Công nghệ số

디지털 기술 Công nghệ số

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

362개 단어
8개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Thiết bị số 디지털 기기
Thiết bị điện tử 전자기기
Thiết bị di động 모바일 기기
Thiết bị thông minh 스마트 기기
Máy tính 컴퓨터
Máy tính để bàn 데스크톱 컴퓨터
Máy tính xách tay 노트북
Máy tính bảng 태블릿 PC
Điện thoại di động 휴대전화
Điện thoại thông minh 스마트폰
Máy đọc sách điện tử 전자책 단말기
베트남어 단어 한국어 의미
Ti vi thông minh 스마트 TV
Máy ảnh kỹ thuật số 디지털카메라
Máy quay phim 캠코더
Máy quay hành động 액션캠
Máy ghi âm 녹음기
Máy nghe nhạc MP3 MP3 플레이어
Máy chiếu 프로젝터
Máy chơi game 게임기
Máy chơi game cầm tay 휴대용 게임기
Kính thực tế ảo VR 헤드셋
베트남어 단어 한국어 의미
Đồng hồ thông minh 스마트워치
Vòng đeo tay thông minh 스마트 밴드
Kính thông minh 스마트 안경
Loa thông minh 스마트 스피커
Thiết bị định vị GPS GPS 단말기
Máy bay không người lái 드론
베트남어 단어 한국어 의미
Bộ vi xử lý 중앙처리장치 / CPU
Bo mạch chủ 메인보드
Bộ nhớ RAM 램 / RAM
Ổ cứng 하드디스크
Ổ cứng SSD SSD
Card đồ họa 그래픽카드
Card âm thanh 사운드카드
Card mạng 네트워크 카드
Bộ nguồn máy tính 파워서플라이
Quạt tản nhiệt 냉각팬
Bộ tản nhiệt 냉각장치
Vỏ máy tính 컴퓨터 케이스
Pin máy tính xách tay 노트북 배터리
베트남어 단어 한국어 의미
Màn hình 모니터
Bàn phím 키보드
Chuột 마우스
Bàn di chuột 마우스 패드
Máy in 프린터
Máy quét 스캐너
Máy photocopy 복합기 / 복사기
Webcam 웹캠
Micrô 마이크
Loa máy tính 컴퓨터 스피커
Tai nghe 헤드폰
Tai nghe có mic 헤드셋
Bảng vẽ điện tử 그래픽 태블릿
Tay cầm chơi game 게임 컨트롤러
Ổ đĩa ngoài 외장 드라이브
베트남어 단어 한국어 의미
Cáp kết nối 연결 케이블
Cáp nguồn 전원 케이블
Cáp USB USB 케이블
Cáp HDMI HDMI 케이블
Cáp mạng 랜 케이블
Bộ chuyển đổi 변환 어댑터
Bộ chia USB USB 허브
Cổng USB USB 포트
Cổng HDMI HDMI 포트
Giắc cắm tai nghe 이어폰 단자
Bộ sạc máy tính 노트북 충전기
베트남어 단어 한국어 의미
Internet 인터넷
Mạng 네트워크
Kết nối Internet 인터넷 연결
Đường truyền Internet 인터넷 회선
Mạng có dây 유선 네트워크
Mạng không dây 무선 네트워크
Mạng cục bộ 근거리 통신망 / LAN
Mạng diện rộng 광역 통신망 / WAN
Mạng nội bộ 사내망 / 내부 네트워크
Mạng di động 모바일 네트워크
Dữ liệu di động 모바일 데이터
Mạng 4G 4G 네트워크
Mạng 5G 5G 네트워크
Wi-Fi 와이파이
Wi-Fi công cộng 공공 와이파이
Điểm phát Wi-Fi 와이파이 핫스팟
Tín hiệu mạng 네트워크 신호
Vùng phủ sóng 통신 가능 지역
Băng thông 대역폭
Tốc độ mạng 인터넷 속도
Độ trễ 지연 시간
Sự cố mạng 네트워크 장애
베트남어 단어 한국어 의미
Thiết bị mạng 네트워크 장비
Modem 모뎀
Bộ định tuyến 라우터
Bộ phát Wi-Fi 무선 공유기
Bộ kích sóng Wi-Fi 와이파이 증폭기
Bộ chuyển mạch mạng 네트워크 스위치
Điểm truy cập không dây 무선 액세스 포인트
Máy chủ 서버
Trung tâm dữ liệu 데이터센터
Cáp mạng 랜 케이블
Cáp quang 광케이블
Cổng mạng 랜 포트
Địa chỉ IP IP 주소
Nhà cung cấp dịch vụ Internet 인터넷 서비스 제공업체
베트남어 단어 한국어 의미
Website / Trang web 웹사이트
Trang chủ 홈페이지
Địa chỉ web 웹 주소 / URL
Tên miền 도메인
Liên kết 링크
Cổng thông tin điện tử 웹 포털
Công cụ tìm kiếm 검색 엔진
Dịch vụ trực tuyến 온라인 서비스
Máy chủ web 웹 서버
Lưu lượng truy cập 웹 트래픽
베트남어 단어 한국어 의미
Phần mềm 소프트웨어
Chương trình 프로그램
Ứng dụng 앱 / 애플리케이션
Hệ điều hành 운영체제
Phần mềm hệ thống 시스템 소프트웨어
Phần mềm ứng dụng 응용 소프트웨어
Ứng dụng máy tính 데스크톱 앱
Ứng dụng di động 모바일 앱
Ứng dụng web 웹 앱
Phần mềm miễn phí 무료 소프트웨어
Phần mềm trả phí 유료 소프트웨어
Phần mềm mã nguồn mở 오픈 소스 소프트웨어
Mã nguồn 소스 코드
Ứng dụng mặc định 기본 앱
Cửa hàng ứng dụng 앱 스토어
베트남어 단어 한국어 의미
Giao diện 인터페이스
Giao diện người dùng 사용자 인터페이스
Màn hình chính 홈 화면
Màn hình nền 바탕 화면
Biểu tượng 아이콘
Cửa sổ
Thanh menu 메뉴 바
Thanh công cụ 도구 모음
Thanh tác vụ 작업 표시줄
Menu 메뉴
Nút 버튼
Hộp thoại 대화 상자
Cài đặt 설정
Thông báo 알림
Lối tắt 바로 가기
Phím tắt 단축키
베트남어 단어 한국어 의미
Phiên bản 버전
Phiên bản mới nhất 최신 버전
Phiên bản beta 베타 버전
Bản chính thức 정식 버전
Bản dùng thử 체험판
Bản cập nhật 업데이트
Bản vá 패치
Giấy phép phần mềm 소프트웨어 라이선스
Điều khoản sử dụng 이용 약관
Yêu cầu hệ thống 시스템 요구 사항
Khả năng tương thích 호환성
Lỗi phần mềm 소프트웨어 오류
Lỗi chương trình 프로그램 오류
Bug 버그
Bộ cài đặt 설치 파일
Trình cài đặt 설치 프로그램
베트남어 단어 한국어 의미
Trình duyệt web 웹 브라우저
Trình quản lý tệp 파일 관리자
Trình phát đa phương tiện 미디어 플레이어
Phần mềm văn phòng 오피스 소프트웨어
Phần mềm soạn thảo văn bản 워드 프로세서
Phần mềm bảng tính 스프레드시트 프로그램
Phần mềm trình chiếu 프레젠테이션 프로그램
Phần mềm chỉnh sửa ảnh 이미지 편집 프로그램
Phần mềm chỉnh sửa video 동영상 편집 프로그램
Phần mềm ghi âm 녹음 프로그램
Phần mềm thiết kế đồ họa 그래픽 디자인 프로그램
Phần mềm họp trực tuyến 화상회의 프로그램
Phần mềm diệt virus 백신 프로그램
Ứng dụng bản đồ 지도 앱
Ứng dụng học tập 학습 앱
Ứng dụng ngân hàng 뱅킹 앱
Ứng dụng mua sắm 쇼핑 앱
베트남어 단어 한국어 의미
Tệp 파일
Thư mục 폴더
Tên tệp 파일명
Đường dẫn tệp 파일 경로
Định dạng tệp 파일 형식
Phần mở rộng tệp 파일 확장자
Dung lượng tệp 파일 크기
Tệp văn bản 텍스트 파일
Tệp tài liệu 문서 파일
Tệp hình ảnh 이미지 파일
Tệp âm thanh 오디오 파일
Tệp video 동영상 파일
Tệp nén 압축 파일
Tệp đính kèm 첨부 파일
Tệp tạm thời 임시 파일
Tệp hệ thống 시스템 파일
Tệp bị hỏng 손상된 파일
베트남어 단어 한국어 의미
Dữ liệu 데이터
Cơ sở dữ liệu 데이터베이스
Dữ liệu gốc 원본 데이터
Dữ liệu số 디지털 데이터
Dữ liệu văn bản 텍스트 데이터
Dữ liệu hình ảnh 이미지 데이터
Dữ liệu âm thanh 오디오 데이터
Dữ liệu video 동영상 데이터
Siêu dữ liệu 메타데이터
Dữ liệu bị mất 손실된 데이터
Dữ liệu bị hỏng 손상된 데이터
베트남어 단어 한국어 의미
Lưu trữ 저장
Không gian lưu trữ 저장 공간
Dung lượng lưu trữ 저장 용량
Thiết bị lưu trữ 저장 장치
Bộ nhớ thiết bị 기기 저장 공간
Bộ nhớ trong 내부 저장 공간
Bộ nhớ ngoài 외부 저장 장치
Ổ đĩa 드라이브
USB USB 메모리
Thẻ nhớ 메모리 카드
Ổ cứng ngoài 외장 하드
Lưu trữ đám mây 클라우드 저장소
Kho lưu trữ 저장소
Bản sao lưu 백업본
Tệp sao lưu 백업 파일
Thùng rác 휴지통
베트남어 단어 한국어 의미
Tài khoản 계정
Tài khoản người dùng 사용자 계정
Tài khoản cá nhân 개인 계정
Tài khoản quản trị 관리자 계정
Hồ sơ người dùng 사용자 프로필
Tên người dùng 사용자 이름 / 아이디
Ảnh đại diện 프로필 사진
Thông tin đăng nhập 로그인 정보
Mật khẩu 비밀번호
Mã PIN PIN 번호
Mã xác minh 인증 코드
Mật khẩu dùng một lần 일회용 비밀번호 / OTP
Câu hỏi bảo mật 보안 질문
Xác thực 인증
Xác thực danh tính 본인 인증
Xác thực hai yếu tố 2단계 인증
Xác thực sinh trắc học 생체 인증
Nhận dạng vân tay 지문 인식
Nhận dạng khuôn mặt 얼굴 인식
Phiên đăng nhập 로그인 세션
Lịch sử đăng nhập 로그인 기록
Thiết bị đã đăng nhập 로그인된 기기
베트남어 단어 한국어 의미
Quyền riêng tư 개인정보 보호 / 프라이버시
Thông tin cá nhân 개인정보
Dữ liệu cá nhân 개인 데이터
Chính sách quyền riêng tư 개인정보 처리방침
Cài đặt quyền riêng tư 개인정보 보호 설정
Quyền truy cập 접근 권한
Quyền quản trị 관리자 권한
Quyền của ứng dụng 앱 권한
Quyền truy cập vị trí 위치 정보 접근 권한
Quyền truy cập máy ảnh 카메라 접근 권한
Quyền truy cập micrô 마이크 접근 권한
Quyền truy cập danh bạ 연락처 접근 권한
Lịch sử hoạt động 활동 기록
Lịch sử tìm kiếm 검색 기록
Cookie 쿠키
Sự đồng ý của người dùng 사용자 동의
베트남어 단어 한국어 의미
Bảo mật 보안
An ninh mạng 사이버 보안
Mã hóa 암호화
Tường lửa 방화벽
Mạng riêng ảo 가상 사설망 / VPN
Chứng chỉ bảo mật 보안 인증서
Kết nối an toàn 보안 연결
Bản vá bảo mật 보안 패치
Lỗ hổng bảo mật 보안 취약점
Virus máy tính 컴퓨터 바이러스
Phần mềm độc hại 악성코드
Phần mềm gián điệp 스파이웨어
Thư rác 스팸 메일
Tin nhắn rác 스팸 메시지
Lừa đảo trực tuyến 온라인 사기
Lừa đảo qua mạng 피싱
Tấn công mạng 사이버 공격
Rò rỉ dữ liệu 데이터 유출
Đánh cắp danh tính 신원 도용
Chiếm đoạt tài khoản 계정 탈취
Mật khẩu bị lộ 비밀번호 유출
베트남어 단어 한국어 의미
Giao tiếp trực tuyến 온라인 소통
Mạng xã hội 소셜 미디어 / SNS
Nền tảng mạng xã hội 소셜 미디어 플랫폼
Cộng đồng trực tuyến 온라인 커뮤니티
Diễn đàn trực tuyến 온라인 포럼
Nhóm cộng đồng 커뮤니티 그룹
Kênh 채널
Trang 페이지
Bảng tin 피드
Dòng thời gian 타임라인
베트남어 단어 한국어 의미
Thư điện tử 이메일
Hộp thư đến 받은편지함
Tin nhắn 메시지
Tin nhắn riêng 개인 메시지 / DM
Tin nhắn nhóm 단체 메시지
Tin nhắn thoại 음성 메시지
Cuộc trò chuyện 채팅
Nhóm trò chuyện 단체 채팅방
Phòng trò chuyện 채팅방
Cuộc gọi thoại 음성 통화
Cuộc gọi video 영상 통화
Cuộc họp trực tuyến 온라인 회의
Thư thoại 음성 사서함
베트남어 단어 한국어 의미
Nội dung 콘텐츠
Bài đăng 게시물
Ảnh đăng 게시 사진
Video ngắn 숏폼 영상
Tin ngắn 스토리
Phát trực tiếp 라이브 방송
Bình luận 댓글
Biểu tượng cảm xúc 이모티콘 / 이모지
Phản ứng 리액션
Hashtag 해시태그
Cuộc bình chọn 투표
Lượt thích 좋아요 수
Lượt xem 조회 수
Lượt chia sẻ 공유 수
Người theo dõi 팔로워
Số người theo dõi 팔로워 수
Người đăng ký 구독자
Số người đăng ký 구독자 수
베트남어 단어 한국어 의미
Trí tuệ nhân tạo 인공지능
AI tạo sinh 생성형 AI
Học máy 머신러닝
Học sâu 딥러닝
Thuật toán 알고리즘
Mô hình AI AI 모델
Mô hình ngôn ngữ 언어 모델
Mạng nơ-ron 신경망
Dữ liệu huấn luyện 학습 데이터
Quá trình huấn luyện 학습 과정
Lệnh nhắc 프롬프트
Kết quả đầu ra 출력 결과
Nội dung do AI tạo ra AI 생성 콘텐츠
Trợ lý ảo 가상 비서
Chatbot 챗봇
베트남어 단어 한국어 의미
Nhận dạng giọng nói 음성 인식
Nhận dạng hình ảnh 이미지 인식
Tổng hợp giọng nói 음성 합성
Dịch máy 기계 번역
Tạo văn bản 텍스트 생성
Tạo hình ảnh 이미지 생성
Tạo video 동영상 생성
Hệ thống đề xuất 추천 시스템
Công cụ tìm kiếm bằng AI AI 검색 도구
Phân tích dữ liệu bằng AI AI 데이터 분석
Công nghệ lái xe tự động 자율주행 기술
Thị giác máy tính 컴퓨터 비전
베트남어 단어 한국어 의미
Rô-bốt 로봇
Rô-bốt công nghiệp 산업용 로봇
Rô-bốt dịch vụ 서비스 로봇
Rô-bốt hình người 휴머노이드 로봇
Rô-bốt hút bụi 로봇 청소기
Cánh tay rô-bốt 로봇 팔
Tự động hóa 자동화
Hệ thống tự động 자동화 시스템
Công nghệ thông minh 스마트 기술
Nhà thông minh 스마트 홈
Thành phố thông minh 스마트시티
Internet vạn vật 사물인터넷 / IoT
Cảm biến 센서
Hệ thống điều khiển tự động 자동 제어 시스템
Thiết bị gia dụng thông minh 스마트 가전