작은 병 / 용기 | ||
| Lon | 캔 | ||
| Tuýp | 튜브형 용기 | ||
| Gói | 봉지 / 포장 | ||
| Túi hút chân không | 진공 포장 봉투 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy gói hàng | 포장지 | ||
| Màng bọc | 포장 필름 | ||
| Màng xốp hơi | 에어캡 / 뽁뽁이 | ||
| Xốp chống sốc | 완충재 | ||
| Giấy lót | 포장 완충지 | ||
| Băng dính | 테이프 | ||
| Dây buộc | 포장 끈 | ||
| Dây thun | 고무줄 | ||
| Nhãn dán | 스티커 라벨 | ||
| Tem niêm phong | 봉인 스티커 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giỏ mua hàng | 쇼핑 바구니 | ||
| Xe đẩy hàng | 쇼핑 카트 | ||
| Túi mua sắm | 쇼핑백 | ||
| Túi mua sắm tái sử dụng | 다회용 쇼핑백 | ||
| Hộp quà | 선물 상자 | ||
| Túi quà | 선물용 가방 | ||
| Giỏ quà | 선물 바구니 | ||
| Giấy gói quà | 선물 포장지 | ||
| Ruy băng | 리본 | ||
| Nơ trang trí | 장식용 리본 | ||
| Thiệp đính kèm quà | 선물 메시지 카드 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhà hàng | 레스토랑 | ||
| Quán ăn | 음식점 / 식당 | ||
| Quán cơm | 밥집 / 식당 | ||
| Nhà hàng gia đình | 패밀리 레스토랑 | ||
| Nhà hàng cao cấp | 고급 레스토랑 | ||
| Nhà hàng chay | 채식 식당 | ||
| Nhà hàng buffet | 뷔페식당 | ||
| Nhà hàng tự phục vụ | 셀프서비스 식당 | ||
| Quán ăn nhanh | 패스트푸드점 | ||
| Quán nướng | 구이 전문점 | ||
| Quán lẩu | 전골 전문점 | ||
| Quán nhậu | 술집 / 주점 | ||
| Quán ăn đường phố | 길거리 음식점 | ||
| Quầy bán đồ ăn | 음식 판매대 | ||
| Xe bán đồ ăn | 푸드 트럭 | ||
| Khu ẩm thực | 푸드코트 | ||
| Căng tin | 구내식당 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quán cà phê | 카페 | ||
| Quán cà phê mang đi | 테이크아웃 전문 카페 | ||
| Quán cà phê sân vườn | 정원 카페 | ||
| Quán cà phê ngoài trời | 야외 카페 | ||
| Quán trà | 찻집 / 티하우스 | ||
| Quán trà sữa | 버블티 전문점 | ||
| Tiệm bánh | 베이커리 / 빵집 | ||
| Quán nước | 음료 가게 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khu vực ăn uống | 식사 공간 | ||
| Phòng ăn | 다이닝 공간 | ||
| Phòng riêng | 개별실 / 룸 | ||
| Chỗ ngồi | 좌석 | ||
| Chỗ ngồi ngoài trời | 야외 좌석 | ||
| Sân thượng | 루프탑 / 옥상 테라스 | ||
| Bàn ăn | 식탁 | ||
| Bàn đặt trước | 예약석 | ||
| Ghế trẻ em | 유아용 의자 | ||
| Quầy gọi món | 주문대 | ||
| Quầy thanh toán | 계산대 | ||
| Quầy pha chế | 음료 제조대 / 바 카운터 | ||
| Quầy nhận món | 음식 수령대 | ||
| Khu vực chờ | 대기 공간 | ||
| Bếp | 주방 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thực đơn | 메뉴 | ||
| Thực đơn đồ ăn | 음식 메뉴 | ||
| Thực đơn đồ uống | 음료 메뉴 | ||
| Thực đơn gọi món | 단품 메뉴 | ||
| Thực đơn theo suất | 세트 메뉴 | ||
| Thực đơn trẻ em | 어린이 메뉴 | ||
| Món trong ngày | 오늘의 메뉴 | ||
| Món đặc biệt | 특선 메뉴 | ||
| Món được đề xuất | 추천 메뉴 | ||
| Combo | 콤보 / 세트 메뉴 | ||
| Phần ăn | 1인분 | ||
| Số bàn | 테이블 번호 | ||
| Phiếu gọi món | 주문서 | ||
| Danh sách chờ | 대기 명단 | ||
| Số thứ tự chờ | 대기 번호 | ||
| Thẻ rung | 진동벨 | ||
| Chuông gọi nhân viên | 직원 호출벨 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dụng cụ ăn uống | 식기류 | ||
| Bộ đồ ăn | 식기 세트 | ||
| Bộ dao nĩa | 나이프·포크 세트 | ||
| Khăn ăn | 냅킨 | ||
| Khay | 쟁반 | ||
| Ống hút | 빨대 | ||
| Que khuấy | 음료 젓개 | ||
| Cốc mang đi | 테이크아웃 컵 | ||
| Nắp cốc | 컵 뚜껑 | ||
| Giá đựng cốc | 컵 홀더 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dịch vụ tại bàn | 테이블 서비스 | ||
| Tự phục vụ | 셀프서비스 | ||
| Đồ ăn mang đi | 포장 음식 / 테이크아웃 | ||
| Dịch vụ giao đồ ăn | 음식 배달 서비스 | ||
| Đặt bàn trước | 사전 예약 | ||
| Suất ăn tại chỗ | 매장 식사 | ||
| Giờ nhận món cuối | 라스트 오더 시간 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 은행 | ||
| Ngân hàng trung ương | 중앙은행 | ||
| Ngân hàng thương mại | 상업은행 | ||
| Ngân hàng quốc doanh | 국영은행 | ||
| Ngân hàng tư nhân | 민간은행 | ||
| Ngân hàng nước ngoài | 외국계 은행 | ||
| Ngân hàng số | 디지털 은행 | ||
| Chi nhánh ngân hàng | 은행 지점 | ||
| Phòng giao dịch | 은행 영업점 | ||
| Quầy giao dịch | 은행 창구 | ||
| Máy rút tiền tự động | 현금자동인출기 / ATM | ||
| Máy nộp tiền tự động | 현금자동입금기 | ||
| Nhân viên ngân hàng | 은행원 | ||
| Giao dịch viên | 은행 창구 직원 | ||
| Khách hàng | 고객 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tài khoản ngân hàng | 은행 계좌 | ||
| Tài khoản thanh toán | 입출금 계좌 | ||
| Tài khoản tiết kiệm | 저축예금 계좌 | ||
| Tài khoản cá nhân | 개인 계좌 | ||
| Tài khoản doanh nghiệp | 법인 계좌 | ||
| Tài khoản chung | 공동 계좌 | ||
| Chủ tài khoản | 예금주 / 계좌 명의자 | ||
| Tên chủ tài khoản | 예금주명 | ||
| Số tài khoản | 계좌번호 | ||
| Mã ngân hàng | 은행 코드 | ||
| Mã SWIFT | 스위프트 코드 | ||
| Số dư | 잔액 | ||
| Số dư khả dụng | 출금 가능 잔액 | ||
| Lịch sử giao dịch | 거래 내역 | ||
| Sao kê tài khoản | 계좌 거래내역서 | ||
| Sổ ngân hàng | 은행 통장 | ||
| Sổ tiết kiệm | 정기예금 통장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nộp tiền | 입금 | ||
| Rút tiền | 출금 | ||
| Chuyển khoản | 계좌이체 | ||
| Chuyển tiền | 송금 | ||
| Chuyển tiền quốc tế | 해외 송금 | ||
| Nhận tiền | 송금액 수령 | ||
| Đổi ngoại tệ | 환전 | ||
| Đăng ký tài khoản | 계좌 개설 신청 | ||
| Mở tài khoản | 계좌 개설 | ||
| Đóng tài khoản | 계좌 해지 | ||
| Xác nhận giao dịch | 거래 확인 | ||
| Biên lai giao dịch | 거래 영수증 | ||
| Hạn mức giao dịch | 거래 한도 | ||
| Phí giao dịch | 거래 수수료 | ||
| Phí chuyển khoản | 이체 수수료 | ||
| Phí rút tiền | 출금 수수료 | ||
| Phí quản lý tài khoản | 계좌 관리 수수료 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tiền gửi | 예금 | ||
| Tiền gửi không kỳ hạn | 보통예금 | ||
| Tiền gửi có kỳ hạn | 정기예금 | ||
| Tiết kiệm | 저축 | ||
| Khoản tiết kiệm | 저축금 | ||
| Tiền gốc | 원금 | ||
| Tiền lãi | 이자 | ||
| Lãi suất | 금리 | ||
| Lãi suất tiền gửi | 예금 금리 | ||
| Kỳ hạn gửi | 예금 기간 | ||
| Ngày đáo hạn | 만기일 | ||
| Số tiền gửi tối thiểu | 최소 예치금 | ||
| Tái tục tiền gửi | 예금 자동 연장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khoản vay | 대출 | ||
| Vay tiêu dùng | 소비자 대출 | ||
| Vay tín chấp | 신용대출 | ||
| Vay thế chấp | 담보대출 | ||
| Khoản vay mua nhà | 주택담보대출 | ||
| Khoản vay mua xe | 자동차 대출 | ||
| Người vay | 대출자 | ||
| Hồ sơ vay | 대출 서류 | ||
| Hạn mức tín dụng | 신용한도 | ||
| Lãi suất vay | 대출 금리 | ||
| Kỳ hạn vay | 대출 기간 | ||
| Khoản trả hằng tháng | 월 상환금 | ||
| Tiền trả góp | 할부금 | ||
| Tài sản thế chấp | 담보물 | ||
| Nợ | 부채 | ||
| Nợ quá hạn | 연체 채무 | ||
| Phí trả nợ trước hạn | 중도상환 수수료 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ngoại tệ | 외화 | ||
| Tỷ giá | 환율 | ||
| Tỷ giá mua vào | 매입 환율 | ||
| Tỷ giá bán ra | 매도 환율 | ||
| Quầy đổi ngoại tệ | 환전소 | ||
| Phí đổi ngoại tệ | 환전 수수료 | ||
| Số tiền quy đổi | 환전 금액 | ||
| Chênh lệch tỷ giá | 환율 차이 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ngân hàng trực tuyến | 인터넷 뱅킹 | ||
| Ngân hàng di động | 모바일 뱅킹 | ||
| Ứng dụng ngân hàng | 뱅킹 앱 | ||
| Tài khoản đăng nhập | 로그인 계정 | ||
| Mật khẩu giao dịch | 거래 비밀번호 | ||
| Xác thực sinh trắc học | 생체 인증 | ||
| Thông báo giao dịch | 거래 알림 | ||
| Thông báo biến động số dư | 입출금 알림 | ||
| Dịch vụ khách hàng | 고객 서비스 | ||
| Tổng đài ngân hàng | 은행 고객센터 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bưu điện | 우체국 | ||
| Đơn vị chuyển phát | 택배사 | ||
| Bưu tá | 집배원 | ||
| Nhân viên chuyển phát | 택배 기사 | ||
| Người gửi | 발송인 | ||
| Người nhận | 수취인 | ||
| Thư | 편지 | ||
| Thư thường | 일반우편 | ||
| Thư bảo đảm | 등기우편 | ||
| Thư quốc tế | 국제우편 | ||
| Bưu thiếp | 엽서 | ||
| Bưu kiện | 소포 | ||
| Hàng dễ vỡ | 파손 주의 물품 | ||
| Hàng có giá trị | 귀중품 | ||
| Hàng nguy hiểm | 위험물 | ||
| Hàng cấm gửi | 발송 금지 물품 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phong bì | 봉투 | ||
| Thùng hàng | 택배 상자 | ||
| Tem bưu chính | 우표 | ||
| Vận đơn | 운송장 | ||
| Mã vận đơn | 운송장 번호 | ||
| Biên nhận gửi hàng | 발송 접수증 | ||
| Mã bưu chính | 우편번호 | ||
| Địa chỉ người gửi | 발송인 주소 | ||
| Địa chỉ người nhận | 수취인 주소 | ||
| Thông tin liên hệ | 연락처 | ||
| Chữ ký người nhận | 수취인 서명 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Gửi thư | 우편 발송 | ||
| Gửi bưu kiện | 소포 발송 | ||
| Chuyển phát thường | 일반 배송 | ||
| Chuyển phát nhanh | 특급 배송 | ||
| Chuyển phát hỏa tốc | 긴급 특송 | ||
| Chuyển phát trong ngày | 당일 배송 | ||
| Chuyển phát quốc tế | 국제 특송 | ||
| Gửi trong nước | 국내 발송 | ||
| Gửi quốc tế | 국제 발송 | ||
| Nhận hàng tận nơi | 방문 수거 | ||
| Giao hàng tận nơi | 문 앞 배송 | ||
| Nhận tại bưu điện | 우체국 수령 | ||
| Lưu giữ tại bưu điện | 우체국 보관 | ||
| Chuyển hoàn | 반송 | ||
| Bảo hiểm bưu gửi | 우편물 보험 | ||
| Dịch vụ báo phát | 배달증명 서비스 | ||
| Tra cứu bưu gửi | 우편물 배송 조회 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cước bưu chính | 우편 요금 | ||
| Cước chuyển phát | 택배비 / 배송비 | ||
| Phí gửi hàng | 발송 요금 | ||
| Phí bảo hiểm | 보험료 | ||
| Khối lượng bưu gửi | 우편물 중량 | ||
| Kích thước bưu gửi | 우편물 크기 | ||
| Ngày gửi | 발송일 | ||
| Ngày nhận | 수령일 | ||
| Thời gian giao dự kiến | 배송 예정 기간 | ||
| Thời hạn lưu giữ | 보관 기간 | ||
| Tình trạng bưu gửi | 우편물 배송 상태 | ||
| Bưu gửi bị hoàn trả | 반송된 우편물 | ||
| Bưu gửi bị thất lạc | 분실된 우편물 | ||
| Bưu gửi bị hư hỏng | 파손된 우편물 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tiệm làm tóc | 미용실 | ||
| Tiệm cắt tóc nam | 이발소 / 바버숍 | ||
| Thợ làm tóc | 헤어 디자이너 | ||
| Cắt tóc | 커트 | ||
| Cắt tóc mái | 앞머리 커트 | ||
| Gội đầu | 샴푸 | ||
| Sấy tóc | 드라이 | ||
| Tạo kiểu tóc | 헤어 스타일링 | ||
| Nhuộm tóc | 염색 | ||
| Tẩy tóc | 탈색 | ||
| Uốn tóc | 펌 | ||
| Duỗi tóc | 매직 스트레이트 | ||
| Chăm sóc tóc | 헤어 케어 | ||
| Phục hồi tóc | 헤어 클리닉 | ||
| Nối tóc | 붙임머리 | ||
| Cạo râu | 면도 | ||
| Cắt tỉa râu | 수염 정리 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tiệm làm móng | 네일숍 | ||
| Thợ làm móng | 네일 아티스트 | ||
| Chăm sóc móng | 네일 케어 | ||
| Làm móng tay | 매니큐어 | ||
| Làm móng chân | 페디큐어 | ||
| Sơn móng | 네일 컬러링 | ||
| Sơn gel | 젤 네일 | ||
| Vẽ móng | 네일 아트 | ||
| Nối móng | 네일 연장 | ||
| Tháo sơn gel | 젤 네일 제거 | ||
| Cắt da quanh móng | 큐티클 정리 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Spa | 스파 | ||
| Cơ sở massage | 마사지숍 | ||
| Chuyên viên chăm sóc da | 피부관리사 | ||
| Chăm sóc da | 피부 관리 | ||
| Chăm sóc da mặt | 페이셜 관리 | ||
| Làm sạch da | 클렌징 | ||
| Tẩy tế bào chết | 각질 제거 | ||
| Đắp mặt nạ | 팩 관리 | ||
| Dưỡng ẩm | 보습 관리 | ||
| Chăm sóc cơ thể | 바디 케어 | ||
| Massage toàn thân | 전신 마사지 | ||
| Massage chân | 발 마사지 | ||
| Massage vai và cổ | 목·어깨 마사지 | ||
| Xông hơi | 스팀 사우나 | ||
| Tẩy lông | 제모 | ||
| Triệt lông bằng laser | 레이저 제모 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trang điểm | 메이크업 | ||
| Trang điểm cô dâu | 신부 메이크업 | ||
| Tỉa lông mày | 눈썹 정리 | ||
| Tạo dáng lông mày | 눈썹 디자인 | ||
| Phun lông mày | 눈썹 반영구 | ||
| Nối mi | 속눈썹 연장 | ||
| Uốn mi | 속눈썹 펌 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đặt lịch | 예약 | ||
| Xác nhận đặt lịch | 예약 확인 | ||
| Thay đổi lịch hẹn | 예약 변경 | ||
| Hủy lịch hẹn | 예약 취소 | ||
| Tư vấn | 상담 | ||
| Liệu trình chăm sóc | 관리 프로그램 | ||
| Gói dịch vụ | 서비스 패키지 | ||
| Giá dịch vụ | 서비스 요금 | ||
| Thời gian thực hiện | 소요 시간 | ||
| Nhân viên phụ trách | 담당자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tiệm giặt là | 세탁소 | ||
| Tiệm giặt tự phục vụ | 셀프 빨래방 / 코인 빨래방 | ||
| Giặt nước | 물세탁 | ||
| Giặt khô | 드라이클리닝 | ||
| Giặt tay | 손세탁 | ||
| Giặt riêng | 단독 세탁 | ||
| Giặt chăn ga | 침구 세탁 | ||
| Giặt rèm | 커튼 세탁 | ||
| Giặt thảm | 카펫 세탁 | ||
| Giặt giày | 신발 세탁 | ||
| Tẩy vết bẩn | 얼룩 제거 | ||
| Khử mùi đồ giặt | 세탁물 탈취 | ||
| Là quần áo | 다림질 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công ty vệ sinh | 청소 업체 | ||
| Vệ sinh nhà ở | 가정집 청소 | ||
| Vệ sinh văn phòng | 사무실 청소 | ||
| Vệ sinh định kỳ | 정기 청소 | ||
| Tổng vệ sinh | 대청소 | ||
| Vệ sinh trước khi chuyển vào | 입주 청소 | ||
| Vệ sinh sau xây dựng | 준공 청소 | ||
| Lau kính | 유리창 청소 | ||
| Vệ sinh điều hòa | 에어컨 청소 | ||
| Vệ sinh máy giặt | 세탁기 청소 | ||
| Vệ sinh sofa | 소파 청소 | ||
| Vệ sinh nệm | 매트리스 청소 | ||
| Khử trùng | 소독 | ||
| Diệt côn trùng | 해충 방제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đồ cần giặt | 세탁물 | ||
| Phiếu tiếp nhận đồ giặt | 세탁물 접수증 | ||
| Mã tiếp nhận | 접수 번호 | ||
| Số lượng đồ giặt | 세탁물 수량 | ||
| Trọng lượng đồ giặt | 세탁물 중량 | ||
| Giá giặt | 세탁 요금 | ||
| Phí vệ sinh | 청소 요금 | ||
| Báo giá vệ sinh | 청소 견적 | ||
| Ngày nhận đồ | 세탁물 접수일 | ||
| Ngày hẹn trả đồ | 세탁물 수령 예정일 | ||
| Thời gian hoàn thành | 소요 기간 | ||
| Đã tiếp nhận | 접수 완료 | ||
| Đang giặt | 세탁 중 | ||
| Đã giặt xong | 세탁 완료 | ||
| Đồ giặt bị thất lạc | 세탁물 분실 | ||
| Đồ giặt bị hư hỏng | 세탁물 손상 | ||
| Bồi thường | 배상 |