| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khoa học | 과학 | ||
| Ngành khoa học | 과학 분야 | ||
| Khoa học cơ bản | 기초과학 | ||
| Khoa học ứng dụng | 응용과학 | ||
| Khoa học tự nhiên | 자연과학 | ||
| Khoa học sự sống | 생명과학 | ||
| Khoa học Trái Đất | 지구과학 | ||
| Khoa học môi trường | 환경과학 | ||
| Khoa học xã hội | 사회과학 | ||
| Khoa học nhân văn | 인문학 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Toán học | 수학 | ||
| Thống kê học | 통계학 | ||
| Vật lý học | 물리학 | ||
| Hóa học | 화학 | ||
| Sinh học | 생물학 | ||
| Thiên văn học | 천문학 | ||
| Địa chất học | 지질학 | ||
| Khí tượng học | 기상학 | ||
| Hải dương học | 해양학 | ||
| Sinh thái học | 생태학 | ||
| Di truyền học | 유전학 | ||
| Vi sinh vật học | 미생물학 | ||
| Thực vật học | 식물학 | ||
| Động vật học | 동물학 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Khoa học máy tính | 컴퓨터과학 | ||
| Khoa học dữ liệu | 데이터 과학 | ||
| Khoa học vật liệu | 재료과학 | ||
| Công nghệ sinh học | 생명공학 | ||
| Khoa học y sinh | 의생명과학 | ||
| Dược học | 약학 | ||
| Nông học | 농학 | ||
| Khoa học thực phẩm | 식품과학 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nghiên cứu khoa học | 과학 연구 | ||
| Đề tài nghiên cứu | 연구 과제 | ||
| Chủ đề nghiên cứu | 연구 주제 | ||
| Mục tiêu nghiên cứu | 연구 목표 | ||
| Câu hỏi nghiên cứu | 연구 질문 | ||
| Giả thuyết | 가설 | ||
| Phương pháp nghiên cứu | 연구 방법 | ||
| Quy trình nghiên cứu | 연구 절차 | ||
| Đối tượng nghiên cứu | 연구 대상 | ||
| Phạm vi nghiên cứu | 연구 범위 | ||
| Nghiên cứu cơ bản | 기초 연구 | ||
| Nghiên cứu ứng dụng | 응용 연구 | ||
| Nghiên cứu định tính | 질적 연구 | ||
| Nghiên cứu định lượng | 양적 연구 | ||
| Nghiên cứu thực nghiệm | 실험 연구 | ||
| Tài liệu tham khảo | 참고문헌 | ||
| Báo cáo nghiên cứu | 연구 보고서 | ||
| Bài báo khoa học | 학술 논문 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thí nghiệm | 실험 | ||
| Thử nghiệm | 시험 | ||
| Mẫu thí nghiệm | 실험 시료 | ||
| Nhóm thí nghiệm | 실험군 | ||
| Nhóm đối chứng | 대조군 | ||
| Biến số | 변수 | ||
| Biến độc lập | 독립변수 | ||
| Biến phụ thuộc | 종속변수 | ||
| Biến kiểm soát | 통제변수 | ||
| Điều kiện thí nghiệm | 실험 조건 | ||
| Quy trình thí nghiệm | 실험 절차 | ||
| Kết quả thí nghiệm | 실험 결과 | ||
| Thí nghiệm lặp lại | 반복 실험 | ||
| Kiểm chứng | 검증 | ||
| Sai số đo lường | 측정 오차 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Dữ liệu nghiên cứu | 연구 데이터 | ||
| Số liệu | 수치 자료 | ||
| Dữ liệu thô | 원시 데이터 | ||
| Tập dữ liệu | 데이터 세트 | ||
| Dữ liệu định tính | 질적 데이터 | ||
| Dữ liệu định lượng | 양적 데이터 | ||
| Bảng số liệu | 데이터 표 | ||
| Biểu đồ | 그래프 | ||
| Kết quả nghiên cứu | 연구 결과 | ||
| Phát hiện khoa học | 과학적 발견 | ||
| Bằng chứng khoa học | 과학적 근거 | ||
| Kết luận nghiên cứu | 연구 결론 | ||
| Sai số | 오차 | ||
| Độ chính xác | 정확도 | ||
| Độ tin cậy | 신뢰도 | ||
| Tính hợp lệ | 타당성 | ||
| Tính khách quan | 객관성 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thiết bị khoa học | 과학 장비 | ||
| Dụng cụ thí nghiệm | 실험 기구 | ||
| Dụng cụ thủy tinh | 실험용 유리기구 | ||
| Ống nghiệm | 시험관 | ||
| Giá ống nghiệm | 시험관대 | ||
| Cốc thí nghiệm | 비커 | ||
| Bình tam giác | 삼각 플라스크 | ||
| Bình định mức | 메스플라스크 | ||
| Ống đong | 메스실린더 | ||
| Pipet | 피펫 | ||
| Ống nhỏ giọt | 스포이트 | ||
| Phễu | 깔때기 | ||
| Đĩa Petri | 페트리 접시 | ||
| Chai đựng hóa chất | 시약병 | ||
| Que khuấy | 유리막대 | ||
| Kẹp gắp | 핀셋 | ||
| Cối và chày thí nghiệm | 유발과 유봉 | ||
| Đèn cồn | 알코올램프 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thiết bị đo lường | 측정 장비 | ||
| Thiết bị quan sát | 관찰 장비 | ||
| Kính lúp | 확대경 | ||
| Kính hiển vi | 현미경 | ||
| Kính hiển vi điện tử | 전자현미경 | ||
| Kính thiên văn | 망원경 | ||
| Lam kính | 슬라이드 글라스 | ||
| Lamen | 커버 글라스 | ||
| Tiêu bản | 현미경 표본 | ||
| Nhiệt kế | 온도계 | ||
| Cân điện tử | 전자저울 | ||
| Đồng hồ bấm giờ | 초시계 | ||
| Máy đo pH | pH 측정기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thiết bị phân tích | 분석 장비 | ||
| Máy ly tâm | 원심분리기 | ||
| Máy khuấy từ | 자력 교반기 | ||
| Bếp gia nhiệt | 핫플레이트 | ||
| Tủ sấy | 건조 오븐 | ||
| Tủ ấm | 배양기 | ||
| Tủ hút khí | 흄 후드 | ||
| Nồi hấp tiệt trùng | 고압증기멸균기 | ||
| Máy quang phổ | 분광기 | ||
| Máy phân tích | 분석기 | ||
| Tủ lạnh phòng thí nghiệm | 실험실용 냉장고 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công nghiệp | 산업 | ||
| Ngành công nghiệp | 산업 분야 | ||
| Công nghiệp nặng | 중공업 | ||
| Công nghiệp nhẹ | 경공업 | ||
| Công nghiệp chế biến | 가공 산업 | ||
| Công nghiệp chế tạo | 제조업 | ||
| Công nghiệp hỗ trợ | 부품·소재 산업 | ||
| Công nghiệp công nghệ cao | 첨단 산업 | ||
| Công nghiệp điện tử | 전자 산업 | ||
| Công nghiệp ô tô | 자동차 산업 | ||
| Công nghiệp cơ khí | 기계 산업 | ||
| Công nghiệp hóa chất | 화학 산업 | ||
| Công nghiệp dệt may | 섬유·의류 산업 | ||
| Công nghiệp thực phẩm | 식품 산업 | ||
| Công nghiệp khai khoáng | 광업 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quy trình sản xuất | 생산 공정 | ||
| Công đoạn | 공정 | ||
| Dây chuyền sản xuất | 생산 라인 | ||
| Dây chuyền lắp ráp | 조립 라인 | ||
| Sơ đồ quy trình | 공정도 | ||
| Trình tự công đoạn | 공정 순서 | ||
| Tiến độ sản xuất | 생산 일정 | ||
| Lệnh sản xuất | 생산지시서 | ||
| Hướng dẫn công việc | 작업지침서 | ||
| Tiêu chuẩn công việc | 작업표준서 | ||
| Thời gian chu kỳ | 사이클 타임 | ||
| Nút thắt sản xuất | 생산 병목 | ||
| Sản phẩm dở dang | 재공품 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Gia công | 가공 | ||
| Lắp ráp | 조립 | ||
| Đúc | 주조 | ||
| Cắt | 절단 | ||
| Dập | 프레스 가공 | ||
| Khoan | 드릴 가공 | ||
| Hàn | 용접 | ||
| Mài | 연삭 | ||
| Đánh bóng | 연마 | ||
| Xử lý nhiệt | 열처리 | ||
| Xử lý bề mặt | 표면 처리 | ||
| Sơn | 도장 | ||
| Đóng gói | 포장 | ||
| Thành phẩm | 완제품 | ||
| Bán thành phẩm | 반제품 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chất lượng | 품질 | ||
| Quản lý chất lượng | 품질관리 | ||
| Đảm bảo chất lượng | 품질보증 | ||
| Hệ thống quản lý chất lượng | 품질경영시스템 | ||
| Tiêu chuẩn chất lượng | 품질 기준 | ||
| Yêu cầu chất lượng | 품질 요구사항 | ||
| Kiểm tra chất lượng | 품질 검사 | ||
| Tiêu chí kiểm tra | 검사 기준 | ||
| Kết quả kiểm tra | 검사 결과 | ||
| Kiểm tra đầu vào | 수입검사 | ||
| Kiểm tra công đoạn | 공정검사 | ||
| Kiểm tra cuối cùng | 최종검사 | ||
| Kiểm tra trước khi xuất hàng | 출하검사 | ||
| Kiểm tra toàn bộ | 전수검사 | ||
| Kiểm tra lấy mẫu | 샘플링 검사 | ||
| Chứng nhận chất lượng | 품질 인증 | ||
| Truy xuất nguồn gốc | 이력 추적 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Lỗi sản phẩm | 제품 불량 | ||
| Sản phẩm lỗi | 불량품 | ||
| Sai lệch | 편차 | ||
| Sự không phù hợp | 부적합 | ||
| Sản phẩm đạt chuẩn | 적합품 | ||
| Sản phẩm không đạt chuẩn | 부적합품 | ||
| Tỷ lệ lỗi | 불량률 | ||
| Nguyên nhân lỗi | 불량 원인 | ||
| Phế phẩm | 폐기품 | ||
| Tái gia công | 재작업 | ||
| Biện pháp khắc phục | 시정 조치 | ||
| Biện pháp phòng ngừa | 예방 조치 | ||
| Cải tiến chất lượng | 품질 개선 | ||
| Khiếu nại chất lượng | 품질 불만 | ||
| Thu hồi sản phẩm | 제품 리콜 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Máy móc | 기계류 | ||
| Thiết bị công nghiệp | 산업용 장비 | ||
| Máy công cụ | 공작기계 | ||
| Máy gia công CNC | CNC 공작기계 | ||
| Máy tiện | 선반 | ||
| Máy phay | 밀링 머신 | ||
| Máy khoan | 드릴링 머신 | ||
| Máy mài | 연삭기 | ||
| Máy cắt | 절단기 | ||
| Máy dập | 프레스기 | ||
| Máy hàn | 용접기 | ||
| Máy ép | 압착기 | ||
| Máy đóng gói | 포장기 | ||
| Máy bơm | 펌프 | ||
| Máy nén khí | 공기압축기 | ||
| Máy phát điện | 발전기 | ||
| Động cơ điện | 전동기 | ||
| Máy biến áp | 변압기 | ||
| Nồi hơi | 보일러 | ||
| Lò công nghiệp | 산업용 로 | ||
| Thiết bị vận chuyển | 운반 장비 | ||
| Thiết bị nâng hạ | 양중 장비 | ||
| Băng tải | 컨베이어 | ||
| Cần cẩu | 크레인 | ||
| Cầu trục | 천장 크레인 | ||
| Palăng | 호이스트 | ||
| Xe nâng | 지게차 | ||
| Xe đẩy hàng | 운반 카트 | ||
| Thang nâng hàng | 화물용 리프트 | ||
| Kệ chứa hàng | 보관 랙 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công cụ | 공구 | ||
| Dụng cụ cầm tay | 수공구 | ||
| Dụng cụ điện | 전동공구 | ||
| Búa | 망치 | ||
| Tua vít | 드라이버 | ||
| Cờ lê | 렌치 | ||
| Mỏ lết | 몽키스패너 | ||
| Kìm | 펜치 | ||
| Kìm cắt | 니퍼 | ||
| Máy khoan điện | 전동 드릴 | ||
| Súng bắn vít | 전동 드라이버 | ||
| Mỏ hàn | 납땜인두 | ||
| Ê tô | 바이스 | ||
| Thước cặp | 버니어 캘리퍼스 | ||
| Đồng hồ đo điện | 멀티미터 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bộ phận máy | 기계 부품 | ||
| Phụ tùng | 예비 부품 | ||
| Bánh răng | 기어 | ||
| Trục | 축 | ||
| Vòng bi | 베어링 | ||
| Dây curoa | 구동 벨트 | ||
| Xích truyền động | 구동 체인 | ||
| Bu lông | 볼트 | ||
| Đai ốc | 너트 | ||
| Vít | 나사 | ||
| Lò xo | 스프링 | ||
| Van | 밸브 | ||
| Ống dẫn | 호스 | ||
| Bộ lọc | 필터 | ||
| Dầu bôi trơn | 윤활유 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tự động hóa công nghiệp | 산업 자동화 | ||
| Hệ thống tự động hóa | 자동화 시스템 | ||
| Hệ thống điều khiển | 제어 시스템 | ||
| Robot công nghiệp | 산업용 로봇 | ||
| Cánh tay robot | 로봇 암 | ||
| Robot tự hành | 자율이동로봇 | ||
| Bộ điều khiển | 제어기 | ||
| Bảng điều khiển | 제어반 | ||
| Màn hình điều khiển | 제어 화면 | ||
| Cảm biến | 센서 | ||
| Bộ truyền động | 액추에이터 | ||
| Hệ thống giám sát | 모니터링 시스템 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nguyên liệu | 원료 | ||
| Nguyên liệu thô | 원재료 | ||
| Nguyên vật liệu | 원자재 | ||
| Vật liệu | 소재 | ||
| Vật liệu công nghiệp | 산업용 소재 | ||
| Vật liệu chính | 주재료 | ||
| Vật liệu phụ | 부자재 | ||
| Vật liệu kim loại | 금속 소재 | ||
| Vật liệu phi kim loại | 비금속 소재 | ||
| Vật liệu tổng hợp | 합성 소재 | ||
| Vật liệu tái chế | 재활용 소재 | ||
| Vật liệu thân thiện với môi trường | 친환경 소재 | ||
| Phế liệu | 폐자재 | ||
| Phế liệu kim loại | 고철 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kim loại | 금속 | ||
| Kim loại màu | 비철금속 | ||
| Sắt | 철 | ||
| Gang | 주철 | ||
| Thép | 강철 | ||
| Thép không gỉ | 스테인리스강 | ||
| Nhôm | 알루미늄 | ||
| Đồng | 구리 | ||
| Kẽm | 아연 | ||
| Hợp kim | 합금 | ||
| Nhựa | 플라스틱 | ||
| Nhựa tổng hợp | 합성수지 | ||
| Nhựa nhiệt dẻo | 열가소성 수지 | ||
| Nhựa nhiệt rắn | 열경화성 수지 | ||
| Nhựa PVC | 폴리염화비닐 | ||
| Nylon | 나일론 | ||
| Silicone | 실리콘 | ||
| Cao su | 고무 | ||
| Cao su tự nhiên | 천연고무 | ||
| Cao su tổng hợp | 합성고무 | ||
| Sợi tổng hợp | 합성섬유 | ||
| Sợi thủy tinh | 유리섬유 | ||
| Sợi carbon | 탄소섬유 | ||
| Thủy tinh | 유리 | ||
| Gốm | 세라믹 | ||
| Than chì | 흑연 | ||
| Giấy | 종이 | ||
| Bột giấy | 펄프 | ||
| Gỗ | 목재 | ||
| Gỗ công nghiệp | 가공 목재 | ||
| Vật liệu bán dẫn | 반도체 소재 | ||
| Vật liệu cách nhiệt | 단열재 | ||
| Vật liệu chống thấm | 방수재 | ||
| Vật liệu chịu lửa | 내화재 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chất kết dính | 접착제 | ||
| Chất bịt kín | 밀봉재 | ||
| Chất phủ | 코팅재 | ||
| Sơn công nghiệp | 산업용 도료 | ||
| Dung môi | 용제 | ||
| Phụ gia | 첨가제 | ||
| Chất chống gỉ | 방청제 | ||
| Chất chống cháy | 난연제 | ||
| Vật liệu dạng tấm | 판재 | ||
| Vật liệu dạng thanh | 봉재 | ||
| Vật liệu dạng ống | 관재 | ||
| Vật liệu dạng dây | 선재 | ||
| Vật liệu dạng cuộn | 코일 소재 | ||
| Vật liệu dạng bột | 분말 소재 | ||
| Hạt nhựa | 플라스틱 펠릿 | ||
| Lá kim loại | 금속박 | ||
| Màng nhựa | 플라스틱 필름 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Độ cứng | 경도 | ||
| Độ bền cơ học | 기계적 강도 | ||
| Độ bền lâu | 내구성 | ||
| Độ dẻo | 연성 | ||
| Độ đàn hồi | 탄성 | ||
| Khả năng chịu nhiệt | 내열성 | ||
| Khả năng chống ăn mòn | 내식성 | ||
| Khả năng chống mài mòn | 내마모성 | ||
| Tính dẫn điện | 전기전도성 | ||
| Tính dẫn nhiệt | 열전도성 | ||
| Tính cách điện | 전기 절연성 | ||
| Khả năng tái chế | 재활용성 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 에너지 | ||
| Nguồn năng lượng | 에너지원 | ||
| Năng lượng tái tạo | 재생에너지 | ||
| Năng lượng không tái tạo | 비재생에너지 | ||
| Năng lượng sạch | 청정에너지 | ||
| Điện năng | 전기에너지 | ||
| Nhiệt năng | 열에너지 | ||
| Năng lượng mặt trời | 태양에너지 | ||
| Điện mặt trời | 태양광 발전 | ||
| Năng lượng gió | 풍력에너지 | ||
| Điện gió | 풍력 발전 | ||
| Thủy điện | 수력 발전 | ||
| Năng lượng địa nhiệt | 지열에너지 | ||
| Năng lượng sinh khối | 바이오매스 에너지 | ||
| Năng lượng hydro | 수소에너지 | ||
| Năng lượng hạt nhân | 원자력 에너지 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhiên liệu | 연료 | ||
| Nhiên liệu hóa thạch | 화석연료 | ||
| Than đá | 석탄 | ||
| Dầu mỏ | 석유 | ||
| Dầu thô | 원유 | ||
| Xăng | 휘발유 | ||
| Dầu diesel | 경유 | ||
| Dầu hỏa | 등유 | ||
| Dầu nhiên liệu | 연료유 | ||
| Khí tự nhiên | 천연가스 | ||
| Khí thiên nhiên hóa lỏng | 액화천연가스 | ||
| Khí dầu mỏ hóa lỏng | 액화석유가스 | ||
| Khí sinh học | 바이오가스 | ||
| Nhiên liệu sinh học | 바이오연료 | ||
| Diesel sinh học | 바이오디젤 | ||
| Nhiên liệu hydro | 수소 연료 | ||
| Nhiên liệu hạt nhân | 핵연료 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sản xuất năng lượng | 에너지 생산 | ||
| Phát điện | 발전 | ||
| Nhà máy điện | 발전소 | ||
| Nhà máy nhiệt điện | 화력발전소 | ||
| Nhà máy thủy điện | 수력발전소 | ||
| Nhà máy điện hạt nhân | 원자력발전소 | ||
| Nhà máy điện mặt trời | 태양광발전소 | ||
| Trang trại điện gió | 풍력발전단지 | ||
| Lưới điện | 전력망 | ||
| Trạm biến áp | 변전소 | ||
| Đường dây truyền tải | 송전선 | ||
| Hệ thống lưu trữ năng lượng | 에너지 저장 시스템 | ||
| Cung cấp năng lượng | 에너지 공급 | ||
| Nhu cầu năng lượng | 에너지 수요 | ||
| Tiêu thụ năng lượng | 에너지 소비 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 연료 소비량 | ||
| Hiệu quả năng lượng | 에너지 효율 | ||
| Tiết kiệm năng lượng | 에너지 절약 | ||
| Chuyển đổi năng lượng | 에너지 전환 | ||
| An ninh năng lượng | 에너지 안보 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Xây dựng | 건설 | ||
| Kiến trúc | 건축 | ||
| Kỹ thuật xây dựng | 건설공학 | ||
| Công trình xây dựng | 건설 구조물 | ||
| Dự án xây dựng | 건설 프로젝트 | ||
| Công trình dân dụng | 건축물 | ||
| Công trình công nghiệp | 산업 시설 | ||
| Công trình hạ tầng | 기반 시설 | ||
| Hạng mục công trình | 공사 항목 | ||
| Chủ đầu tư | 발주처 | ||
| Nhà thầu | 시공업체 | ||
| Nhà thầu chính | 원도급업체 | ||
| Nhà thầu phụ | 하도급업체 | ||
| Đơn vị thiết kế | 설계업체 | ||
| Đơn vị giám sát | 감리업체 | ||
| Công trường | 건설 현장 | ||
| Mặt bằng xây dựng | 건설 부지 | ||
| Khu vực thi công | 공사 구역 | ||
| Kho vật liệu | 자재 창고 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bản thiết kế | 설계도 | ||
| Bản vẽ kiến trúc | 건축 도면 | ||
| Bản vẽ kết cấu | 구조 도면 | ||
| Bản vẽ thi công | 시공 도면 | ||
| Sơ đồ mặt bằng | 배치도 | ||
| Mặt bằng tầng | 평면도 | ||
| Mặt đứng | 입면도 | ||
| Mặt cắt | 단면도 | ||
| Thông số kỹ thuật | 기술 사양 | ||
| Hồ sơ thiết kế | 설계 서류 | ||
| Nhật ký công trình | 공사 일지 | ||
| Dự toán xây dựng | 공사비 산출서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kết cấu công trình | 건축 구조 | ||
| Khung kết cấu | 구조 골조 | ||
| Kết cấu chịu lực | 내력 구조 | ||
| Kết cấu thép | 철골 구조 | ||
| Kết cấu bê tông cốt thép | 철근콘크리트 구조 | ||
| Nền móng | 기초 | ||
| Móng cọc | 말뚝 기초 | ||
| Cọc | 말뚝 | ||
| Cột | 기둥 | ||
| Dầm | 보 | ||
| Sàn | 바닥 슬래브 | ||
| Tường | 벽 | ||
| Tường chịu lực | 내력벽 | ||
| Vách ngăn | 칸막이벽 | ||
| Mái | 지붕 | ||
| Cầu thang | 계단 | ||
| Hệ thống kỹ thuật công trình | 건축 설비 | ||
| Vật liệu xây dựng | 건축 자재 | ||
| Xi măng | 시멘트 | ||
| Bê tông | 콘크리트 | ||
| Bê tông cốt thép | 철근콘크리트 | ||
| Cốt thép | 철근 | ||
| Gạch | 벽돌 | ||
| Cát | 모래 | ||
| Sỏi | 자갈 | ||
| Đá dăm | 쇄석 | ||
| Vữa xây dựng | 모르타르 | ||
| Thạch cao | 석고 | ||
| Gỗ xây dựng | 건축용 목재 | ||
| Kính xây dựng | 건축용 유리 | ||
| Tấm lợp | 지붕재 | ||
| Vật liệu cách nhiệt | 단열재 | ||
| Vật liệu chống thấm | 방수재 | ||
| Sơn xây dựng | 건축용 도료 | ||
| Công trình tạm | 가설 구조물 | ||
| Giàn giáo | 비계 | ||
| Cốp pha | 거푸집 | ||
| Cột chống | 동바리 | ||
| Sàn thao tác | 작업 발판 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thi công | 시공 | ||
| Khảo sát địa chất | 지반 조사 | ||
| Chuẩn bị mặt bằng | 부지 조성 | ||
| Đào móng | 터파기 | ||
| Thi công móng | 기초 공사 | ||
| Thi công phần thô | 골조 공사 | ||
| Công tác hoàn thiện | 마감 공사 | ||
| Lắp đặt thiết bị | 설비 설치 | ||
| Tiến độ thi công | 공사 일정 | ||
| Kế hoạch thi công | 시공 계획 | ||
| Khối lượng thi công | 공사 물량 | ||
| Chi phí xây dựng | 건설 비용 | ||
| Chất lượng công trình | 공사 품질 | ||
| Giám sát thi công | 시공 감리 | ||
| Nghiệm thu | 검수 | ||
| Bàn giao công trình | 시설물 인도 | ||
| Hoàn công | 준공 | ||
| Bảo hành công trình | 하자보수 | ||
| Bảo trì công trình | 시설물 유지보수 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| An toàn lao động | 산업 안전 | ||
| An toàn và sức khỏe nghề nghiệp | 산업안전보건 | ||
| Vệ sinh lao động | 산업위생 | ||
| Môi trường làm việc | 작업 환경 | ||
| Mối nguy | 위험요인 | ||
| Yếu tố có hại | 유해요인 | ||
| Đánh giá rủi ro | 위험성 평가 | ||
| Quy định an toàn | 안전 규정 | ||
| Nội quy an toàn | 안전수칙 | ||
| Quy trình an toàn | 안전 절차 | ||
| Kiểm tra an toàn | 안전 점검 | ||
| Huấn luyện an toàn | 안전교육 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tai nạn lao động | 산업재해 | ||
| Bệnh nghề nghiệp | 직업병 | ||
| Sự cố suýt gây tai nạn | 아차사고 | ||
| Khu vực nguy hiểm | 위험 구역 | ||
| Hóa chất nguy hiểm | 유해 화학물질 | ||
| Bụi công nghiệp | 산업 분진 | ||
| Tiếng ồn | 소음 | ||
| Nhiệt độ cao | 고온 | ||
| Không gian kín | 밀폐공간 | ||
| Thiếu oxy | 산소 결핍 | ||
| Cháy nổ | 화재·폭발 | ||
| Rò rỉ khí | 가스 누출 | ||
| Điện giật | 감전 | ||
| Ngã từ trên cao | 추락 | ||
| Trượt ngã | 미끄러짐 사고 | ||
| Vật rơi | 낙하물 | ||
| Va đập | 충돌 | ||
| Kẹt máy | 협착 | ||
| Bỏng | 화상 | ||
| Ngộ độc | 중독 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trang bị bảo hộ cá nhân | 개인보호구 | ||
| Quần áo bảo hộ | 보호복 | ||
| Mũ bảo hộ | 안전모 | ||
| Kính bảo hộ | 보안경 | ||
| Tấm chắn mặt | 안면 보호구 | ||
| Găng tay bảo hộ | 보호장갑 | ||
| Giày bảo hộ | 안전화 | ||
| Mặt nạ phòng độc | 방독면 | ||
| Khẩu trang chống bụi | 방진 마스크 | ||
| Nút tai chống ồn | 귀마개 | ||
| Dây an toàn | 안전대 | ||
| Áo phản quang | 안전조끼 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thiết bị an toàn | 안전장치 | ||
| Tấm chắn bảo vệ | 안전 덮개 | ||
| Hàng rào an toàn | 안전 펜스 | ||
| Lưới an toàn | 안전망 | ||
| Biển báo an toàn | 안전 표지 | ||
| Biển cảnh báo | 경고 표지 | ||
| Đèn cảnh báo | 경고등 | ||
| Còi báo động | 경보 사이렌 | ||
| Nút dừng khẩn cấp | 비상 정지 버튼 | ||
| Thiết bị báo cháy | 화재경보기 | ||
| Bình chữa cháy | 소화기 | ||
| Hộp sơ cứu | 구급함 | ||
| Lối thoát hiểm | 비상구 | ||
| Đường sơ tán | 대피로 | ||
| Điểm tập kết | 집결지 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tình trạng khẩn cấp | 비상상황 | ||
| Kế hoạch ứng phó khẩn cấp | 비상 대응 계획 | ||
| Sơ tán | 대피 | ||
| Diễn tập sơ tán | 대피 훈련 | ||
| Sơ cứu | 응급처치 | ||
| Cứu hộ | 구조 | ||
| Báo cáo tai nạn | 사고 보고 | ||
| Điều tra tai nạn | 사고 조사 | ||
| Nguyên nhân tai nạn | 사고 원인 | ||
| Biện pháp khắc phục | 시정 조치 | ||
| Biện pháp phòng ngừa | 예방 조치 |