| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Trồng trọt | 작물 재배 | ||
| Canh tác | 경작 | ||
| Gieo hạt | 파종 | ||
| Ươm cây giống | 육묘 | ||
| Cấy cây | 정식 | ||
| Chăm sóc cây trồng | 작물 관리 | ||
| Tỉa cây | 솎아주기 | ||
| Cắt tỉa | 가지치기 | ||
| Làm cỏ | 제초 | ||
| Cây trồng | 작물 | ||
| Diện tích gieo trồng | 재배 면적 | ||
| Mật độ gieo trồng | 재식 밀도 | ||
| Độc canh | 단작 | ||
| Luân canh | 윤작 | ||
| Xen canh | 간작 | ||
| Thâm canh | 집약 재배 | ||
| Canh tác hữu cơ | 유기농 재배 | ||
| Canh tác bền vững | 지속 가능한 농업 | ||
| Canh tác trong nhà kính | 온실 재배 | ||
| Canh tác không đất | 무토양 재배 | ||
| Thủy canh | 수경 재배 | ||
| Nông nghiệp thông minh | 스마트 농업 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Mùa vụ | 작기 | ||
| Thời vụ | 농사 시기 | ||
| Thời vụ gieo trồng | 파종 시기 | ||
| Mùa thu hoạch | 수확기 | ||
| Chính vụ | 제철 | ||
| Trái vụ | 비제철 | ||
| Vụ đông xuân | 겨울·봄 작기 | ||
| Vụ hè thu | 여름·가을 작기 | ||
| Một vụ một năm | 일모작 | ||
| Hai vụ một năm | 이모작 | ||
| Ba vụ một năm | 삼모작 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sinh trưởng | 생육 | ||
| Chu kỳ sinh trưởng | 생육 주기 | ||
| Thời gian sinh trưởng | 생육 기간 | ||
| Nảy mầm | 발아 | ||
| Ra rễ | 발근 | ||
| Ra hoa | 개화 | ||
| Đậu quả | 착과 | ||
| Giai đoạn chín | 성숙기 | ||
| Năng suất cây trồng | 작물 수확량 | ||
| Được mùa | 풍작 | ||
| Mất mùa | 흉작 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đất nông nghiệp | 농지 | ||
| Đất canh tác | 경작지 | ||
| Ruộng | 논밭 | ||
| Ruộng lúa | 논 | ||
| Ruộng bậc thang | 계단식 논 | ||
| Đất màu | 밭 | ||
| Nương rẫy | 산지 밭 | ||
| Vườn rau | 채소밭 | ||
| Vườn cây ăn quả | 과수원 | ||
| Trang trại | 농장 | ||
| Bờ ruộng | 논두렁 | ||
| Luống | 이랑 | ||
| Rãnh luống | 고랑 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đất | 토양 | ||
| Lớp đất mặt | 표토 | ||
| Chất đất | 토질 | ||
| Đất phù sa | 충적토 | ||
| Đất cát | 사질토 | ||
| Đất sét | 점토질 토양 | ||
| Đất thịt | 양토 | ||
| Đất chua | 산성 토양 | ||
| Đất mặn | 염류 토양 | ||
| Đất bạc màu | 척박한 토양 | ||
| Độ phì nhiêu của đất | 토양 비옥도 | ||
| Độ ẩm đất | 토양 수분 | ||
| Độ chua của đất | 토양 산도 | ||
| Độ mặn của đất | 토양 염도 | ||
| Khả năng thoát nước | 배수성 | ||
| Xói mòn đất | 토양 침식 | ||
| Cải tạo đất | 토양 개량 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nước tưới | 관개용수 | ||
| Nguồn nước tưới | 관개용 수원 | ||
| Nước mặt | 지표수 | ||
| Nước ngầm | 지하수 | ||
| Hệ thống tưới tiêu | 관개·배수 시설 | ||
| Hệ thống tưới | 관개 시설 | ||
| Hệ thống thoát nước | 배수 시설 | ||
| Kênh tưới | 관개 수로 | ||
| Mương thoát nước | 배수로 | ||
| Hồ chứa nước | 저수지 | ||
| Trạm bơm | 양수장 | ||
| Tưới nước | 관수 | ||
| Tưới thủ công | 수동 관수 | ||
| Tưới phun mưa | 스프링클러 관개 | ||
| Tưới nhỏ giọt | 점적 관개 | ||
| Tưới ngập | 담수 관개 | ||
| Hệ thống tưới tự động | 자동 관개 시스템 | ||
| Thoát nước | 배수 | ||
| Ngập úng | 침수 | ||
| Hạn hán nông nghiệp | 농업 가뭄 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giống cây trồng | 작물 품종 | ||
| Hạt giống | 종자 | ||
| Cây giống | 모종 | ||
| Cây giống thân gỗ | 묘목 | ||
| Hom giống | 삽수 | ||
| Củ giống | 종구 | ||
| Giống lai | 교잡종 | ||
| Giống bản địa | 재래종 | ||
| Giống biến đổi gen | 유전자변형 품종 | ||
| Giống năng suất cao | 다수확 품종 | ||
| Giống chịu hạn | 내건성 품종 | ||
| Giống chịu mặn | 내염성 품종 | ||
| Giống kháng bệnh | 내병성 품종 | ||
| Tỷ lệ nảy mầm | 발아율 | ||
| Chất lượng hạt giống | 종자 품질 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Phân bón | 비료 | ||
| Phân hữu cơ | 유기질 비료 | ||
| Phân hóa học | 화학비료 | ||
| Phân chuồng | 가축분 퇴비 | ||
| Phân xanh | 녹비 | ||
| Phân vi sinh | 미생물 비료 | ||
| Phân đạm | 질소 비료 | ||
| Phân lân | 인산 비료 | ||
| Phân kali | 칼륨 비료 | ||
| Phân NPK | NPK 복합비료 | ||
| Phân bón lá | 엽면 비료 | ||
| Phân bón tan chậm | 완효성 비료 | ||
| Phân bón lót | 밑거름 | ||
| Phân bón thúc | 웃거름 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Giá thể | 재배 배지 | ||
| Đất trồng | 재배용 상토 | ||
| Đất ươm cây | 육묘용 상토 | ||
| Phân ủ | 퇴비 | ||
| Xơ dừa | 코코피트 | ||
| Trấu | 왕겨 | ||
| Trấu hun | 왕겨숯 | ||
| Than bùn | 피트모스 | ||
| Đá trân châu | 펄라이트 | ||
| Chất cải tạo đất | 토양개량제 | ||
| Vôi nông nghiệp | 농업용 석회 | ||
| Chất điều chỉnh độ pH | pH 조절제 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Vật tư trồng trọt | 재배 자재 | ||
| Khay ươm cây | 육묘 트레이 | ||
| Bầu ươm cây | 육묘 포트 | ||
| Màng phủ nông nghiệp | 농업용 멀칭 필름 | ||
| Màng nhà kính | 온실용 필름 | ||
| Lưới che nắng | 차광망 | ||
| Lưới chắn côn trùng | 방충망 | ||
| Cọc chống cây | 지주대 | ||
| Dây buộc cây | 유인끈 | ||
| Giàn đỡ cây | 재배 지지대 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sâu bệnh | 병해충 | ||
| Sâu hại | 해충 | ||
| Bệnh hại cây trồng | 작물 병해 | ||
| Bệnh cây | 식물병 | ||
| Dịch hại | 유해 생물 | ||
| Côn trùng gây hại | 유해 곤충 | ||
| Sinh vật gây hại | 유해 생물 | ||
| Mầm bệnh | 병원체 | ||
| Nấm gây bệnh | 병원성 곰팡이 | ||
| Vi khuẩn gây bệnh | 병원성 세균 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Rầy | 멸구 | ||
| Rệp muội | 진딧물 | ||
| Rệp sáp | 가루깍지벌레 | ||
| Bọ trĩ | 총채벌레 | ||
| Ruồi trắng | 가루이 | ||
| Nhện đỏ | 응애 | ||
| Sâu ăn lá | 식엽성 해충 | ||
| Sâu đục thân | 줄기 천공 해충 | ||
| Bệnh đốm lá | 잎반점병 | ||
| Bệnh thối rễ | 뿌리썩음병 | ||
| Bệnh héo | 시들음병 | ||
| Bệnh phấn trắng | 흰가루병 | ||
| Bệnh sương mai | 노균병 | ||
| Bệnh rỉ sắt | 녹병 | ||
| Bệnh khảm | 모자이크병 | ||
| Bệnh thối quả | 과실썩음병 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Triệu chứng bệnh | 병징 | ||
| Vết bệnh | 병반 | ||
| Lá vàng | 잎의 황화 | ||
| Lá héo | 잎 시들음 | ||
| Lá xoăn | 잎 말림 | ||
| Đốm lá | 잎 반점 | ||
| Thối rễ | 뿌리 부패 | ||
| Rụng lá | 낙엽 | ||
| Rụng quả | 낙과 | ||
| Cây còi cọc | 생육 부진 | ||
| Cây chết | 고사 | ||
| Thiệt hại cây trồng | 작물 피해 | ||
| Tỷ lệ nhiễm bệnh | 발병률 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Bảo vệ cây trồng | 작물 보호 | ||
| Phòng trừ sâu bệnh | 병해충 방제 | ||
| Quản lý dịch hại tổng hợp | 병해충 종합관리 | ||
| Giám sát sâu bệnh | 병해충 예찰 | ||
| Kiểm dịch thực vật | 식물검역 | ||
| Biện pháp canh tác | 경종적 방제 | ||
| Biện pháp sinh học | 생물적 방제 | ||
| Biện pháp hóa học | 화학적 방제 | ||
| Bẫy côn trùng | 해충 트랩 | ||
| Lưới chắn côn trùng | 방충망 | ||
| Thuốc bảo vệ thực vật | 농약 | ||
| Thuốc trừ sâu | 살충제 | ||
| Thuốc diệt cỏ | 제초제 | ||
| Thuốc diệt nấm | 살균제 | ||
| Thuốc bảo vệ thực vật sinh học | 생물농약 | ||
| Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | 잔류농약 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thu hoạch | 수확 | ||
| Mùa thu hoạch | 수확기 | ||
| Thời điểm thu hoạch | 수확 시기 | ||
| Đợt thu hoạch | 수확 차수 | ||
| Thu hoạch thủ công | 수작업 수확 | ||
| Thu hoạch bằng máy | 기계 수확 | ||
| Sản lượng thu hoạch | 수확량 | ||
| Nông sản | 농산물 | ||
| Nông sản tươi | 신선 농산물 | ||
| Độ chín | 숙도 | ||
| Tiêu chuẩn thu hoạch | 수확 기준 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sơ chế nông sản | 농산물 1차 가공 | ||
| Xử lý sau thu hoạch | 수확 후 처리 | ||
| Làm sạch | 세척 | ||
| Loại bỏ tạp chất | 이물질 제거 | ||
| Tách hạt | 탈립 | ||
| Tuốt hạt | 탈곡 | ||
| Bóc vỏ | 탈피 | ||
| Xay xát | 도정 | ||
| Làm nguội sơ bộ | 예냉 | ||
| Cơ sở sơ chế | 농산물 전처리 시설 | ||
| Phân loại nông sản | 농산물 선별 | ||
| Phân hạng chất lượng | 품질 등급 분류 | ||
| Tiêu chuẩn phân loại | 선별 기준 | ||
| Nông sản đạt chuẩn | 규격 농산물 | ||
| Nông sản không đạt chuẩn | 비규격 농산물 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Đóng gói | 포장 | ||
| Bao bì nông sản | 농산물 포장재 | ||
| Thùng đựng nông sản | 농산물 상자 | ||
| Nhãn sản phẩm | 제품 라벨 | ||
| Mã truy xuất nguồn gốc | 이력 추적 코드 | ||
| Làm khô | 건조 | ||
| Phơi khô | 자연 건조 | ||
| Sấy khô | 열풍 건조 | ||
| Độ ẩm nông sản | 농산물 수분 함량 | ||
| Bảo quản nông sản | 농산물 저장 | ||
| Bảo quản lạnh | 저온 저장 | ||
| Kho bảo quản | 저장 창고 | ||
| Kho lạnh | 저온 저장고 | ||
| Silo chứa hạt | 곡물 저장 사일로 | ||
| Nhiệt độ bảo quản | 저장 온도 | ||
| Độ ẩm bảo quản | 저장 습도 | ||
| Điều kiện bảo quản | 저장 조건 | ||
| Thời gian bảo quản | 저장 기간 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chất lượng nông sản | 농산물 품질 | ||
| Độ tươi | 신선도 | ||
| Hư hỏng | 손상 | ||
| Thối hỏng | 부패 | ||
| Dập nát | 눌림 손상 | ||
| Nấm mốc | 곰팡이 | ||
| Nhiễm bẩn | 오염 | ||
| Tạp chất | 이물질 | ||
| Tổn thất sau thu hoạch | 수확 후 손실 | ||
| Tỷ lệ hao hụt | 손실률 | ||
| Kiểm tra chất lượng | 품질 검사 | ||
| An toàn nông sản | 농산물 안전성 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nông cụ | 농기구 | ||
| Dụng cụ làm vườn | 원예 도구 | ||
| Cuốc | 괭이 | ||
| Xẻng | 삽 | ||
| Cào | 갈퀴 | ||
| Liềm | 낫 | ||
| Chĩa | 쇠스랑 | ||
| Cái cày | 쟁기 | ||
| Cái bừa | 써레 | ||
| Kéo cắt tỉa | 전지가위 | ||
| Cưa cành | 전정톱 | ||
| Bay làm vườn | 모종삽 | ||
| Bình tưới | 물뿌리개 | ||
| Xe cút kít | 외바퀴 손수레 | ||
| Giỏ thu hoạch | 수확 바구니 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Máy móc nông nghiệp | 농업 기계 | ||
| Máy kéo nông nghiệp | 농업용 트랙터 | ||
| Máy cày | 경운기 | ||
| Máy xới đất | 토양 경운기 | ||
| Máy làm luống | 이랑 성형기 | ||
| Máy san phẳng đất | 정지기 | ||
| Máy gieo hạt | 파종기 | ||
| Máy cấy lúa | 이앙기 | ||
| Máy trồng cây | 정식기 | ||
| Máy rải phân | 비료 살포기 | ||
| Máy rải hạt | 종자 살포기 | ||
| Máy phủ màng nông nghiệp | 멀칭기 | ||
| Máy đào hố | 구덩이 굴착기 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Máy làm cỏ | 제초기 | ||
| Máy cắt cỏ | 예초기 | ||
| Bình phun thuốc | 농약 분무기 | ||
| Máy phun thuốc | 농약 살포기 | ||
| Máy bơm nước | 양수기 | ||
| Thiết bị tưới | 관개 장비 | ||
| Ống tưới | 관개 호스 | ||
| Béc tưới | 관개 노즐 | ||
| Thiết bị tưới phun | 스프링클러 | ||
| Thiết bị tưới nhỏ giọt | 점적 관수 장치 | ||
| Hệ thống tưới tự động | 자동 관개 시스템 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Máy thu hoạch | 수확기 | ||
| Máy gặt | 곡물 수확기 | ||
| Máy gặt đập liên hợp | 콤바인 | ||
| Máy tuốt lúa | 탈곡기 | ||
| Máy bó rơm | 베일러 | ||
| Máy rửa nông sản | 농산물 세척기 | ||
| Máy bóc vỏ | 탈피기 | ||
| Máy xay xát | 도정기 | ||
| Máy nghiền hạt | 곡물 분쇄기 | ||
| Máy sấy nông sản | 농산물 건조기 | ||
| Máy phân loại | 선별기 | ||
| Máy đóng gói | 포장기 | ||
| Xe công nông | 농업용 운반차 | ||
| Rơ-moóc nông nghiệp | 농업용 트레일러 | ||
| Băng tải nông sản | 농산물 컨베이어 | ||
| Thùng chứa nông sản | 농산물 수확 상자 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chăn nuôi | 축산 | ||
| Ngành chăn nuôi | 축산업 | ||
| Vật nuôi | 사육 동물 | ||
| Gia súc | 가축 | ||
| Gia cầm | 가금류 | ||
| Giống vật nuôi | 가축 품종 | ||
| Con giống | 종축 | ||
| Sản phẩm chăn nuôi | 축산물 | ||
| Hộ chăn nuôi | 축산 농가 | ||
| Trang trại chăn nuôi | 축산 농장 | ||
| Mật độ nuôi | 사육 밀도 | ||
| Quy mô chăn nuôi | 사육 규모 | ||
| Chăn nuôi lấy thịt | 육용 사육 | ||
| Chăn nuôi lấy sữa | 낙농 | ||
| Chăn nuôi lấy trứng | 산란계 사육 | ||
| Chăn nuôi sinh sản | 번식용 사육 | ||
| Chăn nuôi thả rông | 방목 사육 | ||
| Chăn nuôi nhốt chuồng | 축사 사육 | ||
| Chăn nuôi tập trung | 집약적 축산 | ||
| Chăn nuôi hữu cơ | 유기축산 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Sinh sản | 번식 | ||
| Phối giống | 교배 | ||
| Thụ tinh nhân tạo | 인공수정 | ||
| Thời kỳ động dục | 발정기 | ||
| Mang thai | 임신 | ||
| Đẻ con | 분만 | ||
| Đẻ trứng | 산란 | ||
| Ấp trứng | 부란 | ||
| Tỷ lệ nở | 부화율 | ||
| Con non | 새끼 | ||
| Cai sữa | 이유 | ||
| Sinh trưởng | 성장 | ||
| Tăng trọng | 증체 | ||
| Tốc độ tăng trưởng | 성장 속도 | ||
| Tỷ lệ sống | 생존율 | ||
| Trọng lượng xuất chuồng | 출하 체중 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Chuồng trại | 축사 | ||
| Chuồng | 우리 | ||
| Khu chăn nuôi | 사육 구역 | ||
| Khu cách ly | 격리사 | ||
| Bãi chăn thả | 방목지 | ||
| Chuồng bò | 우사 | ||
| Chuồng lợn | 돈사 | ||
| Chuồng gà | 계사 | ||
| Lồng nuôi | 사육 케이지 | ||
| Ô chuồng | 축사 칸 | ||
| Khu vắt sữa | 착유실 | ||
| Khu đẻ | 분만사 | ||
| Máng ăn | 먹이통 | ||
| Máng uống | 급수통 | ||
| Núm uống nước | 니플 급수기 | ||
| Hệ thống cho ăn | 급이 시스템 | ||
| Hệ thống cấp nước | 급수 시스템 | ||
| Máy cho ăn tự động | 자동 급이기 | ||
| Máy vắt sữa | 착유기 | ||
| Máy ấp trứng | 부화기 | ||
| Đèn sưởi | 보온등 | ||
| Hệ thống thông gió | 환기 시스템 | ||
| Cân vật nuôi | 가축용 저울 | ||
| Thẻ tai | 이표 | ||
| Chất độn chuồng | 깔짚 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Vệ sinh chuồng trại | 축사 위생 | ||
| Chất thải chăn nuôi | 축산 폐기물 | ||
| Phân chuồng | 가축분 | ||
| Nước thải chăn nuôi | 축산 폐수 | ||
| Mùi hôi | 악취 | ||
| Hố chứa phân | 분뇨 저장조 | ||
| Hệ thống thu gom phân | 분뇨 수거 시스템 | ||
| Hệ thống xử lý chất thải | 폐기물 처리 시설 | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | 폐수 처리 시설 | ||
| Hầm biogas | 바이오가스 소화조 | ||
| Điều kiện nuôi | 사육 조건 | ||
| Không gian nuôi | 사육 공간 | ||
| Nhiệt độ chuồng nuôi | 축사 온도 | ||
| Độ ẩm chuồng nuôi | 축사 습도 | ||
| Phúc lợi động vật | 동물복지 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nghề cá | 어업 | ||
| Đánh bắt thủy sản | 수산물 어획 | ||
| Hoạt động đánh bắt | 조업 | ||
| Đánh bắt ven bờ | 연안어업 | ||
| Đánh bắt xa bờ | 근해어업 | ||
| Đánh bắt viễn dương | 원양어업 | ||
| Đánh bắt bằng lưới | 그물어업 | ||
| Đánh bắt bằng câu | 낚시어업 | ||
| Chuyến biển | 조업 항차 | ||
| Ra khơi | 출어 | ||
| Mùa đánh bắt | 어기 | ||
| Mùa đánh bắt chính | 성어기 | ||
| Thả lưới | 투망 | ||
| Kéo lưới | 양망 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ngư trường | 어장 | ||
| Khu vực đánh bắt | 조업 구역 | ||
| Vùng biển ven bờ | 연안 수역 | ||
| Vùng biển xa bờ | 근해 수역 | ||
| Đàn cá | 어군 | ||
| Nguồn lợi thủy sản | 수산자원 | ||
| Sản lượng đánh bắt | 어획량 | ||
| Thủy sản đánh bắt | 어획물 | ||
| Loài khai thác chính | 주요 어획종 | ||
| Cá tạp | 잡어 | ||
| Đánh bắt ngoài ý muốn | 혼획 | ||
| Khai thác quá mức | 남획 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Tàu cá | 어선 | ||
| Thuyền đánh cá | 고기잡이배 | ||
| Tàu đánh bắt ven bờ | 연안어선 | ||
| Tàu đánh bắt xa bờ | 근해어선 | ||
| Tàu đánh bắt viễn dương | 원양어선 | ||
| Thân tàu | 선체 | ||
| Mũi tàu | 선수 | ||
| Đuôi tàu | 선미 | ||
| Boong tàu | 갑판 | ||
| Buồng lái | 조타실 | ||
| Khoang máy | 기관실 | ||
| Hầm cá | 어창 | ||
| Hầm đông lạnh | 냉동 어창 | ||
| Neo | 닻 | ||
| Tời kéo lưới | 양망기 | ||
| Máy dò cá | 어군탐지기 | ||
| Thiết bị định vị | 위치 확인 장치 | ||
| Ra-đa | 레이더 | ||
| Máy liên lạc vô tuyến | 무전기 | ||
| Đèn dụ cá | 집어등 | ||
| Thiết bị cấp đông | 냉동 장치 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Ngư cụ | 어구 | ||
| Lưới đánh cá | 어망 | ||
| Lưới rê | 자망 | ||
| Lưới kéo | 저인망 | ||
| Lưới vây | 선망 | ||
| Lưới quăng | 투망 | ||
| Câu vàng | 연승 | ||
| Lồng bẫy | 통발 | ||
| Cần câu | 낚싯대 | ||
| Dây câu | 낚싯줄 | ||
| Lưỡi câu | 낚싯바늘 | ||
| Vợt bắt cá | 뜰채 | ||
| Phao lưới | 뜸 | ||
| Phao đánh dấu | 부표 | ||
| Mắt lưới | 그물코 | ||
| Dây neo | 닻줄 | ||
| Ngư cụ bị mất | 유실어구 | ||
| Ngư cụ bỏ đi | 폐어구 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cảng cá | 어항 | ||
| Bến cá | 어선 선착장 | ||
| Cầu cảng | 부두 | ||
| Khu neo đậu | 정박지 | ||
| Đê chắn sóng | 방파제 | ||
| Khu lên cá | 어획물 양륙장 | ||
| Chợ cá | 수산시장 | ||
| Kho lạnh | 냉동창고 | ||
| Cơ sở làm đá | 제빙시설 | ||
| Cơ sở sửa chữa tàu cá | 어선 수리소 | ||
| Rời cảng | 출항 | ||
| Cập cảng | 입항 | ||
| Neo đậu | 정박 | ||
| Lên cá | 어획물 양륙 | ||
| Bốc dỡ thủy sản | 수산물 하역 | ||
| Phân loại thủy sản | 수산물 선별 | ||
| Ướp đá | 빙장 | ||
| Bảo quản lạnh | 냉장 보관 | ||
| Cấp đông | 냉동 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Nuôi trồng thủy sản | 수산 양식 | ||
| Nghề nuôi trồng thủy sản | 양식업 | ||
| Thủy sản nuôi | 양식 수산물 | ||
| Nuôi cá | 어류 양식 | ||
| Nuôi tôm | 새우 양식 | ||
| Nuôi nhuyễn thể | 패류 양식 | ||
| Nuôi rong biển | 해조류 양식 | ||
| Nuôi nước ngọt | 담수 양식 | ||
| Nuôi nước lợ | 기수 양식 | ||
| Nuôi nước mặn | 해수 양식 | ||
| Nuôi trong ao | 연못 양식 | ||
| Nuôi lồng | 가두리 양식 | ||
| Nuôi trong bể | 수조식 양식 | ||
| Nuôi tuần hoàn | 순환여과식 양식 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Cơ sở nuôi trồng thủy sản | 양식장 | ||
| Khu nuôi | 양식 구역 | ||
| Ao nuôi | 양식 연못 | ||
| Bể nuôi | 양식 수조 | ||
| Lồng nuôi | 가두리 | ||
| Bè nuôi | 양식 뗏목 | ||
| Trại sản xuất giống | 수산종자 생산장 | ||
| Con giống thủy sản | 수산종자 | ||
| Cá giống | 치어 | ||
| Tôm giống | 치하 | ||
| Con giống nhuyễn thể | 치패 | ||
| Thức ăn thủy sản | 양식사료 | ||
| Thức ăn hỗn hợp | 배합사료 | ||
| Thức ăn tươi sống | 생사료 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thả giống | 입식 | ||
| Mật độ nuôi | 사육밀도 | ||
| Thời gian nuôi | 사육 기간 | ||
| Cho ăn | 사료 공급 | ||
| Lượng thức ăn | 사료 급여량 | ||
| Chất lượng nước | 수질 | ||
| Nhiệt độ nước | 수온 | ||
| Độ mặn | 염분 | ||
| Oxy hòa tan | 용존산소 | ||
| Thay nước | 환수 | ||
| Hệ thống sục khí | 산소 공급 장치 | ||
| Xử lý nước | 수처리 | ||
| Tốc độ tăng trưởng | 성장 속도 | ||
| Tỷ lệ sống | 생존율 | ||
| Tỷ lệ chết | 폐사율 | ||
| Bệnh thủy sản | 수산생물 질병 | ||
| Quản lý dịch bệnh | 질병 관리 |
| 베트남어 단어 | 한국어 의미 | ||
|---|---|---|---|
| Thu hoạch thủy sản | 양식 수산물 수확 | ||
| Thời điểm thu hoạch | 수확 시기 | ||
| Kích cỡ thu hoạch | 출하 크기 | ||
| Sản lượng nuôi trồng | 양식 생산량 | ||
| Năng suất nuôi | 양식 생산성 | ||
| Chất lượng thủy sản nuôi | 양식 수산물 품질 | ||
| Phân loại thủy sản | 수산물 선별 | ||
| Xuất bán | 출하 | ||
| Tỷ lệ hao hụt | 손실률 | ||
| Truy xuất nguồn gốc | 이력 추적 |