Trang phục và làm đẹp

의류와 미용 Trang phục và làm đẹp

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

224개 단어
7개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Quần áo 옷 / 의류
Trang phục 복장 / 의상
Đồng phục 유니폼 / 제복
Trang phục truyền thống 전통 의상
Quần áo thể thao 운동복
Quần áo bơi 수영복
Quần áo ngủ 잠옷
Quần áo lót 속옷
Quần áo bảo hộ 보호복 / 작업복
베트남어 단어 한국어 의미
Áo phông / Áo thun 티셔츠
Áo cộc tay 반팔 상의
Áo dài tay 긴팔 상의
Áo ba lỗ 민소매 티셔츠 / 나시
Áo sơ mi 셔츠
Áo kiểu 블라우스
Áo len 스웨터 / 니트
Áo cổ lọ 목폴라 / 터틀넥
Áo nỉ 스웨트셔츠
Áo hoodie 후드티
Áo khoác 재킷 / 외투
Áo gió 바람막이
Áo khoác dạ 코트
Áo phao 패딩
Áo vest 정장 재킷
Áo ghi lê 조끼
Áo dài 아오자이
Áo mưa 우비
베트남어 단어 한국어 의미
Quần 바지
Quần dài 긴바지
Quần ngắn / Quần đùi 반바지
Quần jean 청바지
Quần tây 정장 바지 / 슬랙스
Quần thể thao 운동바지
Quần nỉ 스웨트팬츠
Quần legging 레깅스
Quần bơi 수영복 바지
베트남어 단어 한국어 의미
Chân váy 치마
Váy liền 원피스
Váy ngắn 미니스커트 / 짧은 치마
Váy dài 롱스커트 / 긴 치마
Váy xếp ly 주름치마
Váy cưới 웨딩드레스
베트남어 단어 한국어 의미
Áo lót 브래지어
Quần lót 팬티
Áo giữ nhiệt 내복 상의
Quần giữ nhiệt 내복 하의
Đồ ngủ 잠옷
Áo choàng ngủ 가운 / 잠옷 가운
Quần áo mặc ở nhà 실내복 / 홈웨어
베트남어 단어 한국어 의미
Giày 신발
Giày thể thao 운동화
Giày chạy bộ 러닝화
Giày đi bộ 워킹화
Giày da 가죽 구두
Giày tây 정장 구두
Giày cao gót 하이힐
Giày bệt 플랫슈즈
Giày lười 로퍼
Giày búp bê 플랫슈즈 / 발레리나 슈즈
베트남어 단어 한국어 의미
Dép 슬리퍼
Dép xỏ ngón 쪼리
Dép đi trong nhà 실내화
Dép đi trong phòng tắm 욕실 슬리퍼
Xăng đan 샌들
Xăng đan cao gót 하이힐 샌들
베트남어 단어 한국어 의미
Bốt 부츠
Ủng 장화
Giày leo núi 등산화
Giày bóng đá 축구화
Giày bảo hộ 안전화
Giày trượt patin 롤러스케이트
Giày trượt băng 스케이트화
베트남어 단어 한국어 의미
Đế giày 신발 밑창
Gót giày 신발 굽
Mũi giày 신발 앞부분
Dây giày 신발끈
Giá để giày 신발장 / 신발 선반
베트남어 단어 한국어 의미
Túi 가방
Túi xách 핸드백
Ba lô 백팩
Cặp sách 책가방
Cặp tài liệu 서류 가방
Túi đeo vai 숄더백
Túi đeo chéo 크로스백
Túi cầm tay 클러치백 / 손가방
Túi mini 미니백
베트남어 단어 한국어 의미
Túi đựng máy tính xách tay 노트북 가방
Túi thể thao 스포츠 가방
Túi du lịch 여행 가방
Túi mua sắm 장바구니 / 쇼핑백
Túi đựng mỹ phẩm 화장품 가방 / 파우치
Túi đựng đồ 수납 가방
Túi giữ nhiệt 보냉 가방
Túi đựng cơm 도시락 가방
Túi đựng bình nước 물병 가방
베트남어 단어 한국어 의미
Quai xách 손잡이
Dây đeo 어깨끈
Khóa kéo 지퍼
Ngăn túi 가방 수납칸
Túi nhỏ bên trong 안주머니
Túi nhỏ bên ngoài 바깥주머니
Đáy túi 가방 바닥
Lớp lót 안감
베트남어 단어 한국어 의미
Phụ kiện 액세서리
모자
Mũ lưỡi trai 야구 모자 / 캡
Mũ len 비니 / 털모자
Khăn quàng cổ 목도리 / 스카프
Khăn choàng
Thắt lưng 벨트
Cà vạt 넥타이
Kẹp cà vạt 넥타이핀
Nơ cổ 나비넥타이
Găng tay 장갑
Kính mắt 안경
Kính râm 선글라스
Đồng hồ đeo tay 손목시계
베트남어 단어 한국어 의미
Dây buộc tóc 머리끈
Kẹp tóc 머리핀
Cặp tóc 머리핀
Băng đô 머리띠
Nơ cài tóc 리본 머리핀
Trâm cài tóc 비녀
베트남어 단어 한국어 의미
Dây chuyền / Vòng cổ 목걸이
Vòng tay / Lắc tay 팔찌
Nhẫn 반지
Nhẫn cưới 결혼반지
Nhẫn đính hôn 약혼반지
Bông tai / Hoa tai 귀걸이
Vòng chân / Lắc chân 발찌
Trâm cài áo 브로치
베트남어 단어 한국어 의미
Ví/ bóp 지갑
Chìa khóa 열쇠
Móc chìa khóa 열쇠고리
Khăn tay 손수건
Khăn giấy 휴지 / 티슈
Khăn ướt 물티슈
Khẩu trang 마스크
Bình nước 물병
Bình giữ nhiệt 보온병
Ô / Dù 우산
Áo mưa 우비
Quạt tay 부채
베트남어 단어 한국어 의미
Sổ tay 수첩
Bút
Bút chì 연필
Danh thiếp 명함
Hộp đựng danh thiếp 명함 지갑
베트남어 단어 한국어 의미
Gương bỏ túi 손거울
Lược bỏ túi 휴대용 빗
Hộp đựng kính 안경 케이스
Hộp đựng thuốc 약통
Thuốc cá nhân 개인 상비약
Miếng dán cá nhân 반창고
Bình xịt khử khuẩn 휴대용 소독 스프레이
베트남어 단어 한국어 의미
Kem lót 메이크업 베이스 / 프라이머
Kem nền 파운데이션
Phấn nước 쿠션 파운데이션
Kem che khuyết điểm 컨실러
Phấn phủ 페이스 파우더
Phấn má 블러셔
베트남어 단어 한국어 의미
Phấn mắt 아이섀도
Bút kẻ mắt 아이라이너
Chì kẻ mắt 아이라이너 펜슬
Mascara 마스카라
Chì kẻ mày 아이브로우 펜슬
Phấn kẻ mày 아이브로우 파우더
Lông mi giả 인조 속눈썹
베트남어 단어 한국어 의미
Son môi 립스틱
Son lì 매트 립스틱
Son tint 립틴트
Son bóng 립글로스
Chì kẻ môi 립라이너
베트남어 단어 한국어 의미
Cọ trang điểm 메이크업 브러시
Bông phấn 퍼프
Mút trang điểm 메이크업 스펀지
Kẹp mi 뷰러
Bảng phấn trang điểm 메이크업 팔레트
베트남어 단어 한국어 의미
Bàn chải đánh răng 칫솔
Kem đánh răng 치약
Nước súc miệng 구강 청결제 / 가글
Chỉ nha khoa 치실
Dụng cụ cạo lưỡi 혀 클리너
Tăm 이쑤시개
베트남어 단어 한국어 의미
Xà phòng 비누
Sữa tắm 바디워시
Dầu gội 샴푸
Dầu xả 린스 / 컨디셔너
Kem ủ tóc 헤어 트리트먼트
Bông tắm 샤워볼
Miếng chà lưng 때수건 / 목욕 타월
베트남어 단어 한국어 의미
Sữa rửa mặt 세안제 / 클렌징 폼
Nước tẩy trang 클렌징 워터
Dầu tẩy trang 클렌징 오일
Bông tẩy trang 화장솜
Nước hoa hồng 토너 / 스킨
Serum 에센스 / 세럼
Kem dưỡng da 보습 크림
Kem dưỡng mắt 아이크림
Kem chống nắng 자외선 차단제
Tẩy tế bào chết 각질 제거제
Mặt nạ dưỡng da 마스크팩
Son dưỡng môi 립밤
베트남어 단어 한국어 의미
Sữa dưỡng thể 바디로션
Kem dưỡng tay 핸드크림
Kem dưỡng chân 풋크림
Kem chống nẻ 보습 크림
Dầu dưỡng thể 바디오일
Kem chống muỗi 모기 기피제
Lăn khử mùi 롤온 데오드란트
Xịt khử mùi 데오드란트 스프레이
Nước hoa 향수
Nước rửa tay 손 세정제
Tăm bông 면봉
베트남어 단어 한국어 의미
Băng vệ sinh 생리대
Băng vệ sinh hằng ngày 팬티라이너
Tampon 탐폰
Cốc nguyệt san 생리컵
Dung dịch vệ sinh phụ nữ 여성 청결제
베트남어 단어 한국어 의미
Dao cạo râu 면도기
Bọt cạo râu 면도 거품 / 쉐이빙 폼
Kem cạo râu 면도 크림
Dao cạo lông 제모용 면도기
Kem tẩy lông 제모 크림