Nông nghiệp và thủy sản

농업과 수산업 Nông nghiệp và thủy sản

일상생활에서 자주 쓰이는 핵심 베트남어 어휘를 주제별로 체계적으로 학습해 보세요.

598개 단어
10개 소주제
베트남어 단어 한국어 의미
Trồng trọt 작물 재배
Canh tác 경작
Gieo hạt 파종
Ươm cây giống 육묘
Cấy cây 정식
Chăm sóc cây trồng 작물 관리
Tỉa cây 솎아주기
Cắt tỉa 가지치기
Làm cỏ 제초
Cây trồng 작물
Diện tích gieo trồng 재배 면적
Mật độ gieo trồng 재식 밀도
Độc canh 단작
Luân canh 윤작
Xen canh 간작
Thâm canh 집약 재배
Canh tác hữu cơ 유기농 재배
Canh tác bền vững 지속 가능한 농업
Canh tác trong nhà kính 온실 재배
Canh tác không đất 무토양 재배
Thủy canh 수경 재배
Nông nghiệp thông minh 스마트 농업
베트남어 단어 한국어 의미
Mùa vụ 작기
Thời vụ 농사 시기
Thời vụ gieo trồng 파종 시기
Mùa thu hoạch 수확기
Chính vụ 제철
Trái vụ 비제철
Vụ đông xuân 겨울·봄 작기
Vụ hè thu 여름·가을 작기
Một vụ một năm 일모작
Hai vụ một năm 이모작
Ba vụ một năm 삼모작
베트남어 단어 한국어 의미
Sinh trưởng 생육
Chu kỳ sinh trưởng 생육 주기
Thời gian sinh trưởng 생육 기간
Nảy mầm 발아
Ra rễ 발근
Ra hoa 개화
Đậu quả 착과
Giai đoạn chín 성숙기
Năng suất cây trồng 작물 수확량
Được mùa 풍작
Mất mùa 흉작
베트남어 단어 한국어 의미
Đất nông nghiệp 농지
Đất canh tác 경작지
Ruộng 논밭
Ruộng lúa
Ruộng bậc thang 계단식 논
Đất màu
Nương rẫy 산지 밭
Vườn rau 채소밭
Vườn cây ăn quả 과수원
Trang trại 농장
Bờ ruộng 논두렁
Luống 이랑
Rãnh luống 고랑
베트남어 단어 한국어 의미
Đất 토양
Lớp đất mặt 표토
Chất đất 토질
Đất phù sa 충적토
Đất cát 사질토
Đất sét 점토질 토양
Đất thịt 양토
Đất chua 산성 토양
Đất mặn 염류 토양
Đất bạc màu 척박한 토양
Độ phì nhiêu của đất 토양 비옥도
Độ ẩm đất 토양 수분
Độ chua của đất 토양 산도
Độ mặn của đất 토양 염도
Khả năng thoát nước 배수성
Xói mòn đất 토양 침식
Cải tạo đất 토양 개량
베트남어 단어 한국어 의미
Nước tưới 관개용수
Nguồn nước tưới 관개용 수원
Nước mặt 지표수
Nước ngầm 지하수
Hệ thống tưới tiêu 관개·배수 시설
Hệ thống tưới 관개 시설
Hệ thống thoát nước 배수 시설
Kênh tưới 관개 수로
Mương thoát nước 배수로
Hồ chứa nước 저수지
Trạm bơm 양수장
Tưới nước 관수
Tưới thủ công 수동 관수
Tưới phun mưa 스프링클러 관개
Tưới nhỏ giọt 점적 관개
Tưới ngập 담수 관개
Hệ thống tưới tự động 자동 관개 시스템
Thoát nước 배수
Ngập úng 침수
Hạn hán nông nghiệp 농업 가뭄
베트남어 단어 한국어 의미
Giống cây trồng 작물 품종
Hạt giống 종자
Cây giống 모종
Cây giống thân gỗ 묘목
Hom giống 삽수
Củ giống 종구
Giống lai 교잡종
Giống bản địa 재래종
Giống biến đổi gen 유전자변형 품종
Giống năng suất cao 다수확 품종
Giống chịu hạn 내건성 품종
Giống chịu mặn 내염성 품종
Giống kháng bệnh 내병성 품종
Tỷ lệ nảy mầm 발아율
Chất lượng hạt giống 종자 품질
베트남어 단어 한국어 의미
Phân bón 비료
Phân hữu cơ 유기질 비료
Phân hóa học 화학비료
Phân chuồng 가축분 퇴비
Phân xanh 녹비
Phân vi sinh 미생물 비료
Phân đạm 질소 비료
Phân lân 인산 비료
Phân kali 칼륨 비료
Phân NPK NPK 복합비료
Phân bón lá 엽면 비료
Phân bón tan chậm 완효성 비료
Phân bón lót 밑거름
Phân bón thúc 웃거름
베트남어 단어 한국어 의미
Giá thể 재배 배지
Đất trồng 재배용 상토
Đất ươm cây 육묘용 상토
Phân ủ 퇴비
Xơ dừa 코코피트
Trấu 왕겨
Trấu hun 왕겨숯
Than bùn 피트모스
Đá trân châu 펄라이트
Chất cải tạo đất 토양개량제
Vôi nông nghiệp 농업용 석회
Chất điều chỉnh độ pH pH 조절제
베트남어 단어 한국어 의미
Vật tư trồng trọt 재배 자재
Khay ươm cây 육묘 트레이
Bầu ươm cây 육묘 포트
Màng phủ nông nghiệp 농업용 멀칭 필름
Màng nhà kính 온실용 필름
Lưới che nắng 차광망
Lưới chắn côn trùng 방충망
Cọc chống cây 지주대
Dây buộc cây 유인끈
Giàn đỡ cây 재배 지지대
베트남어 단어 한국어 의미
Sâu bệnh 병해충
Sâu hại 해충
Bệnh hại cây trồng 작물 병해
Bệnh cây 식물병
Dịch hại 유해 생물
Côn trùng gây hại 유해 곤충
Sinh vật gây hại 유해 생물
Mầm bệnh 병원체
Nấm gây bệnh 병원성 곰팡이
Vi khuẩn gây bệnh 병원성 세균
베트남어 단어 한국어 의미
Rầy 멸구
Rệp muội 진딧물
Rệp sáp 가루깍지벌레
Bọ trĩ 총채벌레
Ruồi trắng 가루이
Nhện đỏ 응애
Sâu ăn lá 식엽성 해충
Sâu đục thân 줄기 천공 해충
Bệnh đốm lá 잎반점병
Bệnh thối rễ 뿌리썩음병
Bệnh héo 시들음병
Bệnh phấn trắng 흰가루병
Bệnh sương mai 노균병
Bệnh rỉ sắt 녹병
Bệnh khảm 모자이크병
Bệnh thối quả 과실썩음병
베트남어 단어 한국어 의미
Triệu chứng bệnh 병징
Vết bệnh 병반
Lá vàng 잎의 황화
Lá héo 잎 시들음
Lá xoăn 잎 말림
Đốm lá 잎 반점
Thối rễ 뿌리 부패
Rụng lá 낙엽
Rụng quả 낙과
Cây còi cọc 생육 부진
Cây chết 고사
Thiệt hại cây trồng 작물 피해
Tỷ lệ nhiễm bệnh 발병률
베트남어 단어 한국어 의미
Bảo vệ cây trồng 작물 보호
Phòng trừ sâu bệnh 병해충 방제
Quản lý dịch hại tổng hợp 병해충 종합관리
Giám sát sâu bệnh 병해충 예찰
Kiểm dịch thực vật 식물검역
Biện pháp canh tác 경종적 방제
Biện pháp sinh học 생물적 방제
Biện pháp hóa học 화학적 방제
Bẫy côn trùng 해충 트랩
Lưới chắn côn trùng 방충망
Thuốc bảo vệ thực vật 농약
Thuốc trừ sâu 살충제
Thuốc diệt cỏ 제초제
Thuốc diệt nấm 살균제
Thuốc bảo vệ thực vật sinh học 생물농약
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật 잔류농약
베트남어 단어 한국어 의미
Thu hoạch 수확
Mùa thu hoạch 수확기
Thời điểm thu hoạch 수확 시기
Đợt thu hoạch 수확 차수
Thu hoạch thủ công 수작업 수확
Thu hoạch bằng máy 기계 수확
Sản lượng thu hoạch 수확량
Nông sản 농산물
Nông sản tươi 신선 농산물
Độ chín 숙도
Tiêu chuẩn thu hoạch 수확 기준
베트남어 단어 한국어 의미
Sơ chế nông sản 농산물 1차 가공
Xử lý sau thu hoạch 수확 후 처리
Làm sạch 세척
Loại bỏ tạp chất 이물질 제거
Tách hạt 탈립
Tuốt hạt 탈곡
Bóc vỏ 탈피
Xay xát 도정
Làm nguội sơ bộ 예냉
Cơ sở sơ chế 농산물 전처리 시설
Phân loại nông sản 농산물 선별
Phân hạng chất lượng 품질 등급 분류
Tiêu chuẩn phân loại 선별 기준
Nông sản đạt chuẩn 규격 농산물
Nông sản không đạt chuẩn 비규격 농산물
베트남어 단어 한국어 의미
Đóng gói 포장
Bao bì nông sản 농산물 포장재
Thùng đựng nông sản 농산물 상자
Nhãn sản phẩm 제품 라벨
Mã truy xuất nguồn gốc 이력 추적 코드
Làm khô 건조
Phơi khô 자연 건조
Sấy khô 열풍 건조
Độ ẩm nông sản 농산물 수분 함량
Bảo quản nông sản 농산물 저장
Bảo quản lạnh 저온 저장
Kho bảo quản 저장 창고
Kho lạnh 저온 저장고
Silo chứa hạt 곡물 저장 사일로
Nhiệt độ bảo quản 저장 온도
Độ ẩm bảo quản 저장 습도
Điều kiện bảo quản 저장 조건
Thời gian bảo quản 저장 기간
베트남어 단어 한국어 의미
Chất lượng nông sản 농산물 품질
Độ tươi 신선도
Hư hỏng 손상
Thối hỏng 부패
Dập nát 눌림 손상
Nấm mốc 곰팡이
Nhiễm bẩn 오염
Tạp chất 이물질
Tổn thất sau thu hoạch 수확 후 손실
Tỷ lệ hao hụt 손실률
Kiểm tra chất lượng 품질 검사
An toàn nông sản 농산물 안전성
베트남어 단어 한국어 의미
Nông cụ 농기구
Dụng cụ làm vườn 원예 도구
Cuốc 괭이
Xẻng
Cào 갈퀴
Liềm
Chĩa 쇠스랑
Cái cày 쟁기
Cái bừa 써레
Kéo cắt tỉa 전지가위
Cưa cành 전정톱
Bay làm vườn 모종삽
Bình tưới 물뿌리개
Xe cút kít 외바퀴 손수레
Giỏ thu hoạch 수확 바구니
베트남어 단어 한국어 의미
Máy móc nông nghiệp 농업 기계
Máy kéo nông nghiệp 농업용 트랙터
Máy cày 경운기
Máy xới đất 토양 경운기
Máy làm luống 이랑 성형기
Máy san phẳng đất 정지기
Máy gieo hạt 파종기
Máy cấy lúa 이앙기
Máy trồng cây 정식기
Máy rải phân 비료 살포기
Máy rải hạt 종자 살포기
Máy phủ màng nông nghiệp 멀칭기
Máy đào hố 구덩이 굴착기
베트남어 단어 한국어 의미
Máy làm cỏ 제초기
Máy cắt cỏ 예초기
Bình phun thuốc 농약 분무기
Máy phun thuốc 농약 살포기
Máy bơm nước 양수기
Thiết bị tưới 관개 장비
Ống tưới 관개 호스
Béc tưới 관개 노즐
Thiết bị tưới phun 스프링클러
Thiết bị tưới nhỏ giọt 점적 관수 장치
Hệ thống tưới tự động 자동 관개 시스템
베트남어 단어 한국어 의미
Máy thu hoạch 수확기
Máy gặt 곡물 수확기
Máy gặt đập liên hợp 콤바인
Máy tuốt lúa 탈곡기
Máy bó rơm 베일러
Máy rửa nông sản 농산물 세척기
Máy bóc vỏ 탈피기
Máy xay xát 도정기
Máy nghiền hạt 곡물 분쇄기
Máy sấy nông sản 농산물 건조기
Máy phân loại 선별기
Máy đóng gói 포장기
Xe công nông 농업용 운반차
Rơ-moóc nông nghiệp 농업용 트레일러
Băng tải nông sản 농산물 컨베이어
Thùng chứa nông sản 농산물 수확 상자
베트남어 단어 한국어 의미
Chăn nuôi 축산
Ngành chăn nuôi 축산업
Vật nuôi 사육 동물
Gia súc 가축
Gia cầm 가금류
Giống vật nuôi 가축 품종
Con giống 종축
Sản phẩm chăn nuôi 축산물
Hộ chăn nuôi 축산 농가
Trang trại chăn nuôi 축산 농장
Mật độ nuôi 사육 밀도
Quy mô chăn nuôi 사육 규모
Chăn nuôi lấy thịt 육용 사육
Chăn nuôi lấy sữa 낙농
Chăn nuôi lấy trứng 산란계 사육
Chăn nuôi sinh sản 번식용 사육
Chăn nuôi thả rông 방목 사육
Chăn nuôi nhốt chuồng 축사 사육
Chăn nuôi tập trung 집약적 축산
Chăn nuôi hữu cơ 유기축산
베트남어 단어 한국어 의미
Sinh sản 번식
Phối giống 교배
Thụ tinh nhân tạo 인공수정
Thời kỳ động dục 발정기
Mang thai 임신
Đẻ con 분만
Đẻ trứng 산란
Ấp trứng 부란
Tỷ lệ nở 부화율
Con non 새끼
Cai sữa 이유
Sinh trưởng 성장
Tăng trọng 증체
Tốc độ tăng trưởng 성장 속도
Tỷ lệ sống 생존율
Trọng lượng xuất chuồng 출하 체중
베트남어 단어 한국어 의미
Chuồng trại 축사
Chuồng 우리
Khu chăn nuôi 사육 구역
Khu cách ly 격리사
Bãi chăn thả 방목지
Chuồng bò 우사
Chuồng lợn 돈사
Chuồng gà 계사
Lồng nuôi 사육 케이지
Ô chuồng 축사 칸
Khu vắt sữa 착유실
Khu đẻ 분만사
Máng ăn 먹이통
Máng uống 급수통
Núm uống nước 니플 급수기
Hệ thống cho ăn 급이 시스템
Hệ thống cấp nước 급수 시스템
Máy cho ăn tự động 자동 급이기
Máy vắt sữa 착유기
Máy ấp trứng 부화기
Đèn sưởi 보온등
Hệ thống thông gió 환기 시스템
Cân vật nuôi 가축용 저울
Thẻ tai 이표
Chất độn chuồng 깔짚
베트남어 단어 한국어 의미
Vệ sinh chuồng trại 축사 위생
Chất thải chăn nuôi 축산 폐기물
Phân chuồng 가축분
Nước thải chăn nuôi 축산 폐수
Mùi hôi 악취
Hố chứa phân 분뇨 저장조
Hệ thống thu gom phân 분뇨 수거 시스템
Hệ thống xử lý chất thải 폐기물 처리 시설
Hệ thống xử lý nước thải 폐수 처리 시설
Hầm biogas 바이오가스 소화조
Điều kiện nuôi 사육 조건
Không gian nuôi 사육 공간
Nhiệt độ chuồng nuôi 축사 온도
Độ ẩm chuồng nuôi 축사 습도
Phúc lợi động vật 동물복지
베트남어 단어 한국어 의미
Thức ăn chăn nuôi 사료
Nguyên liệu thức ăn 사료 원료
Thức ăn hỗn hợp 배합사료
Thức ăn tinh 농후사료
Thức ăn thô 조사료
Thức ăn xanh 청예사료
Thức ăn ủ chua 사일리지
Cỏ khô 건초
Phụ phẩm nông nghiệp 농업 부산물
Phụ gia thức ăn 사료첨가제
Khẩu phần ăn 사료 급여량
Dưỡng chất 영양소
Giá trị dinh dưỡng 영양가
Nước uống cho vật nuôi 가축 음용수
베트남어 단어 한국어 의미
Bệnh ở vật nuôi 가축 질병
Dịch bệnh vật nuôi 가축 전염병
Bệnh truyền nhiễm 감염병
Bệnh không truyền nhiễm 비감염성 질병
Bệnh đường hô hấp 호흡기 질환
Bệnh đường tiêu hóa 소화기 질환
Bệnh ngoài da 피부 질환
Bệnh do thiếu dinh dưỡng 영양 결핍증
Bệnh lây từ động vật sang người 인수공통감염병
Mầm bệnh 병원체
Vi khuẩn gây bệnh 병원성 세균
Vi-rút gây bệnh 병원성 바이러스
Ký sinh trùng 기생충
Nguồn lây bệnh 감염원
Đường lây truyền 감염 경로
Thời gian ủ bệnh 잠복기
Triệu chứng 증상
Sốt 발열
Ho 기침
Khó thở 호흡곤란
Tiêu chảy 설사
Bỏ ăn 식욕 부진
Sút cân 체중 감소
Tỷ lệ mắc bệnh 이환율
Tỷ lệ chết 폐사율
베트남어 단어 한국어 의미
Phòng chống dịch 방역
Phòng bệnh 질병 예방
Kiểm soát dịch bệnh 질병 통제
An toàn sinh học 차단방역
Giám sát dịch bệnh 질병 감시
Vệ sinh chuồng trại 축사 위생
Khử trùng 소독
Thuốc sát trùng 소독제
Khu cách ly 격리 시설
Cách ly động vật 동물 격리
Kiểm dịch động vật 동물 검역
Tiêm phòng 예방접종
Vắc-xin thú y 동물용 백신
Khám thú y 수의 진료
Chẩn đoán 진단
Xét nghiệm thú y 수의 검사
Điều trị 치료
Theo dõi sức khỏe 건강 관리
Tiêu hủy động vật mắc bệnh 감염 가축 살처분
베트남어 단어 한국어 의미
Thuốc kháng sinh 항생제
Thuốc tẩy giun 구충제
Thuốc chống viêm 소염제
Thuốc hạ sốt 해열제
Thuốc giảm đau 진통제
Thuốc bổ 영양제
Liều dùng 투여량
Số lần dùng thuốc 투여 횟수
Tác dụng phụ 부작용
Kháng thuốc 약제 내성
Thời gian ngừng thuốc 휴약기간
Dư lượng thuốc thú y 동물용 의약품 잔류물
Bảo quản thuốc 의약품 보관
Hạn sử dụng 사용기한
베트남어 단어 한국어 의미
Nghề cá 어업
Đánh bắt thủy sản 수산물 어획
Hoạt động đánh bắt 조업
Đánh bắt ven bờ 연안어업
Đánh bắt xa bờ 근해어업
Đánh bắt viễn dương 원양어업
Đánh bắt bằng lưới 그물어업
Đánh bắt bằng câu 낚시어업
Chuyến biển 조업 항차
Ra khơi 출어
Mùa đánh bắt 어기
Mùa đánh bắt chính 성어기
Thả lưới 투망
Kéo lưới 양망
베트남어 단어 한국어 의미
Ngư trường 어장
Khu vực đánh bắt 조업 구역
Vùng biển ven bờ 연안 수역
Vùng biển xa bờ 근해 수역
Đàn cá 어군
Nguồn lợi thủy sản 수산자원
Sản lượng đánh bắt 어획량
Thủy sản đánh bắt 어획물
Loài khai thác chính 주요 어획종
Cá tạp 잡어
Đánh bắt ngoài ý muốn 혼획
Khai thác quá mức 남획
베트남어 단어 한국어 의미
Tàu cá 어선
Thuyền đánh cá 고기잡이배
Tàu đánh bắt ven bờ 연안어선
Tàu đánh bắt xa bờ 근해어선
Tàu đánh bắt viễn dương 원양어선
Thân tàu 선체
Mũi tàu 선수
Đuôi tàu 선미
Boong tàu 갑판
Buồng lái 조타실
Khoang máy 기관실
Hầm cá 어창
Hầm đông lạnh 냉동 어창
Neo
Tời kéo lưới 양망기
Máy dò cá 어군탐지기
Thiết bị định vị 위치 확인 장치
Ra-đa 레이더
Máy liên lạc vô tuyến 무전기
Đèn dụ cá 집어등
Thiết bị cấp đông 냉동 장치
베트남어 단어 한국어 의미
Ngư cụ 어구
Lưới đánh cá 어망
Lưới rê 자망
Lưới kéo 저인망
Lưới vây 선망
Lưới quăng 투망
Câu vàng 연승
Lồng bẫy 통발
Cần câu 낚싯대
Dây câu 낚싯줄
Lưỡi câu 낚싯바늘
Vợt bắt cá 뜰채
Phao lưới
Phao đánh dấu 부표
Mắt lưới 그물코
Dây neo 닻줄
Ngư cụ bị mất 유실어구
Ngư cụ bỏ đi 폐어구
베트남어 단어 한국어 의미
Cảng cá 어항
Bến cá 어선 선착장
Cầu cảng 부두
Khu neo đậu 정박지
Đê chắn sóng 방파제
Khu lên cá 어획물 양륙장
Chợ cá 수산시장
Kho lạnh 냉동창고
Cơ sở làm đá 제빙시설
Cơ sở sửa chữa tàu cá 어선 수리소
Rời cảng 출항
Cập cảng 입항
Neo đậu 정박
Lên cá 어획물 양륙
Bốc dỡ thủy sản 수산물 하역
Phân loại thủy sản 수산물 선별
Ướp đá 빙장
Bảo quản lạnh 냉장 보관
Cấp đông 냉동
베트남어 단어 한국어 의미
Nuôi trồng thủy sản 수산 양식
Nghề nuôi trồng thủy sản 양식업
Thủy sản nuôi 양식 수산물
Nuôi cá 어류 양식
Nuôi tôm 새우 양식
Nuôi nhuyễn thể 패류 양식
Nuôi rong biển 해조류 양식
Nuôi nước ngọt 담수 양식
Nuôi nước lợ 기수 양식
Nuôi nước mặn 해수 양식
Nuôi trong ao 연못 양식
Nuôi lồng 가두리 양식
Nuôi trong bể 수조식 양식
Nuôi tuần hoàn 순환여과식 양식
베트남어 단어 한국어 의미
Cơ sở nuôi trồng thủy sản 양식장
Khu nuôi 양식 구역
Ao nuôi 양식 연못
Bể nuôi 양식 수조
Lồng nuôi 가두리
Bè nuôi 양식 뗏목
Trại sản xuất giống 수산종자 생산장
Con giống thủy sản 수산종자
Cá giống 치어
Tôm giống 치하
Con giống nhuyễn thể 치패
Thức ăn thủy sản 양식사료
Thức ăn hỗn hợp 배합사료
Thức ăn tươi sống 생사료
베트남어 단어 한국어 의미
Thả giống 입식
Mật độ nuôi 사육밀도
Thời gian nuôi 사육 기간
Cho ăn 사료 공급
Lượng thức ăn 사료 급여량
Chất lượng nước 수질
Nhiệt độ nước 수온
Độ mặn 염분
Oxy hòa tan 용존산소
Thay nước 환수
Hệ thống sục khí 산소 공급 장치
Xử lý nước 수처리
Tốc độ tăng trưởng 성장 속도
Tỷ lệ sống 생존율
Tỷ lệ chết 폐사율
Bệnh thủy sản 수산생물 질병
Quản lý dịch bệnh 질병 관리
베트남어 단어 한국어 의미
Thu hoạch thủy sản 양식 수산물 수확
Thời điểm thu hoạch 수확 시기
Kích cỡ thu hoạch 출하 크기
Sản lượng nuôi trồng 양식 생산량
Năng suất nuôi 양식 생산성
Chất lượng thủy sản nuôi 양식 수산물 품질
Phân loại thủy sản 수산물 선별
Xuất bán 출하
Tỷ lệ hao hụt 손실률
Truy xuất nguồn gốc 이력 추적