| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bệnh viện đa khoa | 종합병원 | ||
| Bệnh viện chuyên khoa | 전문병원 | ||
| Bệnh viện công | 국공립병원 | ||
| Bệnh viện tư | 민간병원 | ||
| Bệnh viện đại học | 대학병원 | ||
| Bệnh viện nhi | 어린이병원 / 소아병원 | ||
| Bệnh viện phụ sản | 산부인과 병원 | ||
| Bệnh viện tâm thần | 정신병원 | ||
| Bệnh viện y học cổ truyền | 한방병원 | ||
| Bệnh viện quân y | 군병원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phòng khám | 의원 / 클리닉 | ||
| Phòng khám đa khoa | 종합진료소 / 종합 클리닉 | ||
| Phòng khám chuyên khoa | 전문의원 / 전문 클리닉 | ||
| Phòng khám tư nhân | 개인의원 | ||
| Phòng khám nha khoa | 치과의원 | ||
| Phòng khám đông y | 한의원 | ||
| Trạm y tế | 보건지소 / 보건진료소 | ||
| Trung tâm y tế | 의료센터 / 보건의료센터 | ||
| Phòng y tế | 의무실 | ||
| Phòng y tế trường học | 학교 보건실 | ||
| Nhà hộ sinh | 조산원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trung tâm cấp cứu | 응급의료센터 | ||
| Trung tâm tiêm chủng | 예방접종센터 | ||
| Trung tâm phục hồi chức năng | 재활센터 | ||
| Trung tâm xét nghiệm | 검사센터 | ||
| Trung tâm chẩn đoán hình ảnh | 영상의학센터 | ||
| Trung tâm chăm sóc sức khỏe | 건강관리센터 | ||
| Trung tâm khám sức khỏe | 건강검진센터 | ||
| Trung tâm hiến máu | 헌혈센터 | ||
| Ngân hàng máu | 혈액은행 | ||
| Nhà thuốc | 약국 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bác sĩ | 의사 | ||
| Bác sĩ chuyên khoa | 전문의 | ||
| Bác sĩ nội trú | 전공의 | ||
| Điều dưỡng | 간호사 | ||
| Điều dưỡng trưởng | 수간호사 | ||
| Nữ hộ sinh | 조산사 | ||
| Trợ lý điều dưỡng | 간호조무사 | ||
| Dược sĩ | 약사 | ||
| Kỹ thuật viên xét nghiệm | 임상병리사 | ||
| Kỹ thuật viên X-quang | 방사선사 | ||
| Kỹ thuật viên vật lý trị liệu | 물리치료사 | ||
| Chuyên viên dinh dưỡng | 영양사 | ||
| Nhân viên cấp cứu | 응급구조사 | ||
| Nhân viên tiếp nhận | 접수 직원 | ||
| Nhân viên hành chính y tế | 원무 직원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khoa nội | 내과 | ||
| Khoa ngoại | 외과 | ||
| Khoa tim mạch | 심장내과 | ||
| Khoa hô hấp | 호흡기내과 | ||
| Khoa tiêu hóa | 소화기내과 | ||
| Khoa nội tiết | 내분비내과 | ||
| Khoa thận | 신장내과 | ||
| Khoa tiết niệu | 비뇨의학과 | ||
| Khoa huyết học | 혈액내과 | ||
| Khoa ung bướu | 종양내과 | ||
| Khoa truyền nhiễm | 감염내과 | ||
| Khoa thần kinh | 신경과 | ||
| Khoa tâm thần | 정신건강의학과 | ||
| Khoa chấn thương chỉnh hình | 정형외과 | ||
| Khoa sản | 산부인과 | ||
| Khoa nhi | 소아청소년과 | ||
| Khoa mắt | 안과 | ||
| Khoa tai mũi họng | 이비인후과 | ||
| Khoa da liễu | 피부과 | ||
| Khoa răng hàm mặt | 치과 / 구강악안면외과 | ||
| Khoa phục hồi chức năng | 재활의학과 | ||
| Khoa y học cổ truyền | 한의과 | ||
| Khoa cấp cứu | 응급의학과 | ||
| Khoa gây mê hồi sức | 마취통증의학과 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khoa xét nghiệm | 진단검사의학과 | ||
| Khoa chẩn đoán hình ảnh | 영상의학과 | ||
| Khoa giải phẫu bệnh | 병리과 | ||
| Khoa y học hạt nhân | 핵의학과 | ||
| Khoa truyền máu | 수혈의학과 / 혈액원 | ||
| Khoa dược | 약제부 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khu khám ngoại trú | 외래 진료 구역 | ||
| Quầy đăng ký khám | 진료 접수 창구 | ||
| Quầy tiếp nhận | 접수 창구 | ||
| Quầy thu viện phí | 수납 창구 | ||
| Quầy hướng dẫn | 안내 데스크 | ||
| Phòng chờ | 대기실 | ||
| Phòng khám | 진료실 | ||
| Phòng tư vấn | 상담실 | ||
| Phòng điều trị | 치료실 | ||
| Phòng thủ thuật | 처치실 | ||
| Phòng tiêm | 주사실 | ||
| Phòng lấy máu | 채혈실 | ||
| Phòng xét nghiệm | 검사실 | ||
| Nhà thuốc bệnh viện | 원내 약국 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phòng X-quang | 엑스레이실 | ||
| Phòng siêu âm | 초음파실 | ||
| Phòng chụp CT | CT 촬영실 | ||
| Phòng chụp cộng hưởng từ | MRI 촬영실 | ||
| Phòng nội soi | 내시경실 | ||
| Phòng điện tim | 심전도실 | ||
| Phòng phẫu thuật | 수술실 | ||
| Phòng hồi tỉnh | 회복실 | ||
| Phòng vật lý trị liệu | 물리치료실 | ||
| Phòng lọc máu | 투석실 | ||
| Phòng sinh | 분만실 | ||
| Phòng cấp cứu | 응급실 | ||
| Phòng chăm sóc tích cực | 중환자실 | ||
| Phòng cách ly | 격리실 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khu điều trị nội trú | 입원 병동 | ||
| Khoa điều trị | 병동 | ||
| Phòng bệnh | 병실 | ||
| Phòng một người | 1인실 | ||
| Phòng nhiều người | 다인실 | ||
| Giường bệnh | 병상 | ||
| Trạm điều dưỡng | 간호사 스테이션 | ||
| Phòng trực | 당직실 | ||
| Phòng chăm sóc trẻ sơ sinh | 신생아실 | ||
| Phòng khử trùng | 소독실 | ||
| Kho thuốc | 의약품 보관실 | ||
| Phòng lưu trữ hồ sơ | 의무기록실 | ||
| Nhà ăn bệnh viện | 병원 식당 | ||
| Nhà xác | 영안실 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bệnh | 질병 / 병 | ||
| Bệnh cấp tính | 급성 질환 | ||
| Bệnh mãn tính | 만성 질환 | ||
| Bệnh truyền nhiễm | 감염병 | ||
| Bệnh không truyền nhiễm | 비감염성 질환 | ||
| Bệnh di truyền | 유전 질환 | ||
| Bệnh bẩm sinh | 선천성 질환 | ||
| Bệnh nghề nghiệp | 직업병 | ||
| Biến chứng | 합병증 | ||
| Tái phát | 재발 | ||
| Nhiễm trùng | 감염 | ||
| Viêm | 염증 | ||
| Khối u | 종양 | ||
| Khối u lành tính | 양성 종양 | ||
| Khối u ác tính | 악성 종양 | ||
| Ung thư | 암 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cảm lạnh | 감기 | ||
| Cúm | 독감 | ||
| COVID-19 | 코로나19 | ||
| Sốt xuất huyết | 뎅기열 | ||
| Sởi | 홍역 | ||
| Thủy đậu | 수두 | ||
| Quai bị | 유행성이하선염 | ||
| Tay chân miệng | 수족구병 | ||
| Viêm phổi | 폐렴 | ||
| Viêm phế quản | 기관지염 | ||
| Hen suyễn | 천식 | ||
| Lao phổi | 폐결핵 | ||
| Viêm họng | 인두염 / 인후염 | ||
| Viêm amidan | 편도염 | ||
| Viêm xoang | 부비동염 | ||
| Viêm mũi dị ứng | 알레르기 비염 | ||
| Viêm tai giữa | 중이염 | ||
| Viêm kết mạc | 결막염 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Viêm dạ dày | 위염 | ||
| Loét dạ dày | 위궤양 | ||
| Trào ngược dạ dày thực quản | 위식도 역류 질환 | ||
| Viêm ruột | 장염 | ||
| Hội chứng ruột kích thích | 과민성 대장 증후군 | ||
| Ngộ độc thực phẩm | 식중독 | ||
| Viêm ruột thừa | 충수염 | ||
| Viêm gan | 간염 | ||
| Gan nhiễm mỡ | 지방간 | ||
| Xơ gan | 간경변 | ||
| Sỏi mật | 담석증 | ||
| Viêm túi mật | 담낭염 | ||
| Sỏi thận | 신장 결석 | ||
| Viêm đường tiết niệu | 요로감염 | ||
| Viêm bàng quang | 방광염 | ||
| Suy thận | 신부전 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cao huyết áp | 고혈압 | ||
| Huyết áp thấp | 저혈압 | ||
| Bệnh tim | 심장 질환 | ||
| Bệnh mạch vành | 관상동맥 질환 | ||
| Rối loạn nhịp tim | 부정맥 | ||
| Suy tim | 심부전 | ||
| Đột quỵ | 뇌졸중 | ||
| Tiểu đường | 당뇨병 | ||
| Mỡ máu cao | 고지혈증 | ||
| Béo phì | 비만 | ||
| Bệnh gút | 통풍 | ||
| Bệnh tuyến giáp | 갑상선 질환 | ||
| Thiếu máu | 빈혈 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Viêm khớp | 관절염 | ||
| Thoái hóa khớp | 퇴행성 관절염 | ||
| Loãng xương | 골다공증 | ||
| Thoát vị đĩa đệm | 추간판 탈출증 | ||
| Đau thần kinh tọa | 좌골신경통 | ||
| Cong vẹo cột sống | 척추측만증 | ||
| Gãy xương | 골절 | ||
| Bong gân | 염좌 | ||
| Trật khớp | 탈구 | ||
| Căng cơ | 근육 염좌 | ||
| Bầm tím | 타박상 | ||
| Vết thương | 상처 | ||
| Vết bỏng | 화상 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dị ứng | 알레르기 | ||
| Dị ứng thực phẩm | 식품 알레르기 | ||
| Viêm da | 피부염 | ||
| Viêm da dị ứng | 아토피 피부염 | ||
| Chàm | 습진 | ||
| Mề đay | 두드러기 | ||
| Mụn trứng cá | 여드름 | ||
| Nấm da | 피부 진균증 | ||
| Nấm chân | 무좀 | ||
| Rụng tóc | 탈모 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đau nửa đầu | 편두통 | ||
| Động kinh | 뇌전증 | ||
| Sa sút trí tuệ | 치매 | ||
| Bệnh Parkinson | 파킨슨병 | ||
| Mất ngủ | 불면증 | ||
| Trầm cảm | 우울증 | ||
| Rối loạn lo âu | 불안장애 | ||
| Rối loạn hoảng sợ | 공황장애 | ||
| Kiệt sức | 번아웃 / 소진 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sâu răng | 충치 | ||
| Viêm lợi | 치은염 | ||
| Bệnh nha chu | 치주질환 | ||
| Viêm tủy răng | 치수염 | ||
| Răng khôn mọc lệch | 매복 사랑니 | ||
| Áp xe răng | 치아 농양 | ||
| Hôi miệng | 구취 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sốt | 발열 | ||
| Sốt cao | 고열 | ||
| Ớn lạnh | 오한 | ||
| Mệt mỏi | 피로감 | ||
| Chán ăn | 식욕 부진 | ||
| Sụt cân | 체중 감소 | ||
| Phù | 부종 | ||
| Đổ mồ hôi lạnh | 식은땀 | ||
| Ngất | 실신 | ||
| Phát ban | 발진 | ||
| Ngứa | 가려움증 | ||
| Sưng | 부기 | ||
| Chảy máu | 출혈 | ||
| Bầm tím | 멍 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đau đầu | 두통 | ||
| Chóng mặt | 어지럼증 | ||
| Co giật | 경련 / 발작 | ||
| Run | 떨림 / 진전 | ||
| Tê | 저림 | ||
| Yếu cơ | 근력 저하 | ||
| Liệt | 마비 | ||
| Ý thức thay đổi | 의식 변화 | ||
| Mất ý thức | 의식 소실 | ||
| Lú lẫn | 의식 혼란 | ||
| Mờ mắt | 시야 흐림 | ||
| Nhìn đôi | 복시 | ||
| Ù tai | 이명 | ||
| Giảm thính lực | 청력 저하 | ||
| Mất khứu giác | 후각 소실 | ||
| Mất vị giác | 미각 소실 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ho | 기침 | ||
| Ho khan | 마른기침 | ||
| Ho có đờm | 가래를 동반한 기침 | ||
| Đờm | 가래 / 객담 | ||
| Ho ra máu | 객혈 | ||
| Sổ mũi | 콧물 | ||
| Nghẹt mũi | 코막힘 | ||
| Hắt hơi | 재채기 | ||
| Đau họng | 인후통 | ||
| Khàn giọng | 쉰 목소리 / 애성 | ||
| Khó thở | 호흡곤란 | ||
| Thở nhanh | 빈호흡 | ||
| Thở khò khè | 쌕쌕거림 / 천명 | ||
| Đau ngực | 흉통 | ||
| Tức ngực | 가슴 답답함 / 흉부 압박감 | ||
| Tim đập nhanh | 빈맥 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khó nuốt | 연하곤란 | ||
| Đau khi nuốt | 연하통 | ||
| Buồn nôn | 메스꺼움 / 오심 | ||
| Nôn | 구토 | ||
| Đau bụng | 복통 | ||
| Đầy bụng | 복부 팽만감 | ||
| Khó tiêu | 소화불량 | ||
| Ợ hơi | 트림 | ||
| Ợ nóng | 속 쓰림 | ||
| Ợ chua | 신물이 올라옴 | ||
| Tiêu chảy | 설사 | ||
| Táo bón | 변비 | ||
| Đi ngoài ra máu | 혈변 | ||
| Đi ngoài phân đen | 흑변 | ||
| Vàng da | 황달 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tiểu buốt | 배뇨통 | ||
| Tiểu rắt | 빈뇨 | ||
| Tiểu gấp | 요절박 | ||
| Tiểu đêm | 야간뇨 | ||
| Tiểu khó | 배뇨 곤란 | ||
| Bí tiểu | 요폐 | ||
| Tiểu ra máu | 혈뇨 | ||
| Tiểu không tự chủ | 요실금 | ||
| Nước tiểu đục | 혼탁뇨 | ||
| Đau hông lưng | 옆구리 통증 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đau cơ | 근육통 | ||
| Đau khớp | 관절통 | ||
| Đau lưng | 요통 | ||
| Cứng khớp | 관절 경직 | ||
| Sưng khớp | 관절 부종 | ||
| Chuột rút | 근육 경련 | ||
| Yếu tay chân | 팔다리 힘 빠짐 / 사지 근력 저하 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phát ban | 발진 | ||
| Mẩn đỏ | 홍반 | ||
| Ngứa | 가려움증 | ||
| Sưng | 부기 | ||
| Đỏ | 발적 | ||
| Đau khi ấn | 압통 | ||
| Mụn nước | 수포 | ||
| Vết loét | 궤양 | ||
| Mủ | 고름 / 농 | ||
| Chảy máu | 출혈 | ||
| Chảy máu cam | 코피 / 비출혈 | ||
| Bầm tím | 멍 / 반상출혈 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khám lần đầu | 초진 | ||
| Tái khám | 재진 | ||
| Khám sức khỏe | 건강검진 | ||
| Khám sức khỏe tổng quát | 종합건강검진 | ||
| Khám sức khỏe định kỳ | 정기 건강검진 | ||
| Tư vấn y tế | 의료 상담 | ||
| Tiền sử bệnh | 병력 | ||
| Tiền sử gia đình | 가족력 | ||
| Chẩn đoán | 진단 | ||
| Đo thân nhiệt | 체온 측정 | ||
| Đo huyết áp | 혈압 측정 | ||
| Đo mạch | 맥박 측정 | ||
| Đo chiều cao | 신장 측정 | ||
| Đo cân nặng | 체중 측정 | ||
| Chỉ số khối cơ thể | 체질량지수 | ||
| Kiểm tra thị lực | 시력검사 | ||
| Kiểm tra thính lực | 청력검사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Xét nghiệm | 검사 | ||
| Mẫu bệnh phẩm | 검체 | ||
| Lấy mẫu bệnh phẩm | 검체 채취 | ||
| Lấy máu | 채혈 | ||
| Xét nghiệm máu | 혈액검사 | ||
| Xét nghiệm nước tiểu | 소변검사 | ||
| Xét nghiệm đường huyết | 혈당검사 | ||
| Xét nghiệm chức năng gan | 간기능검사 | ||
| Xét nghiệm chức năng thận | 신장기능검사 | ||
| Xét nghiệm mỡ máu | 혈중 지질검사 | ||
| Xét nghiệm nhóm máu | 혈액형검사 | ||
| Xét nghiệm dị ứng | 알레르기검사 | ||
| Xét nghiệm mang thai | 임신검사 | ||
| Xét nghiệm PCR | PCR 검사 | ||
| Sinh thiết | 생검 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chẩn đoán hình ảnh | 영상진단 | ||
| Chụp X-quang | X선 촬영 | ||
| Siêu âm | 초음파 검사 | ||
| Chụp CT | CT 촬영 | ||
| Chụp cộng hưởng từ | MRI 촬영 | ||
| Nội soi | 내시경 검사 | ||
| Điện tâm đồ | 심전도 검사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phương pháp điều trị | 치료 방법 | ||
| Kế hoạch điều trị | 치료 계획 | ||
| Điều trị nội trú | 입원 치료 | ||
| Điều trị ngoại trú | 외래 치료 | ||
| Điều trị tại nhà | 재택 치료 | ||
| Điều trị nội khoa | 내과적 치료 | ||
| Điều trị ngoại khoa | 외과적 치료 | ||
| Điều trị bằng thuốc | 약물 치료 | ||
| Điều trị không dùng thuốc | 비약물 치료 | ||
| Vật lý trị liệu | 물리치료 | ||
| Phục hồi chức năng | 재활치료 | ||
| Hóa trị | 항암 화학요법 | ||
| Xạ trị | 방사선 치료 | ||
| Lọc máu | 투석 | ||
| Điều trị bằng oxy | 산소 치료 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thủ thuật y tế | 의료 처치 | ||
| Tiêm | 주사 | ||
| Truyền dịch | 수액 주입 | ||
| Truyền máu | 수혈 | ||
| Sát trùng vết thương | 상처 소독 | ||
| Chăm sóc vết thương | 상처 관리 | ||
| Khâu vết thương | 상처 봉합 | ||
| Thay băng | 드레싱 교환 | ||
| Cắt chỉ | 봉합사 제거 | ||
| Bó bột | 깁스 | ||
| Tháo bột | 깁스 제거 | ||
| Nẹp cố định | 부목 고정 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phẫu thuật | 수술 | ||
| Tiểu phẫu | 소수술 | ||
| Gây mê | 마취 | ||
| Gây mê toàn thân | 전신마취 | ||
| Gây tê tại chỗ | 국소마취 | ||
| Chuẩn bị trước phẫu thuật | 수술 전 준비 | ||
| Chăm sóc sau phẫu thuật | 수술 후 관리 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhập viện | 입원 | ||
| Xuất viện | 퇴원 | ||
| Chuyển viện | 전원 | ||
| Theo dõi tình trạng | 경과 관찰 | ||
| Hiệu quả điều trị | 치료 효과 | ||
| Đáp ứng điều trị | 치료 반응 | ||
| Hồi phục | 회복 | ||
| Khỏi bệnh hoàn toàn | 완치 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thuốc | 약 | ||
| Thuốc kê đơn | 처방약 | ||
| Thuốc không kê đơn | 일반의약품 | ||
| Thuốc tây | 양약 | ||
| Thuốc đông y | 한약 | ||
| Thuốc kháng sinh | 항생제 | ||
| Thuốc giảm đau | 진통제 | ||
| Thuốc hạ sốt | 해열제 | ||
| Thuốc chống viêm | 소염제 | ||
| Thuốc cảm | 감기약 | ||
| Thuốc ho | 기침약 | ||
| Thuốc long đờm | 거담제 | ||
| Thuốc dị ứng | 알레르기약 | ||
| Thuốc tiêu hóa | 소화제 | ||
| Thuốc dạ dày | 위장약 | ||
| Thuốc chống tiêu chảy | 지사제 | ||
| Thuốc nhuận tràng | 완하제 | ||
| Thuốc ngủ | 수면제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thuốc uống | 경구약 | ||
| Viên nén | 정제 | ||
| Viên nang | 캡슐제 | ||
| Viên sủi | 발포정 | ||
| Thuốc bột | 산제 | ||
| Thuốc siro | 시럽제 | ||
| Thuốc nước | 액제 | ||
| Thuốc mỡ | 연고제 | ||
| Kem bôi | 크림제 | ||
| Thuốc nhỏ mắt | 점안제 | ||
| Thuốc xịt mũi | 비강 분무제 | ||
| Thuốc hít | 흡입제 | ||
| Thuốc đặt hậu môn | 좌제 | ||
| Thuốc tiêm | 주사제 | ||
| Dịch truyền | 수액제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công dụng | 효능·효과 | ||
| Cách dùng | 용법 | ||
| Liều dùng | 용량 | ||
| Trước bữa ăn | 식전 | ||
| Sau bữa ăn | 식후 | ||
| Tác dụng phụ | 부작용 | ||
| Chống chỉ định | 금기사항 | ||
| Lưu ý khi sử dụng | 사용상의 주의사항 | ||
| Dị ứng thuốc | 약물 알레르기 | ||
| Quá liều | 과다 복용 | ||
| Hạn sử dụng | 사용기한 | ||
| Cách bảo quản | 보관 방법 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dụng cụ y tế | 의료 기구 | ||
| Thiết bị y tế | 의료기기 | ||
| Ống nghe | 청진기 | ||
| Nhiệt kế | 체온계 | ||
| Máy đo huyết áp | 혈압계 | ||
| Máy đo đường huyết | 혈당측정기 | ||
| Cân y tế | 의료용 체중계 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Máy theo dõi bệnh nhân | 환자감시장치 | ||
| Máy điện tâm đồ | 심전도계 | ||
| Máy siêu âm | 초음파 진단기 | ||
| Máy X-quang | X선 촬영 장치 | ||
| Máy CT | CT 장비 | ||
| Máy MRI | MRI 장비 | ||
| Thiết bị nội soi | 내시경 장비 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ống tiêm | 주사기 | ||
| Kim tiêm | 주사바늘 | ||
| Bộ truyền dịch | 수액 세트 | ||
| Túi truyền dịch | 수액백 | ||
| Máy truyền dịch | 수액 주입 펌프 | ||
| Máy khí dung | 네뷸라이저 | ||
| Máy hút dịch | 흡인기 | ||
| Bình oxy | 산소통 | ||
| Mặt nạ oxy | 산소 마스크 | ||
| Máy thở | 인공호흡기 | ||
| Bàn mổ | 수술대 | ||
| Đèn mổ | 무영등 | ||
| Dao mổ | 메스 | ||
| Máy gây mê | 마취기 | ||
| Dao mổ | 메스 | ||
| Kéo phẫu thuật | 수술용 가위 | ||
| Kẹp phẫu thuật | 수술용 겸자 | ||
| Khay dụng cụ | 의료 기구 트레이 | ||
| Máy gây mê | 마취기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Xe lăn | 휠체어 | ||
| Cáng | 들것 | ||
| Nạng | 목발 | ||
| Khung tập đi | 보행 보조기 | ||
| Gậy chống | 지팡이 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hồ sơ y tế | 의료기록 | ||
| Hồ sơ bệnh án | 의무기록 | ||
| Bệnh án điện tử | 전자의무기록 | ||
| Lịch sử khám bệnh | 진료 이력 | ||
| Tiền sử bệnh | 병력 | ||
| Hồ sơ nhập viện | 입원 기록 | ||
| Hồ sơ điều trị | 치료 기록 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phiếu đăng ký khám | 진료신청서 | ||
| Phiếu hẹn khám | 진료 예약 확인서 | ||
| Đơn thuốc | 처방전 | ||
| Phiếu kết quả xét nghiệm | 검사 결과지 | ||
| Phiếu kết quả chẩn đoán hình ảnh | 영상검사 결과지 | ||
| Giấy xác nhận khám và điều trị | 진료확인서 | ||
| Giấy xác nhận nhập viện | 입원확인서 | ||
| Giấy xác nhận xuất viện | 퇴원확인서 | ||
| Giấy chứng nhận sức khỏe | 건강진단서 | ||
| Giấy chứng nhận tiêm chủng | 예방접종증명서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thẻ bảo hiểm y tế | 건강보험증 | ||
| Hóa đơn viện phí | 진료비 영수증 | ||
| Bảng kê chi tiết viện phí | 진료비 세부내역서 | ||
| Giấy xác nhận thanh toán viện phí | 진료비 납입확인서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dinh dưỡng | 영양 | ||
| Chất dinh dưỡng | 영양소 | ||
| Giá trị dinh dưỡng | 영양가 | ||
| Calo | 칼로리 | ||
| Carbohydrate | 탄수화물 | ||
| Chất đạm | 단백질 | ||
| Chất béo | 지방 | ||
| Chất xơ | 식이섬유 | ||
| Đường | 당류 | ||
| Vitamin | 비타민 | ||
| Khoáng chất | 무기질 | ||
| Canxi | 칼슘 | ||
| Sắt | 철분 | ||
| Natri | 나트륨 | ||
| Nước | 수분 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khẩu phần ăn | 식사량 | ||
| Chế độ ăn cân bằng | 균형 잡힌 식단 | ||
| Chế độ ăn lành mạnh | 건강한 식단 | ||
| Chế độ ăn ít muối | 저염식 | ||
| Chế độ ăn ít đường | 저당식 | ||
| Chế độ ăn ít chất béo | 저지방식 | ||
| Chế độ ăn chay | 채식 식단 | ||
| Thói quen ăn uống | 식습관 | ||
| Ăn quá nhiều | 과식 | ||
| Bỏ bữa | 끼니 거르기 | ||
| Ăn khuya | 야식 | ||
| Chăm sóc sức khỏe | 건강 관리 | ||
| Tình trạng sức khỏe | 건강 상태 | ||
| Lối sống lành mạnh | 건강한 생활 습관 | ||
| Quản lý cân nặng | 체중 관리 | ||
| Hoạt động thể chất | 신체 활동 | ||
| Tập thể dục thường xuyên | 규칙적인 운동 | ||
| Nghỉ ngơi đầy đủ | 충분한 휴식 | ||
| Ngủ đủ giấc | 충분한 수면 | ||
| Quản lý căng thẳng | 스트레스 관리 | ||
| Khả năng miễn dịch | 면역력 | ||
| Phòng bệnh | 질병 예방 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thiếu dinh dưỡng | 영양 결핍 | ||
| Suy dinh dưỡng | 영양실조 | ||
| Mất cân bằng dinh dưỡng | 영양 불균형 | ||
| Thiếu vitamin | 비타민 결핍 | ||
| Thiếu cân | 저체중 | ||
| Thừa cân | 과체중 | ||
| Thực phẩm chức năng | 건강기능식품 | ||
| Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng | 영양 보충제 | ||
| Vitamin tổng hợp | 종합비타민 | ||
| Men vi sinh | 프로바이오틱스 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bộ sơ cứu | 구급상자 | ||
| Băng cá nhân | 일회용 밴드 | ||
| Gạc y tế | 의료용 거즈 | ||
| Băng cuộn | 롤 붕대 | ||
| Băng thun | 탄력붕대 | ||
| Băng tam giác | 삼각건 | ||
| Băng dính y tế | 의료용 테이프 | ||
| Bông y tế | 탈지면 | ||
| Thuốc sát trùng | 소독약 | ||
| Nước muối sinh lý | 생리식염수 | ||
| Găng tay dùng một lần | 일회용 장갑 | ||
| Túi chườm lạnh | 냉찜질팩 | ||
| Nẹp sơ cứu | 부목 | ||
| Chăn giữ nhiệt | 보온 담요 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sơ cứu | 응급처치 | ||
| Cầm máu | 지혈 | ||
| Băng bó | 붕대 감기 | ||
| Rửa vết thương | 상처 세척 | ||
| Sát trùng vết thương | 상처 소독 | ||
| Cố định vùng bị thương | 부상 부위 고정 | ||
| Chườm lạnh | 냉찜질 | ||
| Hồi sức tim phổi | 심폐소생술 | ||
| Ép tim ngoài lồng ngực | 가슴압박 | ||
| Hô hấp nhân tạo | 인공호흡 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tình huống khẩn cấp | 응급 상황 | ||
| Điều trị cấp cứu | 응급치료 | ||
| Gọi cấp cứu | 응급 신고 | ||
| Số điện thoại cấp cứu | 응급 전화번호 | ||
| Vận chuyển cấp cứu | 응급 이송 | ||
| Xe cấp cứu | 구급차 | ||
| Phòng cấp cứu | 응급실 | ||
| Thiết bị cấp cứu | 응급 장비 | ||
| Máy khử rung tim tự động | 자동심장충격기(AED) |