Sức khỏe và y tế

건강과 의료 Sức khỏe và y tế

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

575개 단어
12개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Bệnh viện đa khoa 종합병원
Bệnh viện chuyên khoa 전문병원
Bệnh viện công 국공립병원
Bệnh viện tư 민간병원
Bệnh viện đại học 대학병원
Bệnh viện nhi 어린이병원 / 소아병원
Bệnh viện phụ sản 산부인과 병원
Bệnh viện tâm thần 정신병원
Bệnh viện y học cổ truyền 한방병원
Bệnh viện quân y 군병원
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng khám 의원 / 클리닉
Phòng khám đa khoa 종합진료소 / 종합 클리닉
Phòng khám chuyên khoa 전문의원 / 전문 클리닉
Phòng khám tư nhân 개인의원
Phòng khám nha khoa 치과의원
Phòng khám đông y 한의원
Trạm y tế 보건지소 / 보건진료소
Trung tâm y tế 의료센터 / 보건의료센터
Phòng y tế 의무실
Phòng y tế trường học 학교 보건실
Nhà hộ sinh 조산원
베트남어 단어 한국어 의미
Trung tâm cấp cứu 응급의료센터
Trung tâm tiêm chủng 예방접종센터
Trung tâm phục hồi chức năng 재활센터
Trung tâm xét nghiệm 검사센터
Trung tâm chẩn đoán hình ảnh 영상의학센터
Trung tâm chăm sóc sức khỏe 건강관리센터
Trung tâm khám sức khỏe 건강검진센터
Trung tâm hiến máu 헌혈센터
Ngân hàng máu 혈액은행
Nhà thuốc 약국
베트남어 단어 한국어 의미
Bác sĩ 의사
Bác sĩ chuyên khoa 전문의
Bác sĩ nội trú 전공의
Điều dưỡng 간호사
Điều dưỡng trưởng 수간호사
Nữ hộ sinh 조산사
Trợ lý điều dưỡng 간호조무사
Dược sĩ 약사
Kỹ thuật viên xét nghiệm 임상병리사
Kỹ thuật viên X-quang 방사선사
Kỹ thuật viên vật lý trị liệu 물리치료사
Chuyên viên dinh dưỡng 영양사
Nhân viên cấp cứu 응급구조사
Nhân viên tiếp nhận 접수 직원
Nhân viên hành chính y tế 원무 직원
베트남어 단어 한국어 의미
Khoa nội 내과
Khoa ngoại 외과
Khoa tim mạch 심장내과
Khoa hô hấp 호흡기내과
Khoa tiêu hóa 소화기내과
Khoa nội tiết 내분비내과
Khoa thận 신장내과
Khoa tiết niệu 비뇨의학과
Khoa huyết học 혈액내과
Khoa ung bướu 종양내과
Khoa truyền nhiễm 감염내과
Khoa thần kinh 신경과
Khoa tâm thần 정신건강의학과
Khoa chấn thương chỉnh hình 정형외과
Khoa sản 산부인과
Khoa nhi 소아청소년과
Khoa mắt 안과
Khoa tai mũi họng 이비인후과
Khoa da liễu 피부과
Khoa răng hàm mặt 치과 / 구강악안면외과
Khoa phục hồi chức năng 재활의학과
Khoa y học cổ truyền 한의과
Khoa cấp cứu 응급의학과
Khoa gây mê hồi sức 마취통증의학과
베트남어 단어 한국어 의미
Khoa xét nghiệm 진단검사의학과
Khoa chẩn đoán hình ảnh 영상의학과
Khoa giải phẫu bệnh 병리과
Khoa y học hạt nhân 핵의학과
Khoa truyền máu 수혈의학과 / 혈액원
Khoa dược 약제부
베트남어 단어 한국어 의미
Khu khám ngoại trú 외래 진료 구역
Quầy đăng ký khám 진료 접수 창구
Quầy tiếp nhận 접수 창구
Quầy thu viện phí 수납 창구
Quầy hướng dẫn 안내 데스크
Phòng chờ 대기실
Phòng khám 진료실
Phòng tư vấn 상담실
Phòng điều trị 치료실
Phòng thủ thuật 처치실
Phòng tiêm 주사실
Phòng lấy máu 채혈실
Phòng xét nghiệm 검사실
Nhà thuốc bệnh viện 원내 약국
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng X-quang 엑스레이실
Phòng siêu âm 초음파실
Phòng chụp CT CT 촬영실
Phòng chụp cộng hưởng từ MRI 촬영실
Phòng nội soi 내시경실
Phòng điện tim 심전도실
Phòng phẫu thuật 수술실
Phòng hồi tỉnh 회복실
Phòng vật lý trị liệu 물리치료실
Phòng lọc máu 투석실
Phòng sinh 분만실
Phòng cấp cứu 응급실
Phòng chăm sóc tích cực 중환자실
Phòng cách ly 격리실
베트남어 단어 한국어 의미
Khu điều trị nội trú 입원 병동
Khoa điều trị 병동
Phòng bệnh 병실
Phòng một người 1인실
Phòng nhiều người 다인실
Giường bệnh 병상
Trạm điều dưỡng 간호사 스테이션
Phòng trực 당직실
Phòng chăm sóc trẻ sơ sinh 신생아실
Phòng khử trùng 소독실
Kho thuốc 의약품 보관실
Phòng lưu trữ hồ sơ 의무기록실
Nhà ăn bệnh viện 병원 식당
Nhà xác 영안실
베트남어 단어 한국어 의미
Bệnh 질병 / 병
Bệnh cấp tính 급성 질환
Bệnh mãn tính 만성 질환
Bệnh truyền nhiễm 감염병
Bệnh không truyền nhiễm 비감염성 질환
Bệnh di truyền 유전 질환
Bệnh bẩm sinh 선천성 질환
Bệnh nghề nghiệp 직업병
Biến chứng 합병증
Tái phát 재발
Nhiễm trùng 감염
Viêm 염증
Khối u 종양
Khối u lành tính 양성 종양
Khối u ác tính 악성 종양
Ung thư
베트남어 단어 한국어 의미
Cảm lạnh 감기
Cúm 독감
COVID-19 코로나19
Sốt xuất huyết 뎅기열
Sởi 홍역
Thủy đậu 수두
Quai bị 유행성이하선염
Tay chân miệng 수족구병
Viêm phổi 폐렴
Viêm phế quản 기관지염
Hen suyễn 천식
Lao phổi 폐결핵
Viêm họng 인두염 / 인후염
Viêm amidan 편도염
Viêm xoang 부비동염
Viêm mũi dị ứng 알레르기 비염
Viêm tai giữa 중이염
Viêm kết mạc 결막염
베트남어 단어 한국어 의미
Viêm dạ dày 위염
Loét dạ dày 위궤양
Trào ngược dạ dày thực quản 위식도 역류 질환
Viêm ruột 장염
Hội chứng ruột kích thích 과민성 대장 증후군
Ngộ độc thực phẩm 식중독
Viêm ruột thừa 충수염
Viêm gan 간염
Gan nhiễm mỡ 지방간
Xơ gan 간경변
Sỏi mật 담석증
Viêm túi mật 담낭염
Sỏi thận 신장 결석
Viêm đường tiết niệu 요로감염
Viêm bàng quang 방광염
Suy thận 신부전
베트남어 단어 한국어 의미
Cao huyết áp 고혈압
Huyết áp thấp 저혈압
Bệnh tim 심장 질환
Bệnh mạch vành 관상동맥 질환
Rối loạn nhịp tim 부정맥
Suy tim 심부전
Đột quỵ 뇌졸중
Tiểu đường 당뇨병
Mỡ máu cao 고지혈증
Béo phì 비만
Bệnh gút 통풍
Bệnh tuyến giáp 갑상선 질환
Thiếu máu 빈혈
베트남어 단어 한국어 의미
Viêm khớp 관절염
Thoái hóa khớp 퇴행성 관절염
Loãng xương 골다공증
Thoát vị đĩa đệm 추간판 탈출증
Đau thần kinh tọa 좌골신경통
Cong vẹo cột sống 척추측만증
Gãy xương 골절
Bong gân 염좌
Trật khớp 탈구
Căng cơ 근육 염좌
Bầm tím 타박상
Vết thương 상처
Vết bỏng 화상
베트남어 단어 한국어 의미
Dị ứng 알레르기
Dị ứng thực phẩm 식품 알레르기
Viêm da 피부염
Viêm da dị ứng 아토피 피부염
Chàm 습진
Mề đay 두드러기
Mụn trứng cá 여드름
Nấm da 피부 진균증
Nấm chân 무좀
Rụng tóc 탈모
베트남어 단어 한국어 의미
Đau nửa đầu 편두통
Động kinh 뇌전증
Sa sút trí tuệ 치매
Bệnh Parkinson 파킨슨병
Mất ngủ 불면증
Trầm cảm 우울증
Rối loạn lo âu 불안장애
Rối loạn hoảng sợ 공황장애
Kiệt sức 번아웃 / 소진
베트남어 단어 한국어 의미
Sâu răng 충치
Viêm lợi 치은염
Bệnh nha chu 치주질환
Viêm tủy răng 치수염
Răng khôn mọc lệch 매복 사랑니
Áp xe răng 치아 농양
Hôi miệng 구취
베트남어 단어 한국어 의미
Sốt 발열
Sốt cao 고열
Ớn lạnh 오한
Mệt mỏi 피로감
Chán ăn 식욕 부진
Sụt cân 체중 감소
Phù 부종
Đổ mồ hôi lạnh 식은땀
Ngất 실신
Phát ban 발진
Ngứa 가려움증
Sưng 부기
Chảy máu 출혈
Bầm tím
베트남어 단어 한국어 의미
Đau đầu 두통
Chóng mặt 어지럼증
Co giật 경련 / 발작
Run 떨림 / 진전
저림
Yếu cơ 근력 저하
Liệt 마비
Ý thức thay đổi 의식 변화
Mất ý thức 의식 소실
Lú lẫn 의식 혼란
Mờ mắt 시야 흐림
Nhìn đôi 복시
Ù tai 이명
Giảm thính lực 청력 저하
Mất khứu giác 후각 소실
Mất vị giác 미각 소실
베트남어 단어 한국어 의미
Ho 기침
Ho khan 마른기침
Ho có đờm 가래를 동반한 기침
Đờm 가래 / 객담
Ho ra máu 객혈
Sổ mũi 콧물
Nghẹt mũi 코막힘
Hắt hơi 재채기
Đau họng 인후통
Khàn giọng 쉰 목소리 / 애성
Khó thở 호흡곤란
Thở nhanh 빈호흡
Thở khò khè 쌕쌕거림 / 천명
Đau ngực 흉통
Tức ngực 가슴 답답함 / 흉부 압박감
Tim đập nhanh 빈맥
베트남어 단어 한국어 의미
Khó nuốt 연하곤란
Đau khi nuốt 연하통
Buồn nôn 메스꺼움 / 오심
Nôn 구토
Đau bụng 복통
Đầy bụng 복부 팽만감
Khó tiêu 소화불량
Ợ hơi 트림
Ợ nóng 속 쓰림
Ợ chua 신물이 올라옴
Tiêu chảy 설사
Táo bón 변비
Đi ngoài ra máu 혈변
Đi ngoài phân đen 흑변
Vàng da 황달
베트남어 단어 한국어 의미
Tiểu buốt 배뇨통
Tiểu rắt 빈뇨
Tiểu gấp 요절박
Tiểu đêm 야간뇨
Tiểu khó 배뇨 곤란
Bí tiểu 요폐
Tiểu ra máu 혈뇨
Tiểu không tự chủ 요실금
Nước tiểu đục 혼탁뇨
Đau hông lưng 옆구리 통증
베트남어 단어 한국어 의미
Đau cơ 근육통
Đau khớp 관절통
Đau lưng 요통
Cứng khớp 관절 경직
Sưng khớp 관절 부종
Chuột rút 근육 경련
Yếu tay chân 팔다리 힘 빠짐 / 사지 근력 저하
베트남어 단어 한국어 의미
Phát ban 발진
Mẩn đỏ 홍반
Ngứa 가려움증
Sưng 부기
Đỏ 발적
Đau khi ấn 압통
Mụn nước 수포
Vết loét 궤양
Mủ 고름 / 농
Chảy máu 출혈
Chảy máu cam 코피 / 비출혈
Bầm tím 멍 / 반상출혈
베트남어 단어 한국어 의미
Khám lần đầu 초진
Tái khám 재진
Khám sức khỏe 건강검진
Khám sức khỏe tổng quát 종합건강검진
Khám sức khỏe định kỳ 정기 건강검진
Tư vấn y tế 의료 상담
Tiền sử bệnh 병력
Tiền sử gia đình 가족력
Chẩn đoán 진단
Đo thân nhiệt 체온 측정
Đo huyết áp 혈압 측정
Đo mạch 맥박 측정
Đo chiều cao 신장 측정
Đo cân nặng 체중 측정
Chỉ số khối cơ thể 체질량지수
Kiểm tra thị lực 시력검사
Kiểm tra thính lực 청력검사
베트남어 단어 한국어 의미
Xét nghiệm 검사
Mẫu bệnh phẩm 검체
Lấy mẫu bệnh phẩm 검체 채취
Lấy máu 채혈
Xét nghiệm máu 혈액검사
Xét nghiệm nước tiểu 소변검사
Xét nghiệm đường huyết 혈당검사
Xét nghiệm chức năng gan 간기능검사
Xét nghiệm chức năng thận 신장기능검사
Xét nghiệm mỡ máu 혈중 지질검사
Xét nghiệm nhóm máu 혈액형검사
Xét nghiệm dị ứng 알레르기검사
Xét nghiệm mang thai 임신검사
Xét nghiệm PCR PCR 검사
Sinh thiết 생검
베트남어 단어 한국어 의미
Chẩn đoán hình ảnh 영상진단
Chụp X-quang X선 촬영
Siêu âm 초음파 검사
Chụp CT CT 촬영
Chụp cộng hưởng từ MRI 촬영
Nội soi 내시경 검사
Điện tâm đồ 심전도 검사
베트남어 단어 한국어 의미
Phương pháp điều trị 치료 방법
Kế hoạch điều trị 치료 계획
Điều trị nội trú 입원 치료
Điều trị ngoại trú 외래 치료
Điều trị tại nhà 재택 치료
Điều trị nội khoa 내과적 치료
Điều trị ngoại khoa 외과적 치료
Điều trị bằng thuốc 약물 치료
Điều trị không dùng thuốc 비약물 치료
Vật lý trị liệu 물리치료
Phục hồi chức năng 재활치료
Hóa trị 항암 화학요법
Xạ trị 방사선 치료
Lọc máu 투석
Điều trị bằng oxy 산소 치료
베트남어 단어 한국어 의미
Thủ thuật y tế 의료 처치
Tiêm 주사
Truyền dịch 수액 주입
Truyền máu 수혈
Sát trùng vết thương 상처 소독
Chăm sóc vết thương 상처 관리
Khâu vết thương 상처 봉합
Thay băng 드레싱 교환
Cắt chỉ 봉합사 제거
Bó bột 깁스
Tháo bột 깁스 제거
Nẹp cố định 부목 고정
베트남어 단어 한국어 의미
Phẫu thuật 수술
Tiểu phẫu 소수술
Gây mê 마취
Gây mê toàn thân 전신마취
Gây tê tại chỗ 국소마취
Chuẩn bị trước phẫu thuật 수술 전 준비
Chăm sóc sau phẫu thuật 수술 후 관리
베트남어 단어 한국어 의미
Nhập viện 입원
Xuất viện 퇴원
Chuyển viện 전원
Theo dõi tình trạng 경과 관찰
Hiệu quả điều trị 치료 효과
Đáp ứng điều trị 치료 반응
Hồi phục 회복
Khỏi bệnh hoàn toàn 완치
베트남어 단어 한국어 의미
Thuốc
Thuốc kê đơn 처방약
Thuốc không kê đơn 일반의약품
Thuốc tây 양약
Thuốc đông y 한약
Thuốc kháng sinh 항생제
Thuốc giảm đau 진통제
Thuốc hạ sốt 해열제
Thuốc chống viêm 소염제
Thuốc cảm 감기약
Thuốc ho 기침약
Thuốc long đờm 거담제
Thuốc dị ứng 알레르기약
Thuốc tiêu hóa 소화제
Thuốc dạ dày 위장약
Thuốc chống tiêu chảy 지사제
Thuốc nhuận tràng 완하제
Thuốc ngủ 수면제
베트남어 단어 한국어 의미
Thuốc uống 경구약
Viên nén 정제
Viên nang 캡슐제
Viên sủi 발포정
Thuốc bột 산제
Thuốc siro 시럽제
Thuốc nước 액제
Thuốc mỡ 연고제
Kem bôi 크림제
Thuốc nhỏ mắt 점안제
Thuốc xịt mũi 비강 분무제
Thuốc hít 흡입제
Thuốc đặt hậu môn 좌제
Thuốc tiêm 주사제
Dịch truyền 수액제
베트남어 단어 한국어 의미
Công dụng 효능·효과
Cách dùng 용법
Liều dùng 용량
Trước bữa ăn 식전
Sau bữa ăn 식후
Tác dụng phụ 부작용
Chống chỉ định 금기사항
Lưu ý khi sử dụng 사용상의 주의사항
Dị ứng thuốc 약물 알레르기
Quá liều 과다 복용
Hạn sử dụng 사용기한
Cách bảo quản 보관 방법
베트남어 단어 한국어 의미
Dụng cụ y tế 의료 기구
Thiết bị y tế 의료기기
Ống nghe 청진기
Nhiệt kế 체온계
Máy đo huyết áp 혈압계
Máy đo đường huyết 혈당측정기
Cân y tế 의료용 체중계
베트남어 단어 한국어 의미
Máy theo dõi bệnh nhân 환자감시장치
Máy điện tâm đồ 심전도계
Máy siêu âm 초음파 진단기
Máy X-quang X선 촬영 장치
Máy CT CT 장비
Máy MRI MRI 장비
Thiết bị nội soi 내시경 장비
베트남어 단어 한국어 의미
Ống tiêm 주사기
Kim tiêm 주사바늘
Bộ truyền dịch 수액 세트
Túi truyền dịch 수액백
Máy truyền dịch 수액 주입 펌프
Máy khí dung 네뷸라이저
Máy hút dịch 흡인기
Bình oxy 산소통
Mặt nạ oxy 산소 마스크
Máy thở 인공호흡기
Bàn mổ 수술대
Đèn mổ 무영등
Dao mổ 메스
Máy gây mê 마취기
Dao mổ 메스
Kéo phẫu thuật 수술용 가위
Kẹp phẫu thuật 수술용 겸자
Khay dụng cụ 의료 기구 트레이
Máy gây mê 마취기
베트남어 단어 한국어 의미
Xe lăn 휠체어
Cáng 들것
Nạng 목발
Khung tập đi 보행 보조기
Gậy chống 지팡이
베트남어 단어 한국어 의미
Hồ sơ y tế 의료기록
Hồ sơ bệnh án 의무기록
Bệnh án điện tử 전자의무기록
Lịch sử khám bệnh 진료 이력
Tiền sử bệnh 병력
Hồ sơ nhập viện 입원 기록
Hồ sơ điều trị 치료 기록
베트남어 단어 한국어 의미
Phiếu đăng ký khám 진료신청서
Phiếu hẹn khám 진료 예약 확인서
Đơn thuốc 처방전
Phiếu kết quả xét nghiệm 검사 결과지
Phiếu kết quả chẩn đoán hình ảnh 영상검사 결과지
Giấy xác nhận khám và điều trị 진료확인서
Giấy xác nhận nhập viện 입원확인서
Giấy xác nhận xuất viện 퇴원확인서
Giấy chứng nhận sức khỏe 건강진단서
Giấy chứng nhận tiêm chủng 예방접종증명서
베트남어 단어 한국어 의미
Thẻ bảo hiểm y tế 건강보험증
Hóa đơn viện phí 진료비 영수증
Bảng kê chi tiết viện phí 진료비 세부내역서
Giấy xác nhận thanh toán viện phí 진료비 납입확인서
베트남어 단어 한국어 의미
Dinh dưỡng 영양
Chất dinh dưỡng 영양소
Giá trị dinh dưỡng 영양가
Calo 칼로리
Carbohydrate 탄수화물
Chất đạm 단백질
Chất béo 지방
Chất xơ 식이섬유
Đường 당류
Vitamin 비타민
Khoáng chất 무기질
Canxi 칼슘
Sắt 철분
Natri 나트륨
Nước 수분
베트남어 단어 한국어 의미
Khẩu phần ăn 식사량
Chế độ ăn cân bằng 균형 잡힌 식단
Chế độ ăn lành mạnh 건강한 식단
Chế độ ăn ít muối 저염식
Chế độ ăn ít đường 저당식
Chế độ ăn ít chất béo 저지방식
Chế độ ăn chay 채식 식단
Thói quen ăn uống 식습관
Ăn quá nhiều 과식
Bỏ bữa 끼니 거르기
Ăn khuya 야식
Chăm sóc sức khỏe 건강 관리
Tình trạng sức khỏe 건강 상태
Lối sống lành mạnh 건강한 생활 습관
Quản lý cân nặng 체중 관리
Hoạt động thể chất 신체 활동
Tập thể dục thường xuyên 규칙적인 운동
Nghỉ ngơi đầy đủ 충분한 휴식
Ngủ đủ giấc 충분한 수면
Quản lý căng thẳng 스트레스 관리
Khả năng miễn dịch 면역력
Phòng bệnh 질병 예방
베트남어 단어 한국어 의미
Thiếu dinh dưỡng 영양 결핍
Suy dinh dưỡng 영양실조
Mất cân bằng dinh dưỡng 영양 불균형
Thiếu vitamin 비타민 결핍
Thiếu cân 저체중
Thừa cân 과체중
Thực phẩm chức năng 건강기능식품
Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng 영양 보충제
Vitamin tổng hợp 종합비타민
Men vi sinh 프로바이오틱스
베트남어 단어 한국어 의미
Bộ sơ cứu 구급상자
Băng cá nhân 일회용 밴드
Gạc y tế 의료용 거즈
Băng cuộn 롤 붕대
Băng thun 탄력붕대
Băng tam giác 삼각건
Băng dính y tế 의료용 테이프
Bông y tế 탈지면
Thuốc sát trùng 소독약
Nước muối sinh lý 생리식염수
Găng tay dùng một lần 일회용 장갑
Túi chườm lạnh 냉찜질팩
Nẹp sơ cứu 부목
Chăn giữ nhiệt 보온 담요
베트남어 단어 한국어 의미
Sơ cứu 응급처치
Cầm máu 지혈
Băng bó 붕대 감기
Rửa vết thương 상처 세척
Sát trùng vết thương 상처 소독
Cố định vùng bị thương 부상 부위 고정
Chườm lạnh 냉찜질
Hồi sức tim phổi 심폐소생술
Ép tim ngoài lồng ngực 가슴압박
Hô hấp nhân tạo 인공호흡
베트남어 단어 한국어 의미
Tình huống khẩn cấp 응급 상황
Điều trị cấp cứu 응급치료
Gọi cấp cứu 응급 신고
Số điện thoại cấp cứu 응급 전화번호
Vận chuyển cấp cứu 응급 이송
Xe cấp cứu 구급차
Phòng cấp cứu 응급실
Thiết bị cấp cứu 응급 장비
Máy khử rung tim tự động 자동심장충격기(AED)