| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công ty | 회사 | ||
| Doanh nghiệp | 기업 | ||
| Công ty nhà nước | 국영기업 / 공기업 | ||
| Công ty tư nhân | 민간기업 | ||
| Doanh nghiệp tư nhân | 개인기업 / 개인사업체 | ||
| Công ty cổ phần | 주식회사 | ||
| Công ty trách nhiệm hữu hạn | 유한책임회사 | ||
| Công ty liên doanh | 합작회사 | ||
| Công ty nước ngoài | 외국계 기업 | ||
| Công ty đa quốc gia | 다국적 기업 | ||
| Công ty mẹ | 모회사 | ||
| Công ty con | 자회사 | ||
| Tập đoàn | 기업집단 / 그룹사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công ty khởi nghiệp | 스타트업 / 신생 기업 | ||
| Doanh nghiệp nhỏ | 소기업 | ||
| Doanh nghiệp vừa | 중기업 | ||
| Doanh nghiệp nhỏ và vừa | 중소기업 | ||
| Doanh nghiệp tầm trung | 중견기업 | ||
| Doanh nghiệp lớn | 대기업 | ||
| Công ty sản xuất | 제조업체 | ||
| Công ty thương mại | 무역회사 / 상사회사 | ||
| Công ty dịch vụ | 서비스업체 | ||
| Công ty công nghệ | 기술기업 / IT 기업 | ||
| Công ty xây dựng | 건설회사 | ||
| Công ty tài chính | 금융회사 | ||
| Công ty bảo hiểm | 보험회사 | ||
| Công ty vận tải | 운송회사 | ||
| Công ty xuất nhập khẩu | 수출입회사 | ||
| Công ty tư vấn | 컨설팅 회사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chủ doanh nghiệp | 사업주 | ||
| Người sáng lập | 창업자 | ||
| Cổ đông | 주주 | ||
| Người sử dụng lao động | 고용주 | ||
| Người lao động | 근로자 | ||
| Nhân sự | 인력 | ||
| Nhân viên | 직원 | ||
| Nhân viên văn phòng | 사무직원 | ||
| Công nhân | 생산직 근로자 | ||
| Đồng nghiệp | 동료 | ||
| Thành viên nhóm | 팀원 | ||
| Cấp trên | 상사 | ||
| Cấp dưới | 부하 직원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhân viên mới | 신입 사원 | ||
| Nhân viên có kinh nghiệm | 경력직 직원 | ||
| Nhân viên chính thức | 정규직 직원 | ||
| Nhân viên thử việc | 수습 직원 | ||
| Nhân viên hợp đồng | 계약직 직원 | ||
| Nhân viên thời vụ | 계절 근로자 / 임시직 직원 | ||
| Nhân viên toàn thời gian | 전일제 직원 | ||
| Nhân viên bán thời gian | 시간제 직원 / 아르바이트생 | ||
| Thực tập sinh | 인턴 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phòng ban | 부서 | ||
| Bộ phận | 부서 / 부문 | ||
| Khối | 부문 / 본부 | ||
| Ban giám đốc | 경영진 | ||
| Phòng hành chính | 총무부 | ||
| Phòng nhân sự | 인사부 | ||
| Phòng hành chính nhân sự | 총무인사부 | ||
| Phòng kế toán | 회계부 | ||
| Phòng tài chính | 재무부 | ||
| Phòng pháp chế | 법무부 | ||
| Phòng kiểm toán nội bộ | 내부감사부 | ||
| Phòng công nghệ thông tin | 정보기술부 / IT 부서 | ||
| Phòng quản lý chất lượng | 품질관리부 | ||
| Phòng dự án | 프로젝트팀 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phòng kinh doanh | 영업부 | ||
| Phòng marketing | 마케팅부 | ||
| Phòng truyền thông | 홍보부 | ||
| Phòng chăm sóc khách hàng | 고객지원부 | ||
| Phòng mua hàng | 구매부 | ||
| Phòng xuất nhập khẩu | 수출입부 | ||
| Phòng logistics | 물류부 | ||
| Phòng sản xuất | 생산부 | ||
| Phòng kỹ thuật | 기술부 | ||
| Phòng nghiên cứu và phát triển | 연구개발부 | ||
| Phòng thiết kế | 디자인부 | ||
| Phòng bảo trì | 유지보수부 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chủ tịch | 회장 | ||
| Phó chủ tịch | 부회장 | ||
| Tổng giám đốc | 대표이사 / 사장 | ||
| Phó tổng giám đốc | 부사장 | ||
| Giám đốc | 이사 / 사장 | ||
| Phó giám đốc | 부이사 / 부대표 | ||
| Đại diện công ty | 회사 대표 | ||
| Trưởng bộ phận | 부서장 / 부문장 | ||
| Trưởng phòng | 부장 | ||
| Phó phòng | 차장 / 부부장 | ||
| Trưởng nhóm | 팀장 | ||
| Phó nhóm | 부팀장 | ||
| Quản lý | 관리자 / 매니저 | ||
| Giám sát | 감독자 / 슈퍼바이저 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhân viên | 사원 / 직원 | ||
| Nhân viên cấp cao | 선임 사원 | ||
| Chuyên viên | 전문 직원 / 담당자 | ||
| Chuyên viên cao cấp | 선임 전문위원 / 수석 담당자 | ||
| Người phụ trách | 담당자 | ||
| Trợ lý | 조수 / 어시스턴트 | ||
| Thư ký | 비서 | ||
| Cố vấn | 고문 / 자문위원 | ||
| Chuyên gia | 전문가 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Văn phòng | 사무실 | ||
| Trụ sở chính | 본사 | ||
| Văn phòng chi nhánh | 지사 사무실 | ||
| Văn phòng riêng | 개인 사무실 | ||
| Khu làm việc chung | 공동 업무 공간 | ||
| Phòng giám đốc | 사장실 / 임원실 | ||
| Phòng họp | 회의실 | ||
| Phòng hội nghị | 대회의실 | ||
| Phòng tiếp khách | 응접실 | ||
| Phòng đào tạo | 교육실 | ||
| Phòng phỏng vấn | 면접실 | ||
| Phòng lưu trữ hồ sơ | 문서 보관실 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sảnh | 로비 | ||
| Quầy lễ tân | 안내 데스크 / 접수대 | ||
| Lối vào | 입구 | ||
| Lối ra | 출구 | ||
| Hành lang | 복도 | ||
| Cầu thang | 계단 | ||
| Thang máy | 엘리베이터 | ||
| Phòng nghỉ | 휴게실 | ||
| Khu pha chế | 탕비 공간 | ||
| Phòng ăn | 식사 공간 | ||
| Nhà ăn công ty | 구내식당 | ||
| Phòng y tế | 의무실 | ||
| Phòng vệ sinh | 화장실 | ||
| Khu vực hút thuốc | 흡연 구역 | ||
| Bãi đỗ xe | 주차장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bàn làm việc | 사무용 책상 | ||
| Ghế văn phòng | 사무용 의자 | ||
| Tủ tài liệu | 서류함 / 문서 보관장 | ||
| Giá sách | 책장 | ||
| Kệ đựng đồ | 수납 선반 | ||
| Máy tính để bàn | 데스크톱 컴퓨터 | ||
| Máy tính xách tay | 노트북 | ||
| Màn hình | 모니터 | ||
| Bàn phím | 키보드 | ||
| Chuột máy tính | 마우스 | ||
| Điện thoại bàn | 유선전화 | ||
| Máy in | 프린터 | ||
| Máy photocopy | 복사기 | ||
| Máy quét | 스캐너 | ||
| Máy hủy tài liệu | 문서 세단기 | ||
| Máy chiếu | 프로젝터 | ||
| Máy chấm công | 출퇴근 기록기 | ||
| Máy pha cà phê | 커피 머신 | ||
| Cây nước | 정수기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy in | 인쇄용지 | ||
| Sổ ghi chép | 업무 노트 | ||
| Bút bi | 볼펜 | ||
| Bút đánh dấu | 형광펜 | ||
| Bút viết bảng | 보드마커 | ||
| Giấy ghi chú | 메모지 | ||
| Bìa hồ sơ | 파일 | ||
| Bìa còng | 바인더 | ||
| Túi đựng tài liệu | 서류 봉투 | ||
| Phong bì | 봉투 | ||
| Kẹp giấy | 종이 클립 | ||
| Kẹp tài liệu | 서류 집게 | ||
| Máy bấm ghim | 스테이플러 | ||
| Ghim bấm | 스테이플러 심 | ||
| Dụng cụ đục lỗ | 펀치 | ||
| Băng keo | 테이프 | ||
| Kéo | 가위 | ||
| Dao rọc giấy | 커터칼 | ||
| Con dấu | 도장 | ||
| Khay đựng tài liệu | 서류 받침대 | ||
| Danh thiếp | 명함 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tài liệu | 자료 / 문서 | ||
| Hồ sơ | 서류 / 자료 | ||
| Văn bản | 문서 | ||
| Báo cáo | 보고서 | ||
| Kế hoạch | 계획서 | ||
| Đề xuất | 제안서 | ||
| Tài liệu dự án | 프로젝트 문서 | ||
| Biên bản cuộc họp | 회의록 | ||
| Quy trình làm việc | 업무 절차서 | ||
| Hướng dẫn công việc | 업무 지침서 | ||
| Quy định nội bộ | 사내 규정 | ||
| Danh sách | 목록 / 명단 | ||
| Lịch làm việc | 업무 일정표 | ||
| Mẫu văn bản | 문서 양식 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy tờ | 서류 | ||
| Biểu mẫu | 서식 | ||
| Đơn | 신청서 | ||
| Đơn đề nghị | 요청서 / 신청서 | ||
| Phiếu yêu cầu | 요청서 | ||
| Phiếu phê duyệt | 승인서 / 결재 문서 | ||
| Công văn | 공문 | ||
| Thông báo | 공지문 | ||
| Quyết định | 결정서 | ||
| Giấy ủy quyền | 위임장 | ||
| Giấy xác nhận | 확인서 | ||
| Bản gốc | 원본 | ||
| Bản sao | 사본 | ||
| Bản nháp | 초안 | ||
| Bản chính thức | 최종본 / 공식 문서 | ||
| Bản giấy | 종이 문서 | ||
| Bản điện tử | 전자 문서 | ||
| Tệp đính kèm | 첨부 파일 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hợp đồng lao động | 근로계약서 | ||
| Hợp đồng thử việc | 수습 근로계약서 | ||
| Hợp đồng dịch vụ | 용역계약서 / 서비스 계약서 | ||
| Hợp đồng mua bán | 매매계약서 | ||
| Hợp đồng thuê | 임대차계약서 | ||
| Hợp đồng hợp tác | 협력계약서 | ||
| Hợp đồng kinh tế | 경제계약서 | ||
| Hợp đồng nguyên tắc | 기본계약서 | ||
| Hợp đồng bảo mật | 비밀유지계약서 | ||
| Hợp đồng chuyển nhượng | 양도계약서 | ||
| Hợp đồng điện tử | 전자계약서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bên A | 갑 | ||
| Bên B | 을 | ||
| Điều khoản | 조항 | ||
| Điều kiện hợp đồng | 계약 조건 | ||
| Đối tượng hợp đồng | 계약 대상 | ||
| Phạm vi hợp đồng | 계약 범위 | ||
| Thời hạn hợp đồng | 계약 기간 | ||
| Ngày hiệu lực | 발효일 | ||
| Ngày hết hạn | 만료일 | ||
| Giá trị hợp đồng | 계약 금액 | ||
| Điều khoản thanh toán | 지급 조건 | ||
| Quyền và nghĩa vụ | 권리와 의무 | ||
| Phụ lục hợp đồng | 계약 부속서 | ||
| Bản sửa đổi hợp đồng | 변경계약서 | ||
| Hiệu lực hợp đồng | 계약 효력 | ||
| Gia hạn hợp đồng | 계약 연장 | ||
| Vi phạm hợp đồng | 계약 위반 | ||
| Phạt vi phạm | 위약금 | ||
| Bồi thường thiệt hại | 손해배상 | ||
| Điều khoản bảo mật | 비밀유지 조항 | ||
| Điều khoản bất khả kháng | 불가항력 조항 | ||
| Tạm ngừng hợp đồng | 계약 일시 중지 | ||
| Chấm dứt hợp đồng | 계약 종료 | ||
| Hủy bỏ hợp đồng | 계약 해제 | ||
| Tranh chấp hợp đồng | 계약 분쟁 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hội nghị | 회의 / 컨퍼런스 | ||
| Hội thảo | 세미나 | ||
| Cuộc họp nội bộ | 사내 회의 | ||
| Cuộc họp định kỳ | 정기 회의 | ||
| Cuộc họp khẩn cấp | 긴급 회의 | ||
| Cuộc họp trực tuyến | 온라인 회의 / 화상 회의 | ||
| Lịch họp | 회의 일정 | ||
| Thông báo họp | 회의 공지 | ||
| Chủ đề cuộc họp | 회의 주제 | ||
| Tài liệu họp | 회의 자료 | ||
| Biên bản cuộc họp | 회의록 | ||
| Người chủ trì | 회의 진행자 | ||
| Người tham dự | 참석자 | ||
| Ý kiến | 의견 | ||
| Đề xuất | 제안 | ||
| Quyết định | 결정 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bài thuyết trình | 발표 / 프레젠테이션 | ||
| Người thuyết trình | 발표자 | ||
| Người nghe | 청중 | ||
| Chủ đề thuyết trình | 발표 주제 | ||
| Nội dung thuyết trình | 발표 내용 | ||
| Dàn ý | 개요 | ||
| Phần mở đầu | 도입부 | ||
| Nội dung chính | 본론 | ||
| Phần kết luận | 결론 | ||
| Trang trình chiếu | 슬라이드 | ||
| Tài liệu trình chiếu | 발표 자료 | ||
| Hình minh họa | 삽화 / 이미지 | ||
| Biểu đồ | 도표 / 그래프 | ||
| Số liệu | 수치 자료 | ||
| Câu hỏi | 질문 | ||
| Phần hỏi đáp | 질의응답 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhân sự | 인사 / 인력 | ||
| Tuyển dụng | 채용 | ||
| Vị trí tuyển dụng | 채용 직무 / 모집 직무 | ||
| Tin tuyển dụng | 채용 공고 | ||
| Nhà tuyển dụng | 채용 담당자 | ||
| Ứng viên | 지원자 | ||
| Hồ sơ xin việc | 입사 지원 서류 | ||
| Sơ yếu lý lịch | 이력서 | ||
| Đơn xin việc | 입사 지원서 | ||
| Kinh nghiệm làm việc | 경력 | ||
| Yêu cầu công việc | 자격 요건 | ||
| Phỏng vấn | 면접 | ||
| Người phỏng vấn | 면접관 | ||
| Vòng phỏng vấn | 면접 전형 | ||
| Kết quả tuyển dụng | 채용 결과 | ||
| Thư mời nhận việc | 입사 제안서 | ||
| Ngày nhận việc | 입사일 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hồ sơ nhân sự | 인사 기록 / 인사 서류 | ||
| Đào tạo nhân viên | 직원 교육 | ||
| Đánh giá nhân viên | 인사 평가 | ||
| Đánh giá hiệu suất | 성과 평가 | ||
| Bổ nhiệm | 임명 | ||
| Thăng chức | 승진 | ||
| Điều chuyển nhân sự | 인사 이동 | ||
| Khen thưởng | 포상 | ||
| Kỷ luật | 징계 | ||
| Đơn xin nghỉ việc | 사직서 | ||
| Nghỉ việc | 퇴사 | ||
| Sa thải | 해고 | ||
| Nghỉ hưu | 정년퇴직 / 은퇴 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tiền lương | 급여 / 임금 | ||
| Mức lương | 급여 수준 | ||
| Lương cơ bản | 기본급 | ||
| Lương theo tháng | 월급 | ||
| Lương theo giờ | 시급 | ||
| Tổng lương | 총급여 | ||
| Lương thực nhận | 실수령액 | ||
| Bảng lương | 급여 명세서 | ||
| Ngày trả lương | 급여일 | ||
| Tiền thưởng | 상여금 / 보너스 | ||
| Thưởng hiệu suất | 성과급 | ||
| Thưởng cuối năm | 연말 상여금 | ||
| Thưởng doanh số | 판매 장려금 / 영업 성과급 | ||
| Hoa hồng | 수수료 / 커미션 | ||
| Tiền làm thêm giờ | 초과근무 수당 | ||
| Phụ cấp | 수당 | ||
| Phụ cấp chức vụ | 직책 수당 | ||
| Phụ cấp ăn trưa | 식대 | ||
| Phụ cấp đi lại | 교통비 | ||
| Phụ cấp điện thoại | 통신비 지원 | ||
| Khoản khấu trừ | 공제액 | ||
| Thuế thu nhập cá nhân | 개인소득세 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phúc lợi | 복지 혜택 | ||
| Chế độ đãi ngộ | 보상·복리후생 제도 | ||
| Bảo hiểm xã hội | 사회보험 | ||
| Bảo hiểm y tế | 건강보험 | ||
| Bảo hiểm thất nghiệp | 고용보험 | ||
| Bảo hiểm tai nạn lao động | 산재보험 | ||
| Bảo hiểm nhân thọ | 생명보험 | ||
| Khám sức khỏe định kỳ | 정기 건강검진 | ||
| Trợ cấp | 보조금 / 지원금 | ||
| Trợ cấp nhà ở | 주거 지원금 | ||
| Trợ cấp nuôi con | 육아 지원금 | ||
| Trợ cấp thôi việc | 퇴직 수당 | ||
| Tiền nghỉ việc | 퇴직금 | ||
| Quà tặng nhân viên | 직원 선물 | ||
| Du lịch công ty | 사내 단체 여행 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thời gian làm việc | 근무 시간 | ||
| Ngày làm việc | 근무일 | ||
| Giờ hành chính | 정규 근무 시간 | ||
| Lịch làm việc | 근무 일정 | ||
| Ca làm việc | 근무조 / 교대 근무 | ||
| Ca ngày | 주간 근무 | ||
| Ca đêm | 야간 근무 | ||
| Giờ vào làm | 출근 시간 | ||
| Giờ tan làm | 퇴근 시간 | ||
| Giờ nghỉ | 휴게 시간 | ||
| Giờ nghỉ trưa | 점심시간 | ||
| Bảng chấm công | 근태 기록표 | ||
| Làm thêm giờ | 초과근무 / 야근 | ||
| Đi làm muộn | 지각 | ||
| Về sớm | 조퇴 | ||
| Vắng mặt | 결근 | ||
| Chuyến công tác | 출장 | ||
| Làm việc tại nhà | 재택근무 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nghỉ phép | 휴가 | ||
| Ngày nghỉ | 휴일 | ||
| Ngày phép | 연차 | ||
| Nghỉ có lương | 유급휴가 | ||
| Nghỉ không lương | 무급휴가 | ||
| Nghỉ ốm | 병가 | ||
| Nghỉ thai sản | 출산휴가 | ||
| Nghỉ chăm con | 육아휴직 | ||
| Nghỉ việc riêng | 개인 사유 휴가 | ||
| Nghỉ bù | 대체휴무 / 보상휴가 | ||
| Nghỉ lễ | 공휴일 휴무 | ||
| Đơn xin nghỉ phép | 휴가 신청서 | ||
| Số ngày phép | 연차 일수 | ||
| Số ngày phép còn lại | 잔여 연차 일수 | ||
| Thời gian nghỉ phép | 휴가 기간 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kế toán | 회계 | ||
| Tài chính | 재무 | ||
| Ngân sách | 예산 | ||
| Vốn | 자본 | ||
| Tài sản | 자산 | ||
| Nợ phải trả | 부채 | ||
| Công nợ | 채권·채무 | ||
| Khoản phải thu | 미수금 / 매출채권 | ||
| Khoản phải trả | 미지급금 / 매입채무 | ||
| Doanh thu | 매출액 | ||
| Chi phí | 비용 | ||
| Lợi nhuận | 이익 | ||
| Lỗ | 손실 | ||
| Dòng tiền | 현금 흐름 | ||
| Số dư | 잔액 | ||
| Kỳ kế toán | 회계 기간 | ||
| Năm tài chính | 회계연도 | ||
| Thuế | 세금 | ||
| Thuế giá trị gia tăng | 부가가치세 | ||
| Kiểm toán | 회계감사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chứng từ kế toán | 회계 증빙서류 | ||
| Sổ kế toán | 회계 장부 | ||
| Hóa đơn | 세금계산서 / 청구서 | ||
| Biên lai | 영수증 | ||
| Phiếu thu | 입금전표 | ||
| Phiếu chi | 출금전표 | ||
| Đề nghị thanh toán | 지급 요청서 | ||
| Tạm ứng | 선급금 / 가지급금 | ||
| Thanh toán | 결제 / 지급 | ||
| Tiền mặt | 현금 | ||
| Chuyển khoản | 계좌이체 | ||
| Tài khoản ngân hàng | 은행 계좌 | ||
| Sao kê ngân hàng | 은행 거래내역서 | ||
| Báo cáo tài chính | 재무제표 | ||
| Bảng cân đối kế toán | 재무상태표 | ||
| Báo cáo kết quả kinh doanh | 손익계산서 | ||
| Báo cáo thuế | 세무 신고서 / 세금 보고서 |