| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tầng | 층 | ||
| Tầng trệt | 1층 | ||
| Tầng trên | 위층 | ||
| Tầng dưới | 아래층 | ||
| Tầng lửng | 중이층 | ||
| Tầng hầm | 지하층 | ||
| Gác xép | 다락방 / 로프트 | ||
| Sân thượng | 옥상 / 옥상 테라스 | ||
| Lối vào | 입구 | ||
| Lối ra | 출구 | ||
| Lối đi | 통로 | ||
| Hành lang | 복도 | ||
| Cầu thang | 계단 | ||
| Sảnh | 홀 / 로비 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phòng khách | 거실 | ||
| Phòng ngủ | 침실 | ||
| Phòng bếp | 주방 | ||
| Phòng ăn | 식당 | ||
| Phòng tắm | 욕실 | ||
| Phòng vệ sinh | 화장실 | ||
| Phòng làm việc | 서재 / 업무 공간 | ||
| Phòng học | 공부방 | ||
| Phòng trẻ em | 아이 방 | ||
| Phòng dành cho khách | 손님방 | ||
| Phòng thay đồ | 드레스룸 | ||
| Phòng giặt | 세탁실 | ||
| Phòng kho | 창고 / 수납실 | ||
| Phòng thờ | 제사 공간 | ||
| Phòng sinh hoạt chung | 가족실 / 공용 거실 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ban công | 발코니 | ||
| Sân | 마당 | ||
| Hiên nhà | 현관 앞 공간 / 베란다 | ||
| Vườn | 정원 | ||
| Vườn hoa | 꽃밭 | ||
| Vườn rau | 텃밭 | ||
| Bãi cỏ | 잔디밭 | ||
| Gara | 차고 | ||
| Bãi đỗ xe | 주차장 | ||
| Sân chơi | 놀이터 | ||
| Hồ bơi | 수영장 | ||
| Hàng rào quanh nhà | 집 주변 울타리 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ghế sô pha | 소파 | ||
| Ghế bành | 안락의자 | ||
| Bàn trà | 거실 테이블 / 소파 테이블 | ||
| Bàn trang trí | 콘솔 테이블 | ||
| Kệ ti vi | TV장 / TV 선반 | ||
| Tủ trưng bày | 장식장 | ||
| Tủ ngăn kéo | 서랍장 | ||
| Giá sách | 책장 | ||
| Kệ treo tường | 벽 선반 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Rèm cửa | 커튼 | ||
| Rèm cuốn | 롤스크린 | ||
| Mành cửa | 블라인드 | ||
| Thảm trải sàn | 카펫 / 러그 | ||
| Thảm chùi chân | 발매트 | ||
| Gối tựa | 쿠션 | ||
| Vỏ gối tựa | 쿠션 커버 | ||
| Khăn phủ ghế | 소파 덮개 | ||
| Vỏ bọc ghế sô pha | 소파 커버 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tranh treo tường | 벽걸이 그림 | ||
| Khung ảnh | 액자 | ||
| Ảnh gia đình | 가족사진 | ||
| Gương | 거울 | ||
| Đồng hồ treo tường | 벽시계 | ||
| Lọ hoa | 꽃병 | ||
| Chậu cây | 화분 | ||
| Cây cảnh | 실내 식물 / 관엽식물 | ||
| Tượng trang trí | 장식용 조각상 | ||
| Đồ trang trí | 장식품 | ||
| Nến | 양초 | ||
| Nến thơm | 향초 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đèn trần | 천장등 | ||
| Đèn chùm | 샹들리에 | ||
| Đèn cây | 플로어 램프 | ||
| Đèn bàn | 탁상등 | ||
| Đèn treo tường | 벽등 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hộp đựng đồ | 수납함 | ||
| Giỏ đựng đồ | 수납 바구니 | ||
| Khay | 트레이 | ||
| Giá để báo và tạp chí | 신문·잡지꽂이 | ||
| Hộp đựng khăn giấy | 티슈 케이스 | ||
| Khăn giấy | 티슈 | ||
| Gạt tàn | 재떨이 | ||
| Thùng rác | 쓰레기통 | ||
| Điều khiển từ xa | 리모컨 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giường | 침대 | ||
| Giường đơn | 싱글 침대 | ||
| Giường đôi | 더블 침대 | ||
| Giường tầng | 이층 침대 | ||
| Giường gấp | 접이식 침대 | ||
| Giường trẻ em | 어린이 침대 | ||
| Cũi em bé | 아기 침대 | ||
| Khung giường | 침대 프레임 | ||
| Tủ quần áo | 옷장 | ||
| Tủ ngăn kéo | 서랍장 | ||
| Bàn trang điểm | 화장대 | ||
| Ghế bàn trang điểm | 화장대 의자 | ||
| Giá treo quần áo | 옷걸이 행거 | ||
| Gương toàn thân | 전신거울 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nệm | 매트리스 | ||
| Ga trải giường | 침대 시트 | ||
| Chăn | 이불 | ||
| Chăn mỏng | 얇은 이불 | ||
| Chăn bông | 솜이불 | ||
| Chăn điện | 전기요 | ||
| Vỏ chăn | 이불 커버 | ||
| Gối | 베개 | ||
| Ruột gối | 베개 속 | ||
| Vỏ gối | 베갯잇 | ||
| Gối ôm | 긴 베개 / 바디필로우 | ||
| Gối tựa | 쿠션 | ||
| Màn chống muỗi | 모기장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Móc treo quần áo | 옷걸이 | ||
| Hộp đựng quần áo | 옷 수납함 | ||
| Giỏ đựng quần áo | 빨래 바구니 | ||
| Túi đựng chăn | 이불 보관 가방 | ||
| Hộp đựng trang sức | 보석함 | ||
| Giá để đồ | 수납 선반 | ||
| Kệ đầu giường | 침대 옆 선반 | ||
| Đèn ngủ | 취침등 | ||
| Đồng hồ báo thức | 알람 시계 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nồi | 냄비 | ||
| Nồi nhỏ | 작은 냄비 | ||
| Nồi lớn | 큰 냄비 | ||
| Nồi áp suất | 압력솥 | ||
| Nồi hấp | 찜솥 | ||
| Xửng hấp | 찜기 | ||
| Chảo | 프라이팬 | ||
| Chảo sâu lòng | 웍 / 깊은 프라이팬 | ||
| Chảo chống dính | 코팅 프라이팬 | ||
| Vung nồi | 냄비 뚜껑 | ||
| Tay cầm nồi | 냄비 손잡이 | ||
| Muôi / Vá | 국자 | ||
| Muôi thủng | 구멍 국자 | ||
| Thìa gỗ | 나무 주걱 | ||
| Đũa nấu ăn | 요리용 젓가락 | ||
| Kẹp thức ăn | 음식 집게 | ||
| Găng tay cách nhiệt | 오븐 장갑 | ||
| Miếng lót nồi | 냄비 받침 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dao làm bếp | 식칼 | ||
| Dao thái thịt | 고기칼 | ||
| Dao gọt hoa quả | 과도 | ||
| Dao chặt | 중식도 / 고기칼 | ||
| Dao răng cưa | 톱니칼 | ||
| Kéo nhà bếp | 주방 가위 | ||
| Thớt | 도마 | ||
| Dụng cụ gọt vỏ | 필러 | ||
| Dụng cụ nạo | 강판 | ||
| Dụng cụ mở hộp | 캔 따개 | ||
| Dụng cụ mở chai | 병따개 | ||
| Cối | 절구 | ||
| Chày | 절굿공이 | ||
| Khuôn cắt | 모양틀 | ||
| Giá để dao | 칼꽂이 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bát trộn | 믹싱 볼 | ||
| Phới lồng | 거품기 | ||
| Rây | 체 | ||
| Rổ | 채반 | ||
| Cái lọc | 거름망 | ||
| Cốc đong | 계량컵 | ||
| Thìa đong | 계량스푼 | ||
| Cân nhà bếp | 주방 저울 | ||
| Cây cán bột | 밀대 | ||
| Chổi quét dầu | 오일 브러시 | ||
| Túi bắt kem | 짤주머니 | ||
| Khuôn làm bánh | 베이킹 틀 | ||
| Khay nướng | 오븐 팬 | ||
| Giấy nướng bánh | 유산지 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bát (chén) | 그릇 / 밥공기 | ||
| Bát tô | 큰 그릇 / 대접 | ||
| Đĩa | 접시 | ||
| Đũa | 젓가락 | ||
| Thìa / Muỗng | 숟가락 | ||
| Dĩa / Nĩa | 포크 | ||
| Dao ăn | 테이블 나이프 | ||
| Bộ đồ ăn | 식기 세트 | ||
| Hộp đựng thìa đũa | 수저통 | ||
| Khay thức ăn | 식판 | ||
| Mâm | 쟁반 / 상 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cốc | 컵 | ||
| Ly | 잔 | ||
| Tách | 찻잔 / 커피잔 | ||
| Cốc giấy | 종이컵 | ||
| Ống hút | 빨대 | ||
| Bình nước | 물병 | ||
| Bình đựng nước | 물통 | ||
| Bình giữ nhiệt | 보온병 | ||
| Bình trà | 찻주전자 | ||
| Bộ ấm trà | 다기 세트 | ||
| Khay đựng cốc | 컵 트레이 | ||
| Miếng lót cốc | 컵 받침 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khăn trải bàn | 식탁보 | ||
| Lọ đựng gia vị | 양념통 | ||
| Lọ muối | 소금통 | ||
| Lọ tiêu | 후추통 | ||
| Chai đựng nước mắm | 액젓병 | ||
| Bình đựng nước sốt | 소스병 | ||
| Hũ đựng tăm | 이쑤시개 통 | ||
| Tăm | 이쑤시개 | ||
| Khay phục vụ | 서빙 트레이 | ||
| Đĩa đựng thức ăn | 음식 접시 | ||
| Bát đựng nước chấm | 소스 종지 | ||
| Chuông bàn | 테이블 벨 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hộp đựng thực phẩm | 식품 보관 용기 | ||
| Hộp cơm | 도시락통 | ||
| Hũ thủy tinh | 유리병 | ||
| Lọ | 용기 / 병 | ||
| Chai | 병 | ||
| Túi đựng thực phẩm | 식품 보관 봉투 | ||
| Túi khóa kéo | 지퍼백 | ||
| Màng bọc thực phẩm | 식품 포장 랩 | ||
| Giấy bạc | 알루미늄 포일 | ||
| Giấy thấm dầu | 기름종이 | ||
| Kẹp miệng túi | 봉지 집게 | ||
| Giỏ đựng hoa quả | 과일 바구니 | ||
| Hộp đựng gia vị | 양념통 | ||
| Khay đựng trứng | 달걀 보관함 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kệ úp bát | 식기 건조대 | ||
| Giá treo dụng cụ bếp | 주방 도구 걸이 | ||
| Kệ đựng gia vị | 양념 선반 | ||
| Giá để nồi | 냄비 정리대 | ||
| Khăn lau bếp | 주방 행주 | ||
| Khăn lau tay | 손수건 / 손 닦는 수건 | ||
| Miếng rửa bát | 수세미 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bồn cầu | 변기 | ||
| Bồn rửa mặt | 세면대 | ||
| Bồn tắm | 욕조 | ||
| Vòi sen | 샤워기 | ||
| Vòi nước | 수도꼭지 | ||
| Gương | 거울 | ||
| Tủ gương | 거울장 | ||
| Rèm tắm | 샤워 커튼 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kệ phòng tắm | 욕실 선반 | ||
| Giá treo khăn | 수건걸이 | ||
| Móc treo | 걸이 / 후크 | ||
| Giá treo giấy vệ sinh | 휴지걸이 | ||
| Hộp đựng xà phòng | 비누 받침 | ||
| Cốc đánh răng | 양치컵 | ||
| Hộp đựng bàn chải | 칫솔꽂이 | ||
| Thảm phòng tắm | 욕실 매트 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khăn tắm | 목욕 수건 | ||
| Khăn mặt | 세면 수건 | ||
| Giấy vệ sinh | 화장지 | ||
| Chổi cọ bồn cầu | 변기 솔 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tủ lạnh | 냉장고 | ||
| Tủ đông | 냉동고 | ||
| Nồi cơm điện | 전기밥솥 | ||
| Lò vi sóng | 전자레인지 | ||
| Lò nướng | 오븐 | ||
| Bếp điện | 전기레인지 | ||
| Bếp từ | 인덕션 레인지 | ||
| Ấm siêu tốc | 전기 주전자 | ||
| Máy xay sinh tố | 믹서기 | ||
| Máy ép trái cây | 착즙기 | ||
| Máy pha cà phê | 커피 머신 | ||
| Máy rửa bát | 식기세척기 | ||
| Máy hút mùi | 레인지 후드 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Máy giặt | 세탁기 | ||
| Máy sấy | 의류 건조기 | ||
| Bàn là / Bàn ủi | 다리미 | ||
| Máy hút bụi | 진공청소기 | ||
| Robot hút bụi | 로봇청소기 | ||
| Máy lau nhà | 바닥 청소기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Điều hòa | 에어컨 | ||
| Quạt điện | 선풍기 | ||
| Quạt trần | 천장 선풍기 | ||
| Máy sưởi | 히터 / 난방기 | ||
| Máy lọc không khí | 공기청정기 | ||
| Máy tạo độ ẩm | 가습기 | ||
| Máy hút ẩm | 제습기 | ||
| Bình nóng lạnh | 온수기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ti vi | 텔레비전 | ||
| Loa | 스피커 | ||
| Đài | 라디오 | ||
| Máy chiếu | 프로젝터 | ||
| Đầu đĩa | 디스크 플레이어 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Máy sấy tóc | 헤어드라이어 | ||
| Máy cạo râu | 전기면도기 | ||
| Máy uốn tóc | 고데기 | ||
| Máy massage | 마사지기 | ||
| Cân điện tử | 전자저울 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chổi quét nhà | 바닥 빗자루 | ||
| Chổi lông gà | 먼지떨이 | ||
| Hót rác | 쓰레받기 | ||
| Cây lau nhà | 대걸레 / 밀대 | ||
| Khăn lau | 걸레 | ||
| Miếng bọt biển | 스펀지 | ||
| Bàn chải vệ sinh | 청소용 솔 | ||
| Xô | 양동이 | ||
| Chậu | 대야 | ||
| Găng tay cao su | 고무장갑 | ||
| Bình xịt | 분무기 | ||
| Cây gạt nước | 물기 제거기 / 스퀴지 | ||
| Túi đựng rác | 쓰레기봉투 | ||
| Thùng rác | 쓰레기통 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chất tẩy rửa | 세정제 | ||
| Nước lau sàn | 바닥 세정제 | ||
| Nước lau kính | 유리 세정제 | ||
| Nước rửa bát | 주방 세제 | ||
| Nước tẩy bồn cầu | 변기 세정제 | ||
| Chất khử trùng | 소독제 | ||
| Thuốc tẩy | 표백제 | ||
| Chất tẩy dầu mỡ | 기름때 제거제 | ||
| Chất tẩy vết bẩn | 얼룩 제거제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giỏ đựng quần áo | 빨래 바구니 | ||
| Chậu giặt | 빨래 대야 | ||
| Bàn giặt | 빨래판 | ||
| Dây phơi quần áo | 빨랫줄 | ||
| Giá phơi quần áo | 빨래 건조대 | ||
| Móc treo quần áo | 옷걸이 | ||
| Kẹp quần áo | 빨래집게 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bột giặt | 가루 세제 | ||
| Nước giặt | 액체 세제 | ||
| Viên giặt | 세탁 세제 캡슐 | ||
| Nước xả vải | 섬유유연제 | ||
| Nước tẩy quần áo | 의류용 표백제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Búa | 망치 | ||
| Tua vít | 드라이버 | ||
| Kìm | 펜치 | ||
| Cờ lê | 렌치 | ||
| Mỏ lết | 몽키스패너 | ||
| Cưa | 톱 | ||
| Dao rọc giấy | 커터칼 | ||
| Máy khoan | 전동 드릴 | ||
| Mũi khoan | 드릴 비트 | ||
| Thang | 사다리 | ||
| Hộp dụng cụ | 공구함 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thước dây | 줄자 | ||
| Thước kẻ | 자 | ||
| Găng tay bảo hộ | 보호 장갑 | ||
| Kính bảo hộ | 보안경 | ||
| Khẩu trang bảo hộ | 방진 마스크 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đinh | 못 | ||
| Vít | 나사 | ||
| Bu lông | 볼트 | ||
| Đai ốc | 너트 | ||
| Vòng đệm | 와셔 | ||
| Dây thép | 철사 | ||
| Dây buộc | 끈 | ||
| Keo dán | 접착제 | ||
| Băng keo | 테이프 | ||
| Giấy nhám | 사포 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dây điện | 전선 | ||
| Ổ cắm điện | 콘센트 | ||
| Phích cắm | 플러그 | ||
| Cầu chì | 퓨즈 | ||
| Bóng đèn | 전구 | ||
| Ống nước | 수도관 / 배관 | ||
| Sơn | 페인트 | ||
| Cọ sơn | 페인트 붓 | ||
| Con lăn sơn | 페인트 롤러 |