Thành phố và dịch vụ công cộng

도시와 공공 서비스 Thành phố và dịch vụ công cộng

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

257개 단어
9개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Đô thị 도시
Trung tâm thành phố 도심 / 시내 중심가
Nội thành 시내 / 도심 지역
Ngoại thành 도시 외곽
Ngoại ô 교외
Khu dân cư 주거 지역
Khu chung cư 아파트 단지
Khu thương mại 상업 지역
Khu mua sắm 쇼핑 지역
Khu văn phòng 업무 지구
Khu công nghiệp 산업단지
Khu hành chính 행정 지구
Khu đô thị 도시 개발 지구
Khu đô thị mới 신도시
Khu phố 동네
Phố cổ 구시가지
Khu ổ chuột 빈민가
베트남어 단어 한국어 의미
Quảng trường 광장
Tòa nhà cao tầng 고층 건물
Tòa nhà văn phòng 사무용 건물
Khu phức hợp 복합단지
Khu tái định cư 재정착 지역
Công trường xây dựng 공사장
Khu đất trống 공터
Khu ven sông 강변 지역
Khu ven biển 해안 지역
베트남어 단어 한국어 의미
Tiện ích công cộng 공공 편의시설
Nhà vệ sinh công cộng 공중화장실
Vòi nước uống 음수대
Băng ghế 벤치
Thùng rác công cộng 공공 쓰레기통
Đèn đường 가로등
Đài phun nước 분수대
Khu nghỉ chân 쉼터
Quầy thông tin 안내소
Bảng hướng dẫn 안내판
Bản đồ hướng dẫn 안내 지도
Wi-Fi công cộng 공공 와이파이
Điểm sạc điện thoại 휴대전화 충전소
Tủ gửi đồ 물품 보관함
Phòng cho mẹ và bé 수유실
Khu vực hút thuốc 흡연 구역
베트남어 단어 한국어 의미
Cấp điện 전력 공급
Cấp nước 상수도 공급
Thoát nước 하수도 서비스
Xử lý nước thải 하수 처리
Chiếu sáng công cộng 공공 조명
Bảo trì đường phố 도로 유지·보수
Bảo trì công trình công cộng 공공시설 유지·보수
베트남어 단어 한국어 의미
Thu gom rác 쓰레기 수거
Vận chuyển rác 폐기물 운반
Xử lý rác thải 폐기물 처리
Tái chế rác thải 폐기물 재활용
Quản lý chất thải 폐기물 관리
Vệ sinh đường phố 도로 청소
Quản lý cây xanh đô thị 도시 녹지 관리
Khử trùng công cộng 공공 방역
Kiểm soát côn trùng gây hại 해충 방제
Dịch vụ môi trường 환경 서비스
베트남어 단어 한국어 의미
Cơ quan nhà nước 국가기관
Cơ quan hành chính 행정기관
Cơ quan trung ương 중앙행정기관
Cơ quan địa phương 지방행정기관
Chính phủ 정부
Bộ 정부 부처
Ủy ban nhân dân 인민위원회
Trụ sở cơ quan hành chính 행정기관 청사
Trung tâm hành chính công 행정서비스센터
Cơ quan có thẩm quyền 관할 기관
Cơ quan cấp phép 허가 기관
Văn phòng Chính phủ 정부사무처
Bộ Nội vụ 내무부
Bộ Tư pháp 법무부
Bộ Tài chính 재정부
Bộ Ngoại giao 외교부
Bộ Công Thương 산업무역부
Bộ Nông nghiệp và Môi trường 농업환경부
Bộ Xây dựng 건설부
Bộ Giáo dục và Đào tạo 교육훈련부
Bộ Y tế 보건부
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 베트남 중앙은행
Thanh tra Chính phủ 정부감찰원
베트남어 단어 한국어 의미
Ủy ban nhân dân tỉnh 성 인민위원회
Ủy ban nhân dân thành phố 시 인민위원회
Ủy ban nhân dân xã 사 인민위원회
Ủy ban nhân dân phường 방 인민위원회
Sở Nội vụ 내무국
Sở Tư pháp 사법국
Sở Tài chính 재정국
Sở Xây dựng 건설국
Sở Giáo dục và Đào tạo 교육훈련국
Sở Y tế 보건국
베트남어 단어 한국어 의미
Tòa án 법원
Tòa án nhân dân 인민법원
Tòa án nhân dân tối cao 최고인민법원
Tòa án nhân dân cấp tỉnh 성급 인민법원
Tòa án nhân dân khu vực 지역 인민법원
Tòa án quân sự 군사법원
Viện kiểm sát 검찰원
Viện kiểm sát nhân dân 인민검찰원
Viện kiểm sát nhân dân tối cao 최고인민검찰원
Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh 성급 인민검찰원
Viện kiểm sát nhân dân khu vực 지역 인민검찰원
Cơ quan thi hành án dân sự 민사집행기관
베트남어 단어 한국어 의미
Cơ quan đại diện ngoại giao 외교공관
Đại sứ quán 대사관
Tổng lãnh sự quán 총영사관
Lãnh sự quán 영사관
Văn phòng Lãnh sự danh dự 명예영사 사무소
Bộ phận lãnh sự 영사과
Bộ phận thị thực 비자 담당 부서
Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực 비자 신청 센터
베트남어 단어 한국어 의미
An ninh 치안
Trật tự công cộng 공공질서
An toàn công cộng 공공안전
Tội phạm 범죄
Vụ án hình sự 형사사건
Hiện trường 사건 현장
Khu vực nguy hiểm 위험 구역
Tình huống khẩn cấp 긴급 상황
Báo động 경보
베트남어 단어 한국어 의미
Bộ Công an 공안부
Cơ quan công an 공안기관
Công an tỉnh 성 공안청
Công an xã 사(社) 공안
Công an phường 방(坊) 공안
Đồn công an 공안 파출소
Trụ sở công an 공안기관 청사
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng cháy, chữa cháy 소방
Cứu nạn 인명 구조
Cứu hộ 구조 활동
Trạm cứu hỏa 소방서
Đội cứu hộ 구조대
Trung tâm cứu hộ 구조센터
Cháy 화재
Tai nạn 사고
Người bị nạn 조난자
Người mất tích 실종자
Sơ tán 대피
Nơi trú ẩn khẩn cấp 긴급대피소
Số điện thoại khẩn cấp 긴급 신고 전화번호
베트남어 단어 한국어 의미
Cán bộ 공직자
Công chức 공무원
Viên chức 공공기관 직원
Nhân viên hành chính 행정 직원
Cán bộ tiếp dân 민원 담당 공무원
Cán bộ tư pháp – hộ tịch 사법·호적 담당 공무원
Cán bộ thuế 세무 공무원
Nhân viên hải quan 세관 공무원
Nhân viên xuất nhập cảnh 출입국관리 공무원
베트남어 단어 한국어 의미
Thẩm phán 판사
Kiểm sát viên 검사
Thư ký tòa án 법원 서기
Chấp hành viên 집행관
Nhà ngoại giao 외교관
Đại sứ 대사
Lãnh sự 영사
Nhân viên lãnh sự 영사 담당 직원
베트남어 단어 한국어 의미
Công an 공안 경찰
Cảnh sát 경찰관
Cảnh sát giao thông 교통경찰
Lính cứu hỏa 소방관
Nhân viên cứu hộ 구조대원
Nhân viên vệ sinh môi trường 환경미화원
Nhân viên thu gom rác 쓰레기 수거원
Nhân viên điện lực 전력회사 직원
Nhân viên cấp nước 수도사업소 직원
Nhân viên bưu điện 우체국 직원
베트남어 단어 한국어 의미
Thủ tục hành chính 행정 절차
Dịch vụ công 공공서비스
Dịch vụ công trực tuyến 온라인 공공서비스
Hồ sơ 신청 서류
Giấy tờ 서류
Giấy tờ tùy thân 신분증명서류
Đơn 신청서
Tờ khai 신고서
Bản chính 원본
Bản sao 사본
Bản sao có chứng thực 인증 사본
Giấy xác nhận 확인서
Giấy chứng nhận 증명서
Giấy phép 허가증
Biên nhận 접수증
Số hồ sơ 접수번호
Lệ phí 수수료
Thời hạn giải quyết 처리 기한
Kết quả giải quyết 처리 결과
베트남어 단어 한국어 의미
Đăng ký 등록
Khai báo 신고
Nộp hồ sơ 서류 제출
Tiếp nhận hồ sơ 서류 접수
Kiểm tra hồ sơ 서류 검토
Bổ sung hồ sơ 서류 보완
Xử lý hồ sơ 서류 처리
Trả kết quả 처리 결과 교부
Cấp mới 신규 발급
Cấp lại 재발급
Gia hạn 유효기간 연장
Chứng thực 인증
Công chứng 공증
Hủy bỏ 취소
베트남어 단어 한국어 의미
Thẻ căn cước 신분증
Hộ chiếu 여권
Thị thực 비자
Giấy khai sinh 출생증명서
Giấy chứng nhận kết hôn 혼인증명서
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân 혼인관계확인서
Giấy chứng tử 사망증명서
Giấy xác nhận cư trú 거주확인서
Phiếu lý lịch tư pháp 범죄경력증명서
베트남어 단어 한국어 의미
Giấy phép lái xe 운전면허증
Giấy đăng ký xe 자동차등록증
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất 토지사용권 증명서
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp 기업등록증
Giấy phép kinh doanh 사업허가증
Giấy phép lao động 취업허가증
Giấy xác nhận tạm trú 임시거주확인서
Giấy xác nhận thông tin về cư trú 거주정보확인서
베트남어 단어 한국어 의미
Thiết bị báo động 경보 장치
Bình chữa cháy 소화기
Vòi chữa cháy 소방호스
Tủ chữa cháy 소화전함
Trụ cứu hỏa 소화전
Chăn chữa cháy 소화포
Chuông báo cháy 화재경보벨
Nút nhấn báo cháy 수동 화재경보기
Đầu báo khói 연기 감지기
Đầu báo nhiệt 열 감지기
Hệ thống phun nước chữa cháy 스프링클러 설비
Đèn khẩn cấp 비상조명등
Đèn chỉ dẫn thoát hiểm 피난유도등
Búa thoát hiểm 비상용 망치
Mặt nạ chống khói 방연 마스크
Áo phao 구명조끼
Phao cứu sinh 구명부환
Dây cứu hộ 구조 로프
Nút gọi khẩn cấp 비상 호출 버튼
Camera giám sát 감시 카메라 / CCTV
Rào chắn an toàn 안전 펜스
베트남어 단어 한국어 의미
Biển cảnh báo 경고 표지
Biển cấm 금지 표지
Biển chỉ dẫn 안내 표지
Biển lối thoát hiểm 비상구 표지
Biển điểm tập kết khẩn cấp 비상 집결지 표지
Biển vị trí bình chữa cháy 소화기 위치 표지
Biển cấm vào 출입 금지 표지
Biển cấm hút thuốc 금연 표지
Biển cấm lửa 화기 엄금 표지
Biển khu vực nguy hiểm 위험 구역 표지
Biển cảnh báo điện giật 감전 주의 표지
Biển cảnh báo cháy nổ 화재·폭발 위험 표지
Biển sàn trơn 미끄럼 주의 표지
Biển đang thi công 공사 중 표지
Biển hạn chế ra vào 출입 제한 표지
Bảng hướng dẫn sơ tán 대피 안내판
Sơ đồ thoát hiểm 피난 안내도
Bảng số điện thoại khẩn cấp 긴급 연락처 안내판