Con người

사람 Con người

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

563개 단어
8개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Thông tin cá nhân 개인 정보
Họ và tên 성명
Họ
Tên đệm 중간 이름
Tên 이름
Tên khai sinh 출생명
Tên gọi khác 다른 이름
Biệt danh 별명
Giới tính 성별
Nam 남성
Nữ 여성
Tuổi 나이
Ngày sinh 생년월일
Nơi sinh 출생지
Quê quán 고향
Dân tộc 민족
Tôn giáo 종교
베트남어 단어 한국어 의미
Địa chỉ 주소
Địa chỉ thường trú 상주지 주소
Nơi ở hiện tại 현재 거주지
Số nhà 번지 / 건물 번호
Tên đường 도로명
Phường 동 단위 행정구역
면 단위 행정구역
Tỉnh
Thành phố 도시 / 시
Mã bưu chính 우편번호
베트남어 단어 한국어 의미
Thông tin liên hệ 연락처 정보
Số điện thoại 전화번호
Số điện thoại di động 휴대전화 번호
Số điện thoại cố định 유선 전화번호
Địa chỉ email 이메일 주소
Người liên hệ khẩn cấp 비상 연락 대상자
Số điện thoại khẩn cấp 비상 연락처
베트남어 단어 한국어 의미
Tình trạng hôn nhân 혼인 상태
Độc thân 미혼
Đã kết hôn 기혼
Ly thân 별거
Ly hôn 이혼
Góa 사별
베트남어 단어 한국어 의미
Ảnh chân dung 인물 사진
Ảnh thẻ 증명사진
Chữ ký 서명
Hồ sơ cá nhân 개인 프로필 / 개인 기록
Thông tin người thân 가족 정보
Thông tin bảo mật 보안 정보
베트남어 단어 한국어 의미
Giấy tờ tùy thân 신분증 / 신분 확인 서류
Thẻ căn cước 신분증
Căn cước công dân 베트남 국민 신분증
Chứng minh nhân dân 구형 베트남 신분증
Hộ chiếu 여권
Giấy thông hành 통행증
Thẻ định danh 신분 확인 카드
Thẻ tạm trú 임시 거주증
Thẻ thường trú 영주증
Thị thực/ Visa 비자
베트남어 단어 한국어 의미
Giấy khai sinh 출생증명서
Giấy chứng nhận kết hôn 혼인증명서
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân 혼인 상태 확인서
Giấy chứng tử 사망증명서
Sổ hộ khẩu 가구 등록부
Sổ tạm trú 임시 거주 등록부
Giấy xác nhận cư trú 거주 사실 확인서
Giấy xác nhận nhân thân 신원 확인서
Giấy xác nhận thông tin cư trú 거주 정보 확인서
베트남어 단어 한국어 의미
Giấy phép lái xe 운전면허증
Thẻ bảo hiểm y tế 건강보험증
Thẻ bảo hiểm xã hội 사회보험증
Thẻ học sinh 학생증
Thẻ sinh viên 학생증
Thẻ nhân viên 사원증
Thẻ nhà báo 기자증
Thẻ quân nhân 군인 신분증
Thẻ hội viên 회원증
베트남어 단어 한국어 의미
Số định danh cá nhân 개인 식별번호
Số căn cước 신분증 번호
Số hộ chiếu 여권 번호
Ngày cấp 발급일
Nơi cấp 발급기관
Ngày hết hạn 만료일
Thời hạn sử dụng 유효기간
Nơi thường trú 등록 주소
Nơi cư trú 거주지
Đặc điểm nhận dạng 식별 특징
Dấu vân tay 지문
Ảnh chân dung 증명사진
Chữ ký 서명
Quốc huy 국장
Mã QR QR 코드
베트남어 단어 한국어 의미
Bản gốc 원본
Bản sao 사본
Bản photocopy 복사본
Bản công chứng 공증 사본
Bản điện tử 전자 문서
Giấy tờ còn hiệu lực 유효한 서류
Giấy tờ hết hạn 만료된 서류
베트남어 단어 한국어 의미
Gia đình 가족
Họ hàng 친척
Người thân 가족 / 가까운 친척
Thành viên gia đình 가족 구성원
Gia đình nhỏ 핵가족
Gia đình nhiều thế hệ 대가족
Gia đình bên nội 친가
Gia đình bên ngoại 외가
Họ nội 친가 친척
Họ ngoại 외가 친척
Thế hệ 세대
Tổ tiên 조상
Con cháu 자손
베트남어 단어 한국어 의미
Bố / Ba / Cha 아버지
Mẹ / Má 어머니
Bố mẹ / Cha mẹ 부모님
Chồng 남편
Vợ 아내
Vợ chồng 부부
Con 자녀
Con trai 아들
Con gái
Anh trai 형 / 오빠
Chị gái 누나 / 언니
Em trai 남동생
Em gái 여동생
Anh chị em 형제자매
Anh chị em ruột 친형제자매
Con một 외동
Anh cả 맏형 / 큰오빠
Chị cả 맏누나 / 큰언니
Con cả 맏이
Con út 막내
베트남어 단어 한국어 의미
Ông 할아버지
할머니
Ông bà 조부모님
Ông nội 친할아버지
Bà nội 친할머니
Ông ngoại 외할아버지
Bà ngoại 외할머니
Cụ ông 증조할아버지
Cụ bà 증조할머니
Cụ 증조부모
Cháu 손자·손녀 / 조카
Cháu trai 손자 / 남자 조카
Cháu gái 손녀 / 여자 조카
Chắt 증손자·증손녀
베트남어 단어 한국어 의미
Bác 부모의 손위 형제자매
Chú 아버지의 남동생
Thím 아버지 남동생의 아내
아버지의 여자 형제
Chú dượng 고모의 남편
Cậu 어머니의 남자 형제
Mợ 외삼촌의 아내
어머니의 여자 형제
Dượng 이모의 남편
Anh họ 나이가 많은 남자 사촌
Chị họ 나이가 많은 여자 사촌
Em họ 나이가 어린 사촌
Anh chị em họ 사촌 형제자매
베트남어 단어 한국어 의미
Bố chồng 시아버지
Mẹ chồng 시어머니
Bố vợ 장인
Mẹ vợ 장모
Bố mẹ chồng 시부모님
Bố mẹ vợ 장인·장모
Con dâu 며느리
Con rể 사위
Anh chồng 남편의 형 / 오빠
Chị chồng 남편의 누나 / 언니
Em chồng 남편의 남동생 / 여동생
Anh vợ 아내의 오빠
Chị vợ 아내의 언니
Em vợ 아내의 남동생 / 여동생
Anh rể 누나·언니의 남편
Em rể 여동생의 남편
Chị dâu 형·오빠의 아내
Em dâu 남동생의 아내
Thông gia 사돈
베트남어 단어 한국어 의미
Cha dượng 새아버지
Mẹ kế 새어머니
Con riêng 전 배우자와의 자녀
Con nuôi 양자 / 양녀
Cha nuôi 양아버지
Mẹ nuôi 양어머니
Cha mẹ nuôi 양부모
Anh em cùng cha khác mẹ 이복형제
Anh em cùng mẹ khác cha 이부형제
Sinh đôi 쌍둥이
Anh em sinh đôi 쌍둥이 형제
Chị em sinh đôi 쌍둥이 자매
베트남어 단어 한국어 의미
Nghề nghiệp 직업
Công việc 일 / 업무
Người lao động 근로자
Nhân viên 직원
Công nhân 노동자 / 근로자
Người làm nghề tự do 프리랜서
Chủ doanh nghiệp 사업주
Người thất nghiệp 실업자
Thực tập sinh 인턴
Người học việc 견습생
베트남어 단어 한국어 의미
Giáo viên 교사 / 선생님
Giảng viên 강사 / 교수
Giáo sư 교수
Hiệu trưởng 교장
Nhà nghiên cứu 연구원
Nhà khoa học 과학자
Nhà toán học 수학자
Nhà sử học 역사학자
Nhà ngôn ngữ học 언어학자
Phiên dịch viên 통역사
Biên dịch viên 번역가
베트남어 단어 한국어 의미
Bác sĩ 의사
Bác sĩ nha khoa 치과 의사
Bác sĩ thú y 수의사
Dược sĩ 약사
Y tá 간호사
Hộ lý 간병인 / 간호조무사
Điều dưỡng viên 간호사
Kỹ thuật viên y tế 의료 기사
Chuyên gia dinh dưỡng 영양사
Nhà tâm lý học 심리학자
Nhân viên vật lý trị liệu 물리치료사
Nhân viên cấp cứu 응급 구조사
베트남어 단어 한국어 의미
Nhân viên văn phòng 사무직원
Nhân viên hành chính 행정 직원
Nhân viên nhân sự 인사 담당자
Nhân viên kinh doanh 영업 사원
Nhân viên bán hàng 판매원
Nhân viên tiếp thị 마케팅 담당자
Kế toán 회계사 / 회계 담당자
Kiểm toán viên 감사인 / 회계 감사인
Chuyên viên tài chính 금융 전문가
Nhân viên ngân hàng 은행원
Nhà đầu tư 투자자
Doanh nhân 기업가 / 사업가
Giám đốc 이사 / 사장
Quản lý 관리자
Thư ký 비서
Trợ lý 보조원 / 비서
Tư vấn viên 상담원 / 컨설턴트
베트남어 단어 한국어 의미
Luật sư 변호사
Thẩm phán 판사
Công tố viên 검사
Công chứng viên 공증인
Chấp hành viên 집행관
Công chức 공무원
Viên chức 공공기관 직원
Nhân viên thuế 세무 공무원
Nhân viên hải quan 세관 직원
Nhà ngoại giao 외교관
베트남어 단어 한국어 의미
Kỹ sư 엔지니어
Kỹ sư xây dựng 건설 엔지니어
Kỹ sư cơ khí 기계 엔지니어
Kỹ sư điện 전기 엔지니어
Kỹ sư điện tử 전자 엔지니어
Kỹ sư phần mềm 소프트웨어 엔지니어
Lập trình viên 프로그래머
Nhà phát triển web 웹 개발자
Quản trị viên hệ thống 시스템 관리자
Kỹ sư mạng 네트워크 엔지니어
Chuyên gia an ninh mạng 사이버 보안 전문가
Nhà khoa học dữ liệu 데이터 과학자
Nhà thiết kế đồ họa 그래픽 디자이너
Kiến trúc sư 건축가
Kỹ thuật viên 기술자
베트남어 단어 한국어 의미
Nhân viên phục vụ 종업원 / 서버
Đầu bếp 요리사
Thợ làm bánh 제빵사
Nhân viên pha chế 바리스타 / 바텐더
Nhân viên thu ngân 계산원
Nhân viên lễ tân 접수원
Nhân viên khách sạn 호텔 직원
Hướng dẫn viên du lịch 관광 가이드
Tiếp viên hàng không 승무원
Đại lý du lịch 여행사 직원
Nhân viên chăm sóc khách hàng 고객 서비스 직원
Nhân viên giao hàng 배달원
Nhân viên bảo vệ 경비원
Nhân viên vệ sinh 청소원
Người giúp việc 가사 도우미
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà báo 기자
Phóng viên 취재 기자
Biên tập viên 편집자
Người dẫn chương trình 진행자
Phát thanh viên 아나운서
Nhiếp ảnh gia 사진작가
Đạo diễn 감독
Nhà sản xuất 제작자
Diễn viên 배우
Ca sĩ 가수
Nhạc sĩ 음악가 / 작곡가
Họa sĩ 화가
Nhà văn 작가
Nhà thơ 시인
Nhà thiết kế thời trang 패션 디자이너
Người mẫu 모델
Vận động viên 운동선수
Huấn luyện viên 코치 / 감독
Trọng tài 심판
베트남어 단어 한국어 의미
Công nhân nhà máy 공장 노동자
Thợ cơ khí 기계공
Thợ điện 전기 기술자
Thợ sửa ống nước 배관공
Thợ xây 건설 노동자 / 미장공
Thợ mộc 목수
Thợ hàn 용접공
Thợ sơn 도장공
Thợ may 재봉사
Thợ sửa xe 자동차 정비사
Thợ cắt tóc 이발사
Thợ làm tóc 미용사
Chuyên viên trang điểm 메이크업 아티스트
Thợ làm móng 네일 아티스트
베트남어 단어 한국어 의미
Nông dân 농부
Ngư dân 어부
Người chăn nuôi 축산업자
Tài xế 운전기사
Tài xế taxi 택시 기사
Tài xế xe buýt 버스 기사
Tài xế xe tải 트럭 운전기사
Phi công 조종사
Thuyền trưởng 선장
Thủy thủ 선원
Cảnh sát 경찰관
Lính cứu hỏa 소방관
Quân nhân 군인
Nhân viên cứu hộ 구조대원
베트남어 단어 한국어 의미
Mối quan hệ 관계
Quan hệ xã hội 사회적 관계
Quan hệ cá nhân 개인적 관계
Quan hệ thân thiết 친밀한 관계
Quan hệ bạn bè 친구 관계
Quan hệ công việc 업무 관계
Người quen 지인
Người lạ 낯선 사람 / 모르는 사람
Người thân thiết 가까운 사람
Người xung quanh 주변 사람들
베트남어 단어 한국어 의미
Bạn 친구
Bạn thân 친한 친구 / 절친
Bạn tri kỷ 지기 / 소울메이트
Bạn cũ 옛 친구
Bạn mới 새 친구
Bạn qua mạng 온라인 친구
Bạn đồng hành 동반자
Bạn cùng phòng 룸메이트
Bạn cùng nhà 하우스메이트
Người quen chung 공통 지인
Người cùng quê 동향인
Hàng xóm 이웃
Người qua đường 행인
베트남어 단어 한국어 의미
Bạn cùng lớp 반 친구
Bạn cùng trường 같은 학교 친구
Đồng môn 동문
Tiền bối 선배
Hậu bối 후배
Thầy và trò 스승과 제자
Người hướng dẫn 지도자 / 멘토
Bạn cùng câu lạc bộ 같은 동아리 회원
베트남어 단어 한국어 의미
Đồng nghiệp 직장 동료
Cộng sự 협력자 / 동료
Cấp trên 상사
Cấp dưới 부하 직원
Trưởng nhóm 팀장
Thành viên nhóm 팀원
Đối tác 파트너 / 협력자
Khách hàng 고객
Nhà cung cấp 공급업체
Người cố vấn 조언자 / 멘토
Người đại diện 대표자 / 대리인
베트남어 단어 한국어 의미
Người yêu 애인
Bạn trai 남자 친구
Bạn gái 여자 친구
Người yêu cũ 전 애인
Mối tình đầu 첫사랑
Bạn đời 배우자 / 인생의 동반자
Cặp đôi 커플
Hôn phu 약혼자
Hôn thê 약혼녀
Yêu đơn phương 짝사랑
Tình địch 연적
베트남어 단어 한국어 의미
Đồng đội 팀 동료 / 팀원
Đồng minh 동맹 / 우군
Người ủng hộ 지지자
Người bảo trợ 후원자
Đối thủ 상대 / 경쟁자
Địch thủ 라이벌
Kẻ thù
Phe mình 우리 편
Phe đối phương 상대편
베트남어 단어 한국어 의미
Cuộc đời 인생
Đời người 일생
Vòng đời 생애 주기
Giai đoạn cuộc đời 생애 단계
Độ tuổi 연령대
Tuổi 나이
Tuổi thọ 수명
Thế hệ 세대
베트남어 단어 한국어 의미
Thời kỳ bào thai 태아기
Thời kỳ sơ sinh 신생아기
Thời thơ ấu 유아기 / 유년기
Tuổi thiếu nhi 아동기
Tuổi thiếu niên 청소년기
Tuổi dậy thì 사춘기
Tuổi thanh niên 청년기
Tuổi trưởng thành 성인기
Tuổi trung niên 중년기
Tuổi già 노년기
베트남어 단어 한국어 의미
Phôi thai 배아
Thai nhi 태아
Trẻ sơ sinh 신생아
Em bé 아기
Trẻ em 어린이 / 아동
Thiếu nhi 어린이 / 아동
Thiếu niên 청소년
Thanh thiếu niên 청소년
Thanh niên 청년
Người trẻ 젊은이
Người thành niên 성년자 / 성인
Người trưởng thành 성인
Người trung niên 중년
Người cao tuổi 고령자 / 노인
Người già 노인
베트남어 단어 한국어 의미
Tuổi thành niên 성년
Tuổi kết hôn 결혼 적령기
Tuổi lao động 근로 연령
Tuổi nghỉ hưu 은퇴 연령 / 정년
Tuổi thọ trung bình 평균 수명
베트남어 단어 한국어 의미
Cơ thể 몸 / 신체
Bộ phận cơ thể 신체 부위
Thân người 몸통
Thân trên 상체
Thân dưới 하체
Da 피부
Lông
Xương
Khớp 관절
Cơ bắp 근육
베트남어 단어 한국어 의미
Đầu 머리
Tóc 머리카락
Da đầu 두피
Khuôn mặt 얼굴
Trán 이마
Thái dương 관자놀이
Lông mày 눈썹
Mí mắt 눈꺼풀
Lông mi 속눈썹
Mắt
Con ngươi 동공
Tai
Dái tai 귓불
Mũi
Lỗ mũi 콧구멍
Gò má 광대뼈
Miệng
Môi 입술
Răng
Lợi 잇몸
Lưỡi
Cằm 턱끝
Hàm
Râu 수염
Ria mép 콧수염
베트남어 단어 한국어 의미
Cổ
Gáy 뒷목
Vai 어깨
Ngực 가슴
Lưng
Eo 허리
Bụng
Rốn 배꼽
Hông 골반 옆 / 옆구리
Mông 엉덩이
Nách 겨드랑이
베트남어 단어 한국어 의미
Cánh tay
Bắp tay 위팔
Khuỷu tay 팔꿈치
Cẳng tay 아래팔 / 전완
Cổ tay 손목
Bàn tay
Mu bàn tay 손등
Lòng bàn tay 손바닥
Ngón tay 손가락
Ngón cái 엄지손가락
Ngón trỏ 검지
Ngón giữa 중지
Ngón áp út 약지
Ngón út 새끼손가락
Đốt ngón tay 손가락 마디
Móng tay 손톱
베트남어 단어 한국어 의미
Chân 다리 / 발
Đùi 허벅지
Đầu gối 무릎
Cẳng chân 아랫다리
Ống chân 정강이
Bắp chân 종아리
Mắt cá chân 발목 / 복사뼈
Bàn chân
Mu bàn chân 발등
Lòng bàn chân 발바닥
Gót chân 발뒤꿈치
Ngón chân 발가락
Ngón chân cái 엄지발가락
Ngón chân út 새끼발가락
Móng chân 발톱
베트남어 단어 한국어 의미
Nội tạng 내장
Cơ quan 기관
Cơ quan nội tạng 내장 기관
Hệ cơ quan 기관계
Giác quan 감각
Cơ quan cảm giác 감각 기관
Năm giác quan 오감
베트남어 단어 한국어 의미
Não
Đại não 대뇌
Tiểu não 소뇌
Thân não 뇌간
Tủy sống 척수
Dây thần kinh 신경
Hệ thần kinh 신경계
베트남어 단어 한국어 의미
Tim 심장
Mạch máu 혈관
Động mạch 동맥
Tĩnh mạch 정맥
Mao mạch 모세혈관
Máu 혈액
Phổi
Phế quản 기관지
Khí quản 기관
Thanh quản 후두
Cơ hoành 횡격막
베트남어 단어 한국어 의미
Thực quản 식도
Dạ dày
Gan
Túi mật 담낭
Tuyến tụy 췌장
Lá lách 비장
Ruột
Ruột non 소장
Ruột già 대장
Tá tràng 십이지장
Ruột thừa 충수
Trực tràng 직장
Hậu môn 항문
베트남어 단어 한국어 의미
Thận 신장
Niệu quản 요관
Bàng quang 방광
Niệu đạo 요도
Hệ tiết niệu 비뇨계
베트남어 단어 한국어 의미
Tuyến nội tiết 내분비샘
Tuyến yên 뇌하수체
Tuyến giáp 갑상샘
Tuyến cận giáp 부갑상샘
Tuyến thượng thận 부신
Tuyến tụy 췌장
베트남어 단어 한국어 의미
Cơ quan sinh sản 생식 기관
Tử cung 자궁
Buồng trứng 난소
Ống dẫn trứng 나팔관
Âm đạo
Tinh hoàn 고환
Tuyến tiền liệt 전립선
베트남어 단어 한국어 의미
Thị giác 시각
Thính giác 청각
Khứu giác 후각
Vị giác 미각
Xúc giác 촉각