Kinh tế và kinh doanh

경제와 비즈니스 Kinh tế và kinh doanh

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

544개 단어
9개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Nền kinh tế 경제
Kinh tế vĩ mô 거시경제
Kinh tế vi mô 미시경제
Hoạt động kinh tế 경제 활동
Cơ cấu kinh tế 경제 구조
Chu kỳ kinh tế 경기 순환
Tình hình kinh tế 경제 상황
Tăng trưởng kinh tế 경제성장
Phát triển kinh tế 경제 발전
Phục hồi kinh tế 경기 회복
Tăng trưởng chậm 성장 둔화
Suy thoái kinh tế 경기 침체
Khủng hoảng kinh tế 경제 위기
Kinh tế phát triển 선진 경제
Kinh tế đang phát triển 개발도상 경제
Kinh tế thị trường 시장경제
베트남어 단어 한국어 의미
Tổng sản phẩm quốc nội 국내총생산 / GDP
GDP danh nghĩa 명목 GDP
GDP thực tế 실질 GDP
GDP bình quân đầu người 1인당 GDP
Tổng thu nhập quốc dân 국민총소득 / GNI
Thu nhập bình quân đầu người 1인당 국민소득
Tốc độ tăng trưởng kinh tế 경제성장률
Sản lượng 생산량
Tổng sản lượng 총생산량
Năng suất 생산성
Năng suất lao động 노동생산성
베트남어 단어 한국어 의미
Lạm phát 인플레이션
Tỷ lệ lạm phát 물가상승률
Giảm phát 디플레이션
Chỉ số giá tiêu dùng 소비자물가지수 / CPI
Chỉ số giá sản xuất 생산자물가지수 / PPI
Mức giá 물가 수준
Chi phí sinh hoạt 생활비
Việc làm 고용
Tỷ lệ việc làm 고용률
Thất nghiệp 실업
Tỷ lệ thất nghiệp 실업률
Lực lượng lao động 노동력
베트남어 단어 한국어 의미
Cán cân thương mại 무역수지
Thặng dư thương mại 무역 흑자
Thâm hụt thương mại 무역 적자
Cán cân thanh toán 국제수지
Cán cân vãng lai 경상수지
Ngân sách nhà nước 국가 예산
Thu ngân sách 세입
Chi ngân sách 세출
Thặng dư ngân sách 재정 흑자
Thâm hụt ngân sách 재정 적자
Nợ công 공공부채
Nợ quốc gia 국가채무
베트남어 단어 한국어 의미
Doanh nghiệp 기업
Công ty 회사
Tập đoàn 기업 그룹
Doanh nghiệp nhà nước 국영기업
Doanh nghiệp tư nhân 민간기업
Doanh nghiệp nhỏ và vừa 중소기업
Doanh nghiệp lớn 대기업
Doanh nghiệp nước ngoài 외국기업
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 외국인투자기업
Công ty đa quốc gia 다국적기업
Công ty khởi nghiệp 스타트업
Công ty trách nhiệm hữu hạn 유한책임회사
Công ty cổ phần 주식회사
Công ty hợp danh 합명회사
Công ty liên doanh 합작회사
Hộ kinh doanh 개인사업자
베트남어 단어 한국어 의미
Cơ cấu tổ chức 조직 구조
Bộ máy quản lý 경영 조직
Ban lãnh đạo 경영진
Phòng ban 부서
Trụ sở chính 본사
Chi nhánh 지사
Văn phòng đại diện 대표사무소
Công ty mẹ 모회사
Công ty con 자회사
Chủ doanh nghiệp 사업주
Người đại diện theo pháp luật 법정대표자
Đối tác kinh doanh 사업 파트너
Nhà cung cấp 공급업체
베트남어 단어 한국어 의미
Hoạt động kinh doanh 사업 활동
Lĩnh vực kinh doanh 사업 분야
Ngành nghề kinh doanh 사업 업종
Mô hình kinh doanh 비즈니스 모델
Kế hoạch kinh doanh 사업계획
Chiến lược kinh doanh 경영 전략
Mục tiêu kinh doanh 사업 목표
Dự án kinh doanh 사업 프로젝트
Quản lý doanh nghiệp 기업 경영
Văn hóa doanh nghiệp 기업 문화
Tầm nhìn 비전
Sứ mệnh 기업 사명
Giá trị cốt lõi 핵심 가치
Quan hệ đối tác 파트너십
Hợp tác kinh doanh 사업 협력
Hợp đồng kinh doanh 사업 계약
베트남어 단어 한국어 의미
Thị trường 시장
Thị trường trong nước 국내 시장
Thị trường nước ngoài 해외 시장
Thị trường quốc tế 국제 시장
Thị trường mục tiêu 목표 시장
Thị trường tiềm năng 잠재 시장
Thị trường ngách 틈새시장
Thị trường mới nổi 신흥 시장
Thị trường tiêu dùng 소비재 시장
Phân khúc thị trường 시장 세그먼트
Quy mô thị trường 시장 규모
Nhu cầu thị trường 시장 수요
Xu hướng thị trường 시장 동향
Giá thị trường 시장 가격
Sức mua 구매력
Người tiêu dùng 소비자
Khách hàng mục tiêu 목표 고객
Nhóm khách hàng 고객층
베트남어 단어 한국어 의미
Sản phẩm 제품
Hàng hóa 상품
Dịch vụ 서비스
Dòng sản phẩm 제품 라인
Danh mục sản phẩm 제품 포트폴리오
Sản phẩm chủ lực 주력 제품
Sản phẩm mới 신제품
Sản phẩm cao cấp 프리미엄 제품
Sản phẩm đại trà 대중 제품
Sản phẩm thay thế 대체재
Sản phẩm bổ sung 보완재
Chất lượng sản phẩm 제품 품질
Tính năng sản phẩm 제품 기능
Mẫu mã sản phẩm 제품 디자인
Bao bì sản phẩm 제품 포장
Giá bán 판매 가격
Giá trị sản phẩm 제품 가치
Vòng đời sản phẩm 제품 수명 주기
베트남어 단어 한국어 의미
Cạnh tranh 경쟁
Cạnh tranh thị trường 시장 경쟁
Đối thủ cạnh tranh 경쟁사
Đối thủ trực tiếp 직접 경쟁사
Đối thủ gián tiếp 간접 경쟁사
Sản phẩm cạnh tranh 경쟁 제품
Thị phần 시장 점유율
Lợi thế cạnh tranh 경쟁 우위
Năng lực cạnh tranh 경쟁력
Chiến lược cạnh tranh 경쟁 전략
Cạnh tranh về giá 가격 경쟁
Cạnh tranh phi giá 비가격 경쟁
Mức độ cạnh tranh 경쟁 강도
Rào cản gia nhập thị trường 시장 진입 장벽
Độc quyền 독점
Độc quyền nhóm 과점
Thế độc quyền 독점적 지위
베트남어 단어 한국어 의미
Bán hàng 판매
Hoạt động bán hàng 판매 활동
Giao dịch mua bán 매매 거래
Đơn hàng 주문
Đơn đặt hàng 주문서
Báo giá 견적서
Bảng giá 가격표
Hợp đồng mua bán 매매계약서
Chính sách bán hàng 판매 정책
Doanh số 판매액
Lượng bán 판매량
Chỉ tiêu doanh số 판매 목표
Tỷ lệ chuyển đổi 전환율
Chiết khấu 할인
Hoa hồng bán hàng 판매 수수료
Khách hàng mới 신규 고객
Khách hàng hiện tại 기존 고객
Khách hàng thân thiết 단골 고객
Dịch vụ hậu mãi 애프터서비스
Chính sách đổi trả 교환·반품 정책
베트남어 단어 한국어 의미
Kênh bán hàng 판매 채널
Bán buôn 도매
Bán lẻ 소매
Bán trực tiếp 직접 판매
Bán gián tiếp 간접 판매
Bán tại cửa hàng 매장 판매
Bán qua đại lý 대리점 판매
Bán qua điện thoại 전화 판매
Bán hàng tận nơi 방문 판매
Bán hàng đa kênh 옴니채널 판매
Điểm bán hàng 판매점
Cửa hàng bán lẻ 소매점
Quầy bán hàng 판매대
Phòng trưng bày 쇼룸
Khu vực bán hàng 영업 지역
베트남어 단어 한국어 의미
Phân phối 유통
Hệ thống phân phối 유통 체계
Kênh phân phối 유통 채널
Mạng lưới phân phối 유통망
Chuỗi phân phối 유통 체인
Nhà phân phối 유통업체
Đại lý 대리점
Tổng đại lý 총판
Đại lý độc quyền 독점 대리점
Nhà bán buôn 도매업체
Nhà bán lẻ 소매업체
Đơn vị trung gian 중개업체
Chi nhánh bán hàng 영업 지점
Quyền phân phối 유통권
Phân phối độc quyền 독점 유통
Phạm vi phân phối 유통 범위
베트남어 단어 한국어 의미
Thương mại 무역
Nội thương 국내 거래
Ngoại thương 대외 무역
Thương mại quốc tế 국제 무역
Giao dịch thương mại 상거래
Đối tác thương mại 무역 파트너
Hợp đồng thương mại 무역 계약
Hiệp định thương mại 무역 협정
Điều khoản thương mại 무역 조건
Kim ngạch thương mại 교역액
Tự do thương mại 자유 무역
Bảo hộ thương mại 무역 보호주의
Rào cản thương mại 무역 장벽
Hàng rào thuế quan 관세 장벽
Hàng rào phi thuế quan 비관세 장벽
베트남어 단어 한국어 의미
Xuất nhập khẩu 수출입
Xuất khẩu 수출
Nhập khẩu 수입
Hàng xuất khẩu 수출품
Hàng nhập khẩu 수입품
Nhà xuất khẩu 수출업체
Nhà nhập khẩu 수입업체
Nước xuất khẩu 수출국
Nước nhập khẩu 수입국
Thị trường xuất khẩu 수출시장
Hạn ngạch nhập khẩu 수입 쿼터
Thuế xuất khẩu 수출 관세
Thuế nhập khẩu 수입 관세
Hải quan 세관
Cửa khẩu 국경 관문
Thủ tục hải quan 통관 절차
Khai báo hải quan 세관 신고
Tờ khai hải quan 세관 신고서
Thông quan 통관
Kiểm tra hải quan 세관 검사
Chứng từ xuất nhập khẩu 수출입 서류
Giấy phép xuất nhập khẩu 수출입 허가증
Chứng nhận xuất xứ 원산지 증명서
Hóa đơn thương mại 상업송장
Phiếu đóng gói 포장명세서
Vận đơn 운송장
베트남어 단어 한국어 의미
Logistics 물류
Dịch vụ logistics 물류 서비스
Chuỗi cung ứng 공급망
Công ty logistics 물류회사
Đơn vị vận chuyển 운송업체
Đại lý giao nhận 포워더
Giao nhận hàng hóa 화물 운송 주선
Trung tâm logistics 물류센터
Kho hàng 창고
Kho ngoại quan 보세창고
Hàng tồn kho 재고
Quản lý hàng tồn kho 재고 관리
Hàng hóa 화물
Lô hàng 선적 화물
Container 컨테이너
Pallet 팔레트
Đóng gói 포장
Bốc xếp hàng hóa 하역
Cước vận chuyển 운임
Chi phí vận chuyển 운송비
Phí lưu kho 보관료
Phí bốc xếp 하역료
Tuyến vận chuyển 운송 경로
Thời gian vận chuyển 운송 기간
Vận tải đường bộ 도로 운송
Vận tải đường sắt 철도 운송
Vận tải đường biển 해상 운송
Vận tải hàng không 항공 운송
Vận tải đa phương thức 복합 운송
베트남어 단어 한국어 의미
Tiền tệ 통화
Đơn vị tiền tệ 통화 단위
Đồng tiền 화폐
Nội tệ 자국 통화
Ngoại tệ 외화
Tiền mặt 현금
Tiền giấy 지폐
Tiền xu 동전
Mệnh giá 액면가
Tỷ giá hối đoái 환율
Tỷ giá mua 매입 환율
Tỷ giá bán 매도 환율
Tỷ giá trung tâm 기준환율
Biến động tỷ giá 환율 변동
Giá trị đồng tiền 통화 가치
Sự mất giá của đồng tiền 통화 가치 하락
Sự tăng giá của đồng tiền 통화 가치 상승
Dự trữ ngoại hối 외환보유액
Chính sách tiền tệ 통화정책
Cung tiền 통화량
베트남어 단어 한국어 의미
Ngân hàng 은행
Ngân hàng trung ương 중앙은행
Ngân hàng thương mại 시중은행
Ngân hàng đầu tư 투자은행
Ngân hàng bán lẻ 소매은행
Ngân hàng số 디지털 은행
Chi nhánh ngân hàng 은행 지점
Quầy giao dịch 은행 창구
Máy ATM 현금자동입출금기 / ATM
Tài khoản ngân hàng 은행 계좌
Tài khoản thanh toán 입출금 계좌
Tài khoản tiết kiệm 저축 계좌
Số tài khoản 계좌번호
Chủ tài khoản 예금주
Số dư tài khoản 계좌 잔액
Sao kê tài khoản 계좌 거래내역서
Giao dịch ngân hàng 은행 거래
Tiền gửi 예금
Tiền gửi có kỳ hạn 정기예금
Tiền gửi không kỳ hạn 요구불예금
Chuyển khoản 계좌이체
Chuyển tiền 송금
Nộp tiền 입금
Rút tiền 출금
Phí ngân hàng 은행 수수료
Phí chuyển khoản 이체 수수료
Hạn mức giao dịch 거래 한도
Thẻ ngân hàng 은행 카드
Thẻ ghi nợ 체크카드
Thẻ tín dụng 신용카드
Thẻ trả trước 선불카드
베트남어 단어 한국어 의미
Lãi suất 금리
Lãi suất cơ bản 기준금리
Lãi suất tiền gửi 예금 금리
Lãi suất cho vay 대출 금리
Lãi suất cố định 고정금리
Lãi suất thả nổi 변동금리
Lãi suất danh nghĩa 명목금리
Lãi suất thực 실질금리
Tiền lãi 이자
Lãi tiền gửi 예금 이자
Lãi vay 대출 이자
Tín dụng 신용
Khoản vay 대출
Khoản vay tín chấp 신용대출
Khoản vay thế chấp 담보대출
Hạn mức tín dụng 신용 한도
Thời hạn vay 대출 기간
Kỳ hạn 만기
Tiền gốc 원금
Dư nợ 대출 잔액
Tài sản thế chấp 담보 자산
Bảo lãnh ngân hàng 은행 보증
Điểm tín dụng 신용점수
Xếp hạng tín dụng 신용등급
Nợ quá hạn 연체 채무
Nợ xấu 부실채권
베트남어 단어 한국어 의미
Đầu tư 투자
Hoạt động đầu tư 투자 활동
Khoản đầu tư 투자금
Vốn 자본
Nguồn vốn 자금원
Vốn đầu tư 투자 자금
Vốn chủ sở hữu 자기자본
Vốn điều lệ 자본금
Vốn góp 출자금
Vốn lưu động 운전자본
Huy động vốn 자금 조달
Đầu tư trong nước 국내 투자
Đầu tư nước ngoài 외국인 투자
Đầu tư trực tiếp 직접투자
Đầu tư gián tiếp 간접투자
Đầu tư dài hạn 장기 투자
Đầu tư ngắn hạn 단기 투자
Đầu tư công 공공 투자
Đầu tư tư nhân 민간 투자
Đầu tư mạo hiểm 벤처 투자
Đầu tư bất động sản 부동산 투자
Dự án đầu tư 투자 프로젝트
Danh mục đầu tư 투자 포트폴리오
Quỹ đầu tư 투자펀드
Quỹ đầu tư mạo hiểm 벤처캐피털 펀드
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài 외국인직접투자 / FDI
베트남어 단어 한국어 의미
Chứng khoán 증권
Thị trường chứng khoán 증권시장
Sàn giao dịch chứng khoán 증권거래소
Công ty chứng khoán 증권사
Tài khoản chứng khoán 증권 계좌
Cổ phiếu 주식
Cổ phiếu phổ thông 보통주
Cổ phiếu ưu đãi 우선주
Trái phiếu 채권
Trái phiếu chính phủ 국채
Trái phiếu doanh nghiệp 회사채
Chứng chỉ quỹ 펀드 수익증권
Chứng khoán phái sinh 파생증권
Chỉ số chứng khoán 주가지수
Mã chứng khoán 종목 코드
Giá cổ phiếu 주가
Khối lượng giao dịch 거래량
Giá trị giao dịch 거래대금
Vốn hóa thị trường 시가총액
Doanh nghiệp niêm yết 상장기업
Niêm yết 상장
Phát hành cổ phiếu 주식 발행
Phát hành trái phiếu 채권 발행
Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng 기업공개 / IPO
Lệnh mua 매수 주문
Lệnh bán 매도 주문
베트남어 단어 한국어 의미
Nhà đầu tư 투자자
Nhà đầu tư cá nhân 개인투자자
Nhà đầu tư tổ chức 기관투자자
Nhà đầu tư nước ngoài 외국인 투자자
Cổ đông 주주
Cổ đông lớn 대주주
Cổ tức 배당금
Lợi nhuận đầu tư 투자 수익
Tỷ suất lợi nhuận 수익률
Lãi vốn 시세 차익
Khoản lỗ 손실
Rủi ro đầu tư 투자 위험
Mức độ rủi ro 위험 수준
Tính thanh khoản 유동성
Biến động giá 가격 변동
Mức độ biến động 변동성
Thị trường tăng giá 강세장
Thị trường giảm giá 약세장
베트남어 단어 한국어 의미
Thuế 세금
Người nộp thuế 납세자
Mã số thuế 납세자 식별번호
Cơ quan thuế 세무기관
Kỳ tính thuế 과세기간
Thuế suất 세율
Thu nhập chịu thuế 과세소득
Số thuế phải nộp 납부세액
Thuế giá trị gia tăng 부가가치세 / VAT
Thuế thu nhập doanh nghiệp 법인세
Thuế thu nhập cá nhân 개인소득세
Thuế tiêu thụ đặc biệt 특별소비세
Kê khai thuế 세금 신고
Tờ khai thuế 세금 신고서
Quyết toán thuế 세금 정산
Miễn thuế 면세
Giảm thuế 세금 감면
Hoàn thuế 세금 환급
Nợ thuế 체납 세금
Tiền phạt chậm nộp 납부 지연 가산금
Hóa đơn 송장 / 세금계산서
Hóa đơn điện tử 전자세금계산서
Hóa đơn đầu vào 매입 세금계산서
Hóa đơn đầu ra 매출 세금계산서
베트남어 단어 한국어 의미
Kế toán 회계
Kế toán tài chính 재무회계
Kế toán quản trị 관리회계
Kỳ kế toán 회계기간
Năm tài chính 회계연도
Chứng từ kế toán 회계 증빙서류
Sổ kế toán 회계장부
Sổ cái 총계정원장
Sổ nhật ký 분개장
Tài khoản kế toán 회계 계정
Bút toán 회계 분개
Bên nợ 차변
Bên có 대변
Báo cáo tài chính 재무제표
Bảng cân đối kế toán 재무상태표
Báo cáo kết quả kinh doanh 손익계산서
Thuyết minh báo cáo tài chính 재무제표 주석
Kiểm toán 회계감사
Báo cáo kiểm toán 감사보고서
베트남어 단어 한국어 의미
Doanh thu 매출액
Doanh thu thuần 순매출액
Giá vốn hàng bán 매출원가
Chi phí 비용
Chi phí cố định 고정비
Chi phí biến đổi 변동비
Chi phí sản xuất 제조원가
Chi phí bán hàng 판매비
Chi phí quản lý doanh nghiệp 일반관리비
Giá thành sản phẩm 제품 원가
Lợi nhuận gộp 매출총이익
Lợi nhuận hoạt động 영업이익
Lợi nhuận trước thuế 세전이익
Lợi nhuận sau thuế 당기순이익
Khoản lỗ 손실
Biên lợi nhuận 이익률
Điểm hòa vốn 손익분기점
Tài sản 자산
Tài sản ngắn hạn 유동자산
Tài sản dài hạn 비유동자산
Tài sản cố định 고정자산
Hàng tồn kho 재고자산
Khấu hao 감가상각
Nợ phải trả 부채
Nợ ngắn hạn 유동부채
Nợ dài hạn 비유동부채
Khoản phải thu 미수금 / 매출채권
Khoản phải trả 미지급금 / 매입채무
Vốn chủ sở hữu 자기자본
Lợi nhuận chưa phân phối 이익잉여금
Dòng tiền 현금흐름
Dòng tiền vào 현금 유입
Dòng tiền ra 현금 유출
Ngân sách doanh nghiệp 기업 예산
Kế hoạch tài chính 재무 계획
Khả năng thanh toán 지급능력
Tính thanh khoản 유동성
베트남어 단어 한국어 의미
Kinh tế số 디지털 경제
Doanh nghiệp số 디지털 기업
Sản phẩm số 디지털 상품
Dịch vụ số 디지털 서비스
Nền tảng số 디지털 플랫폼
Kinh tế nền tảng 플랫폼 경제
Kinh tế chia sẻ 공유경제
Kinh tế đăng ký 구독 경제
Hệ sinh thái số 디지털 생태계
Chuyển đổi số 디지털 전환
Mô hình kinh doanh số 디지털 비즈니스 모델
Dịch vụ đăng ký 구독 서비스
베트남어 단어 한국어 의미
Thương mại điện tử 전자상거래
Thương mại điện tử xuyên biên giới 국경 간 전자상거래
Mô hình B2B 기업 간 거래 / B2B
Mô hình B2C 기업과 소비자 간 거래 / B2C
Mô hình C2C 소비자 간 거래 / C2C
Sàn thương mại điện tử 온라인 마켓플레이스
Cửa hàng trực tuyến 온라인 쇼핑몰
Gian hàng trực tuyến 온라인 스토어
Trang sản phẩm 상품 상세 페이지
Giỏ hàng 장바구니
Trang thanh toán 결제 페이지
Trung tâm người bán 판매자 센터
Tài khoản người bán 판매자 계정
Phí nền tảng 플랫폼 수수료
Mã đơn hàng 주문번호
Trạng thái đơn hàng 주문 상태
Lịch sử mua hàng 구매 내역
Mã giảm giá 할인 코드
Phiếu giảm giá 할인 쿠폰
Đánh giá sản phẩm 상품평
Điểm đánh giá 평점
Đánh giá người bán 판매자 평가
베트남어 단어 한국어 의미
Thanh toán điện tử 전자결제
Thanh toán trực tuyến 온라인 결제
Thanh toán không dùng tiền mặt 비현금 결제
Thanh toán di động 모바일 결제
Ví điện tử 전자지갑
Cổng thanh toán 결제 게이트웨이
Mã QR thanh toán 결제용 QR코드
Dịch vụ thanh toán 결제 서비스
Nhà cung cấp dịch vụ thanh toán 결제 서비스 제공업체
Phí thanh toán 결제 수수료
Công nghệ tài chính 핀테크
Hợp đồng điện tử 전자계약
Chữ ký điện tử 전자서명