| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nền kinh tế | 경제 | ||
| Kinh tế vĩ mô | 거시경제 | ||
| Kinh tế vi mô | 미시경제 | ||
| Hoạt động kinh tế | 경제 활동 | ||
| Cơ cấu kinh tế | 경제 구조 | ||
| Chu kỳ kinh tế | 경기 순환 | ||
| Tình hình kinh tế | 경제 상황 | ||
| Tăng trưởng kinh tế | 경제성장 | ||
| Phát triển kinh tế | 경제 발전 | ||
| Phục hồi kinh tế | 경기 회복 | ||
| Tăng trưởng chậm | 성장 둔화 | ||
| Suy thoái kinh tế | 경기 침체 | ||
| Khủng hoảng kinh tế | 경제 위기 | ||
| Kinh tế phát triển | 선진 경제 | ||
| Kinh tế đang phát triển | 개발도상 경제 | ||
| Kinh tế thị trường | 시장경제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tổng sản phẩm quốc nội | 국내총생산 / GDP | ||
| GDP danh nghĩa | 명목 GDP | ||
| GDP thực tế | 실질 GDP | ||
| GDP bình quân đầu người | 1인당 GDP | ||
| Tổng thu nhập quốc dân | 국민총소득 / GNI | ||
| Thu nhập bình quân đầu người | 1인당 국민소득 | ||
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế | 경제성장률 | ||
| Sản lượng | 생산량 | ||
| Tổng sản lượng | 총생산량 | ||
| Năng suất | 생산성 | ||
| Năng suất lao động | 노동생산성 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Lạm phát | 인플레이션 | ||
| Tỷ lệ lạm phát | 물가상승률 | ||
| Giảm phát | 디플레이션 | ||
| Chỉ số giá tiêu dùng | 소비자물가지수 / CPI | ||
| Chỉ số giá sản xuất | 생산자물가지수 / PPI | ||
| Mức giá | 물가 수준 | ||
| Chi phí sinh hoạt | 생활비 | ||
| Việc làm | 고용 | ||
| Tỷ lệ việc làm | 고용률 | ||
| Thất nghiệp | 실업 | ||
| Tỷ lệ thất nghiệp | 실업률 | ||
| Lực lượng lao động | 노동력 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cán cân thương mại | 무역수지 | ||
| Thặng dư thương mại | 무역 흑자 | ||
| Thâm hụt thương mại | 무역 적자 | ||
| Cán cân thanh toán | 국제수지 | ||
| Cán cân vãng lai | 경상수지 | ||
| Ngân sách nhà nước | 국가 예산 | ||
| Thu ngân sách | 세입 | ||
| Chi ngân sách | 세출 | ||
| Thặng dư ngân sách | 재정 흑자 | ||
| Thâm hụt ngân sách | 재정 적자 | ||
| Nợ công | 공공부채 | ||
| Nợ quốc gia | 국가채무 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Doanh nghiệp | 기업 | ||
| Công ty | 회사 | ||
| Tập đoàn | 기업 그룹 | ||
| Doanh nghiệp nhà nước | 국영기업 | ||
| Doanh nghiệp tư nhân | 민간기업 | ||
| Doanh nghiệp nhỏ và vừa | 중소기업 | ||
| Doanh nghiệp lớn | 대기업 | ||
| Doanh nghiệp nước ngoài | 외국기업 | ||
| Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài | 외국인투자기업 | ||
| Công ty đa quốc gia | 다국적기업 | ||
| Công ty khởi nghiệp | 스타트업 | ||
| Công ty trách nhiệm hữu hạn | 유한책임회사 | ||
| Công ty cổ phần | 주식회사 | ||
| Công ty hợp danh | 합명회사 | ||
| Công ty liên doanh | 합작회사 | ||
| Hộ kinh doanh | 개인사업자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cơ cấu tổ chức | 조직 구조 | ||
| Bộ máy quản lý | 경영 조직 | ||
| Ban lãnh đạo | 경영진 | ||
| Phòng ban | 부서 | ||
| Trụ sở chính | 본사 | ||
| Chi nhánh | 지사 | ||
| Văn phòng đại diện | 대표사무소 | ||
| Công ty mẹ | 모회사 | ||
| Công ty con | 자회사 | ||
| Chủ doanh nghiệp | 사업주 | ||
| Người đại diện theo pháp luật | 법정대표자 | ||
| Đối tác kinh doanh | 사업 파트너 | ||
| Nhà cung cấp | 공급업체 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | 사업 활동 | ||
| Lĩnh vực kinh doanh | 사업 분야 | ||
| Ngành nghề kinh doanh | 사업 업종 | ||
| Mô hình kinh doanh | 비즈니스 모델 | ||
| Kế hoạch kinh doanh | 사업계획 | ||
| Chiến lược kinh doanh | 경영 전략 | ||
| Mục tiêu kinh doanh | 사업 목표 | ||
| Dự án kinh doanh | 사업 프로젝트 | ||
| Quản lý doanh nghiệp | 기업 경영 | ||
| Văn hóa doanh nghiệp | 기업 문화 | ||
| Tầm nhìn | 비전 | ||
| Sứ mệnh | 기업 사명 | ||
| Giá trị cốt lõi | 핵심 가치 | ||
| Quan hệ đối tác | 파트너십 | ||
| Hợp tác kinh doanh | 사업 협력 | ||
| Hợp đồng kinh doanh | 사업 계약 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thị trường | 시장 | ||
| Thị trường trong nước | 국내 시장 | ||
| Thị trường nước ngoài | 해외 시장 | ||
| Thị trường quốc tế | 국제 시장 | ||
| Thị trường mục tiêu | 목표 시장 | ||
| Thị trường tiềm năng | 잠재 시장 | ||
| Thị trường ngách | 틈새시장 | ||
| Thị trường mới nổi | 신흥 시장 | ||
| Thị trường tiêu dùng | 소비재 시장 | ||
| Phân khúc thị trường | 시장 세그먼트 | ||
| Quy mô thị trường | 시장 규모 | ||
| Nhu cầu thị trường | 시장 수요 | ||
| Xu hướng thị trường | 시장 동향 | ||
| Giá thị trường | 시장 가격 | ||
| Sức mua | 구매력 | ||
| Người tiêu dùng | 소비자 | ||
| Khách hàng mục tiêu | 목표 고객 | ||
| Nhóm khách hàng | 고객층 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sản phẩm | 제품 | ||
| Hàng hóa | 상품 | ||
| Dịch vụ | 서비스 | ||
| Dòng sản phẩm | 제품 라인 | ||
| Danh mục sản phẩm | 제품 포트폴리오 | ||
| Sản phẩm chủ lực | 주력 제품 | ||
| Sản phẩm mới | 신제품 | ||
| Sản phẩm cao cấp | 프리미엄 제품 | ||
| Sản phẩm đại trà | 대중 제품 | ||
| Sản phẩm thay thế | 대체재 | ||
| Sản phẩm bổ sung | 보완재 | ||
| Chất lượng sản phẩm | 제품 품질 | ||
| Tính năng sản phẩm | 제품 기능 | ||
| Mẫu mã sản phẩm | 제품 디자인 | ||
| Bao bì sản phẩm | 제품 포장 | ||
| Giá bán | 판매 가격 | ||
| Giá trị sản phẩm | 제품 가치 | ||
| Vòng đời sản phẩm | 제품 수명 주기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cạnh tranh | 경쟁 | ||
| Cạnh tranh thị trường | 시장 경쟁 | ||
| Đối thủ cạnh tranh | 경쟁사 | ||
| Đối thủ trực tiếp | 직접 경쟁사 | ||
| Đối thủ gián tiếp | 간접 경쟁사 | ||
| Sản phẩm cạnh tranh | 경쟁 제품 | ||
| Thị phần | 시장 점유율 | ||
| Lợi thế cạnh tranh | 경쟁 우위 | ||
| Năng lực cạnh tranh | 경쟁력 | ||
| Chiến lược cạnh tranh | 경쟁 전략 | ||
| Cạnh tranh về giá | 가격 경쟁 | ||
| Cạnh tranh phi giá | 비가격 경쟁 | ||
| Mức độ cạnh tranh | 경쟁 강도 | ||
| Rào cản gia nhập thị trường | 시장 진입 장벽 | ||
| Độc quyền | 독점 | ||
| Độc quyền nhóm | 과점 | ||
| Thế độc quyền | 독점적 지위 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thương mại | 무역 | ||
| Nội thương | 국내 거래 | ||
| Ngoại thương | 대외 무역 | ||
| Thương mại quốc tế | 국제 무역 | ||
| Giao dịch thương mại | 상거래 | ||
| Đối tác thương mại | 무역 파트너 | ||
| Hợp đồng thương mại | 무역 계약 | ||
| Hiệp định thương mại | 무역 협정 | ||
| Điều khoản thương mại | 무역 조건 | ||
| Kim ngạch thương mại | 교역액 | ||
| Tự do thương mại | 자유 무역 | ||
| Bảo hộ thương mại | 무역 보호주의 | ||
| Rào cản thương mại | 무역 장벽 | ||
| Hàng rào thuế quan | 관세 장벽 | ||
| Hàng rào phi thuế quan | 비관세 장벽 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Xuất nhập khẩu | 수출입 | ||
| Xuất khẩu | 수출 | ||
| Nhập khẩu | 수입 | ||
| Hàng xuất khẩu | 수출품 | ||
| Hàng nhập khẩu | 수입품 | ||
| Nhà xuất khẩu | 수출업체 | ||
| Nhà nhập khẩu | 수입업체 | ||
| Nước xuất khẩu | 수출국 | ||
| Nước nhập khẩu | 수입국 | ||
| Thị trường xuất khẩu | 수출시장 | ||
| Hạn ngạch nhập khẩu | 수입 쿼터 | ||
| Thuế xuất khẩu | 수출 관세 | ||
| Thuế nhập khẩu | 수입 관세 | ||
| Hải quan | 세관 | ||
| Cửa khẩu | 국경 관문 | ||
| Thủ tục hải quan | 통관 절차 | ||
| Khai báo hải quan | 세관 신고 | ||
| Tờ khai hải quan | 세관 신고서 | ||
| Thông quan | 통관 | ||
| Kiểm tra hải quan | 세관 검사 | ||
| Chứng từ xuất nhập khẩu | 수출입 서류 | ||
| Giấy phép xuất nhập khẩu | 수출입 허가증 | ||
| Chứng nhận xuất xứ | 원산지 증명서 | ||
| Hóa đơn thương mại | 상업송장 | ||
| Phiếu đóng gói | 포장명세서 | ||
| Vận đơn | 운송장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Logistics | 물류 | ||
| Dịch vụ logistics | 물류 서비스 | ||
| Chuỗi cung ứng | 공급망 | ||
| Công ty logistics | 물류회사 | ||
| Đơn vị vận chuyển | 운송업체 | ||
| Đại lý giao nhận | 포워더 | ||
| Giao nhận hàng hóa | 화물 운송 주선 | ||
| Trung tâm logistics | 물류센터 | ||
| Kho hàng | 창고 | ||
| Kho ngoại quan | 보세창고 | ||
| Hàng tồn kho | 재고 | ||
| Quản lý hàng tồn kho | 재고 관리 | ||
| Hàng hóa | 화물 | ||
| Lô hàng | 선적 화물 | ||
| Container | 컨테이너 | ||
| Pallet | 팔레트 | ||
| Đóng gói | 포장 | ||
| Bốc xếp hàng hóa | 하역 | ||
| Cước vận chuyển | 운임 | ||
| Chi phí vận chuyển | 운송비 | ||
| Phí lưu kho | 보관료 | ||
| Phí bốc xếp | 하역료 | ||
| Tuyến vận chuyển | 운송 경로 | ||
| Thời gian vận chuyển | 운송 기간 | ||
| Vận tải đường bộ | 도로 운송 | ||
| Vận tải đường sắt | 철도 운송 | ||
| Vận tải đường biển | 해상 운송 | ||
| Vận tải hàng không | 항공 운송 | ||
| Vận tải đa phương thức | 복합 운송 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tiền tệ | 통화 | ||
| Đơn vị tiền tệ | 통화 단위 | ||
| Đồng tiền | 화폐 | ||
| Nội tệ | 자국 통화 | ||
| Ngoại tệ | 외화 | ||
| Tiền mặt | 현금 | ||
| Tiền giấy | 지폐 | ||
| Tiền xu | 동전 | ||
| Mệnh giá | 액면가 | ||
| Tỷ giá hối đoái | 환율 | ||
| Tỷ giá mua | 매입 환율 | ||
| Tỷ giá bán | 매도 환율 | ||
| Tỷ giá trung tâm | 기준환율 | ||
| Biến động tỷ giá | 환율 변동 | ||
| Giá trị đồng tiền | 통화 가치 | ||
| Sự mất giá của đồng tiền | 통화 가치 하락 | ||
| Sự tăng giá của đồng tiền | 통화 가치 상승 | ||
| Dự trữ ngoại hối | 외환보유액 | ||
| Chính sách tiền tệ | 통화정책 | ||
| Cung tiền | 통화량 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ngân hàng | 은행 | ||
| Ngân hàng trung ương | 중앙은행 | ||
| Ngân hàng thương mại | 시중은행 | ||
| Ngân hàng đầu tư | 투자은행 | ||
| Ngân hàng bán lẻ | 소매은행 | ||
| Ngân hàng số | 디지털 은행 | ||
| Chi nhánh ngân hàng | 은행 지점 | ||
| Quầy giao dịch | 은행 창구 | ||
| Máy ATM | 현금자동입출금기 / ATM | ||
| Tài khoản ngân hàng | 은행 계좌 | ||
| Tài khoản thanh toán | 입출금 계좌 | ||
| Tài khoản tiết kiệm | 저축 계좌 | ||
| Số tài khoản | 계좌번호 | ||
| Chủ tài khoản | 예금주 | ||
| Số dư tài khoản | 계좌 잔액 | ||
| Sao kê tài khoản | 계좌 거래내역서 | ||
| Giao dịch ngân hàng | 은행 거래 | ||
| Tiền gửi | 예금 | ||
| Tiền gửi có kỳ hạn | 정기예금 | ||
| Tiền gửi không kỳ hạn | 요구불예금 | ||
| Chuyển khoản | 계좌이체 | ||
| Chuyển tiền | 송금 | ||
| Nộp tiền | 입금 | ||
| Rút tiền | 출금 | ||
| Phí ngân hàng | 은행 수수료 | ||
| Phí chuyển khoản | 이체 수수료 | ||
| Hạn mức giao dịch | 거래 한도 | ||
| Thẻ ngân hàng | 은행 카드 | ||
| Thẻ ghi nợ | 체크카드 | ||
| Thẻ tín dụng | 신용카드 | ||
| Thẻ trả trước | 선불카드 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Lãi suất | 금리 | ||
| Lãi suất cơ bản | 기준금리 | ||
| Lãi suất tiền gửi | 예금 금리 | ||
| Lãi suất cho vay | 대출 금리 | ||
| Lãi suất cố định | 고정금리 | ||
| Lãi suất thả nổi | 변동금리 | ||
| Lãi suất danh nghĩa | 명목금리 | ||
| Lãi suất thực | 실질금리 | ||
| Tiền lãi | 이자 | ||
| Lãi tiền gửi | 예금 이자 | ||
| Lãi vay | 대출 이자 | ||
| Tín dụng | 신용 | ||
| Khoản vay | 대출 | ||
| Khoản vay tín chấp | 신용대출 | ||
| Khoản vay thế chấp | 담보대출 | ||
| Hạn mức tín dụng | 신용 한도 | ||
| Thời hạn vay | 대출 기간 | ||
| Kỳ hạn | 만기 | ||
| Tiền gốc | 원금 | ||
| Dư nợ | 대출 잔액 | ||
| Tài sản thế chấp | 담보 자산 | ||
| Bảo lãnh ngân hàng | 은행 보증 | ||
| Điểm tín dụng | 신용점수 | ||
| Xếp hạng tín dụng | 신용등급 | ||
| Nợ quá hạn | 연체 채무 | ||
| Nợ xấu | 부실채권 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đầu tư | 투자 | ||
| Hoạt động đầu tư | 투자 활동 | ||
| Khoản đầu tư | 투자금 | ||
| Vốn | 자본 | ||
| Nguồn vốn | 자금원 | ||
| Vốn đầu tư | 투자 자금 | ||
| Vốn chủ sở hữu | 자기자본 | ||
| Vốn điều lệ | 자본금 | ||
| Vốn góp | 출자금 | ||
| Vốn lưu động | 운전자본 | ||
| Huy động vốn | 자금 조달 | ||
| Đầu tư trong nước | 국내 투자 | ||
| Đầu tư nước ngoài | 외국인 투자 | ||
| Đầu tư trực tiếp | 직접투자 | ||
| Đầu tư gián tiếp | 간접투자 | ||
| Đầu tư dài hạn | 장기 투자 | ||
| Đầu tư ngắn hạn | 단기 투자 | ||
| Đầu tư công | 공공 투자 | ||
| Đầu tư tư nhân | 민간 투자 | ||
| Đầu tư mạo hiểm | 벤처 투자 | ||
| Đầu tư bất động sản | 부동산 투자 | ||
| Dự án đầu tư | 투자 프로젝트 | ||
| Danh mục đầu tư | 투자 포트폴리오 | ||
| Quỹ đầu tư | 투자펀드 | ||
| Quỹ đầu tư mạo hiểm | 벤처캐피털 펀드 | ||
| Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài | 외국인직접투자 / FDI |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chứng khoán | 증권 | ||
| Thị trường chứng khoán | 증권시장 | ||
| Sàn giao dịch chứng khoán | 증권거래소 | ||
| Công ty chứng khoán | 증권사 | ||
| Tài khoản chứng khoán | 증권 계좌 | ||
| Cổ phiếu | 주식 | ||
| Cổ phiếu phổ thông | 보통주 | ||
| Cổ phiếu ưu đãi | 우선주 | ||
| Trái phiếu | 채권 | ||
| Trái phiếu chính phủ | 국채 | ||
| Trái phiếu doanh nghiệp | 회사채 | ||
| Chứng chỉ quỹ | 펀드 수익증권 | ||
| Chứng khoán phái sinh | 파생증권 | ||
| Chỉ số chứng khoán | 주가지수 | ||
| Mã chứng khoán | 종목 코드 | ||
| Giá cổ phiếu | 주가 | ||
| Khối lượng giao dịch | 거래량 | ||
| Giá trị giao dịch | 거래대금 | ||
| Vốn hóa thị trường | 시가총액 | ||
| Doanh nghiệp niêm yết | 상장기업 | ||
| Niêm yết | 상장 | ||
| Phát hành cổ phiếu | 주식 발행 | ||
| Phát hành trái phiếu | 채권 발행 | ||
| Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng | 기업공개 / IPO | ||
| Lệnh mua | 매수 주문 | ||
| Lệnh bán | 매도 주문 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhà đầu tư | 투자자 | ||
| Nhà đầu tư cá nhân | 개인투자자 | ||
| Nhà đầu tư tổ chức | 기관투자자 | ||
| Nhà đầu tư nước ngoài | 외국인 투자자 | ||
| Cổ đông | 주주 | ||
| Cổ đông lớn | 대주주 | ||
| Cổ tức | 배당금 | ||
| Lợi nhuận đầu tư | 투자 수익 | ||
| Tỷ suất lợi nhuận | 수익률 | ||
| Lãi vốn | 시세 차익 | ||
| Khoản lỗ | 손실 | ||
| Rủi ro đầu tư | 투자 위험 | ||
| Mức độ rủi ro | 위험 수준 | ||
| Tính thanh khoản | 유동성 | ||
| Biến động giá | 가격 변동 | ||
| Mức độ biến động | 변동성 | ||
| Thị trường tăng giá | 강세장 | ||
| Thị trường giảm giá | 약세장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thuế | 세금 | ||
| Người nộp thuế | 납세자 | ||
| Mã số thuế | 납세자 식별번호 | ||
| Cơ quan thuế | 세무기관 | ||
| Kỳ tính thuế | 과세기간 | ||
| Thuế suất | 세율 | ||
| Thu nhập chịu thuế | 과세소득 | ||
| Số thuế phải nộp | 납부세액 | ||
| Thuế giá trị gia tăng | 부가가치세 / VAT | ||
| Thuế thu nhập doanh nghiệp | 법인세 | ||
| Thuế thu nhập cá nhân | 개인소득세 | ||
| Thuế tiêu thụ đặc biệt | 특별소비세 | ||
| Kê khai thuế | 세금 신고 | ||
| Tờ khai thuế | 세금 신고서 | ||
| Quyết toán thuế | 세금 정산 | ||
| Miễn thuế | 면세 | ||
| Giảm thuế | 세금 감면 | ||
| Hoàn thuế | 세금 환급 | ||
| Nợ thuế | 체납 세금 | ||
| Tiền phạt chậm nộp | 납부 지연 가산금 | ||
| Hóa đơn | 송장 / 세금계산서 | ||
| Hóa đơn điện tử | 전자세금계산서 | ||
| Hóa đơn đầu vào | 매입 세금계산서 | ||
| Hóa đơn đầu ra | 매출 세금계산서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kế toán | 회계 | ||
| Kế toán tài chính | 재무회계 | ||
| Kế toán quản trị | 관리회계 | ||
| Kỳ kế toán | 회계기간 | ||
| Năm tài chính | 회계연도 | ||
| Chứng từ kế toán | 회계 증빙서류 | ||
| Sổ kế toán | 회계장부 | ||
| Sổ cái | 총계정원장 | ||
| Sổ nhật ký | 분개장 | ||
| Tài khoản kế toán | 회계 계정 | ||
| Bút toán | 회계 분개 | ||
| Bên nợ | 차변 | ||
| Bên có | 대변 | ||
| Báo cáo tài chính | 재무제표 | ||
| Bảng cân đối kế toán | 재무상태표 | ||
| Báo cáo kết quả kinh doanh | 손익계산서 | ||
| Thuyết minh báo cáo tài chính | 재무제표 주석 | ||
| Kiểm toán | 회계감사 | ||
| Báo cáo kiểm toán | 감사보고서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 매출액 | ||
| Doanh thu thuần | 순매출액 | ||
| Giá vốn hàng bán | 매출원가 | ||
| Chi phí | 비용 | ||
| Chi phí cố định | 고정비 | ||
| Chi phí biến đổi | 변동비 | ||
| Chi phí sản xuất | 제조원가 | ||
| Chi phí bán hàng | 판매비 | ||
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 일반관리비 | ||
| Giá thành sản phẩm | 제품 원가 | ||
| Lợi nhuận gộp | 매출총이익 | ||
| Lợi nhuận hoạt động | 영업이익 | ||
| Lợi nhuận trước thuế | 세전이익 | ||
| Lợi nhuận sau thuế | 당기순이익 | ||
| Khoản lỗ | 손실 | ||
| Biên lợi nhuận | 이익률 | ||
| Điểm hòa vốn | 손익분기점 | ||
| Tài sản | 자산 | ||
| Tài sản ngắn hạn | 유동자산 | ||
| Tài sản dài hạn | 비유동자산 | ||
| Tài sản cố định | 고정자산 | ||
| Hàng tồn kho | 재고자산 | ||
| Khấu hao | 감가상각 | ||
| Nợ phải trả | 부채 | ||
| Nợ ngắn hạn | 유동부채 | ||
| Nợ dài hạn | 비유동부채 | ||
| Khoản phải thu | 미수금 / 매출채권 | ||
| Khoản phải trả | 미지급금 / 매입채무 | ||
| Vốn chủ sở hữu | 자기자본 | ||
| Lợi nhuận chưa phân phối | 이익잉여금 | ||
| Dòng tiền | 현금흐름 | ||
| Dòng tiền vào | 현금 유입 | ||
| Dòng tiền ra | 현금 유출 | ||
| Ngân sách doanh nghiệp | 기업 예산 | ||
| Kế hoạch tài chính | 재무 계획 | ||
| Khả năng thanh toán | 지급능력 | ||
| Tính thanh khoản | 유동성 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kinh tế số | 디지털 경제 | ||
| Doanh nghiệp số | 디지털 기업 | ||
| Sản phẩm số | 디지털 상품 | ||
| Dịch vụ số | 디지털 서비스 | ||
| Nền tảng số | 디지털 플랫폼 | ||
| Kinh tế nền tảng | 플랫폼 경제 | ||
| Kinh tế chia sẻ | 공유경제 | ||
| Kinh tế đăng ký | 구독 경제 | ||
| Hệ sinh thái số | 디지털 생태계 | ||
| Chuyển đổi số | 디지털 전환 | ||
| Mô hình kinh doanh số | 디지털 비즈니스 모델 | ||
| Dịch vụ đăng ký | 구독 서비스 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thương mại điện tử | 전자상거래 | ||
| Thương mại điện tử xuyên biên giới | 국경 간 전자상거래 | ||
| Mô hình B2B | 기업 간 거래 / B2B | ||
| Mô hình B2C | 기업과 소비자 간 거래 / B2C | ||
| Mô hình C2C | 소비자 간 거래 / C2C | ||
| Sàn thương mại điện tử | 온라인 마켓플레이스 | ||
| Cửa hàng trực tuyến | 온라인 쇼핑몰 | ||
| Gian hàng trực tuyến | 온라인 스토어 | ||
| Trang sản phẩm | 상품 상세 페이지 | ||
| Giỏ hàng | 장바구니 | ||
| Trang thanh toán | 결제 페이지 | ||
| Trung tâm người bán | 판매자 센터 | ||
| Tài khoản người bán | 판매자 계정 | ||
| Phí nền tảng | 플랫폼 수수료 | ||
| Mã đơn hàng | 주문번호 | ||
| Trạng thái đơn hàng | 주문 상태 | ||
| Lịch sử mua hàng | 구매 내역 | ||
| Mã giảm giá | 할인 코드 | ||
| Phiếu giảm giá | 할인 쿠폰 | ||
| Đánh giá sản phẩm | 상품평 | ||
| Điểm đánh giá | 평점 | ||
| Đánh giá người bán | 판매자 평가 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thanh toán điện tử | 전자결제 | ||
| Thanh toán trực tuyến | 온라인 결제 | ||
| Thanh toán không dùng tiền mặt | 비현금 결제 | ||
| Thanh toán di động | 모바일 결제 | ||
| Ví điện tử | 전자지갑 | ||
| Cổng thanh toán | 결제 게이트웨이 | ||
| Mã QR thanh toán | 결제용 QR코드 | ||
| Dịch vụ thanh toán | 결제 서비스 | ||
| Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán | 결제 서비스 제공업체 | ||
| Phí thanh toán | 결제 수수료 | ||
| Công nghệ tài chính | 핀테크 | ||
| Hợp đồng điện tử | 전자계약 | ||
| Chữ ký điện tử | 전자서명 |