Du lịch và lưu trú

여행과 숙박 Du lịch và lưu trú

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

226개 단어
8개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Giấy tờ tùy thân 신분증 / 신분증명서
Căn cước công dân 주민등록증 / 신분증
Hộ chiếu 여권
Thị thực (Visa) 비자 / 사증
Thị thực điện tử 전자비자
Đơn xin thị thực 비자 신청서
Hồ sơ xin thị thực 비자 신청 서류
Giấy thông hành 여행증명서 / 통행증
Bản sao hộ chiếu 여권 사본
Ảnh thẻ 증명사진
Tờ khai nhập cảnh 입국신고서
Tờ khai hải quan 세관신고서
Vé máy bay 항공권
Vé điện tử 전자 항공권 / 전자 티켓
Thẻ lên máy bay 탑승권
Mã đặt chỗ 예약 번호
Xác nhận đặt vé 항공권 예약 확인서
Xác nhận đặt phòng 숙소 예약 확인서
Xác nhận đặt tour 여행 상품 예약 확인서
Lịch trình du lịch 여행 일정표
Giấy chứng nhận bảo hiểm du lịch 여행자 보험 증명서
베트남어 단어 한국어 의미
Hành lý xách tay 기내 수하물 / 휴대 수하물
Hành lý ký gửi 위탁 수하물
Vali 여행 가방 / 캐리어
Ba lô 배낭
Túi du lịch 여행용 가방
Túi đeo chéo 크로스백
Túi đựng đồ cá nhân 파우치
Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân 세면도구 파우치
Bao đựng hộ chiếu 여권 케이스
Thẻ hành lý 수하물 태그
Khóa vali 캐리어 자물쇠
Túi nén hành lý 여행용 압축팩
Gối cổ 목베개
Bịt mắt ngủ 수면 안대
Nút bịt tai 귀마개
Bình nước 물병
Ô 우산
Áo mưa 우비
Khăn giấy ướt 물티슈
Thuốc cá nhân 개인 상비약
Sạc dự phòng 보조배터리
Bản đồ du lịch 여행 지도
Sách hướng dẫn du lịch 여행 안내서
Gậy chụp ảnh 셀카봉
베트남어 단어 한국어 의미
Khách sạn 호텔
Nhà nghỉ 모텔 / 여관
Nhà khách 게스트하우스
Nhà trọ 숙소 / 여관
Khu nghỉ dưỡng 리조트
Homestay 홈스테이
Hostel 호스텔
Căn hộ dịch vụ 서비스드 아파트 / 레지던스
Biệt thự nghỉ dưỡng 휴양 빌라
베트남어 단어 한국어 의미
Quầy lễ tân 프런트 데스크
Sảnh 로비
Khu vực chung 공용 공간
Hành lang 복도
Thang máy 엘리베이터
Nhà hàng 레스토랑
Khu ăn sáng 조식 공간
Quầy bar
Bể bơi 수영장
Phòng tập thể dục 피트니스 센터
Spa 스파
Phòng hội nghị 회의실
Khu vui chơi trẻ em 어린이 놀이 공간
Sân vườn 정원
Bãi đỗ xe 주차장
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng đơn 싱글룸
Phòng đôi 더블룸
Phòng hai giường đơn 트윈룸
Phòng ba người 트리플룸
Phòng gia đình 패밀리룸 / 가족실
Phòng tập thể 도미토리룸
Phòng tiêu chuẩn 스탠더드룸
Phòng cao cấp 디럭스룸
Phòng thông nhau 커넥팅룸
Phòng không hút thuốc 금연 객실
Phòng hút thuốc 흡연 객실
Phòng hướng biển 오션뷰 객실
Phòng có ban công 발코니가 있는 객실
베트남어 단어 한국어 의미
Giường đơn 싱글 침대
Giường đôi 더블 침대
Giường phụ 추가 침대
Chăn 이불
Gối 베개
Khăn tắm 목욕 수건
Dép đi trong phòng 객실용 슬리퍼
Áo choàng tắm 목욕 가운
Điều hòa 에어컨
Tivi 텔레비전
Tủ lạnh mini 미니 냉장고
Ấm đun nước 전기 주전자
Máy sấy tóc 헤어드라이어
Tủ quần áo 옷장
Bàn làm việc 업무용 책상
Điện thoại bàn 객실 전화
Wi-Fi miễn phí 무료 와이파이
Phòng tắm 욕실
Vòi sen 샤워기
Bồn tắm 욕조
Đồ dùng vệ sinh cá nhân 세면도구
Thẻ khóa phòng 객실 카드키
베트남어 단어 한국어 의미
Xác nhận đặt phòng 예약 확인서
Mã đặt phòng 예약 번호
Người đặt phòng 예약자
Khách lưu trú 투숙객
Ngày nhận phòng 체크인 날짜
Ngày trả phòng 체크아웃 날짜
Thời gian lưu trú 숙박 기간
Số lượng khách 투숙객 수
Phòng còn trống 예약 가능한 객실
Phòng đã kín 만실
Giá phòng 객실 요금
Giá mỗi đêm 1박 요금
Tiền đặt cọc 보증금
Phí dịch vụ 서비스 요금
Phương thức thanh toán 결제 수단
Chính sách hủy phòng 예약 취소 규정
Phí hủy phòng 취소 수수료
Hóa đơn 청구서 / 영수증
베트남어 단어 한국어 의미
Nhận phòng 체크인
Trả phòng 체크아웃
Nhận phòng sớm 얼리 체크인
Trả phòng muộn 레이트 체크아웃
Yêu cầu đặc biệt 특별 요청
Dịch vụ dọn phòng 객실 청소 서비스
Dịch vụ giặt là 세탁 서비스
Dịch vụ giữ hành lý 수하물 보관 서비스
Dịch vụ đưa đón 픽업·샌딩 서비스
Dịch vụ báo thức 모닝콜 서비스
Dịch vụ thuê xe 차량 대여 서비스
Bữa sáng kèm theo 조식 포함
베트남어 단어 한국어 의미
Địa điểm du lịch 관광지
Danh lam thắng cảnh 명승지
Bãi biển 해변
Hòn đảo
Vịnh
Hồ 호수
Sông
Thác nước 폭포
Núi
Hang động 동굴
Rừng
Vườn quốc gia 국립공원
Khu bảo tồn thiên nhiên 자연보호구역
Suối nước nóng 온천
Khu nghỉ dưỡng 휴양지 / 리조트
Khu cắm trại 캠핑장
Điểm ngắm cảnh 전망 명소
Đài quan sát 전망대
베트남어 단어 한국어 의미
Di tích lịch sử 역사 유적지
Di sản văn hóa 문화유산
Di sản thế giới 세계유산
Khu phố cổ 구시가지
Làng cổ 전통 마을
Cung điện 궁전
Thành cổ 옛 성곽 / 고성
Đền 사원
Chùa 불교 사찰
Nhà thờ 교회 / 성당
Lăng
Tượng đài 기념비
Bảo tàng 박물관
Phòng trưng bày 전시관 / 갤러리
Nhà hát 극장
Quảng trường 광장
Chợ đêm 야시장
Công viên 공원
Công viên giải trí 놀이공원
Công viên nước 워터파크
Vườn thú 동물원
Thủy cung 아쿠아리움
베트남어 단어 한국어 의미
Quầy thông tin 안내 데스크
Nhân viên tư vấn du lịch 여행 상담 직원
Hướng dẫn viên du lịch 여행 가이드
Thuyết minh viên 문화관광 해설사
Thiết bị thuyết minh 오디오 가이드
Sơ đồ tham quan 관람 안내도
Tờ rơi du lịch 관광 안내 전단지
Giờ mở cửa 운영 시간 / 개장 시간
Ngày đóng cửa 휴관일
Quy định tham quan 관람 규정
Quầy bán vé 매표소
Vé tham quan 입장권
Giá vé tham quan 입장료
베트남어 단어 한국어 의미
Công ty du lịch 여행사
Tour du lịch 투어 / 관광 상품
Tour trong ngày 당일 투어
Tour trọn gói 패키지여행
Tour tự do 자유 여행 상품
Tour có hướng dẫn viên 가이드 투어
Tour riêng 단독 투어 / 프라이빗 투어
Tour ghép 조인 투어
Giá tour 투어 요금
Điểm tập trung 집합 장소
Thời gian tập trung 집합 시간
Dịch vụ đặt vé 티켓 예약 서비스
Dịch vụ phiên dịch 통역 서비스
Hỗ trợ du khách 여행객 지원 서비스
베트남어 단어 한국어 의미
Quà tặng 선물
Đồ thủ công mỹ nghệ 수공예품
Sản phẩm truyền thống 전통 상품
Đồ gốm 도자기 제품
Sản phẩm lụa 실크 제품
Đồ thêu 자수 제품
Đồ mây tre đan 대나무·라탄 공예품
Tranh dân gian 민속화
Tượng nhỏ 작은 조각상 / 미니어처
Nón lá 베트남 전통 원뿔모자
Áo phông lưu niệm 기념 티셔츠
Túi vải 천 가방
Móc khóa 열쇠고리
Bưu thiếp 엽서
베트남어 단어 한국어 의미
Món ăn đặc sản 지역 대표 음식
Bánh đặc sản 지역 전통 과자
Trà
Cà phê 커피
Gia vị 향신료
Nước mắm 베트남 피시소스 / 느억맘
Trái cây sấy 말린 과일
Mứt 과일 정과
Hạt rang 볶은 견과류
Hải sản khô 건해산물
Hộp quà đặc sản 특산품 선물 세트