Khoa học và công nghiệp

과학과 산업 Khoa học và công nghiệp

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

587개 단어
10개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Khoa học 과학
Ngành khoa học 과학 분야
Khoa học cơ bản 기초과학
Khoa học ứng dụng 응용과학
Khoa học tự nhiên 자연과학
Khoa học sự sống 생명과학
Khoa học Trái Đất 지구과학
Khoa học môi trường 환경과학
Khoa học xã hội 사회과학
Khoa học nhân văn 인문학
베트남어 단어 한국어 의미
Toán học 수학
Thống kê học 통계학
Vật lý học 물리학
Hóa học 화학
Sinh học 생물학
Thiên văn học 천문학
Địa chất học 지질학
Khí tượng học 기상학
Hải dương học 해양학
Sinh thái học 생태학
Di truyền học 유전학
Vi sinh vật học 미생물학
Thực vật học 식물학
Động vật học 동물학
베트남어 단어 한국어 의미
Khoa học máy tính 컴퓨터과학
Khoa học dữ liệu 데이터 과학
Khoa học vật liệu 재료과학
Công nghệ sinh học 생명공학
Khoa học y sinh 의생명과학
Dược học 약학
Nông học 농학
Khoa học thực phẩm 식품과학
베트남어 단어 한국어 의미
Nghiên cứu khoa học 과학 연구
Đề tài nghiên cứu 연구 과제
Chủ đề nghiên cứu 연구 주제
Mục tiêu nghiên cứu 연구 목표
Câu hỏi nghiên cứu 연구 질문
Giả thuyết 가설
Phương pháp nghiên cứu 연구 방법
Quy trình nghiên cứu 연구 절차
Đối tượng nghiên cứu 연구 대상
Phạm vi nghiên cứu 연구 범위
Nghiên cứu cơ bản 기초 연구
Nghiên cứu ứng dụng 응용 연구
Nghiên cứu định tính 질적 연구
Nghiên cứu định lượng 양적 연구
Nghiên cứu thực nghiệm 실험 연구
Tài liệu tham khảo 참고문헌
Báo cáo nghiên cứu 연구 보고서
Bài báo khoa học 학술 논문
베트남어 단어 한국어 의미
Thí nghiệm 실험
Thử nghiệm 시험
Mẫu thí nghiệm 실험 시료
Nhóm thí nghiệm 실험군
Nhóm đối chứng 대조군
Biến số 변수
Biến độc lập 독립변수
Biến phụ thuộc 종속변수
Biến kiểm soát 통제변수
Điều kiện thí nghiệm 실험 조건
Quy trình thí nghiệm 실험 절차
Kết quả thí nghiệm 실험 결과
Thí nghiệm lặp lại 반복 실험
Kiểm chứng 검증
Sai số đo lường 측정 오차
베트남어 단어 한국어 의미
Dữ liệu nghiên cứu 연구 데이터
Số liệu 수치 자료
Dữ liệu thô 원시 데이터
Tập dữ liệu 데이터 세트
Dữ liệu định tính 질적 데이터
Dữ liệu định lượng 양적 데이터
Bảng số liệu 데이터 표
Biểu đồ 그래프
Kết quả nghiên cứu 연구 결과
Phát hiện khoa học 과학적 발견
Bằng chứng khoa học 과학적 근거
Kết luận nghiên cứu 연구 결론
Sai số 오차
Độ chính xác 정확도
Độ tin cậy 신뢰도
Tính hợp lệ 타당성
Tính khách quan 객관성
베트남어 단어 한국어 의미
Thiết bị khoa học 과학 장비
Dụng cụ thí nghiệm 실험 기구
Dụng cụ thủy tinh 실험용 유리기구
Ống nghiệm 시험관
Giá ống nghiệm 시험관대
Cốc thí nghiệm 비커
Bình tam giác 삼각 플라스크
Bình định mức 메스플라스크
Ống đong 메스실린더
Pipet 피펫
Ống nhỏ giọt 스포이트
Phễu 깔때기
Đĩa Petri 페트리 접시
Chai đựng hóa chất 시약병
Que khuấy 유리막대
Kẹp gắp 핀셋
Cối và chày thí nghiệm 유발과 유봉
Đèn cồn 알코올램프
베트남어 단어 한국어 의미
Thiết bị đo lường 측정 장비
Thiết bị quan sát 관찰 장비
Kính lúp 확대경
Kính hiển vi 현미경
Kính hiển vi điện tử 전자현미경
Kính thiên văn 망원경
Lam kính 슬라이드 글라스
Lamen 커버 글라스
Tiêu bản 현미경 표본
Nhiệt kế 온도계
Cân điện tử 전자저울
Đồng hồ bấm giờ 초시계
Máy đo pH pH 측정기
베트남어 단어 한국어 의미
Thiết bị phân tích 분석 장비
Máy ly tâm 원심분리기
Máy khuấy từ 자력 교반기
Bếp gia nhiệt 핫플레이트
Tủ sấy 건조 오븐
Tủ ấm 배양기
Tủ hút khí 흄 후드
Nồi hấp tiệt trùng 고압증기멸균기
Máy quang phổ 분광기
Máy phân tích 분석기
Tủ lạnh phòng thí nghiệm 실험실용 냉장고
베트남어 단어 한국어 의미
Công nghiệp 산업
Ngành công nghiệp 산업 분야
Công nghiệp nặng 중공업
Công nghiệp nhẹ 경공업
Công nghiệp chế biến 가공 산업
Công nghiệp chế tạo 제조업
Công nghiệp hỗ trợ 부품·소재 산업
Công nghiệp công nghệ cao 첨단 산업
Công nghiệp điện tử 전자 산업
Công nghiệp ô tô 자동차 산업
Công nghiệp cơ khí 기계 산업
Công nghiệp hóa chất 화학 산업
Công nghiệp dệt may 섬유·의류 산업
Công nghiệp thực phẩm 식품 산업
Công nghiệp khai khoáng 광업
베트남어 단어 한국어 의미
Cơ sở sản xuất 생산 시설
Nhà máy 공장
Xưởng sản xuất 생산 작업장
Nhà máy chế biến 가공 공장
Nhà máy chế tạo 제조 공장
Nhà máy lắp ráp 조립 공장
Khu sản xuất 생산 구역
Khu công nghiệp 산업단지
베트남어 단어 한국어 의미
Sản xuất 생산
Chế tạo 제조
Sản xuất hàng loạt 대량생산
Sản xuất thủ công 수작업 생산
Sản xuất tự động 자동화 생산
Sản xuất theo đơn đặt hàng 주문 생산
Sản xuất thử 시험 생산
Sản xuất liên tục 연속 생산
Ca sản xuất 생산 교대조
Lô sản xuất 생산 로트
베트남어 단어 한국어 의미
Công suất sản xuất 생산 능력
Sản lượng 생산량
Năng suất 생산성
Hiệu suất sản xuất 생산 효율
Kế hoạch sản xuất 생산 계획
Mục tiêu sản xuất 생산 목표
Chi phí sản xuất 생산 비용
Đơn hàng sản xuất 생산 주문
Sản phẩm công nghiệp 공산품
베트남어 단어 한국어 의미
Quy trình sản xuất 생산 공정
Công đoạn 공정
Dây chuyền sản xuất 생산 라인
Dây chuyền lắp ráp 조립 라인
Sơ đồ quy trình 공정도
Trình tự công đoạn 공정 순서
Tiến độ sản xuất 생산 일정
Lệnh sản xuất 생산지시서
Hướng dẫn công việc 작업지침서
Tiêu chuẩn công việc 작업표준서
Thời gian chu kỳ 사이클 타임
Nút thắt sản xuất 생산 병목
Sản phẩm dở dang 재공품
베트남어 단어 한국어 의미
Gia công 가공
Lắp ráp 조립
Đúc 주조
Cắt 절단
Dập 프레스 가공
Khoan 드릴 가공
Hàn 용접
Mài 연삭
Đánh bóng 연마
Xử lý nhiệt 열처리
Xử lý bề mặt 표면 처리
Sơn 도장
Đóng gói 포장
Thành phẩm 완제품
Bán thành phẩm 반제품
베트남어 단어 한국어 의미
Chất lượng 품질
Quản lý chất lượng 품질관리
Đảm bảo chất lượng 품질보증
Hệ thống quản lý chất lượng 품질경영시스템
Tiêu chuẩn chất lượng 품질 기준
Yêu cầu chất lượng 품질 요구사항
Kiểm tra chất lượng 품질 검사
Tiêu chí kiểm tra 검사 기준
Kết quả kiểm tra 검사 결과
Kiểm tra đầu vào 수입검사
Kiểm tra công đoạn 공정검사
Kiểm tra cuối cùng 최종검사
Kiểm tra trước khi xuất hàng 출하검사
Kiểm tra toàn bộ 전수검사
Kiểm tra lấy mẫu 샘플링 검사
Chứng nhận chất lượng 품질 인증
Truy xuất nguồn gốc 이력 추적
베트남어 단어 한국어 의미
Lỗi sản phẩm 제품 불량
Sản phẩm lỗi 불량품
Sai lệch 편차
Sự không phù hợp 부적합
Sản phẩm đạt chuẩn 적합품
Sản phẩm không đạt chuẩn 부적합품
Tỷ lệ lỗi 불량률
Nguyên nhân lỗi 불량 원인
Phế phẩm 폐기품
Tái gia công 재작업
Biện pháp khắc phục 시정 조치
Biện pháp phòng ngừa 예방 조치
Cải tiến chất lượng 품질 개선
Khiếu nại chất lượng 품질 불만
Thu hồi sản phẩm 제품 리콜
베트남어 단어 한국어 의미
Máy móc 기계류
Thiết bị công nghiệp 산업용 장비
Máy công cụ 공작기계
Máy gia công CNC CNC 공작기계
Máy tiện 선반
Máy phay 밀링 머신
Máy khoan 드릴링 머신
Máy mài 연삭기
Máy cắt 절단기
Máy dập 프레스기
Máy hàn 용접기
Máy ép 압착기
Máy đóng gói 포장기
Máy bơm 펌프
Máy nén khí 공기압축기
Máy phát điện 발전기
Động cơ điện 전동기
Máy biến áp 변압기
Nồi hơi 보일러
Lò công nghiệp 산업용 로
Thiết bị vận chuyển 운반 장비
Thiết bị nâng hạ 양중 장비
Băng tải 컨베이어
Cần cẩu 크레인
Cầu trục 천장 크레인
Palăng 호이스트
Xe nâng 지게차
Xe đẩy hàng 운반 카트
Thang nâng hàng 화물용 리프트
Kệ chứa hàng 보관 랙
베트남어 단어 한국어 의미
Công cụ 공구
Dụng cụ cầm tay 수공구
Dụng cụ điện 전동공구
Búa 망치
Tua vít 드라이버
Cờ lê 렌치
Mỏ lết 몽키스패너
Kìm 펜치
Kìm cắt 니퍼
Máy khoan điện 전동 드릴
Súng bắn vít 전동 드라이버
Mỏ hàn 납땜인두
Ê tô 바이스
Thước cặp 버니어 캘리퍼스
Đồng hồ đo điện 멀티미터
베트남어 단어 한국어 의미
Bộ phận máy 기계 부품
Phụ tùng 예비 부품
Bánh răng 기어
Trục
Vòng bi 베어링
Dây curoa 구동 벨트
Xích truyền động 구동 체인
Bu lông 볼트
Đai ốc 너트
Vít 나사
Lò xo 스프링
Van 밸브
Ống dẫn 호스
Bộ lọc 필터
Dầu bôi trơn 윤활유
베트남어 단어 한국어 의미
Tự động hóa công nghiệp 산업 자동화
Hệ thống tự động hóa 자동화 시스템
Hệ thống điều khiển 제어 시스템
Robot công nghiệp 산업용 로봇
Cánh tay robot 로봇 암
Robot tự hành 자율이동로봇
Bộ điều khiển 제어기
Bảng điều khiển 제어반
Màn hình điều khiển 제어 화면
Cảm biến 센서
Bộ truyền động 액추에이터
Hệ thống giám sát 모니터링 시스템
베트남어 단어 한국어 의미
Nguyên liệu 원료
Nguyên liệu thô 원재료
Nguyên vật liệu 원자재
Vật liệu 소재
Vật liệu công nghiệp 산업용 소재
Vật liệu chính 주재료
Vật liệu phụ 부자재
Vật liệu kim loại 금속 소재
Vật liệu phi kim loại 비금속 소재
Vật liệu tổng hợp 합성 소재
Vật liệu tái chế 재활용 소재
Vật liệu thân thiện với môi trường 친환경 소재
Phế liệu 폐자재
Phế liệu kim loại 고철
베트남어 단어 한국어 의미
Kim loại 금속
Kim loại màu 비철금속
Sắt
Gang 주철
Thép 강철
Thép không gỉ 스테인리스강
Nhôm 알루미늄
Đồng 구리
Kẽm 아연
Hợp kim 합금
Nhựa 플라스틱
Nhựa tổng hợp 합성수지
Nhựa nhiệt dẻo 열가소성 수지
Nhựa nhiệt rắn 열경화성 수지
Nhựa PVC 폴리염화비닐
Nylon 나일론
Silicone 실리콘
Cao su 고무
Cao su tự nhiên 천연고무
Cao su tổng hợp 합성고무
Sợi tổng hợp 합성섬유
Sợi thủy tinh 유리섬유
Sợi carbon 탄소섬유
Thủy tinh 유리
Gốm 세라믹
Than chì 흑연
Giấy 종이
Bột giấy 펄프
Gỗ 목재
Gỗ công nghiệp 가공 목재
Vật liệu bán dẫn 반도체 소재
Vật liệu cách nhiệt 단열재
Vật liệu chống thấm 방수재
Vật liệu chịu lửa 내화재
베트남어 단어 한국어 의미
Chất kết dính 접착제
Chất bịt kín 밀봉재
Chất phủ 코팅재
Sơn công nghiệp 산업용 도료
Dung môi 용제
Phụ gia 첨가제
Chất chống gỉ 방청제
Chất chống cháy 난연제
Vật liệu dạng tấm 판재
Vật liệu dạng thanh 봉재
Vật liệu dạng ống 관재
Vật liệu dạng dây 선재
Vật liệu dạng cuộn 코일 소재
Vật liệu dạng bột 분말 소재
Hạt nhựa 플라스틱 펠릿
Lá kim loại 금속박
Màng nhựa 플라스틱 필름
베트남어 단어 한국어 의미
Độ cứng 경도
Độ bền cơ học 기계적 강도
Độ bền lâu 내구성
Độ dẻo 연성
Độ đàn hồi 탄성
Khả năng chịu nhiệt 내열성
Khả năng chống ăn mòn 내식성
Khả năng chống mài mòn 내마모성
Tính dẫn điện 전기전도성
Tính dẫn nhiệt 열전도성
Tính cách điện 전기 절연성
Khả năng tái chế 재활용성
베트남어 단어 한국어 의미
Năng lượng 에너지
Nguồn năng lượng 에너지원
Năng lượng tái tạo 재생에너지
Năng lượng không tái tạo 비재생에너지
Năng lượng sạch 청정에너지
Điện năng 전기에너지
Nhiệt năng 열에너지
Năng lượng mặt trời 태양에너지
Điện mặt trời 태양광 발전
Năng lượng gió 풍력에너지
Điện gió 풍력 발전
Thủy điện 수력 발전
Năng lượng địa nhiệt 지열에너지
Năng lượng sinh khối 바이오매스 에너지
Năng lượng hydro 수소에너지
Năng lượng hạt nhân 원자력 에너지
베트남어 단어 한국어 의미
Nhiên liệu 연료
Nhiên liệu hóa thạch 화석연료
Than đá 석탄
Dầu mỏ 석유
Dầu thô 원유
Xăng 휘발유
Dầu diesel 경유
Dầu hỏa 등유
Dầu nhiên liệu 연료유
Khí tự nhiên 천연가스
Khí thiên nhiên hóa lỏng 액화천연가스
Khí dầu mỏ hóa lỏng 액화석유가스
Khí sinh học 바이오가스
Nhiên liệu sinh học 바이오연료
Diesel sinh học 바이오디젤
Nhiên liệu hydro 수소 연료
Nhiên liệu hạt nhân 핵연료
베트남어 단어 한국어 의미
Sản xuất năng lượng 에너지 생산
Phát điện 발전
Nhà máy điện 발전소
Nhà máy nhiệt điện 화력발전소
Nhà máy thủy điện 수력발전소
Nhà máy điện hạt nhân 원자력발전소
Nhà máy điện mặt trời 태양광발전소
Trang trại điện gió 풍력발전단지
Lưới điện 전력망
Trạm biến áp 변전소
Đường dây truyền tải 송전선
Hệ thống lưu trữ năng lượng 에너지 저장 시스템
Cung cấp năng lượng 에너지 공급
Nhu cầu năng lượng 에너지 수요
Tiêu thụ năng lượng 에너지 소비
Mức tiêu thụ nhiên liệu 연료 소비량
Hiệu quả năng lượng 에너지 효율
Tiết kiệm năng lượng 에너지 절약
Chuyển đổi năng lượng 에너지 전환
An ninh năng lượng 에너지 안보
베트남어 단어 한국어 의미
Xây dựng 건설
Kiến trúc 건축
Kỹ thuật xây dựng 건설공학
Công trình xây dựng 건설 구조물
Dự án xây dựng 건설 프로젝트
Công trình dân dụng 건축물
Công trình công nghiệp 산업 시설
Công trình hạ tầng 기반 시설
Hạng mục công trình 공사 항목
Chủ đầu tư 발주처
Nhà thầu 시공업체
Nhà thầu chính 원도급업체
Nhà thầu phụ 하도급업체
Đơn vị thiết kế 설계업체
Đơn vị giám sát 감리업체
Công trường 건설 현장
Mặt bằng xây dựng 건설 부지
Khu vực thi công 공사 구역
Kho vật liệu 자재 창고
베트남어 단어 한국어 의미
Bản thiết kế 설계도
Bản vẽ kiến trúc 건축 도면
Bản vẽ kết cấu 구조 도면
Bản vẽ thi công 시공 도면
Sơ đồ mặt bằng 배치도
Mặt bằng tầng 평면도
Mặt đứng 입면도
Mặt cắt 단면도
Thông số kỹ thuật 기술 사양
Hồ sơ thiết kế 설계 서류
Nhật ký công trình 공사 일지
Dự toán xây dựng 공사비 산출서
베트남어 단어 한국어 의미
Kết cấu công trình 건축 구조
Khung kết cấu 구조 골조
Kết cấu chịu lực 내력 구조
Kết cấu thép 철골 구조
Kết cấu bê tông cốt thép 철근콘크리트 구조
Nền móng 기초
Móng cọc 말뚝 기초
Cọc 말뚝
Cột 기둥
Dầm
Sàn 바닥 슬래브
Tường
Tường chịu lực 내력벽
Vách ngăn 칸막이벽
Mái 지붕
Cầu thang 계단
Hệ thống kỹ thuật công trình 건축 설비
Vật liệu xây dựng 건축 자재
Xi măng 시멘트
Bê tông 콘크리트
Bê tông cốt thép 철근콘크리트
Cốt thép 철근
Gạch 벽돌
Cát 모래
Sỏi 자갈
Đá dăm 쇄석
Vữa xây dựng 모르타르
Thạch cao 석고
Gỗ xây dựng 건축용 목재
Kính xây dựng 건축용 유리
Tấm lợp 지붕재
Vật liệu cách nhiệt 단열재
Vật liệu chống thấm 방수재
Sơn xây dựng 건축용 도료
Công trình tạm 가설 구조물
Giàn giáo 비계
Cốp pha 거푸집
Cột chống 동바리
Sàn thao tác 작업 발판
베트남어 단어 한국어 의미
Thi công 시공
Khảo sát địa chất 지반 조사
Chuẩn bị mặt bằng 부지 조성
Đào móng 터파기
Thi công móng 기초 공사
Thi công phần thô 골조 공사
Công tác hoàn thiện 마감 공사
Lắp đặt thiết bị 설비 설치
Tiến độ thi công 공사 일정
Kế hoạch thi công 시공 계획
Khối lượng thi công 공사 물량
Chi phí xây dựng 건설 비용
Chất lượng công trình 공사 품질
Giám sát thi công 시공 감리
Nghiệm thu 검수
Bàn giao công trình 시설물 인도
Hoàn công 준공
Bảo hành công trình 하자보수
Bảo trì công trình 시설물 유지보수
베트남어 단어 한국어 의미
An toàn lao động 산업 안전
An toàn và sức khỏe nghề nghiệp 산업안전보건
Vệ sinh lao động 산업위생
Môi trường làm việc 작업 환경
Mối nguy 위험요인
Yếu tố có hại 유해요인
Đánh giá rủi ro 위험성 평가
Quy định an toàn 안전 규정
Nội quy an toàn 안전수칙
Quy trình an toàn 안전 절차
Kiểm tra an toàn 안전 점검
Huấn luyện an toàn 안전교육
베트남어 단어 한국어 의미
Tai nạn lao động 산업재해
Bệnh nghề nghiệp 직업병
Sự cố suýt gây tai nạn 아차사고
Khu vực nguy hiểm 위험 구역
Hóa chất nguy hiểm 유해 화학물질
Bụi công nghiệp 산업 분진
Tiếng ồn 소음
Nhiệt độ cao 고온
Không gian kín 밀폐공간
Thiếu oxy 산소 결핍
Cháy nổ 화재·폭발
Rò rỉ khí 가스 누출
Điện giật 감전
Ngã từ trên cao 추락
Trượt ngã 미끄러짐 사고
Vật rơi 낙하물
Va đập 충돌
Kẹt máy 협착
Bỏng 화상
Ngộ độc 중독
베트남어 단어 한국어 의미
Trang bị bảo hộ cá nhân 개인보호구
Quần áo bảo hộ 보호복
Mũ bảo hộ 안전모
Kính bảo hộ 보안경
Tấm chắn mặt 안면 보호구
Găng tay bảo hộ 보호장갑
Giày bảo hộ 안전화
Mặt nạ phòng độc 방독면
Khẩu trang chống bụi 방진 마스크
Nút tai chống ồn 귀마개
Dây an toàn 안전대
Áo phản quang 안전조끼
베트남어 단어 한국어 의미
Thiết bị an toàn 안전장치
Tấm chắn bảo vệ 안전 덮개
Hàng rào an toàn 안전 펜스
Lưới an toàn 안전망
Biển báo an toàn 안전 표지
Biển cảnh báo 경고 표지
Đèn cảnh báo 경고등
Còi báo động 경보 사이렌
Nút dừng khẩn cấp 비상 정지 버튼
Thiết bị báo cháy 화재경보기
Bình chữa cháy 소화기
Hộp sơ cứu 구급함
Lối thoát hiểm 비상구
Đường sơ tán 대피로
Điểm tập kết 집결지
베트남어 단어 한국어 의미
Tình trạng khẩn cấp 비상상황
Kế hoạch ứng phó khẩn cấp 비상 대응 계획
Sơ tán 대피
Diễn tập sơ tán 대피 훈련
Sơ cứu 응급처치
Cứu hộ 구조
Báo cáo tai nạn 사고 보고
Điều tra tai nạn 사고 조사
Nguyên nhân tai nạn 사고 원인
Biện pháp khắc phục 시정 조치
Biện pháp phòng ngừa 예방 조치