01. 인사하고 대화 시작하기

Chào hỏi và làm quen
처음 만났을 때 인사하기
Chào anh. Tôi là Lan. Anh tên là gì?
안녕하세요. 저는 란이에요. 이름이 뭐예요?
Chào chị. Tôi là Min-su.
안녕하세요. 저는 민수예요.
Rất vui được làm quen với anh.
만나서 반가워요.
Tôi cũng vậy. Rất vui được làm quen với chị.
저도요. 만나서 반가워요.
Anh là người Hàn Quốc phải không?
한국 분이시죠?
Vâng, đúng rồi. Còn chị là người Việt Nam à?
네, 맞아요. 베트남 분이세요?
Vâng, tôi là người Việt Nam.
네, 저는 베트남 사람이에요.