| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thông tin cá nhân | 개인 정보 | ||
| Họ và tên | 성명 | ||
| Họ | 성 | ||
| Tên đệm | 중간 이름 | ||
| Tên | 이름 | ||
| Tên khai sinh | 출생명 | ||
| Tên gọi khác | 다른 이름 | ||
| Biệt danh | 별명 | ||
| Giới tính | 성별 | ||
| Nam | 남성 | ||
| Nữ | 여성 | ||
| Tuổi | 나이 | ||
| Ngày sinh | 생년월일 | ||
| Nơi sinh | 출생지 | ||
| Quê quán | 고향 | ||
| Dân tộc | 민족 | ||
| Tôn giáo | 종교 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Địa chỉ | 주소 | ||
| Địa chỉ thường trú | 상주지 주소 | ||
| Nơi ở hiện tại | 현재 거주지 | ||
| Số nhà | 번지 / 건물 번호 | ||
| Tên đường | 도로명 | ||
| Phường | 동 단위 행정구역 | ||
| Xã | 면 단위 행정구역 | ||
| Tỉnh | 성 | ||
| Thành phố | 도시 / 시 | ||
| Mã bưu chính | 우편번호 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thông tin liên hệ | 연락처 정보 | ||
| Số điện thoại | 전화번호 | ||
| Số điện thoại di động | 휴대전화 번호 | ||
| Số điện thoại cố định | 유선 전화번호 | ||
| Địa chỉ email | 이메일 주소 | ||
| Người liên hệ khẩn cấp | 비상 연락 대상자 | ||
| Số điện thoại khẩn cấp | 비상 연락처 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tình trạng hôn nhân | 혼인 상태 | ||
| Độc thân | 미혼 | ||
| Đã kết hôn | 기혼 | ||
| Ly thân | 별거 | ||
| Ly hôn | 이혼 | ||
| Góa | 사별 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ảnh chân dung | 인물 사진 | ||
| Ảnh thẻ | 증명사진 | ||
| Chữ ký | 서명 | ||
| Hồ sơ cá nhân | 개인 프로필 / 개인 기록 | ||
| Thông tin người thân | 가족 정보 | ||
| Thông tin bảo mật | 보안 정보 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy tờ tùy thân | 신분증 / 신분 확인 서류 | ||
| Thẻ căn cước | 신분증 | ||
| Căn cước công dân | 베트남 국민 신분증 | ||
| Chứng minh nhân dân | 구형 베트남 신분증 | ||
| Hộ chiếu | 여권 | ||
| Giấy thông hành | 통행증 | ||
| Thẻ định danh | 신분 확인 카드 | ||
| Thẻ tạm trú | 임시 거주증 | ||
| Thẻ thường trú | 영주증 | ||
| Thị thực/ Visa | 비자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy khai sinh | 출생증명서 | ||
| Giấy chứng nhận kết hôn | 혼인증명서 | ||
| Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 혼인 상태 확인서 | ||
| Giấy chứng tử | 사망증명서 | ||
| Sổ hộ khẩu | 가구 등록부 | ||
| Sổ tạm trú | 임시 거주 등록부 | ||
| Giấy xác nhận cư trú | 거주 사실 확인서 | ||
| Giấy xác nhận nhân thân | 신원 확인서 | ||
| Giấy xác nhận thông tin cư trú | 거주 정보 확인서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy phép lái xe | 운전면허증 | ||
| Thẻ bảo hiểm y tế | 건강보험증 | ||
| Thẻ bảo hiểm xã hội | 사회보험증 | ||
| Thẻ học sinh | 학생증 | ||
| Thẻ sinh viên | 학생증 | ||
| Thẻ nhân viên | 사원증 | ||
| Thẻ nhà báo | 기자증 | ||
| Thẻ quân nhân | 군인 신분증 | ||
| Thẻ hội viên | 회원증 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Số định danh cá nhân | 개인 식별번호 | ||
| Số căn cước | 신분증 번호 | ||
| Số hộ chiếu | 여권 번호 | ||
| Ngày cấp | 발급일 | ||
| Nơi cấp | 발급기관 | ||
| Ngày hết hạn | 만료일 | ||
| Thời hạn sử dụng | 유효기간 | ||
| Nơi thường trú | 등록 주소 | ||
| Nơi cư trú | 거주지 | ||
| Đặc điểm nhận dạng | 식별 특징 | ||
| Dấu vân tay | 지문 | ||
| Ảnh chân dung | 증명사진 | ||
| Chữ ký | 서명 | ||
| Quốc huy | 국장 | ||
| Mã QR | QR 코드 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bản gốc | 원본 | ||
| Bản sao | 사본 | ||
| Bản photocopy | 복사본 | ||
| Bản công chứng | 공증 사본 | ||
| Bản điện tử | 전자 문서 | ||
| Giấy tờ còn hiệu lực | 유효한 서류 | ||
| Giấy tờ hết hạn | 만료된 서류 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Gia đình | 가족 | ||
| Họ hàng | 친척 | ||
| Người thân | 가족 / 가까운 친척 | ||
| Thành viên gia đình | 가족 구성원 | ||
| Gia đình nhỏ | 핵가족 | ||
| Gia đình nhiều thế hệ | 대가족 | ||
| Gia đình bên nội | 친가 | ||
| Gia đình bên ngoại | 외가 | ||
| Họ nội | 친가 친척 | ||
| Họ ngoại | 외가 친척 | ||
| Thế hệ | 세대 | ||
| Tổ tiên | 조상 | ||
| Con cháu | 자손 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bố / Ba / Cha | 아버지 | ||
| Mẹ / Má | 어머니 | ||
| Bố mẹ / Cha mẹ | 부모님 | ||
| Chồng | 남편 | ||
| Vợ | 아내 | ||
| Vợ chồng | 부부 | ||
| Con | 자녀 | ||
| Con trai | 아들 | ||
| Con gái | 딸 | ||
| Anh trai | 형 / 오빠 | ||
| Chị gái | 누나 / 언니 | ||
| Em trai | 남동생 | ||
| Em gái | 여동생 | ||
| Anh chị em | 형제자매 | ||
| Anh chị em ruột | 친형제자매 | ||
| Con một | 외동 | ||
| Anh cả | 맏형 / 큰오빠 | ||
| Chị cả | 맏누나 / 큰언니 | ||
| Con cả | 맏이 | ||
| Con út | 막내 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ông | 할아버지 | ||
| Bà | 할머니 | ||
| Ông bà | 조부모님 | ||
| Ông nội | 친할아버지 | ||
| Bà nội | 친할머니 | ||
| Ông ngoại | 외할아버지 | ||
| Bà ngoại | 외할머니 | ||
| Cụ ông | 증조할아버지 | ||
| Cụ bà | 증조할머니 | ||
| Cụ | 증조부모 | ||
| Cháu | 손자·손녀 / 조카 | ||
| Cháu trai | 손자 / 남자 조카 | ||
| Cháu gái | 손녀 / 여자 조카 | ||
| Chắt | 증손자·증손녀 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bác | 부모의 손위 형제자매 | ||
| Chú | 아버지의 남동생 | ||
| Thím | 아버지 남동생의 아내 | ||
| Cô | 아버지의 여자 형제 | ||
| Chú dượng | 고모의 남편 | ||
| Cậu | 어머니의 남자 형제 | ||
| Mợ | 외삼촌의 아내 | ||
| Dì | 어머니의 여자 형제 | ||
| Dượng | 이모의 남편 | ||
| Anh họ | 나이가 많은 남자 사촌 | ||
| Chị họ | 나이가 많은 여자 사촌 | ||
| Em họ | 나이가 어린 사촌 | ||
| Anh chị em họ | 사촌 형제자매 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bố chồng | 시아버지 | ||
| Mẹ chồng | 시어머니 | ||
| Bố vợ | 장인 | ||
| Mẹ vợ | 장모 | ||
| Bố mẹ chồng | 시부모님 | ||
| Bố mẹ vợ | 장인·장모 | ||
| Con dâu | 며느리 | ||
| Con rể | 사위 | ||
| Anh chồng | 남편의 형 / 오빠 | ||
| Chị chồng | 남편의 누나 / 언니 | ||
| Em chồng | 남편의 남동생 / 여동생 | ||
| Anh vợ | 아내의 오빠 | ||
| Chị vợ | 아내의 언니 | ||
| Em vợ | 아내의 남동생 / 여동생 | ||
| Anh rể | 누나·언니의 남편 | ||
| Em rể | 여동생의 남편 | ||
| Chị dâu | 형·오빠의 아내 | ||
| Em dâu | 남동생의 아내 | ||
| Thông gia | 사돈 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cha dượng | 새아버지 | ||
| Mẹ kế | 새어머니 | ||
| Con riêng | 전 배우자와의 자녀 | ||
| Con nuôi | 양자 / 양녀 | ||
| Cha nuôi | 양아버지 | ||
| Mẹ nuôi | 양어머니 | ||
| Cha mẹ nuôi | 양부모 | ||
| Anh em cùng cha khác mẹ | 이복형제 | ||
| Anh em cùng mẹ khác cha | 이부형제 | ||
| Sinh đôi | 쌍둥이 | ||
| Anh em sinh đôi | 쌍둥이 형제 | ||
| Chị em sinh đôi | 쌍둥이 자매 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nghề nghiệp | 직업 | ||
| Công việc | 일 / 업무 | ||
| Người lao động | 근로자 | ||
| Nhân viên | 직원 | ||
| Công nhân | 노동자 / 근로자 | ||
| Người làm nghề tự do | 프리랜서 | ||
| Chủ doanh nghiệp | 사업주 | ||
| Người thất nghiệp | 실업자 | ||
| Thực tập sinh | 인턴 | ||
| Người học việc | 견습생 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giáo viên | 교사 / 선생님 | ||
| Giảng viên | 강사 / 교수 | ||
| Giáo sư | 교수 | ||
| Hiệu trưởng | 교장 | ||
| Nhà nghiên cứu | 연구원 | ||
| Nhà khoa học | 과학자 | ||
| Nhà toán học | 수학자 | ||
| Nhà sử học | 역사학자 | ||
| Nhà ngôn ngữ học | 언어학자 | ||
| Phiên dịch viên | 통역사 | ||
| Biên dịch viên | 번역가 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bác sĩ | 의사 | ||
| Bác sĩ nha khoa | 치과 의사 | ||
| Bác sĩ thú y | 수의사 | ||
| Dược sĩ | 약사 | ||
| Y tá | 간호사 | ||
| Hộ lý | 간병인 / 간호조무사 | ||
| Điều dưỡng viên | 간호사 | ||
| Kỹ thuật viên y tế | 의료 기사 | ||
| Chuyên gia dinh dưỡng | 영양사 | ||
| Nhà tâm lý học | 심리학자 | ||
| Nhân viên vật lý trị liệu | 물리치료사 | ||
| Nhân viên cấp cứu | 응급 구조사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhân viên văn phòng | 사무직원 | ||
| Nhân viên hành chính | 행정 직원 | ||
| Nhân viên nhân sự | 인사 담당자 | ||
| Nhân viên kinh doanh | 영업 사원 | ||
| Nhân viên bán hàng | 판매원 | ||
| Nhân viên tiếp thị | 마케팅 담당자 | ||
| Kế toán | 회계사 / 회계 담당자 | ||
| Kiểm toán viên | 감사인 / 회계 감사인 | ||
| Chuyên viên tài chính | 금융 전문가 | ||
| Nhân viên ngân hàng | 은행원 | ||
| Nhà đầu tư | 투자자 | ||
| Doanh nhân | 기업가 / 사업가 | ||
| Giám đốc | 이사 / 사장 | ||
| Quản lý | 관리자 | ||
| Thư ký | 비서 | ||
| Trợ lý | 보조원 / 비서 | ||
| Tư vấn viên | 상담원 / 컨설턴트 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Luật sư | 변호사 | ||
| Thẩm phán | 판사 | ||
| Công tố viên | 검사 | ||
| Công chứng viên | 공증인 | ||
| Chấp hành viên | 집행관 | ||
| Công chức | 공무원 | ||
| Viên chức | 공공기관 직원 | ||
| Nhân viên thuế | 세무 공무원 | ||
| Nhân viên hải quan | 세관 직원 | ||
| Nhà ngoại giao | 외교관 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Kỹ sư | 엔지니어 | ||
| Kỹ sư xây dựng | 건설 엔지니어 | ||
| Kỹ sư cơ khí | 기계 엔지니어 | ||
| Kỹ sư điện | 전기 엔지니어 | ||
| Kỹ sư điện tử | 전자 엔지니어 | ||
| Kỹ sư phần mềm | 소프트웨어 엔지니어 | ||
| Lập trình viên | 프로그래머 | ||
| Nhà phát triển web | 웹 개발자 | ||
| Quản trị viên hệ thống | 시스템 관리자 | ||
| Kỹ sư mạng | 네트워크 엔지니어 | ||
| Chuyên gia an ninh mạng | 사이버 보안 전문가 | ||
| Nhà khoa học dữ liệu | 데이터 과학자 | ||
| Nhà thiết kế đồ họa | 그래픽 디자이너 | ||
| Kiến trúc sư | 건축가 | ||
| Kỹ thuật viên | 기술자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhân viên phục vụ | 종업원 / 서버 | ||
| Đầu bếp | 요리사 | ||
| Thợ làm bánh | 제빵사 | ||
| Nhân viên pha chế | 바리스타 / 바텐더 | ||
| Nhân viên thu ngân | 계산원 | ||
| Nhân viên lễ tân | 접수원 | ||
| Nhân viên khách sạn | 호텔 직원 | ||
| Hướng dẫn viên du lịch | 관광 가이드 | ||
| Tiếp viên hàng không | 승무원 | ||
| Đại lý du lịch | 여행사 직원 | ||
| Nhân viên chăm sóc khách hàng | 고객 서비스 직원 | ||
| Nhân viên giao hàng | 배달원 | ||
| Nhân viên bảo vệ | 경비원 | ||
| Nhân viên vệ sinh | 청소원 | ||
| Người giúp việc | 가사 도우미 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nhà báo | 기자 | ||
| Phóng viên | 취재 기자 | ||
| Biên tập viên | 편집자 | ||
| Người dẫn chương trình | 진행자 | ||
| Phát thanh viên | 아나운서 | ||
| Nhiếp ảnh gia | 사진작가 | ||
| Đạo diễn | 감독 | ||
| Nhà sản xuất | 제작자 | ||
| Diễn viên | 배우 | ||
| Ca sĩ | 가수 | ||
| Nhạc sĩ | 음악가 / 작곡가 | ||
| Họa sĩ | 화가 | ||
| Nhà văn | 작가 | ||
| Nhà thơ | 시인 | ||
| Nhà thiết kế thời trang | 패션 디자이너 | ||
| Người mẫu | 모델 | ||
| Vận động viên | 운동선수 | ||
| Huấn luyện viên | 코치 / 감독 | ||
| Trọng tài | 심판 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công nhân nhà máy | 공장 노동자 | ||
| Thợ cơ khí | 기계공 | ||
| Thợ điện | 전기 기술자 | ||
| Thợ sửa ống nước | 배관공 | ||
| Thợ xây | 건설 노동자 / 미장공 | ||
| Thợ mộc | 목수 | ||
| Thợ hàn | 용접공 | ||
| Thợ sơn | 도장공 | ||
| Thợ may | 재봉사 | ||
| Thợ sửa xe | 자동차 정비사 | ||
| Thợ cắt tóc | 이발사 | ||
| Thợ làm tóc | 미용사 | ||
| Chuyên viên trang điểm | 메이크업 아티스트 | ||
| Thợ làm móng | 네일 아티스트 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nông dân | 농부 | ||
| Ngư dân | 어부 | ||
| Người chăn nuôi | 축산업자 | ||
| Tài xế | 운전기사 | ||
| Tài xế taxi | 택시 기사 | ||
| Tài xế xe buýt | 버스 기사 | ||
| Tài xế xe tải | 트럭 운전기사 | ||
| Phi công | 조종사 | ||
| Thuyền trưởng | 선장 | ||
| Thủy thủ | 선원 | ||
| Cảnh sát | 경찰관 | ||
| Lính cứu hỏa | 소방관 | ||
| Quân nhân | 군인 | ||
| Nhân viên cứu hộ | 구조대원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Mối quan hệ | 관계 | ||
| Quan hệ xã hội | 사회적 관계 | ||
| Quan hệ cá nhân | 개인적 관계 | ||
| Quan hệ thân thiết | 친밀한 관계 | ||
| Quan hệ bạn bè | 친구 관계 | ||
| Quan hệ công việc | 업무 관계 | ||
| Người quen | 지인 | ||
| Người lạ | 낯선 사람 / 모르는 사람 | ||
| Người thân thiết | 가까운 사람 | ||
| Người xung quanh | 주변 사람들 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bạn | 친구 | ||
| Bạn thân | 친한 친구 / 절친 | ||
| Bạn tri kỷ | 지기 / 소울메이트 | ||
| Bạn cũ | 옛 친구 | ||
| Bạn mới | 새 친구 | ||
| Bạn qua mạng | 온라인 친구 | ||
| Bạn đồng hành | 동반자 | ||
| Bạn cùng phòng | 룸메이트 | ||
| Bạn cùng nhà | 하우스메이트 | ||
| Người quen chung | 공통 지인 | ||
| Người cùng quê | 동향인 | ||
| Hàng xóm | 이웃 | ||
| Người qua đường | 행인 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bạn cùng lớp | 반 친구 | ||
| Bạn cùng trường | 같은 학교 친구 | ||
| Đồng môn | 동문 | ||
| Tiền bối | 선배 | ||
| Hậu bối | 후배 | ||
| Thầy và trò | 스승과 제자 | ||
| Người hướng dẫn | 지도자 / 멘토 | ||
| Bạn cùng câu lạc bộ | 같은 동아리 회원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đồng nghiệp | 직장 동료 | ||
| Cộng sự | 협력자 / 동료 | ||
| Cấp trên | 상사 | ||
| Cấp dưới | 부하 직원 | ||
| Trưởng nhóm | 팀장 | ||
| Thành viên nhóm | 팀원 | ||
| Đối tác | 파트너 / 협력자 | ||
| Khách hàng | 고객 | ||
| Nhà cung cấp | 공급업체 | ||
| Người cố vấn | 조언자 / 멘토 | ||
| Người đại diện | 대표자 / 대리인 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Người yêu | 애인 | ||
| Bạn trai | 남자 친구 | ||
| Bạn gái | 여자 친구 | ||
| Người yêu cũ | 전 애인 | ||
| Mối tình đầu | 첫사랑 | ||
| Bạn đời | 배우자 / 인생의 동반자 | ||
| Cặp đôi | 커플 | ||
| Hôn phu | 약혼자 | ||
| Hôn thê | 약혼녀 | ||
| Yêu đơn phương | 짝사랑 | ||
| Tình địch | 연적 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đồng đội | 팀 동료 / 팀원 | ||
| Đồng minh | 동맹 / 우군 | ||
| Người ủng hộ | 지지자 | ||
| Người bảo trợ | 후원자 | ||
| Đối thủ | 상대 / 경쟁자 | ||
| Địch thủ | 라이벌 | ||
| Kẻ thù | 적 | ||
| Phe mình | 우리 편 | ||
| Phe đối phương | 상대편 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cuộc đời | 인생 | ||
| Đời người | 일생 | ||
| Vòng đời | 생애 주기 | ||
| Giai đoạn cuộc đời | 생애 단계 | ||
| Độ tuổi | 연령대 | ||
| Tuổi | 나이 | ||
| Tuổi thọ | 수명 | ||
| Thế hệ | 세대 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thời kỳ bào thai | 태아기 | ||
| Thời kỳ sơ sinh | 신생아기 | ||
| Thời thơ ấu | 유아기 / 유년기 | ||
| Tuổi thiếu nhi | 아동기 | ||
| Tuổi thiếu niên | 청소년기 | ||
| Tuổi dậy thì | 사춘기 | ||
| Tuổi thanh niên | 청년기 | ||
| Tuổi trưởng thành | 성인기 | ||
| Tuổi trung niên | 중년기 | ||
| Tuổi già | 노년기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phôi thai | 배아 | ||
| Thai nhi | 태아 | ||
| Trẻ sơ sinh | 신생아 | ||
| Em bé | 아기 | ||
| Trẻ em | 어린이 / 아동 | ||
| Thiếu nhi | 어린이 / 아동 | ||
| Thiếu niên | 청소년 | ||
| Thanh thiếu niên | 청소년 | ||
| Thanh niên | 청년 | ||
| Người trẻ | 젊은이 | ||
| Người thành niên | 성년자 / 성인 | ||
| Người trưởng thành | 성인 | ||
| Người trung niên | 중년 | ||
| Người cao tuổi | 고령자 / 노인 | ||
| Người già | 노인 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tuổi thành niên | 성년 | ||
| Tuổi kết hôn | 결혼 적령기 | ||
| Tuổi lao động | 근로 연령 | ||
| Tuổi nghỉ hưu | 은퇴 연령 / 정년 | ||
| Tuổi thọ trung bình | 평균 수명 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cơ thể | 몸 / 신체 | ||
| Bộ phận cơ thể | 신체 부위 | ||
| Thân người | 몸통 | ||
| Thân trên | 상체 | ||
| Thân dưới | 하체 | ||
| Da | 피부 | ||
| Lông | 털 | ||
| Xương | 뼈 | ||
| Khớp | 관절 | ||
| Cơ bắp | 근육 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đầu | 머리 | ||
| Tóc | 머리카락 | ||
| Da đầu | 두피 | ||
| Khuôn mặt | 얼굴 | ||
| Trán | 이마 | ||
| Thái dương | 관자놀이 | ||
| Lông mày | 눈썹 | ||
| Mí mắt | 눈꺼풀 | ||
| Lông mi | 속눈썹 | ||
| Mắt | 눈 | ||
| Con ngươi | 동공 | ||
| Tai | 귀 | ||
| Dái tai | 귓불 | ||
| Mũi | 코 | ||
| Lỗ mũi | 콧구멍 | ||
| Má | 볼 | ||
| Gò má | 광대뼈 | ||
| Miệng | 입 | ||
| Môi | 입술 | ||
| Răng | 이 | ||
| Lợi | 잇몸 | ||
| Lưỡi | 혀 | ||
| Cằm | 턱끝 | ||
| Hàm | 턱 | ||
| Râu | 수염 | ||
| Ria mép | 콧수염 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cổ | 목 | ||
| Gáy | 뒷목 | ||
| Vai | 어깨 | ||
| Ngực | 가슴 | ||
| Lưng | 등 | ||
| Eo | 허리 | ||
| Bụng | 배 | ||
| Rốn | 배꼽 | ||
| Hông | 골반 옆 / 옆구리 | ||
| Mông | 엉덩이 | ||
| Nách | 겨드랑이 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cánh tay | 팔 | ||
| Bắp tay | 위팔 | ||
| Khuỷu tay | 팔꿈치 | ||
| Cẳng tay | 아래팔 / 전완 | ||
| Cổ tay | 손목 | ||
| Bàn tay | 손 | ||
| Mu bàn tay | 손등 | ||
| Lòng bàn tay | 손바닥 | ||
| Ngón tay | 손가락 | ||
| Ngón cái | 엄지손가락 | ||
| Ngón trỏ | 검지 | ||
| Ngón giữa | 중지 | ||
| Ngón áp út | 약지 | ||
| Ngón út | 새끼손가락 | ||
| Đốt ngón tay | 손가락 마디 | ||
| Móng tay | 손톱 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chân | 다리 / 발 | ||
| Đùi | 허벅지 | ||
| Đầu gối | 무릎 | ||
| Cẳng chân | 아랫다리 | ||
| Ống chân | 정강이 | ||
| Bắp chân | 종아리 | ||
| Mắt cá chân | 발목 / 복사뼈 | ||
| Bàn chân | 발 | ||
| Mu bàn chân | 발등 | ||
| Lòng bàn chân | 발바닥 | ||
| Gót chân | 발뒤꿈치 | ||
| Ngón chân | 발가락 | ||
| Ngón chân cái | 엄지발가락 | ||
| Ngón chân út | 새끼발가락 | ||
| Móng chân | 발톱 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nội tạng | 내장 | ||
| Cơ quan | 기관 | ||
| Cơ quan nội tạng | 내장 기관 | ||
| Hệ cơ quan | 기관계 | ||
| Giác quan | 감각 | ||
| Cơ quan cảm giác | 감각 기관 | ||
| Năm giác quan | 오감 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Não | 뇌 | ||
| Đại não | 대뇌 | ||
| Tiểu não | 소뇌 | ||
| Thân não | 뇌간 | ||
| Tủy sống | 척수 | ||
| Dây thần kinh | 신경 | ||
| Hệ thần kinh | 신경계 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tim | 심장 | ||
| Mạch máu | 혈관 | ||
| Động mạch | 동맥 | ||
| Tĩnh mạch | 정맥 | ||
| Mao mạch | 모세혈관 | ||
| Máu | 혈액 | ||
| Phổi | 폐 | ||
| Phế quản | 기관지 | ||
| Khí quản | 기관 | ||
| Thanh quản | 후두 | ||
| Cơ hoành | 횡격막 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thực quản | 식도 | ||
| Dạ dày | 위 | ||
| Gan | 간 | ||
| Túi mật | 담낭 | ||
| Tuyến tụy | 췌장 | ||
| Lá lách | 비장 | ||
| Ruột | 장 | ||
| Ruột non | 소장 | ||
| Ruột già | 대장 | ||
| Tá tràng | 십이지장 | ||
| Ruột thừa | 충수 | ||
| Trực tràng | 직장 | ||
| Hậu môn | 항문 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thận | 신장 | ||
| Niệu quản | 요관 | ||
| Bàng quang | 방광 | ||
| Niệu đạo | 요도 | ||
| Hệ tiết niệu | 비뇨계 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tuyến nội tiết | 내분비샘 | ||
| Tuyến yên | 뇌하수체 | ||
| Tuyến giáp | 갑상샘 | ||
| Tuyến cận giáp | 부갑상샘 | ||
| Tuyến thượng thận | 부신 | ||
| Tuyến tụy | 췌장 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cơ quan sinh sản | 생식 기관 | ||
| Tử cung | 자궁 | ||
| Buồng trứng | 난소 | ||
| Ống dẫn trứng | 나팔관 | ||
| Âm đạo | 질 | ||
| Tinh hoàn | 고환 | ||
| Tuyến tiền liệt | 전립선 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thị giác | 시각 | ||
| Thính giác | 청각 | ||
| Khứu giác | 후각 | ||
| Vị giác | 미각 | ||
| Xúc giác | 촉각 |