Giao thông

교통 Giao thông

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

269개 단어
9개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Xe đạp 자전거
Xe đạp điện 전기자전거
Xe máy 오토바이
Xe máy điện 전기 오토바이
Xe tay ga 스쿠터
Xe ôm 오토바이 택시
Xích lô 씨클로
Ô tô 자동차
Xe con/ Xe hơi
Taxi 택시
Xe buýt 버스
Xe khách 시외버스 / 고속버스
Xe đưa đón 셔틀버스
Xe tải 트럭
Xe bán tải 픽업트럭
Xe cứu thương 구급차
Xe cứu hỏa 소방차
베트남어 단어 한국어 의미
Tàu hỏa 기차
Tàu điện 전철
Tàu điện ngầm 지하철
Tàu cao tốc 고속열차
Tàu chở hàng 화물열차
베트남어 단어 한국어 의미
Thuyền
Tàu thủy 선박
Tàu biển 선박 / 여객선
Tàu chở hàng 화물선
Tàu du lịch 유람선
Phà 페리
Ca nô 모터보트
Du thuyền 요트 / 크루즈선
Máy bay 비행기
Máy bay trực thăng 헬리콥터
베트남어 단어 한국어 의미
Đường phố 도로 / 거리
Đường chính 큰길 / 간선도로
Đường phụ 이면도로
Quốc lộ 국도
Đường cao tốc 고속도로
Đường vành đai 순환도로
Đường một chiều 일방통행로
Đường hai chiều 양방향 도로
Làn đường 차로
Làn dành cho xe buýt 버스전용차로
Đường dành cho xe đạp 자전거도로
Vỉa hè 인도
Lề đường 갓길 / 도로변
Dải phân cách 중앙분리대
Vạch sang đường 횡단보도
Điểm quay đầu 유턴 구역
베트남어 단어 한국어 의미
Giao lộ 교차로
Ngã ba 삼거리
Ngã tư 사거리
Vòng xuyến 회전교차로
Nút giao thông 교통 교차점
Cầu 다리 / 교량
Cầu vượt 고가도로
Cầu vượt dành cho người đi bộ 보행자 육교
Đường hầm 터널
Hầm chui 지하차도
Bãi đỗ xe 주차장
Trạm thu phí 요금소
Trạm xăng 주유소
Khu vực dừng xe 정차 구역
Lối ra vào 진출입로
베트남어 단어 한국어 의미
Biển cấm 금지 표지
Biển cảnh báo 주의 표지 / 경고 표지
Biển hiệu lệnh 지시 표지
Biển chỉ dẫn 안내 표지
Biển phụ 보조 표지
Biển dừng lại 정지 표지
Biển nhường đường 양보 표지
Biển cấm đi vào 진입 금지 표지
Biển cấm quay đầu 유턴 금지 표지
Biển cấm rẽ trái 좌회전 금지 표지
Biển cấm rẽ phải 우회전 금지 표지
Biển cấm đỗ xe 주차 금지 표지
Biển cấm dừng và đỗ xe 주정차 금지 표지
Biển giới hạn tốc độ 제한속도 표지
Biển đường một chiều 일방통행 표지
Biển đường dành cho người đi bộ 보행자 전용도로 표지
Biển đường trơn 미끄러운 도로 표지
Biển đường hẹp 도로 폭 좁아짐 표지
Biển công trường 도로 공사 표지
Biển giao nhau 교차로 표지
베트남어 단어 한국어 의미
Tín hiệu giao thông 교통 신호
Đèn giao thông 신호등
Đèn đỏ 빨간불
Đèn vàng 노란불
Đèn xanh 초록불
Đèn dành cho người đi bộ 보행자 신호등
Đèn nhấp nháy 점멸 신호
Tín hiệu mũi tên 화살표 신호
Vạch kẻ đường 노면 표시
Vạch liền 실선
Vạch đứt 점선
Vạch phân làn 차선
Vạch dừng 정지선
Vạch sang đường 횡단보도
Vạch cấm đỗ xe 주차 금지선
베트남어 단어 한국어 의미
Bến xe khách 시외버스터미널
Bến xe buýt 버스 종점 / 버스터미널
Nhà ga 역 / 터미널
Ga tàu hỏa 기차역
Ga tàu điện 전철역
Ga tàu điện ngầm 지하철역
Ga trung chuyển 환승역
Điểm dừng xe buýt 버스 정류장
Trạm taxi 택시 승강장
Bến tàu 선착장
Bến phà 페리 터미널 / 나루터
Trạm dừng nghỉ 휴게소
Điểm trung chuyển 환승 지점
베트남어 단어 한국어 의미
Sân ga 승강장
Phòng chờ 대합실
Quầy bán vé 매표소
Cổng soát vé 개찰구
Lối vào 입구
Lối ra 출구
Cửa lên 탑승구
Khu vực đón khách 승차 구역
Khu vực trả khách 하차 구역
Điểm đón khách 승차 지점
Điểm trả khách 하차 지점
Bảng giờ chạy 운행 시간표
Bảng thông tin 안내판
Quầy thông tin 안내소
Khu vực gửi hành lý 수하물 보관소
Nhà vệ sinh công cộng 공중화장실
베트남어 단어 한국어 의미
Tuyến đường 노선
Đường đi 길 / 이동 경로
Lộ trình 이동 경로 / 운행 경로
Tuyến xe buýt 버스 노선
Tuyến tàu hỏa 철도 노선
Tuyến tàu điện 전철 노선
Tuyến tàu điện ngầm 지하철 노선
Tuyến đường thủy 수상 교통 노선
Tuyến hàng không 항공 노선
Tuyến nội thành 시내 노선
Tuyến liên tỉnh 시외 노선
Tuyến quốc tế 국제 노선
Tuyến thay thế 대체 노선
Số hiệu tuyến 노선 번호
Bản đồ tuyến 노선도
Hướng đi 진행 방향 / 행선 방향
베트남어 단어 한국어 의미
Hành trình 여정
Chuyến đi 여행 / 이동
Chặng đường 구간
Quãng đường 거리
Chuyến xe 버스편 / 차량편
Chuyến tàu 열차편
Chuyến bay 항공편
Chuyến nối tiếp 연결편
베트남어 단어 한국어 의미
Điểm xuất phát 출발지
Điểm đến 목적지
Điểm dừng 정차 지점
Điểm trung chuyển 환승 지점
Điểm cuối 종점
Giờ khởi hành 출발 시간
Giờ đến 도착 시간
Thời gian di chuyển 이동 시간
Lịch trình 일정 / 여정 일정
Lịch chạy xe 운행 시간표
Số lần trung chuyển 환승 횟수
베트남어 단어 한국어 의미
Vé một chiều 편도 승차권
Vé khứ hồi 왕복 승차권
Vé lượt 1회 승차권
Vé ngày 1일권
Vé tháng 월 정기권
Vé giấy 종이 승차권
Vé điện tử 전자 승차권 / 모바일 티켓
Vé đặt trước 예약 승차권
Vé giảm giá 할인 승차권
Vé người lớn 성인 승차권
Vé trẻ em 어린이 승차권
Mã vé 승차권 번호
Thẻ giao thông 교통카드
베트남어 단어 한국어 의미
Cước phí 요금
Giá vé 운임 / 승차 요금
Phụ phí 추가 요금
Phí hành lý 수하물 요금
Phí đổi vé 승차권 변경 수수료
Phí hủy vé 취소 수수료
Phí cầu đường 통행료
Phí đỗ xe 주차 요금
Giá ưu đãi 할인 요금
Biên lai 영수증
베트남어 단어 한국어 의미
Bánh xe 바퀴
Lốp xe 타이어
Động cơ 엔진
Bình nhiên liệu 연료 탱크
Ống xả 배기관
Vô lăng 운전대 / 스티어링 휠
Tay lái 핸들
Bàn đạp 페달
Phanh 브레이크
Bàn đạp ga 가속 페달
Ghế ngồi 좌석
Cửa xe 차량 문
Cửa sổ 창문
Kính chắn gió 앞유리
Gương chiếu hậu 후사경 / 백미러
Khoang hành khách 승객실
Khoang hành lý 수하물칸
Cốp xe 트렁크 / 수납공간
Xích xe 체인
베트남어 단어 한국어 의미
Bảng điều khiển 계기판
Đồng hồ tốc độ 속도계
Đèn pha 전조등
Đèn hậu 후미등
Đèn xi-nhan 방향지시등
Còi xe 경적
Cần gạt nước 와이퍼
Dây an toàn 안전벨트
Túi khí 에어백
Mũ bảo hiểm 헬멧
Camera lùi 후방 카메라
Thiết bị định vị 내비게이션 / GPS
Cửa thoát hiểm 비상구
Búa thoát hiểm 비상용 망치
Bình chữa cháy 소화기
베트남어 단어 한국어 의미
Đường đông 도로가 붐빔
Đường vắng 도로가 한산함
Tắc đường 교통 정체
Kẹt xe 교통 체증
Ùn tắc giao thông 교통 혼잡 / 교통 체증
Giờ cao điểm 출퇴근 시간대 / 혼잡 시간대
Giờ thấp điểm 비혼잡 시간대
Xe di chuyển chậm 차량이 서행함
Giao thông bị gián đoạn 교통이 중단됨
Đường bị chặn 도로가 차단됨
Đường bị đóng 도로가 폐쇄됨
Đường đang thi công 도로 공사 중
Đường đang sửa chữa 도로 보수 중
Đường ngập 도로 침수
Đường trơn 도로가 미끄러움
베트남어 단어 한국어 의미
Luật giao thông 교통 법규
Quy tắc giao thông 교통 규칙
An toàn giao thông 교통안전
Giấy phép lái xe 운전면허증
Giấy đăng ký xe 차량등록증
Giới hạn tốc độ 제한속도
Quyền ưu tiên 통행 우선권
Khoảng cách an toàn 안전거리
Điểm mù 사각지대
Làn đường quy định 지정 차로
Nồng độ cồn 혈중알코올농도
Kiểm tra nồng độ cồn 음주 측정
Cảnh sát giao thông 교통경찰
베트남어 단어 한국어 의미
Vi phạm giao thông 교통 법규 위반
Vượt quá tốc độ 과속
Vượt đèn đỏ 신호 위반
Đi sai làn đường 차로 위반
Đi ngược chiều 역주행
Đỗ xe trái phép 불법 주차
Lái xe khi say rượu 음주 운전
Không đội mũ bảo hiểm 헬멧 미착용
Không thắt dây an toàn 안전벨트 미착용
Tiền phạt 벌금
Biên bản vi phạm 위반 조서
Tai nạn giao thông 교통사고
Va chạm 충돌
Đâm xe 차량 충돌
Lật xe 차량 전복
Hiện trường tai nạn 사고 현장
Người bị nạn 사고 피해자
Thương tích 부상
Thương vong 사상자
Cứu hộ 구조
Bảo hiểm xe 자동차 보험
Bồi thường 배상 / 보상