| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đô thị | 도시 | ||
| Trung tâm thành phố | 도심 / 시내 중심가 | ||
| Nội thành | 시내 / 도심 지역 | ||
| Ngoại thành | 도시 외곽 | ||
| Ngoại ô | 교외 | ||
| Khu dân cư | 주거 지역 | ||
| Khu chung cư | 아파트 단지 | ||
| Khu thương mại | 상업 지역 | ||
| Khu mua sắm | 쇼핑 지역 | ||
| Khu văn phòng | 업무 지구 | ||
| Khu công nghiệp | 산업단지 | ||
| Khu hành chính | 행정 지구 | ||
| Khu đô thị | 도시 개발 지구 | ||
| Khu đô thị mới | 신도시 | ||
| Khu phố | 동네 | ||
| Phố cổ | 구시가지 | ||
| Khu ổ chuột | 빈민가 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Quảng trường | 광장 | ||
| Tòa nhà cao tầng | 고층 건물 | ||
| Tòa nhà văn phòng | 사무용 건물 | ||
| Khu phức hợp | 복합단지 | ||
| Khu tái định cư | 재정착 지역 | ||
| Công trường xây dựng | 공사장 | ||
| Khu đất trống | 공터 | ||
| Khu ven sông | 강변 지역 | ||
| Khu ven biển | 해안 지역 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tiện ích công cộng | 공공 편의시설 | ||
| Nhà vệ sinh công cộng | 공중화장실 | ||
| Vòi nước uống | 음수대 | ||
| Băng ghế | 벤치 | ||
| Thùng rác công cộng | 공공 쓰레기통 | ||
| Đèn đường | 가로등 | ||
| Đài phun nước | 분수대 | ||
| Khu nghỉ chân | 쉼터 | ||
| Quầy thông tin | 안내소 | ||
| Bảng hướng dẫn | 안내판 | ||
| Bản đồ hướng dẫn | 안내 지도 | ||
| Wi-Fi công cộng | 공공 와이파이 | ||
| Điểm sạc điện thoại | 휴대전화 충전소 | ||
| Tủ gửi đồ | 물품 보관함 | ||
| Phòng cho mẹ và bé | 수유실 | ||
| Khu vực hút thuốc | 흡연 구역 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cấp điện | 전력 공급 | ||
| Cấp nước | 상수도 공급 | ||
| Thoát nước | 하수도 서비스 | ||
| Xử lý nước thải | 하수 처리 | ||
| Chiếu sáng công cộng | 공공 조명 | ||
| Bảo trì đường phố | 도로 유지·보수 | ||
| Bảo trì công trình công cộng | 공공시설 유지·보수 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thu gom rác | 쓰레기 수거 | ||
| Vận chuyển rác | 폐기물 운반 | ||
| Xử lý rác thải | 폐기물 처리 | ||
| Tái chế rác thải | 폐기물 재활용 | ||
| Quản lý chất thải | 폐기물 관리 | ||
| Vệ sinh đường phố | 도로 청소 | ||
| Quản lý cây xanh đô thị | 도시 녹지 관리 | ||
| Khử trùng công cộng | 공공 방역 | ||
| Kiểm soát côn trùng gây hại | 해충 방제 | ||
| Dịch vụ môi trường | 환경 서비스 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cơ quan nhà nước | 국가기관 | ||
| Cơ quan hành chính | 행정기관 | ||
| Cơ quan trung ương | 중앙행정기관 | ||
| Cơ quan địa phương | 지방행정기관 | ||
| Chính phủ | 정부 | ||
| Bộ | 정부 부처 | ||
| Ủy ban nhân dân | 인민위원회 | ||
| Trụ sở cơ quan hành chính | 행정기관 청사 | ||
| Trung tâm hành chính công | 행정서비스센터 | ||
| Cơ quan có thẩm quyền | 관할 기관 | ||
| Cơ quan cấp phép | 허가 기관 | ||
| Văn phòng Chính phủ | 정부사무처 | ||
| Bộ Nội vụ | 내무부 | ||
| Bộ Tư pháp | 법무부 | ||
| Bộ Tài chính | 재정부 | ||
| Bộ Ngoại giao | 외교부 | ||
| Bộ Công Thương | 산업무역부 | ||
| Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 농업환경부 | ||
| Bộ Xây dựng | 건설부 | ||
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | 교육훈련부 | ||
| Bộ Y tế | 보건부 | ||
| Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 베트남 중앙은행 | ||
| Thanh tra Chính phủ | 정부감찰원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ủy ban nhân dân tỉnh | 성 인민위원회 | ||
| Ủy ban nhân dân thành phố | 시 인민위원회 | ||
| Ủy ban nhân dân xã | 사 인민위원회 | ||
| Ủy ban nhân dân phường | 방 인민위원회 | ||
| Sở Nội vụ | 내무국 | ||
| Sở Tư pháp | 사법국 | ||
| Sở Tài chính | 재정국 | ||
| Sở Xây dựng | 건설국 | ||
| Sở Giáo dục và Đào tạo | 교육훈련국 | ||
| Sở Y tế | 보건국 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tòa án | 법원 | ||
| Tòa án nhân dân | 인민법원 | ||
| Tòa án nhân dân tối cao | 최고인민법원 | ||
| Tòa án nhân dân cấp tỉnh | 성급 인민법원 | ||
| Tòa án nhân dân khu vực | 지역 인민법원 | ||
| Tòa án quân sự | 군사법원 | ||
| Viện kiểm sát | 검찰원 | ||
| Viện kiểm sát nhân dân | 인민검찰원 | ||
| Viện kiểm sát nhân dân tối cao | 최고인민검찰원 | ||
| Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh | 성급 인민검찰원 | ||
| Viện kiểm sát nhân dân khu vực | 지역 인민검찰원 | ||
| Cơ quan thi hành án dân sự | 민사집행기관 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cơ quan đại diện ngoại giao | 외교공관 | ||
| Đại sứ quán | 대사관 | ||
| Tổng lãnh sự quán | 총영사관 | ||
| Lãnh sự quán | 영사관 | ||
| Văn phòng Lãnh sự danh dự | 명예영사 사무소 | ||
| Bộ phận lãnh sự | 영사과 | ||
| Bộ phận thị thực | 비자 담당 부서 | ||
| Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực | 비자 신청 센터 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| An ninh | 치안 | ||
| Trật tự công cộng | 공공질서 | ||
| An toàn công cộng | 공공안전 | ||
| Tội phạm | 범죄 | ||
| Vụ án hình sự | 형사사건 | ||
| Hiện trường | 사건 현장 | ||
| Khu vực nguy hiểm | 위험 구역 | ||
| Tình huống khẩn cấp | 긴급 상황 | ||
| Báo động | 경보 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bộ Công an | 공안부 | ||
| Cơ quan công an | 공안기관 | ||
| Công an tỉnh | 성 공안청 | ||
| Công an xã | 사(社) 공안 | ||
| Công an phường | 방(坊) 공안 | ||
| Đồn công an | 공안 파출소 | ||
| Trụ sở công an | 공안기관 청사 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phòng cháy, chữa cháy | 소방 | ||
| Cứu nạn | 인명 구조 | ||
| Cứu hộ | 구조 활동 | ||
| Trạm cứu hỏa | 소방서 | ||
| Đội cứu hộ | 구조대 | ||
| Trung tâm cứu hộ | 구조센터 | ||
| Cháy | 화재 | ||
| Tai nạn | 사고 | ||
| Người bị nạn | 조난자 | ||
| Người mất tích | 실종자 | ||
| Sơ tán | 대피 | ||
| Nơi trú ẩn khẩn cấp | 긴급대피소 | ||
| Số điện thoại khẩn cấp | 긴급 신고 전화번호 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cán bộ | 공직자 | ||
| Công chức | 공무원 | ||
| Viên chức | 공공기관 직원 | ||
| Nhân viên hành chính | 행정 직원 | ||
| Cán bộ tiếp dân | 민원 담당 공무원 | ||
| Cán bộ tư pháp – hộ tịch | 사법·호적 담당 공무원 | ||
| Cán bộ thuế | 세무 공무원 | ||
| Nhân viên hải quan | 세관 공무원 | ||
| Nhân viên xuất nhập cảnh | 출입국관리 공무원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thẩm phán | 판사 | ||
| Kiểm sát viên | 검사 | ||
| Thư ký tòa án | 법원 서기 | ||
| Chấp hành viên | 집행관 | ||
| Nhà ngoại giao | 외교관 | ||
| Đại sứ | 대사 | ||
| Lãnh sự | 영사 | ||
| Nhân viên lãnh sự | 영사 담당 직원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Công an | 공안 경찰 | ||
| Cảnh sát | 경찰관 | ||
| Cảnh sát giao thông | 교통경찰 | ||
| Lính cứu hỏa | 소방관 | ||
| Nhân viên cứu hộ | 구조대원 | ||
| Nhân viên vệ sinh môi trường | 환경미화원 | ||
| Nhân viên thu gom rác | 쓰레기 수거원 | ||
| Nhân viên điện lực | 전력회사 직원 | ||
| Nhân viên cấp nước | 수도사업소 직원 | ||
| Nhân viên bưu điện | 우체국 직원 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thủ tục hành chính | 행정 절차 | ||
| Dịch vụ công | 공공서비스 | ||
| Dịch vụ công trực tuyến | 온라인 공공서비스 | ||
| Hồ sơ | 신청 서류 | ||
| Giấy tờ | 서류 | ||
| Giấy tờ tùy thân | 신분증명서류 | ||
| Đơn | 신청서 | ||
| Tờ khai | 신고서 | ||
| Bản chính | 원본 | ||
| Bản sao | 사본 | ||
| Bản sao có chứng thực | 인증 사본 | ||
| Giấy xác nhận | 확인서 | ||
| Giấy chứng nhận | 증명서 | ||
| Giấy phép | 허가증 | ||
| Biên nhận | 접수증 | ||
| Số hồ sơ | 접수번호 | ||
| Lệ phí | 수수료 | ||
| Thời hạn giải quyết | 처리 기한 | ||
| Kết quả giải quyết | 처리 결과 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đăng ký | 등록 | ||
| Khai báo | 신고 | ||
| Nộp hồ sơ | 서류 제출 | ||
| Tiếp nhận hồ sơ | 서류 접수 | ||
| Kiểm tra hồ sơ | 서류 검토 | ||
| Bổ sung hồ sơ | 서류 보완 | ||
| Xử lý hồ sơ | 서류 처리 | ||
| Trả kết quả | 처리 결과 교부 | ||
| Cấp mới | 신규 발급 | ||
| Cấp lại | 재발급 | ||
| Gia hạn | 유효기간 연장 | ||
| Chứng thực | 인증 | ||
| Công chứng | 공증 | ||
| Hủy bỏ | 취소 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thẻ căn cước | 신분증 | ||
| Hộ chiếu | 여권 | ||
| Thị thực | 비자 | ||
| Giấy khai sinh | 출생증명서 | ||
| Giấy chứng nhận kết hôn | 혼인증명서 | ||
| Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân | 혼인관계확인서 | ||
| Giấy chứng tử | 사망증명서 | ||
| Giấy xác nhận cư trú | 거주확인서 | ||
| Phiếu lý lịch tư pháp | 범죄경력증명서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giấy phép lái xe | 운전면허증 | ||
| Giấy đăng ký xe | 자동차등록증 | ||
| Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất | 토지사용권 증명서 | ||
| Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp | 기업등록증 | ||
| Giấy phép kinh doanh | 사업허가증 | ||
| Giấy phép lao động | 취업허가증 | ||
| Giấy xác nhận tạm trú | 임시거주확인서 | ||
| Giấy xác nhận thông tin về cư trú | 거주정보확인서 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thiết bị báo động | 경보 장치 | ||
| Bình chữa cháy | 소화기 | ||
| Vòi chữa cháy | 소방호스 | ||
| Tủ chữa cháy | 소화전함 | ||
| Trụ cứu hỏa | 소화전 | ||
| Chăn chữa cháy | 소화포 | ||
| Chuông báo cháy | 화재경보벨 | ||
| Nút nhấn báo cháy | 수동 화재경보기 | ||
| Đầu báo khói | 연기 감지기 | ||
| Đầu báo nhiệt | 열 감지기 | ||
| Hệ thống phun nước chữa cháy | 스프링클러 설비 | ||
| Đèn khẩn cấp | 비상조명등 | ||
| Đèn chỉ dẫn thoát hiểm | 피난유도등 | ||
| Búa thoát hiểm | 비상용 망치 | ||
| Mặt nạ chống khói | 방연 마스크 | ||
| Áo phao | 구명조끼 | ||
| Phao cứu sinh | 구명부환 | ||
| Dây cứu hộ | 구조 로프 | ||
| Nút gọi khẩn cấp | 비상 호출 버튼 | ||
| Camera giám sát | 감시 카메라 / CCTV | ||
| Rào chắn an toàn | 안전 펜스 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Biển cảnh báo | 경고 표지 | ||
| Biển cấm | 금지 표지 | ||
| Biển chỉ dẫn | 안내 표지 | ||
| Biển lối thoát hiểm | 비상구 표지 | ||
| Biển điểm tập kết khẩn cấp | 비상 집결지 표지 | ||
| Biển vị trí bình chữa cháy | 소화기 위치 표지 | ||
| Biển cấm vào | 출입 금지 표지 | ||
| Biển cấm hút thuốc | 금연 표지 | ||
| Biển cấm lửa | 화기 엄금 표지 | ||
| Biển khu vực nguy hiểm | 위험 구역 표지 | ||
| Biển cảnh báo điện giật | 감전 주의 표지 | ||
| Biển cảnh báo cháy nổ | 화재·폭발 위험 표지 | ||
| Biển sàn trơn | 미끄럼 주의 표지 | ||
| Biển đang thi công | 공사 중 표지 | ||
| Biển hạn chế ra vào | 출입 제한 표지 | ||
| Bảng hướng dẫn sơ tán | 대피 안내판 | ||
| Sơ đồ thoát hiểm | 피난 안내도 | ||
| Bảng số điện thoại khẩn cấp | 긴급 연락처 안내판 |