Công ty và công sở

Công ty và công sở Công ty và công sở

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

440개 단어
14개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Công ty 회사
Doanh nghiệp 기업
Công ty nhà nước 국영기업 / 공기업
Công ty tư nhân 민간기업
Doanh nghiệp tư nhân 개인기업 / 개인사업체
Công ty cổ phần 주식회사
Công ty trách nhiệm hữu hạn 유한책임회사
Công ty liên doanh 합작회사
Công ty nước ngoài 외국계 기업
Công ty đa quốc gia 다국적 기업
Công ty mẹ 모회사
Công ty con 자회사
Tập đoàn 기업집단 / 그룹사
베트남어 단어 한국어 의미
Công ty khởi nghiệp 스타트업 / 신생 기업
Doanh nghiệp nhỏ 소기업
Doanh nghiệp vừa 중기업
Doanh nghiệp nhỏ và vừa 중소기업
Doanh nghiệp tầm trung 중견기업
Doanh nghiệp lớn 대기업
Công ty sản xuất 제조업체
Công ty thương mại 무역회사 / 상사회사
Công ty dịch vụ 서비스업체
Công ty công nghệ 기술기업 / IT 기업
Công ty xây dựng 건설회사
Công ty tài chính 금융회사
Công ty bảo hiểm 보험회사
Công ty vận tải 운송회사
Công ty xuất nhập khẩu 수출입회사
Công ty tư vấn 컨설팅 회사
베트남어 단어 한국어 의미
Chủ doanh nghiệp 사업주
Người sáng lập 창업자
Cổ đông 주주
Người sử dụng lao động 고용주
Người lao động 근로자
Nhân sự 인력
Nhân viên 직원
Nhân viên văn phòng 사무직원
Công nhân 생산직 근로자
Đồng nghiệp 동료
Thành viên nhóm 팀원
Cấp trên 상사
Cấp dưới 부하 직원
베트남어 단어 한국어 의미
Nhân viên mới 신입 사원
Nhân viên có kinh nghiệm 경력직 직원
Nhân viên chính thức 정규직 직원
Nhân viên thử việc 수습 직원
Nhân viên hợp đồng 계약직 직원
Nhân viên thời vụ 계절 근로자 / 임시직 직원
Nhân viên toàn thời gian 전일제 직원
Nhân viên bán thời gian 시간제 직원 / 아르바이트생
Thực tập sinh 인턴
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng ban 부서
Bộ phận 부서 / 부문
Khối 부문 / 본부
Ban giám đốc 경영진
Phòng hành chính 총무부
Phòng nhân sự 인사부
Phòng hành chính nhân sự 총무인사부
Phòng kế toán 회계부
Phòng tài chính 재무부
Phòng pháp chế 법무부
Phòng kiểm toán nội bộ 내부감사부
Phòng công nghệ thông tin 정보기술부 / IT 부서
Phòng quản lý chất lượng 품질관리부
Phòng dự án 프로젝트팀
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng kinh doanh 영업부
Phòng marketing 마케팅부
Phòng truyền thông 홍보부
Phòng chăm sóc khách hàng 고객지원부
Phòng mua hàng 구매부
Phòng xuất nhập khẩu 수출입부
Phòng logistics 물류부
Phòng sản xuất 생산부
Phòng kỹ thuật 기술부
Phòng nghiên cứu và phát triển 연구개발부
Phòng thiết kế 디자인부
Phòng bảo trì 유지보수부
베트남어 단어 한국어 의미
Chủ tịch 회장
Phó chủ tịch 부회장
Tổng giám đốc 대표이사 / 사장
Phó tổng giám đốc 부사장
Giám đốc 이사 / 사장
Phó giám đốc 부이사 / 부대표
Đại diện công ty 회사 대표
Trưởng bộ phận 부서장 / 부문장
Trưởng phòng 부장
Phó phòng 차장 / 부부장
Trưởng nhóm 팀장
Phó nhóm 부팀장
Quản lý 관리자 / 매니저
Giám sát 감독자 / 슈퍼바이저
베트남어 단어 한국어 의미
Nhân viên 사원 / 직원
Nhân viên cấp cao 선임 사원
Chuyên viên 전문 직원 / 담당자
Chuyên viên cao cấp 선임 전문위원 / 수석 담당자
Người phụ trách 담당자
Trợ lý 조수 / 어시스턴트
Thư ký 비서
Cố vấn 고문 / 자문위원
Chuyên gia 전문가
베트남어 단어 한국어 의미
Văn phòng 사무실
Trụ sở chính 본사
Văn phòng chi nhánh 지사 사무실
Văn phòng riêng 개인 사무실
Khu làm việc chung 공동 업무 공간
Phòng giám đốc 사장실 / 임원실
Phòng họp 회의실
Phòng hội nghị 대회의실
Phòng tiếp khách 응접실
Phòng đào tạo 교육실
Phòng phỏng vấn 면접실
Phòng lưu trữ hồ sơ 문서 보관실
베트남어 단어 한국어 의미
Sảnh 로비
Quầy lễ tân 안내 데스크 / 접수대
Lối vào 입구
Lối ra 출구
Hành lang 복도
Cầu thang 계단
Thang máy 엘리베이터
Phòng nghỉ 휴게실
Khu pha chế 탕비 공간
Phòng ăn 식사 공간
Nhà ăn công ty 구내식당
Phòng y tế 의무실
Phòng vệ sinh 화장실
Khu vực hút thuốc 흡연 구역
Bãi đỗ xe 주차장
베트남어 단어 한국어 의미
Bàn làm việc 사무용 책상
Ghế văn phòng 사무용 의자
Tủ tài liệu 서류함 / 문서 보관장
Giá sách 책장
Kệ đựng đồ 수납 선반
Máy tính để bàn 데스크톱 컴퓨터
Máy tính xách tay 노트북
Màn hình 모니터
Bàn phím 키보드
Chuột máy tính 마우스
Điện thoại bàn 유선전화
Máy in 프린터
Máy photocopy 복사기
Máy quét 스캐너
Máy hủy tài liệu 문서 세단기
Máy chiếu 프로젝터
Máy chấm công 출퇴근 기록기
Máy pha cà phê 커피 머신
Cây nước 정수기
베트남어 단어 한국어 의미
Giấy in 인쇄용지
Sổ ghi chép 업무 노트
Bút bi 볼펜
Bút đánh dấu 형광펜
Bút viết bảng 보드마커
Giấy ghi chú 메모지
Bìa hồ sơ 파일
Bìa còng 바인더
Túi đựng tài liệu 서류 봉투
Phong bì 봉투
Kẹp giấy 종이 클립
Kẹp tài liệu 서류 집게
Máy bấm ghim 스테이플러
Ghim bấm 스테이플러 심
Dụng cụ đục lỗ 펀치
Băng keo 테이프
Kéo 가위
Dao rọc giấy 커터칼
Con dấu 도장
Khay đựng tài liệu 서류 받침대
Danh thiếp 명함
베트남어 단어 한국어 의미
Tài liệu 자료 / 문서
Hồ sơ 서류 / 자료
Văn bản 문서
Báo cáo 보고서
Kế hoạch 계획서
Đề xuất 제안서
Tài liệu dự án 프로젝트 문서
Biên bản cuộc họp 회의록
Quy trình làm việc 업무 절차서
Hướng dẫn công việc 업무 지침서
Quy định nội bộ 사내 규정
Danh sách 목록 / 명단
Lịch làm việc 업무 일정표
Mẫu văn bản 문서 양식
베트남어 단어 한국어 의미
Giấy tờ 서류
Biểu mẫu 서식
Đơn 신청서
Đơn đề nghị 요청서 / 신청서
Phiếu yêu cầu 요청서
Phiếu phê duyệt 승인서 / 결재 문서
Công văn 공문
Thông báo 공지문
Quyết định 결정서
Giấy ủy quyền 위임장
Giấy xác nhận 확인서
Bản gốc 원본
Bản sao 사본
Bản nháp 초안
Bản chính thức 최종본 / 공식 문서
Bản giấy 종이 문서
Bản điện tử 전자 문서
Tệp đính kèm 첨부 파일
베트남어 단어 한국어 의미
Hợp đồng lao động 근로계약서
Hợp đồng thử việc 수습 근로계약서
Hợp đồng dịch vụ 용역계약서 / 서비스 계약서
Hợp đồng mua bán 매매계약서
Hợp đồng thuê 임대차계약서
Hợp đồng hợp tác 협력계약서
Hợp đồng kinh tế 경제계약서
Hợp đồng nguyên tắc 기본계약서
Hợp đồng bảo mật 비밀유지계약서
Hợp đồng chuyển nhượng 양도계약서
Hợp đồng điện tử 전자계약서
베트남어 단어 한국어 의미
Bên A
Bên B
Điều khoản 조항
Điều kiện hợp đồng 계약 조건
Đối tượng hợp đồng 계약 대상
Phạm vi hợp đồng 계약 범위
Thời hạn hợp đồng 계약 기간
Ngày hiệu lực 발효일
Ngày hết hạn 만료일
Giá trị hợp đồng 계약 금액
Điều khoản thanh toán 지급 조건
Quyền và nghĩa vụ 권리와 의무
Phụ lục hợp đồng 계약 부속서
Bản sửa đổi hợp đồng 변경계약서
Hiệu lực hợp đồng 계약 효력
Gia hạn hợp đồng 계약 연장
Vi phạm hợp đồng 계약 위반
Phạt vi phạm 위약금
Bồi thường thiệt hại 손해배상
Điều khoản bảo mật 비밀유지 조항
Điều khoản bất khả kháng 불가항력 조항
Tạm ngừng hợp đồng 계약 일시 중지
Chấm dứt hợp đồng 계약 종료
Hủy bỏ hợp đồng 계약 해제
Tranh chấp hợp đồng 계약 분쟁
베트남어 단어 한국어 의미
Hội nghị 회의 / 컨퍼런스
Hội thảo 세미나
Cuộc họp nội bộ 사내 회의
Cuộc họp định kỳ 정기 회의
Cuộc họp khẩn cấp 긴급 회의
Cuộc họp trực tuyến 온라인 회의 / 화상 회의
Lịch họp 회의 일정
Thông báo họp 회의 공지
Chủ đề cuộc họp 회의 주제
Tài liệu họp 회의 자료
Biên bản cuộc họp 회의록
Người chủ trì 회의 진행자
Người tham dự 참석자
Ý kiến 의견
Đề xuất 제안
Quyết định 결정
베트남어 단어 한국어 의미
Bài thuyết trình 발표 / 프레젠테이션
Người thuyết trình 발표자
Người nghe 청중
Chủ đề thuyết trình 발표 주제
Nội dung thuyết trình 발표 내용
Dàn ý 개요
Phần mở đầu 도입부
Nội dung chính 본론
Phần kết luận 결론
Trang trình chiếu 슬라이드
Tài liệu trình chiếu 발표 자료
Hình minh họa 삽화 / 이미지
Biểu đồ 도표 / 그래프
Số liệu 수치 자료
Câu hỏi 질문
Phần hỏi đáp 질의응답
베트남어 단어 한국어 의미
Nhân sự 인사 / 인력
Tuyển dụng 채용
Vị trí tuyển dụng 채용 직무 / 모집 직무
Tin tuyển dụng 채용 공고
Nhà tuyển dụng 채용 담당자
Ứng viên 지원자
Hồ sơ xin việc 입사 지원 서류
Sơ yếu lý lịch 이력서
Đơn xin việc 입사 지원서
Kinh nghiệm làm việc 경력
Yêu cầu công việc 자격 요건
Phỏng vấn 면접
Người phỏng vấn 면접관
Vòng phỏng vấn 면접 전형
Kết quả tuyển dụng 채용 결과
Thư mời nhận việc 입사 제안서
Ngày nhận việc 입사일
베트남어 단어 한국어 의미
Hồ sơ nhân sự 인사 기록 / 인사 서류
Đào tạo nhân viên 직원 교육
Đánh giá nhân viên 인사 평가
Đánh giá hiệu suất 성과 평가
Bổ nhiệm 임명
Thăng chức 승진
Điều chuyển nhân sự 인사 이동
Khen thưởng 포상
Kỷ luật 징계
Đơn xin nghỉ việc 사직서
Nghỉ việc 퇴사
Sa thải 해고
Nghỉ hưu 정년퇴직 / 은퇴
베트남어 단어 한국어 의미
Tiền lương 급여 / 임금
Mức lương 급여 수준
Lương cơ bản 기본급
Lương theo tháng 월급
Lương theo giờ 시급
Tổng lương 총급여
Lương thực nhận 실수령액
Bảng lương 급여 명세서
Ngày trả lương 급여일
Tiền thưởng 상여금 / 보너스
Thưởng hiệu suất 성과급
Thưởng cuối năm 연말 상여금
Thưởng doanh số 판매 장려금 / 영업 성과급
Hoa hồng 수수료 / 커미션
Tiền làm thêm giờ 초과근무 수당
Phụ cấp 수당
Phụ cấp chức vụ 직책 수당
Phụ cấp ăn trưa 식대
Phụ cấp đi lại 교통비
Phụ cấp điện thoại 통신비 지원
Khoản khấu trừ 공제액
Thuế thu nhập cá nhân 개인소득세
베트남어 단어 한국어 의미
Phúc lợi 복지 혜택
Chế độ đãi ngộ 보상·복리후생 제도
Bảo hiểm xã hội 사회보험
Bảo hiểm y tế 건강보험
Bảo hiểm thất nghiệp 고용보험
Bảo hiểm tai nạn lao động 산재보험
Bảo hiểm nhân thọ 생명보험
Khám sức khỏe định kỳ 정기 건강검진
Trợ cấp 보조금 / 지원금
Trợ cấp nhà ở 주거 지원금
Trợ cấp nuôi con 육아 지원금
Trợ cấp thôi việc 퇴직 수당
Tiền nghỉ việc 퇴직금
Quà tặng nhân viên 직원 선물
Du lịch công ty 사내 단체 여행
베트남어 단어 한국어 의미
Thời gian làm việc 근무 시간
Ngày làm việc 근무일
Giờ hành chính 정규 근무 시간
Lịch làm việc 근무 일정
Ca làm việc 근무조 / 교대 근무
Ca ngày 주간 근무
Ca đêm 야간 근무
Giờ vào làm 출근 시간
Giờ tan làm 퇴근 시간
Giờ nghỉ 휴게 시간
Giờ nghỉ trưa 점심시간
Bảng chấm công 근태 기록표
Làm thêm giờ 초과근무 / 야근
Đi làm muộn 지각
Về sớm 조퇴
Vắng mặt 결근
Chuyến công tác 출장
Làm việc tại nhà 재택근무
베트남어 단어 한국어 의미
Nghỉ phép 휴가
Ngày nghỉ 휴일
Ngày phép 연차
Nghỉ có lương 유급휴가
Nghỉ không lương 무급휴가
Nghỉ ốm 병가
Nghỉ thai sản 출산휴가
Nghỉ chăm con 육아휴직
Nghỉ việc riêng 개인 사유 휴가
Nghỉ bù 대체휴무 / 보상휴가
Nghỉ lễ 공휴일 휴무
Đơn xin nghỉ phép 휴가 신청서
Số ngày phép 연차 일수
Số ngày phép còn lại 잔여 연차 일수
Thời gian nghỉ phép 휴가 기간
베트남어 단어 한국어 의미
Khách hàng cá nhân 개인 고객
Khách hàng doanh nghiệp 기업 고객
Khách hàng mới 신규 고객
Khách hàng hiện tại 기존 고객
Khách hàng tiềm năng 잠재 고객
Khách hàng lâu năm 장기 고객
Khách hàng thân thiết 단골 고객 / 우수 고객
Khách hàng quan trọng 주요 고객
Khách hàng VIP VIP 고객
Người mua 구매자
Người sử dụng 사용자
Đại diện khách hàng 고객사 대표
Thông tin khách hàng 고객 정보
Danh sách khách hàng 고객 명단
Yêu cầu của khách hàng 고객 요구 사항
Phản hồi của khách hàng 고객 피드백
Khiếu nại của khách hàng 고객 불만 / 고객 클레임
Dịch vụ khách hàng 고객 서비스
베트남어 단어 한국어 의미
Đối tác kinh doanh 사업 파트너
Đối tác chiến lược 전략적 파트너
Công ty khách hàng 고객사
Công ty đối tác 협력사
Nhà cung cấp 공급업체
Nhà sản xuất 제조업체
Nhà phân phối 유통업체
Đại lý 대리점
Nhà bán buôn 도매업체
Nhà bán lẻ 소매업체
Nhà thầu 도급업체
Nhà thầu phụ 하청업체
Đơn vị vận chuyển 운송업체
Đơn vị cung cấp dịch vụ 서비스 제공업체
Đại diện đối tác 협력사 대표
Mối quan hệ hợp tác 협력 관계
Thỏa thuận hợp tác 협력 협약
Mạng lưới đối tác 파트너 네트워크
베트남어 단어 한국어 의미
Kế toán 회계
Tài chính 재무
Ngân sách 예산
Vốn 자본
Tài sản 자산
Nợ phải trả 부채
Công nợ 채권·채무
Khoản phải thu 미수금 / 매출채권
Khoản phải trả 미지급금 / 매입채무
Doanh thu 매출액
Chi phí 비용
Lợi nhuận 이익
Lỗ 손실
Dòng tiền 현금 흐름
Số dư 잔액
Kỳ kế toán 회계 기간
Năm tài chính 회계연도
Thuế 세금
Thuế giá trị gia tăng 부가가치세
Kiểm toán 회계감사
베트남어 단어 한국어 의미
Chứng từ kế toán 회계 증빙서류
Sổ kế toán 회계 장부
Hóa đơn 세금계산서 / 청구서
Biên lai 영수증
Phiếu thu 입금전표
Phiếu chi 출금전표
Đề nghị thanh toán 지급 요청서
Tạm ứng 선급금 / 가지급금
Thanh toán 결제 / 지급
Tiền mặt 현금
Chuyển khoản 계좌이체
Tài khoản ngân hàng 은행 계좌
Sao kê ngân hàng 은행 거래내역서
Báo cáo tài chính 재무제표
Bảng cân đối kế toán 재무상태표
Báo cáo kết quả kinh doanh 손익계산서
Báo cáo thuế 세무 신고서 / 세금 보고서