| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thông tin cá nhân | 개인 정보 | ||
| Họ và tên | 성명 | ||
| Họ | 성 | ||
| Tên đệm | 중간 이름 | ||
| Tên | 이름 | ||
| Tên khai sinh | 출생명 | ||
| Tên gọi khác | 다른 이름 | ||
| Biệt danh | 별명 | ||
| Giới tính | 성별 | ||
| Nam | 남성 | ||
| Nữ | 여성 | ||
| Tuổi | 나이 | ||
| Ngày sinh | 생년월일 | ||
| Nơi sinh | 출생지 | ||
| Quê quán | 고향 | ||
| Dân tộc | 민족 | ||
| Tôn giáo | 종교 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Địa chỉ | 주소 | ||
| Địa chỉ thường trú | 상주지 주소 | ||
| Nơi ở hiện tại | 현재 거주지 | ||
| Số nhà | 번지 / 건물 번호 | ||
| Tên đường | 도로명 | ||
| Phường | 동 단위 행정구역 | ||
| Xã | 면 단위 행정구역 | ||
| Tỉnh | 성 | ||
| Thành phố | 도시 / 시 | ||
| Mã bưu chính | 우편번호 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thông tin liên hệ | 연락처 정보 | ||
| Số điện thoại | 전화번호 | ||
| Số điện thoại di động | 휴대전화 번호 | ||
| Số điện thoại cố định | 유선 전화번호 | ||
| Địa chỉ email | 이메일 주소 | ||
| Người liên hệ khẩn cấp | 비상 연락 대상자 | ||
| Số điện thoại khẩn cấp | 비상 연락처 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tình trạng hôn nhân | 혼인 상태 | ||
| Độc thân | 미혼 | ||
| Đã kết hôn | 기혼 | ||
| Ly thân | 별거 | ||
| Ly hôn | 이혼 | ||
| Góa | 사별 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ảnh chân dung | 인물 사진 | ||
| Ảnh thẻ | 증명사진 | ||
| Chữ ký | 서명 | ||
| Hồ sơ cá nhân | 개인 프로필 / 개인 기록 | ||
| Thông tin người thân | 가족 정보 | ||
| Thông tin bảo mật | 보안 정보 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy tờ tùy thân | 신분증 / 신분 확인 서류 | ||
| Thẻ căn cước | 신분증 | ||
| Căn cước công dân | 베트남 국민 신분증 | ||
| Chứng minh nhân dân | 구형 베트남 신분증 | ||
| Hộ chiếu | 여권 | ||
| Giấy thông hành | 통행증 | ||
| Thẻ định danh | 신분 확인 카드 | ||
| Thẻ tạm trú | 임시 거주증 | ||
| Thẻ thường trú | 영주증 | ||
| Thị thực/ Visa | 비자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy khai sinh | 출생증명서 | ||
| Giấy chứng nhận kết hôn | 혼인증명서 | ||
| Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 혼인 상태 확인서 | ||
| Giấy chứng tử | 사망증명서 | ||
| Sổ hộ khẩu | 가구 등록부 | ||
| Sổ tạm trú | 임시 거주 등록부 | ||
| Giấy xác nhận cư trú | 거주 사실 확인서 | ||
| Giấy xác nhận nhân thân | 신원 확인서 | ||
| Giấy xác nhận thông tin cư trú | 거주 정보 확인서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy phép lái xe | 운전면허증 | ||
| Thẻ bảo hiểm y tế | 건강보험증 | ||
| Thẻ bảo hiểm xã hội | 사회보험증 | ||
| Thẻ học sinh | 학생증 | ||
| Thẻ sinh viên | 학생증 | ||
| Thẻ nhân viên | 사원증 | ||
| Thẻ nhà báo | 기자증 | ||
| Thẻ quân nhân | 군인 신분증 | ||
| Thẻ hội viên | 회원증 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Số định danh cá nhân | 개인 식별번호 | ||
| Số căn cước | 신분증 번호 | ||
| Số hộ chiếu | 여권 번호 | ||
| Ngày cấp | 발급일 | ||
| Nơi cấp | 발급기관 | ||
| Ngày hết hạn | 만료일 | ||
| Thời hạn sử dụng | 유효기간 | ||
| Nơi thường trú | 등록 주소 | ||
| Nơi cư trú | 거주지 | ||
| Đặc điểm nhận dạng | 식별 특징 | ||
| Dấu vân tay | 지문 | ||
| Ảnh chân dung | 증명사진 | ||
| Chữ ký | 서명 | ||
| Quốc huy | 국장 | ||
| Mã QR | QR 코드 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bản gốc | 원본 | ||
| Bản sao | 사본 | ||
| Bản photocopy | 복사본 | ||
| Bản công chứng | 공증 사본 | ||
| Bản điện tử | 전자 문서 | ||
| Giấy tờ còn hiệu lực | 유효한 서류 | ||
| Giấy tờ hết hạn | 만료된 서류 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Gia đình | 가족 | ||
| Họ hàng | 친척 | ||
| Người thân | 가족 / 가까운 친척 | ||
| Thành viên gia đình | 가족 구성원 | ||
| Gia đình nhỏ | 핵가족 | ||
| Gia đình nhiều thế hệ | 대가족 | ||
| Gia đình bên nội | 친가 | ||
| Gia đình bên ngoại | 외가 | ||
| Họ nội | 친가 친척 | ||
| Họ ngoại | 외가 친척 | ||
| Thế hệ | 세대 | ||
| Tổ tiên | 조상 | ||
| Con cháu | 자손 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bố / Ba / Cha | 아버지 | ||
| Mẹ / Má | 어머니 | ||
| Bố mẹ / Cha mẹ | 부모님 | ||
| Chồng | 남편 | ||
| Vợ | 아내 | ||
| Vợ chồng | 부부 | ||
| Con | 자녀 | ||
| Con trai | 아들 | ||
| Con gái | 딸 | ||
| Anh trai | 형 / 오빠 | ||
| Chị gái | 누나 / 언니 | ||
| Em trai | 남동생 | ||
| Em gái | 여동생 | ||
| Anh chị em | 형제자매 | ||
| Anh chị em ruột | 친형제자매 | ||
| Con một | 외동 | ||
| Anh cả | 맏형 / 큰오빠 | ||
| Chị cả | 맏누나 / 큰언니 | ||
| Con cả | 맏이 | ||
| Con út | 막내 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ông | 할아버지 | ||
| Bà | 할머니 | ||
| Ông bà | 조부모님 | ||
| Ông nội | 친할아버지 | ||
| Bà nội | 친할머니 | ||
| Ông ngoại | 외할아버지 | ||
| Bà ngoại | 외할머니 | ||
| Cụ ông | 증조할아버지 | ||
| Cụ bà | 증조할머니 | ||
| Cụ | 증조부모 | ||
| Cháu | 손자·손녀 / 조카 | ||
| Cháu trai | 손자 / 남자 조카 | ||
| Cháu gái | 손녀 / 여자 조카 | ||
| Chắt | 증손자·증손녀 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bác | 부모의 손위 형제자매 | ||
| Chú | 아버지의 남동생 | ||
| Thím | 아버지 남동생의 아내 | ||
| Cô | 아버지의 여자 형제 | ||
| Chú dượng | 고모의 남편 | ||
| Cậu | 어머니의 남자 형제 | ||
| Mợ | 외삼촌의 아내 | ||
| Dì | 어머니의 여자 형제 | ||
| Dượng | 이모의 남편 | ||
| Anh họ | 나이가 많은 남자 사촌 | ||
| Chị họ | 나이가 많은 여자 사촌 | ||
| Em họ | 나이가 어린 사촌 | ||
| Anh chị em họ | 사촌 형제자매 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bố chồng | 시아버지 | ||
| Mẹ chồng | 시어머니 | ||
| Bố vợ | 장인 | ||
| Mẹ vợ | 장모 | ||
| Bố mẹ chồng | 시부모님 | ||
| Bố mẹ vợ | 장인·장모 | ||
| Con dâu | 며느리 | ||
| Con rể | 사위 | ||
| Anh chồng | 남편의 형 / 오빠 | ||
| Chị chồng | 남편의 누나 / 언니 | ||
| Em chồng | 남편의 남동생 / 여동생 | ||
| Anh vợ | 아내의 오빠 | ||
| Chị vợ | 아내의 언니 | ||
| Em vợ | 아내의 남동생 / 여동생 | ||
| Anh rể | 누나·언니의 남편 | ||
| Em rể | 여동생의 남편 | ||
| Chị dâu | 형·오빠의 아내 | ||
| Em dâu | 남동생의 아내 | ||
| Thông gia | 사돈 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cha dượng | 새아버지 | ||
| Mẹ kế | 새어머니 | ||
| Con riêng | 전 배우자와의 자녀 | ||
| Con nuôi | 양자 / 양녀 | ||
| Cha nuôi | 양아버지 | ||
| Mẹ nuôi | 양어머니 | ||
| Cha mẹ nuôi | 양부모 | ||
| Anh em cùng cha khác mẹ | 이복형제 | ||
| Anh em cùng mẹ khác cha | 이부형제 | ||
| Sinh đôi | 쌍둥이 | ||
| Anh em sinh đôi | 쌍둥이 형제 | ||
| Chị em sinh đôi | 쌍둥이 자매 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Mối quan hệ | 관계 | ||
| Quan hệ xã hội | 사회적 관계 | ||
| Quan hệ cá nhân | 개인적 관계 | ||
| Quan hệ thân thiết | 친밀한 관계 | ||
| Quan hệ bạn bè | 친구 관계 | ||
| Quan hệ công việc | 업무 관계 | ||
| Người quen | 지인 | ||
| Người lạ | 낯선 사람 / 모르는 사람 | ||
| Người thân thiết | 가까운 사람 | ||
| Người xung quanh | 주변 사람들 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bạn | 친구 | ||
| Bạn thân | 친한 친구 / 절친 | ||
| Bạn tri kỷ | 지기 / 소울메이트 | ||
| Bạn cũ | 옛 친구 | ||
| Bạn mới | 새 친구 | ||
| Bạn qua mạng | 온라인 친구 | ||
| Bạn đồng hành | 동반자 | ||
| Bạn cùng phòng | 룸메이트 | ||
| Bạn cùng nhà | 하우스메이트 | ||
| Người quen chung | 공통 지인 | ||
| Người cùng quê | 동향인 | ||
| Hàng xóm | 이웃 | ||
| Người qua đường | 행인 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bạn cùng lớp | 반 친구 | ||
| Bạn cùng trường | 같은 학교 친구 | ||
| Đồng môn | 동문 | ||
| Tiền bối | 선배 | ||
| Hậu bối | 후배 | ||
| Thầy và trò | 스승과 제자 | ||
| Người hướng dẫn | 지도자 / 멘토 | ||
| Bạn cùng câu lạc bộ | 같은 동아리 회원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đồng nghiệp | 직장 동료 | ||
| Cộng sự | 협력자 / 동료 | ||
| Cấp trên | 상사 | ||
| Cấp dưới | 부하 직원 | ||
| Trưởng nhóm | 팀장 | ||
| Thành viên nhóm | 팀원 | ||
| Đối tác | 파트너 / 협력자 | ||
| Khách hàng | 고객 | ||
| Nhà cung cấp | 공급업체 | ||
| Người cố vấn | 조언자 / 멘토 | ||
| Người đại diện | 대표자 / 대리인 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Người yêu | 애인 | ||
| Bạn trai | 남자 친구 | ||
| Bạn gái | 여자 친구 | ||
| Người yêu cũ | 전 애인 | ||
| Mối tình đầu | 첫사랑 | ||
| Bạn đời | 배우자 / 인생의 동반자 | ||
| Cặp đôi | 커플 | ||
| Hôn phu | 약혼자 | ||
| Hôn thê | 약혼녀 | ||
| Yêu đơn phương | 짝사랑 | ||
| Tình địch | 연적 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đồng đội | 팀 동료 / 팀원 | ||
| Đồng minh | 동맹 / 우군 | ||
| Người ủng hộ | 지지자 | ||
| Người bảo trợ | 후원자 | ||
| Đối thủ | 상대 / 경쟁자 | ||
| Địch thủ | 라이벌 | ||
| Kẻ thù | 적 | ||
| Phe mình | 우리 편 | ||
| Phe đối phương | 상대편 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cuộc đời | 인생 | ||
| Đời người | 일생 | ||
| Vòng đời | 생애 주기 | ||
| Giai đoạn cuộc đời | 생애 단계 | ||
| Độ tuổi | 연령대 | ||
| Tuổi | 나이 | ||
| Tuổi thọ | 수명 | ||
| Thế hệ | 세대 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thời kỳ bào thai | 태아기 | ||
| Thời kỳ sơ sinh | 신생아기 | ||
| Thời thơ ấu | 유아기 / 유년기 | ||
| Tuổi thiếu nhi | 아동기 | ||
| Tuổi thiếu niên | 청소년기 | ||
| Tuổi dậy thì | 사춘기 | ||
| Tuổi thanh niên | 청년기 | ||
| Tuổi trưởng thành | 성인기 | ||
| Tuổi trung niên | 중년기 | ||
| Tuổi già | 노년기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phôi thai | 배아 | ||
| Thai nhi | 태아 | ||
| Trẻ sơ sinh | 신생아 | ||
| Em bé | 아기 | ||
| Trẻ em | 어린이 / 아동 | ||
| Thiếu nhi | 어린이 / 아동 | ||
| Thiếu niên | 청소년 | ||
| Thanh thiếu niên | 청소년 | ||
| Thanh niên | 청년 | ||
| Người trẻ | 젊은이 | ||
| Người thành niên | 성년자 / 성인 | ||
| Người trưởng thành | 성인 | ||
| Người trung niên | 중년 | ||
| Người cao tuổi | 고령자 / 노인 | ||
| Người già | 노인 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tuổi thành niên | 성년 | ||
| Tuổi kết hôn | 결혼 적령기 | ||
| Tuổi lao động | 근로 연령 | ||
| Tuổi nghỉ hưu | 은퇴 연령 / 정년 | ||
| Tuổi thọ trung bình | 평균 수명 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cơ thể | 몸 / 신체 | ||
| Bộ phận cơ thể | 신체 부위 | ||
| Thân người | 몸통 | ||
| Thân trên | 상체 | ||
| Thân dưới | 하체 | ||
| Da | 피부 | ||
| Lông | 털 | ||
| Xương | 뼈 | ||
| Khớp | 관절 | ||
| Cơ bắp | 근육 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đầu | 머리 | ||
| Tóc | 머리카락 | ||
| Da đầu | 두피 | ||
| Khuôn mặt | 얼굴 | ||
| Trán | 이마 | ||
| Thái dương | 관자놀이 | ||
| Lông mày | 눈썹 | ||
| Mí mắt | 눈꺼풀 | ||
| Lông mi | 속눈썹 | ||
| Mắt | 눈 | ||
| Con ngươi | 동공 | ||
| Tai | 귀 | ||
| Dái tai | 귓불 | ||
| Mũi | 코 | ||
| Lỗ mũi | 콧구멍 | ||
| Má | 볼 | ||
| Gò má | 광대뼈 | ||
| Miệng | 입 | ||
| Môi | 입술 | ||
| Răng | 이 | ||
| Lợi | 잇몸 | ||
| Lưỡi | 혀 | ||
| Cằm | 턱끝 | ||
| Hàm | 턱 | ||
| Râu | 수염 | ||
| Ria mép | 콧수염 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cổ | 목 | ||
| Gáy | 뒷목 | ||
| Vai | 어깨 | ||
| Ngực | 가슴 | ||
| Lưng | 등 | ||
| Eo | 허리 | ||
| Bụng | 배 | ||
| Rốn | 배꼽 | ||
| Hông | 골반 옆 / 옆구리 | ||
| Mông | 엉덩이 | ||
| Nách | 겨드랑이 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cánh tay | 팔 | ||
| Bắp tay | 위팔 | ||
| Khuỷu tay | 팔꿈치 | ||
| Cẳng tay | 아래팔 / 전완 | ||
| Cổ tay | 손목 | ||
| Bàn tay | 손 | ||
| Mu bàn tay | 손등 | ||
| Lòng bàn tay | 손바닥 | ||
| Ngón tay | 손가락 | ||
| Ngón cái | 엄지손가락 | ||
| Ngón trỏ | 검지 | ||
| Ngón giữa | 중지 | ||
| Ngón áp út | 약지 | ||
| Ngón út | 새끼손가락 | ||
| Đốt ngón tay | 손가락 마디 | ||
| Móng tay | 손톱 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chân | 다리 / 발 | ||
| Đùi | 허벅지 | ||
| Đầu gối | 무릎 | ||
| Cẳng chân | 아랫다리 | ||
| Ống chân | 정강이 | ||
| Bắp chân | 종아리 | ||
| Mắt cá chân | 발목 / 복사뼈 | ||
| Bàn chân | 발 | ||
| Mu bàn chân | 발등 | ||
| Lòng bàn chân | 발바닥 | ||
| Gót chân | 발뒤꿈치 | ||
| Ngón chân | 발가락 | ||
| Ngón chân cái | 엄지발가락 | ||
| Ngón chân út | 새끼발가락 | ||
| Móng chân | 발톱 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nội tạng | 내장 | ||
| Cơ quan | 기관 | ||
| Cơ quan nội tạng | 내장 기관 | ||
| Hệ cơ quan | 기관계 | ||
| Giác quan | 감각 | ||
| Cơ quan cảm giác | 감각 기관 | ||
| Năm giác quan | 오감 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Não | 뇌 | ||
| Đại não | 대뇌 | ||
| Tiểu não | 소뇌 | ||
| Thân não | 뇌간 | ||
| Tủy sống | 척수 | ||
| Dây thần kinh | 신경 | ||
| Hệ thần kinh | 신경계 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tim | 심장 | ||
| Mạch máu | 혈관 | ||
| Động mạch | 동맥 | ||
| Tĩnh mạch | 정맥 | ||
| Mao mạch | 모세혈관 | ||
| Máu | 혈액 | ||
| Phổi | 폐 | ||
| Phế quản | 기관지 | ||
| Khí quản | 기관 | ||
| Thanh quản | 후두 | ||
| Cơ hoành | 횡격막 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thực quản | 식도 | ||
| Dạ dày | 위 | ||
| Gan | 간 | ||
| Túi mật | 담낭 | ||
| Tuyến tụy | 췌장 | ||
| Lá lách | 비장 | ||
| Ruột | 장 | ||
| Ruột non | 소장 | ||
| Ruột già | 대장 | ||
| Tá tràng | 십이지장 | ||
| Ruột thừa | 충수 | ||
| Trực tràng | 직장 | ||
| Hậu môn | 항문 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thận | 신장 | ||
| Niệu quản | 요관 | ||
| Bàng quang | 방광 | ||
| Niệu đạo | 요도 | ||
| Hệ tiết niệu | 비뇨계 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tuyến nội tiết | 내분비샘 | ||
| Tuyến yên | 뇌하수체 | ||
| Tuyến giáp | 갑상샘 | ||
| Tuyến cận giáp | 부갑상샘 | ||
| Tuyến thượng thận | 부신 | ||
| Tuyến tụy | 췌장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cơ quan sinh sản | 생식 기관 | ||
| Tử cung | 자궁 | ||
| Buồng trứng | 난소 | ||
| Ống dẫn trứng | 나팔관 | ||
| Âm đạo | 질 | ||
| Tinh hoàn | 고환 | ||
| Tuyến tiền liệt | 전립선 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thị giác | 시각 | ||
| Thính giác | 청각 | ||
| Khứu giác | 후각 | ||
| Vị giác | 미각 | ||
| Xúc giác | 촉각 |