| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy tờ tùy thân | 신분증 / 신분증명서 | ||
| Căn cước công dân | 주민등록증 / 신분증 | ||
| Hộ chiếu | 여권 | ||
| Thị thực (Visa) | 비자 / 사증 | ||
| Thị thực điện tử | 전자비자 | ||
| Đơn xin thị thực | 비자 신청서 | ||
| Hồ sơ xin thị thực | 비자 신청 서류 | ||
| Giấy thông hành | 여행증명서 / 통행증 | ||
| Bản sao hộ chiếu | 여권 사본 | ||
| Ảnh thẻ | 증명사진 | ||
| Tờ khai nhập cảnh | 입국신고서 | ||
| Tờ khai hải quan | 세관신고서 | ||
| Vé máy bay | 항공권 | ||
| Vé điện tử | 전자 항공권 / 전자 티켓 | ||
| Thẻ lên máy bay | 탑승권 | ||
| Mã đặt chỗ | 예약 번호 | ||
| Xác nhận đặt vé | 항공권 예약 확인서 | ||
| Xác nhận đặt phòng | 숙소 예약 확인서 | ||
| Xác nhận đặt tour | 여행 상품 예약 확인서 | ||
| Lịch trình du lịch | 여행 일정표 | ||
| Giấy chứng nhận bảo hiểm du lịch | 여행자 보험 증명서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Hành lý xách tay | 기내 수하물 / 휴대 수하물 | ||
| Hành lý ký gửi | 위탁 수하물 | ||
| Vali | 여행 가방 / 캐리어 | ||
| Ba lô | 배낭 | ||
| Túi du lịch | 여행용 가방 | ||
| Túi đeo chéo | 크로스백 | ||
| Túi đựng đồ cá nhân | 파우치 | ||
| Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân | 세면도구 파우치 | ||
| Bao đựng hộ chiếu | 여권 케이스 | ||
| Thẻ hành lý | 수하물 태그 | ||
| Khóa vali | 캐리어 자물쇠 | ||
| Túi nén hành lý | 여행용 압축팩 | ||
| Gối cổ | 목베개 | ||
| Bịt mắt ngủ | 수면 안대 | ||
| Nút bịt tai | 귀마개 | ||
| Bình nước | 물병 | ||
| Ô | 우산 | ||
| Áo mưa | 우비 | ||
| Khăn giấy ướt | 물티슈 | ||
| Thuốc cá nhân | 개인 상비약 | ||
| Sạc dự phòng | 보조배터리 | ||
| Bản đồ du lịch | 여행 지도 | ||
| Sách hướng dẫn du lịch | 여행 안내서 | ||
| Gậy chụp ảnh | 셀카봉 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khách sạn | 호텔 | ||
| Nhà nghỉ | 모텔 / 여관 | ||
| Nhà khách | 게스트하우스 | ||
| Nhà trọ | 숙소 / 여관 | ||
| Khu nghỉ dưỡng | 리조트 | ||
| Homestay | 홈스테이 | ||
| Hostel | 호스텔 | ||
| Căn hộ dịch vụ | 서비스드 아파트 / 레지던스 | ||
| Biệt thự nghỉ dưỡng | 휴양 빌라 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quầy lễ tân | 프런트 데스크 | ||
| Sảnh | 로비 | ||
| Khu vực chung | 공용 공간 | ||
| Hành lang | 복도 | ||
| Thang máy | 엘리베이터 | ||
| Nhà hàng | 레스토랑 | ||
| Khu ăn sáng | 조식 공간 | ||
| Quầy bar | 바 | ||
| Bể bơi | 수영장 | ||
| Phòng tập thể dục | 피트니스 센터 | ||
| Spa | 스파 | ||
| Phòng hội nghị | 회의실 | ||
| Khu vui chơi trẻ em | 어린이 놀이 공간 | ||
| Sân vườn | 정원 | ||
| Bãi đỗ xe | 주차장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phòng đơn | 싱글룸 | ||
| Phòng đôi | 더블룸 | ||
| Phòng hai giường đơn | 트윈룸 | ||
| Phòng ba người | 트리플룸 | ||
| Phòng gia đình | 패밀리룸 / 가족실 | ||
| Phòng tập thể | 도미토리룸 | ||
| Phòng tiêu chuẩn | 스탠더드룸 | ||
| Phòng cao cấp | 디럭스룸 | ||
| Phòng thông nhau | 커넥팅룸 | ||
| Phòng không hút thuốc | 금연 객실 | ||
| Phòng hút thuốc | 흡연 객실 | ||
| Phòng hướng biển | 오션뷰 객실 | ||
| Phòng có ban công | 발코니가 있는 객실 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giường đơn | 싱글 침대 | ||
| Giường đôi | 더블 침대 | ||
| Giường phụ | 추가 침대 | ||
| Chăn | 이불 | ||
| Gối | 베개 | ||
| Khăn tắm | 목욕 수건 | ||
| Dép đi trong phòng | 객실용 슬리퍼 | ||
| Áo choàng tắm | 목욕 가운 | ||
| Điều hòa | 에어컨 | ||
| Tivi | 텔레비전 | ||
| Tủ lạnh mini | 미니 냉장고 | ||
| Ấm đun nước | 전기 주전자 | ||
| Máy sấy tóc | 헤어드라이어 | ||
| Tủ quần áo | 옷장 | ||
| Bàn làm việc | 업무용 책상 | ||
| Điện thoại bàn | 객실 전화 | ||
| Wi-Fi miễn phí | 무료 와이파이 | ||
| Phòng tắm | 욕실 | ||
| Vòi sen | 샤워기 | ||
| Bồn tắm | 욕조 | ||
| Đồ dùng vệ sinh cá nhân | 세면도구 | ||
| Thẻ khóa phòng | 객실 카드키 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Địa điểm du lịch | 관광지 | ||
| Danh lam thắng cảnh | 명승지 | ||
| Bãi biển | 해변 | ||
| Hòn đảo | 섬 | ||
| Vịnh | 만 | ||
| Hồ | 호수 | ||
| Sông | 강 | ||
| Thác nước | 폭포 | ||
| Núi | 산 | ||
| Hang động | 동굴 | ||
| Rừng | 숲 | ||
| Vườn quốc gia | 국립공원 | ||
| Khu bảo tồn thiên nhiên | 자연보호구역 | ||
| Suối nước nóng | 온천 | ||
| Khu nghỉ dưỡng | 휴양지 / 리조트 | ||
| Khu cắm trại | 캠핑장 | ||
| Điểm ngắm cảnh | 전망 명소 | ||
| Đài quan sát | 전망대 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Di tích lịch sử | 역사 유적지 | ||
| Di sản văn hóa | 문화유산 | ||
| Di sản thế giới | 세계유산 | ||
| Khu phố cổ | 구시가지 | ||
| Làng cổ | 전통 마을 | ||
| Cung điện | 궁전 | ||
| Thành cổ | 옛 성곽 / 고성 | ||
| Đền | 사원 | ||
| Chùa | 불교 사찰 | ||
| Nhà thờ | 교회 / 성당 | ||
| Lăng | 능 | ||
| Tượng đài | 기념비 | ||
| Bảo tàng | 박물관 | ||
| Phòng trưng bày | 전시관 / 갤러리 | ||
| Nhà hát | 극장 | ||
| Quảng trường | 광장 | ||
| Chợ đêm | 야시장 | ||
| Công viên | 공원 | ||
| Công viên giải trí | 놀이공원 | ||
| Công viên nước | 워터파크 | ||
| Vườn thú | 동물원 | ||
| Thủy cung | 아쿠아리움 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quầy thông tin | 안내 데스크 | ||
| Nhân viên tư vấn du lịch | 여행 상담 직원 | ||
| Hướng dẫn viên du lịch | 여행 가이드 | ||
| Thuyết minh viên | 문화관광 해설사 | ||
| Thiết bị thuyết minh | 오디오 가이드 | ||
| Sơ đồ tham quan | 관람 안내도 | ||
| Tờ rơi du lịch | 관광 안내 전단지 | ||
| Giờ mở cửa | 운영 시간 / 개장 시간 | ||
| Ngày đóng cửa | 휴관일 | ||
| Quy định tham quan | 관람 규정 | ||
| Quầy bán vé | 매표소 | ||
| Vé tham quan | 입장권 | ||
| Giá vé tham quan | 입장료 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công ty du lịch | 여행사 | ||
| Tour du lịch | 투어 / 관광 상품 | ||
| Tour trong ngày | 당일 투어 | ||
| Tour trọn gói | 패키지여행 | ||
| Tour tự do | 자유 여행 상품 | ||
| Tour có hướng dẫn viên | 가이드 투어 | ||
| Tour riêng | 단독 투어 / 프라이빗 투어 | ||
| Tour ghép | 조인 투어 | ||
| Giá tour | 투어 요금 | ||
| Điểm tập trung | 집합 장소 | ||
| Thời gian tập trung | 집합 시간 | ||
| Dịch vụ đặt vé | 티켓 예약 서비스 | ||
| Dịch vụ phiên dịch | 통역 서비스 | ||
| Hỗ trợ du khách | 여행객 지원 서비스 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quà tặng | 선물 | ||
| Đồ thủ công mỹ nghệ | 수공예품 | ||
| Sản phẩm truyền thống | 전통 상품 | ||
| Đồ gốm | 도자기 제품 | ||
| Sản phẩm lụa | 실크 제품 | ||
| Đồ thêu | 자수 제품 | ||
| Đồ mây tre đan | 대나무·라탄 공예품 | ||
| Tranh dân gian | 민속화 | ||
| Tượng nhỏ | 작은 조각상 / 미니어처 | ||
| Nón lá | 베트남 전통 원뿔모자 | ||
| Áo phông lưu niệm | 기념 티셔츠 | ||
| Túi vải | 천 가방 | ||
| Móc khóa | 열쇠고리 | ||
| Bưu thiếp | 엽서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Món ăn đặc sản | 지역 대표 음식 | ||
| Bánh đặc sản | 지역 전통 과자 | ||
| Trà | 차 | ||
| Cà phê | 커피 | ||
| Gia vị | 향신료 | ||
| Nước mắm | 베트남 피시소스 / 느억맘 | ||
| Trái cây sấy | 말린 과일 | ||
| Mứt | 과일 정과 | ||
| Hạt rang | 볶은 견과류 | ||
| Hải sản khô | 건해산물 | ||
| Hộp quà đặc sản | 특산품 선물 세트 |