Flashcard Sets

플래시카드 세트 Thẻ từ vựng

다양한 주제의 플래시카드로 베트남어 어휘를 쉽고 재미있게 학습해 보세요.

193개 세트
8,945개 단어
전체 주제 (모든 20개 주제)
01. 기초 어휘 (Từ vựng nền tảng)
02. 사람 (Con người)
03. 집과 생활 (Nhà cửa và sinh hoạt)
04. 의류와 미용 (Trang phục và làm đẹp)
05. 음식과 음료 (Thực phẩm và đồ uống)
06. 학교와 교육 (Trường học và giáo dục)
07. Công ty và công sở (Công ty và công sở)
08. 교통 (Giao thông)
09. 여행과 숙박 (Du lịch và lưu trú)
10. 쇼핑과 서비스 (Mua sắm và dịch vụ)
11. 건강과 의료 (Sức khỏe và y tế)
12. 문화·스포츠·여가 (Văn hóa, thể thao và giải trí)
13. 도시와 공공 서비스 (Thành phố và dịch vụ công cộng)
14. 자연과 환경 (Thiên nhiên và môi trường)
15. 디지털 기술 (Công nghệ số)
16. 언론과 미디어 (Truyền thông và báo chí)
17. 경제와 비즈니스 (Kinh tế và kinh doanh)
18. 법과 사회 (Pháp luật và xã hội)
19. 과학과 산업 (Khoa học và công nghiệp)
20. 농업과 수산업 (Nông nghiệp và thủy sản)
정렬: 추천순
단어 많은순
이름순

숫자와 서수

Số đếm và số thứ tự

33 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/33)
학습 시작하기

날짜

Ngày, tháng, năm

32 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/32)
학습 시작하기

요일과 시간

Thứ và giờ giấc

47 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/47)
학습 시작하기

색깔

Màu sắc

47 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/47)
학습 시작하기

모양과 크기

Hình dạng và kích thước

53 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/53)
학습 시작하기

수량과 측정 단위

Số lượng và đơn vị đo lường

57 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/57)
학습 시작하기

방향과 위치

Phương hướng và vị trí

61 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/61)
학습 시작하기

국가·국적·언어

Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ

122 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/122)
학습 시작하기

개인 정보

Thông tin cá nhân

46 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/46)
학습 시작하기

신분증과 신분 서류

Giấy tờ tùy thân

50 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/50)
학습 시작하기

가족과 친척

Gia đình và họ hàng

91 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/91)
학습 시작하기

직업

Nghề nghiệp

137 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/137)
학습 시작하기

인간관계

Các mối quan hệ

62 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/62)
학습 시작하기

생애 단계

Các giai đoạn trong cuộc đời

38 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/38)
학습 시작하기

신체 부위

Bộ phận cơ thể

78 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/78)
학습 시작하기

내장 기관과 감각 기관

Cơ quan nội tạng và các giác quan

61 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/61)
학습 시작하기

주거 형태

Các loại nhà ở

34 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/34)
학습 시작하기

집 안팎의 공간

Các khu vực trong và ngoài nhà

41 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/41)
학습 시작하기

거실용품

Đồ dùng phòng khách

44 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/44)
학습 시작하기

침실용품

Đồ dùng phòng ngủ

36 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/36)
학습 시작하기

주방용품과 식기

Đồ dùng nhà bếp và bàn ăn

103 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/103)
학습 시작하기

욕실용품

Đồ dùng phòng tắm

20 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/20)
학습 시작하기

가전제품

Đồ điện gia dụng

37 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/37)
학습 시작하기

청소·세탁용품

Đồ dùng dọn dẹp và giặt giũ

35 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/35)
학습 시작하기

수리용품

Đồ sửa chữa

35 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/35)
학습 시작하기

의류

Quần áo

49 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/49)
학습 시작하기

신발

Giày dép

28 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/28)
학습 시작하기

가방

Túi xách

26 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/26)
학습 시작하기

액세서리와 장신구

Phụ kiện và trang sức

28 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/28)
학습 시작하기

개인 휴대용품

Đồ dùng cá nhân mang theo

24 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/24)
학습 시작하기

색조 화장품

Mỹ phẩm trang điểm

23 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/23)
학습 시작하기

위생·개인 관리용품

Vệ sinh và chăm sóc cá nhân

46 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/46)
학습 시작하기

곡물과 주식

Lương thực và ngũ cốc

31 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/31)
학습 시작하기

채소와 버섯

Rau củ và nấm

67 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/67)
학습 시작하기

과일

Hoa quả/ trái cây

55 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/55)
학습 시작하기

육류와 가금류

Thịt và gia cầm

39 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/39)
학습 시작하기

생선과 해산물

Cá và hải sản

49 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/49)
학습 시작하기

달걀과 유제품

Trứng và sản phẩm từ sữa

31 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/31)
학습 시작하기

콩류와 견과류

Các loại đậu và hạt

28 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/28)
학습 시작하기

조미료와 소스

Gia vị và nước chấm

36 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/36)
학습 시작하기

베트남 음식

Món ăn Việt Nam

119 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/119)
학습 시작하기

간식과 디저트

Đồ ăn vặt và món tráng miệng

52 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/52)
학습 시작하기

음료

Đồ uống

79 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/79)
학습 시작하기

교육 단계

Các cấp học

31 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/31)
학습 시작하기

학교 유형

Các loại hình trường học

20 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/20)
학습 시작하기

학교 구성원

Thành viên trong trường

37 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/37)
학습 시작하기

학교 공간과 시설

Khu vực và cơ sở vật chất

48 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/48)
학습 시작하기

교실과 수업 기자재

Lớp học và thiết bị giảng dạy

90 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/90)
학습 시작하기

기본 교과목

Các môn học

23 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/23)
학습 시작하기

전공

Chuyên ngành

62 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/62)
학습 시작하기

시험

Thi cử

39 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/39)
학습 시작하기

성적과 학습 결과

Điểm số và kết quả học tập

34 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/34)
학습 시작하기

학위와 자격증

Bằng cấp và chứng chỉ

20 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/20)
학습 시작하기

회사 유형

Các loại hình công ty

29 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/29)
학습 시작하기

회사 구성원

Thành viên trong công ty

22 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/22)
학습 시작하기

부서

Phòng ban

26 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/26)
학습 시작하기

직급과 직책

Chức vụ và chức danh

23 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/23)
학습 시작하기

사무실 공간

Không gian văn phòng

27 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/27)
학습 시작하기

사무용품과 사무기기

Đồ dùng và thiết bị văn phòng

40 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/40)
학습 시작하기

업무 문서와 서류

Tài liệu và giấy tờ công việc

32 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/32)
학습 시작하기

계약과 계약서

Hợp đồng

36 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/36)
학습 시작하기

회의와 발표

Cuộc họp và thuyết trình

32 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/32)
학습 시작하기

인사와 채용

Nhân sự và tuyển dụng

30 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/30)
학습 시작하기

급여·상여금·복지

Lương, thưởng và phúc lợi

37 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/37)
학습 시작하기

근무 시간과 휴가

Thời gian làm việc và nghỉ phép

33 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/33)
학습 시작하기

고객과 거래처·협력사

Khách hàng và đối tác

36 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/36)
학습 시작하기

회계와 재무

Kế toán và tài chính

37 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/37)
학습 시작하기

교통수단

Phương tiện giao thông

32 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/32)
학습 시작하기

도로와 교통 인프라

Đường phố và hạ tầng giao thông

31 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/31)
학습 시작하기

교통 표지판과 신호

Biển báo và tín hiệu giao thông

35 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/35)
학습 시작하기

터미널·역·정류장

Bến xe, nhà ga và trạm dừng

29 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/29)
학습 시작하기

노선과 이동

Tuyến đường và hành trình

35 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/35)
학습 시작하기

승차권·교통카드·요금

Vé, thẻ giao thông và cước phí

23 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/23)
학습 시작하기

교통수단의 부품과 장비

Bộ phận và thiết bị của phương tiện

34 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/34)
학습 시작하기

교통 상황

Tình trạng giao thông

15 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/15)
학습 시작하기

교통 법규·안전·사고

Luật lệ, an toàn và tai nạn giao thông

35 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/35)
학습 시작하기

여행 서류

Giấy tờ du lịch

21 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/21)
학습 시작하기

여행 짐과 여행용품

Hành lý và đồ dùng du lịch

24 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/24)
학습 시작하기

호텔과 숙박 시설

Khách sạn và cơ sở lưu trú

24 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/24)
학습 시작하기

객실 유형과 객실 편의용품

Loại phòng và tiện nghi trong phòng

35 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/35)
학습 시작하기

예약과 숙박 서비스

Đặt phòng và dịch vụ lưu trú

30 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/30)
학습 시작하기

관광지

Địa điểm du lịch

40 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/40)
학습 시작하기

관광 안내와 여행 서비스

Thông tin và dịch vụ du lịch

27 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/27)
학습 시작하기

기념품과 특산품

Quà lưu niệm và đặc sản

25 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/25)
학습 시작하기

상점과 쇼핑 장소

Cửa hàng và địa điểm mua sắm

35 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/35)
학습 시작하기

상품 정보와 상태

Thông tin và tình trạng hàng hóa

61 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/61)
학습 시작하기

가격과 할인

Giá cả và khuyến mãi

52 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/52)
학습 시작하기

화폐·결제·영수증

Tiền tệ, thanh toán và hóa đơn

73 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/73)
학습 시작하기

주문·배송·교환·환불

Đặt hàng, giao hàng và đổi trả

66 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/66)
학습 시작하기

포장재와 쇼핑용품

Bao bì và vật dụng mua sắm

40 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/40)
학습 시작하기

식당과 카페

Nhà hàng và quán cà phê

74 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/74)
학습 시작하기

은행과 금융 서비스

Ngân hàng và dịch vụ tài chính

97 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/97)
학습 시작하기

우체국과 우편·택배 서비스

Bưu điện và dịch vụ chuyển phát

58 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/58)
학습 시작하기

미용·개인 관리 서비스

Dịch vụ làm đẹp và chăm sóc cá nhân

61 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/61)
학습 시작하기

수리·보증 서비스

Dịch vụ sửa chữa và bảo hành

54 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/54)
학습 시작하기

세탁과 청소 서비스

Dịch vụ giặt là và vệ sinh

44 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/44)
학습 시작하기

의료기관

Cơ sở y tế

31 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/31)
학습 시작하기

의료진

Nhân viên y tế

15 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/15)
학습 시작하기

진료과와 병원 시설

Các khoa và khu vực trong bệnh viện

72 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/72)
학습 시작하기

질병과 건강 문제

Bệnh và các vấn đề sức khỏe

102 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/102)
학습 시작하기

증상과 징후

Triệu chứng và dấu hiệu bệnh

90 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/90)
학습 시작하기

진료·진단·검사

Khám, chẩn đoán và xét nghiệm y tế

39 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/39)
학습 시작하기

치료와 의료 처치

Điều trị và thủ thuật y tế

42 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/42)
학습 시작하기

의약품과 제형

Thuốc và các dạng thuốc

45 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/45)
학습 시작하기

의료 기구와 장비

Dụng cụ và thiết bị y tế

38 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/38)
학습 시작하기

의무기록과 의료 서류

Hồ sơ và giấy tờ y tế

21 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/21)
학습 시작하기

영양과 건강 관리

Dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe

47 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/47)
학습 시작하기

응급처치와 응급의료

Sơ cứu và cấp cứu

33 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/33)
학습 시작하기

축제와 기념일

Lễ hội và ngày lễ

40 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/40)
학습 시작하기

풍습과 전통

Phong tục và truyền thống

47 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/47)
학습 시작하기

신앙과 종교

Tín ngưỡng và tôn giáo

49 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/49)
학습 시작하기

문화유산과 문화 상징

Di sản và biểu tượng văn hóa

50 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/50)
학습 시작하기

음악과 악기

Âm nhạc và nhạc cụ

63 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/63)
학습 시작하기

미술과 공연예술

Mỹ thuật và nghệ thuật biểu diễn

53 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/53)
학습 시작하기

영화와 방송

Phim ảnh và truyền hình

60 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/60)
학습 시작하기

책·신문·이야기

Sách, báo và truyện

67 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/67)
학습 시작하기

스포츠 종목

Các môn thể thao

32 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/32)
학습 시작하기

스포츠 용품과 시설

Dụng cụ và địa điểm thể thao

44 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/44)
학습 시작하기

게임과 취미

Trò chơi và sở thích

45 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/45)
학습 시작하기

문화·여가 시설

Địa điểm văn hóa và giải trí

31 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/31)
학습 시작하기

도시 지역

Khu vực đô thị

26 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/26)
학습 시작하기

공공시설과 편의시설

Cơ sở và tiện ích công cộng

16 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/16)
학습 시작하기

공공 서비스

Dịch vụ công cộng

17 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/17)
학습 시작하기

행정기관

Cơ quan hành chính

33 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/33)
학습 시작하기

사법·외교·영사 기관

Cơ quan tư pháp và đối ngoại

20 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/20)
학습 시작하기

치안·소방·구조

An ninh, phòng cháy và cứu hộ

29 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/29)
학습 시작하기

공공기관 종사자

Nhân viên công vụ

27 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/27)
학습 시작하기

행정 절차와 서류

Thủ tục và giấy tờ hành chính

50 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/50)
학습 시작하기

공공 안전 장비와 안전 표지

Thiết bị và biển báo an toàn công cộng

39 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/39)
학습 시작하기

날씨와 계절

Thời tiết và mùa

76 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/76)
학습 시작하기

하늘과 천체

Bầu trời và thiên thể

36 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/36)
학습 시작하기

지형

Địa hình

42 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/42)
학습 시작하기

강·호수·바다

Sông, hồ và biển

37 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/37)
학습 시작하기

식물과 꽃

Cây cối và hoa

54 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/54)
학습 시작하기

반려동물·가축·가금류

Thú cưng, gia súc và gia cầm

36 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/36)
학습 시작하기

야생동물

Động vật hoang dã

41 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/41)
학습 시작하기

새와 곤충

Chim và côn trùng

41 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/41)
학습 시작하기

해양 생물

Sinh vật biển

39 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/39)
학습 시작하기

천연자원

Tài nguyên thiên nhiên

32 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/32)
학습 시작하기

환경과 오염

Môi trường và ô nhiễm

49 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/49)
학습 시작하기

자연재해

Thiên tai

31 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/31)
학습 시작하기

디지털 기기

Thiết bị số

27 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/27)
학습 시작하기

컴퓨터 부품과 주변기기

Linh kiện máy tính và thiết bị ngoại vi

39 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/39)
학습 시작하기

인터넷과 네트워크

Internet và mạng

46 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/46)
학습 시작하기

소프트웨어·운영체제·앱

Phần mềm, hệ điều hành và ứng dụng

64 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/64)
학습 시작하기

파일·데이터·저장

Tệp, dữ liệu và lưu trữ

44 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/44)
학습 시작하기

계정·개인정보 보호·보안

Tài khoản, quyền riêng tư và bảo mật

59 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/59)
학습 시작하기

온라인 소통과 소셜 미디어

Giao tiếp trực tuyến và mạng xã hội

41 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/41)
학습 시작하기

인공지능과 스마트 기술

Trí tuệ nhân tạo và công nghệ thông minh

42 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/42)
학습 시작하기

언론·미디어 기관

Cơ quan báo chí và truyền thông

15 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/15)
학습 시작하기

신문·잡지·방송

Báo chí, phát thanh và truyền hình

44 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/44)
학습 시작하기

뉴스와 미디어 콘텐츠

Tin tức và nội dung truyền thông

47 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/47)
학습 시작하기

온라인 미디어

Truyền thông trực tuyến

40 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/40)
학습 시작하기

미디어 콘텐츠

Nội dung truyền thông

34 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/34)
학습 시작하기

광고와 홍보

Quảng cáo và quan hệ công chúng

55 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/55)
학습 시작하기

미디어 종사자

Nhân sự truyền thông

37 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/37)
학습 시작하기

경제와 경제 지표

Nền kinh tế và chỉ số kinh tế

51 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/51)
학습 시작하기

기업과 경영 활동

Doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh

45 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/45)
학습 시작하기

시장·상품·경쟁

Thị trường, sản phẩm và cạnh tranh

53 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/53)
학습 시작하기

판매와 유통

Bán hàng và phân phối

51 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/51)
학습 시작하기

무역·수출입·물류

Thương mại, xuất nhập khẩu và logistics

70 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/70)
학습 시작하기

통화·은행·금리

Tiền tệ, ngân hàng và lãi suất

77 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/77)
학습 시작하기

투자·자본·증권

Đầu tư, vốn và chứng khoán

70 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/70)
학습 시작하기

세금·회계·기업 재무

Thuế, kế toán và tài chính doanh nghiệp

80 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/80)
학습 시작하기

디지털 경제와 전자상거래

Kinh tế số và thương mại điện tử

47 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/47)
학습 시작하기

법체계와 법률 문서

Hệ thống và văn bản pháp luật

58 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/58)
학습 시작하기

권리·의무·법적 책임

Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý

41 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/41)
학습 시작하기

민사관계와 분쟁

Quan hệ dân sự và tranh chấp

48 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/48)
학습 시작하기

재판과 소송 절차

Xét xử và tố tụng

54 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/54)
학습 시작하기

범죄와 위법 행위

Tội phạm và vi phạm pháp luật

56 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/56)
학습 시작하기

형벌과 제재

Hình phạt và chế tài

48 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/48)
학습 시작하기

사회보장과 복지

An sinh và phúc lợi xã hội

48 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/48)
학습 시작하기

사회 문제

Các vấn đề xã hội

38 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/38)
학습 시작하기

과학 분야

Các ngành khoa học

32 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/32)
학습 시작하기

연구·실험·과학 데이터

Nghiên cứu, thí nghiệm và dữ liệu khoa học

92 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/92)
학습 시작하기

산업 유형과 분야

Loại hình và ngành công nghiệp

15 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/15)
학습 시작하기

산업·공장·생산

Công nghiệp, nhà máy và sản xuất

27 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/27)
학습 시작하기

생산 공정·생산 라인·품질 관리

Quy trình, dây chuyền và quản lý chất lượng

60 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/60)
학습 시작하기

기계·공구·산업 자동화

Máy móc, công cụ và tự động hóa công nghiệp

72 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/72)
학습 시작하기

원료와 산업용 소재

Nguyên liệu và vật liệu công nghiệp

77 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/77)
학습 시작하기

에너지와 연료

Năng lượng và nhiên liệu

53 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/53)
학습 시작하기

건설과 건설 기술

Xây dựng và kỹ thuật công trình

89 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/89)
학습 시작하기

산업 안전

An toàn lao động

70 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/70)
학습 시작하기

재배와 농사철

Trồng trọt và mùa vụ

44 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/44)
학습 시작하기

농지와 관개

Đất nông nghiệp và tưới tiêu

50 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/50)
학습 시작하기

종자·비료·재배 자재

Giống cây, phân bón và vật tư trồng trọt

51 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/51)
학습 시작하기

병해충과 작물 보호

Sâu bệnh và bảo vệ cây trồng

55 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/55)
학습 시작하기

수확과 농산물 1차 가공

Thu hoạch và sơ chế nông sản

56 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/56)
학습 시작하기

농기구와 농업 기계

Nông cụ và máy móc nông nghiệp

55 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/55)
학습 시작하기

축산과 축사

Chăn nuôi và chuồng trại

76 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/76)
학습 시작하기

사료·가축 질병·수의 관리

Thức ăn, dịch bệnh và thú y

72 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/72)
학습 시작하기

어업·어선·어구

Nghề cá, tàu cá và ngư cụ

84 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/84)
학습 시작하기

수산 양식

Nuôi trồng thủy sản

55 단어 · 명사
학습 완료 0% (0/55)
학습 시작하기

즐겨찾기 세트

중요한 세트를 별표로 저장해 두면 여기에서 빠르게 확인할 수 있어요.